Kyungsung University.
Đại học Kyungsung — tọa lạc tại trung tâm thành phố biển Busan, thế mạnh về Kinh doanh · Truyền thông · Digital Media · Thiết kế · Công nghệ IT và môi trường quốc tế năng động.
Giới thiệu chung
Kyungsung University (경성대학교) thành lập năm 1955 tại Nam-gu, Busan. Trường sở hữu khuôn viên hiện đại ngay sát tuyến tàu điện ngầm trung tâm, nổi tiếng với chất lượng đào tạo thực tiễn và cộng đồng sinh viên quốc tế gắn kết.
Điểm nổi bật
Kyungsung là điểm đến lý tưởng cho du học sinh quốc tế muốn trải nghiệm cuộc sống tại đô thị lớn thứ hai Hàn Quốc.
Vị trí đắc địa tại Busan
Nằm ngay trung tâm quận Nam-gu, ngay trạm tàu điện ngầm thuận tiện đi lại, mua sắm và giải trí.
Kinh tế & Truyền thông
Thế mạnh đào tạo các ngành Quản trị Kinh doanh, Truyền thông đa phương tiện và Digital Arts.
Cộng đồng Quốc tế lớn
Hơn 1.500 sinh viên quốc tế đang theo học, với hệ thống hỗ trợ du học sinh tận tâm và chuyên nghiệp.
Cơ sở vật chất tiên tiến
Khuôn viên thông minh, tòa nhà ký túc xá Nuri hiện đại dành riêng cho sinh viên.
Mạng lưới toàn cầu
Liên kết hợp tác với hơn 150 trường đại học danh tiếng trên thế giới.
Học bổng hấp dẫn
Chính sách giảm học phí linh hoạt từ 30% - 50% cho sinh viên đạt chuẩn năng lực ngoại ngữ.
Thông tin tổng quan
Dữ liệu quy mô đào tạo chính thức công bố tại Đại học Kyungsung:
Chương trình đào tạo & học phí
Mức học phí tham chiếu theo hướng dẫn tuyển sinh quốc tế chính thức của trường. VNĐ quy đổi mang tính chất tham khảo.
Tiếng Hàn Program (Hệ D4-1)
Chương trình đào tạo tiếng Hàn chuẩn bị chuyển tiếp chuyên ngành tại Viện Ngôn ngữ Kyungsung.
| Hạng mục | Hàn Quốc Won (KRW) | Quy đổi Tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|
| Học phí 1 kỳ (10 tuần) | ₩1.400.000 / kỳ | ≈ 26.400.000 VNĐ |
| Học phí 1 năm (4 kỳ) | ₩5.600.000 / năm | ≈ 105.600.000 VNĐ |
| Phí đăng ký (nộp 1 lần) | ₩60,000 | ≈ 1.130.000 VNĐ |
Undergraduate · Cử nhân
Korean Track & English Track.
| Nhóm ngành | Phí nhập học | Học phí / kỳ | ≈ VNĐ / kỳ |
|---|---|---|---|
| Khoa học Xã hội & Nhân văn / Kinh tế | ₩600.000 | ₩3.400.000 | ≈ 75,50 triệu (gồm PN) |
| Kỹ thuật / Công nghệ thông tin | ₩600.000 | ₩4.100.000 | ≈ 88,70 triệu (gồm PN) |
| Nghệ thuật / Thiết kế / Sức khỏe | ₩600.000 | ₩4.500.000 | ≈ 96,20 triệu (gồm PN) |
Master · Thạc sĩ
General Graduate School & Viện Cao học Chuyên môn.
| Nhóm lĩnh vực | Phí nhập học | Học phí / kỳ | ≈ VNĐ / kỳ |
|---|---|---|---|
| Khoa học Xã hội & Nhân văn | ₩700.000 | ₩4.000.000 | ≈ 88,70 triệu |
| Kỹ thuật & Khoa học Tự nhiên | ₩700.000 | ₩4.800.000 | ₩ 103,80 triệu |
| Nghệ thuật & Thiết kế | ₩700.000 | ₩5.200.000 | ≈ 111,30 triệu |
Ph.D. · Tiến sĩ
Chương trình đào tạo nghiên cứu sinh chuyên sâu.
| Nhóm lĩnh vực | Phí nhập học | Học phí / kỳ | ≈ VNĐ / kỳ |
|---|---|---|---|
| Khoa học Xã hội & Nhân văn | ₩700.000 | ₩4.200.000 | ≈ 92,50 triệu |
| Kỹ thuật & Khoa học Tự nhiên | ₩700.000 | ₩5.000.000 | ≈ 107,60 triệu |
| Nghệ thuật & Thiết kế | ₩700.000 | ₩5.500.000 | ≈ 117,00 triệu |
Học bổng
Các chính sách học bổng hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế tại Kyungsung.
Học bổng Tân sinh viên (Kỳ 1)
- TOPIK 5+ / IELTS 8.0 → Giảm 50% học phí
- TOPIK 4 / IELTS 5.5-6.0 → Giảm 30% học phí
- TOPIK 3 → Giảm 20% học phí
- Học bổng xét theo năng lực → Hỗ trợ linh hoạt theo hồ sơ
Học bổng Thành tích (Từ kỳ 2)
- GPA 3.5 trở lên & TOPIK 4+ → Giảm 30% - 50% học phí
- GPA 3.0 - 3.49 → Giảm 20% học phí
- GPA từ 2.0 trở lên → Hỗ trợ theo chính sách khoa
Học bổng Hoạt động Văn hóa
- Hỗ trợ sinh viên tích cực tham gia các hoạt động cộng đồng quốc tế và quảng bá hình ảnh trường.
Hỗ trợ Ký túc xá
- Ưu tiên bố trí phòng ở tại các khu Nuri Dormitory hiện đại dành riêng cho sinh viên quốc tế.
Ký túc xá
Hệ thống Ký túc xá Nuri Hall hiện đại, đầy đủ tiện nghi ngay trong khuôn viên trường (1 kỳ = 16 tuần).
Phòng đôi (Double Room)
Trang bị giường, bàn học, tủ quần áo, internet tốc độ cao, điều hòa.
Phòng đơn (Single Room)
Không gian riêng tư, tiện nghi đồng bộ, an ninh bảo mật 24/7.
Khu bếp & Giặt đồ
Có khu bếp chung cho sinh viên quốc tế, phòng giặt tự động, phòng sinh hoạt chung.
Mini Sports Center
Phòng tập thể hình, khu rèn luyện thể thao và bưu điện ngay trong tòa nhà.
Quy trình hồ sơ
Đánh giá hồ sơ
Kiểm tra GPA, năm trống (gap), tài chính gia đình và định hướng chọn ngành.
Chọn chuyên ngành
Lựa chọn Korean Track, English Track hoặc hệ học tiếng Hàn D4-1.
Hoàn thiện giấy tờ
Xử lý học bạ, bằng cấp, dịch thuật công chứng và hợp pháp hóa lãnh sự / Apostille.
Nộp hồ sơ trường
Đăng ký xét tuyển theo đúng mốc thời gian thông báo của Đại học Kyungsung.
Xin Visa Du học
Nhận thư mời nhập học và tiến hành xin Visa tại Đại sứ quán / Lãnh sự quán Hàn Quốc.
Nhập cảnh Busan
Bay sang Hàn Quốc, nhận phòng KTX, tham gia orientation và bắt đầu học tập.
Tư vấn du học Kyungsung University
Liên hệ trực tiếp ANAedu để được tư vấn lộ trình chọn ngành, tối ưu học bổng và hỗ trợ trọn gói hồ sơ du học Kyungsung thành công.