Những câu tiếng Hàn cần biết khi đi làm tại Hàn Quốc
Nếu chuẩn bị đi du học Hàn Quốc và dự định làm thêm, bạn không cần phải biết hàng nghìn từ vựng mới có thể bắt đầu giao tiếp tại nơi làm việc. Quan trọng hơn là biết đúng những câu được sử dụng thường xuyên trong tình huống thực tế: chào quản lý, xác nhận công việc, hỏi lại khi chưa hiểu, xin nghỉ, báo đi muộn, hỏi lịch làm và đặc biệt là các câu liên quan đến an toàn.
Điểm đáng chú ý là trong môi trường làm việc, nghe hiểu chỉ dẫn quan trọng không kém khả năng nói. Một nghiên cứu được Bộ Việc làm và Lao động Hàn Quốc công bố năm 2026 cho thấy doanh nghiệp đánh giá khả năng hiểu chỉ dẫn công việc và nhận biết quy tắc an toàn là những năng lực tiếng Hàn cần thiết đối với lao động nước ngoài.
Vì vậy, thay vì học tiếng Hàn theo kiểu học thuộc từ vựng rời rạc, du học sinh nên chuẩn bị trước một nhóm câu có thể sử dụng ngay tại quán ăn, cửa hàng, nhà máy, kho hàng hoặc nơi làm thêm.
1. Những câu tiếng Hàn cơ bản khi mới đi làm
Ngày đầu tiên đi làm, điều quan trọng nhất không phải nói thật nhiều mà là biết cách chào hỏi và thể hiện thái độ lịch sự. Với quản lý hoặc người lớn tuổi hơn, du học sinh nên ưu tiên đuôi câu -요 hoặc cách nói trang trọng -습니다/-ㅂ니다 thay vì sử dụng cách nói thân mật.
| Tiếng Hàn | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| 안녕하세요. | Xin chào. |
| 잘 부탁드립니다. | Mong anh/chị giúp đỡ. |
| 오늘부터 일하게 됐습니다. | Từ hôm nay tôi bắt đầu làm việc. |
| 처음 뵙겠습니다. | Rất vui được gặp anh/chị lần đầu. |
| 감사합니다. | Cảm ơn. |
| 수고하셨습니다. | Anh/chị đã vất vả rồi. |
| 먼저 들어가겠습니다. | Tôi xin phép về trước. |
| 내일 뵙겠습니다. | Hẹn gặp anh/chị ngày mai. |
Trong đó, 잘 부탁드립니다 là câu rất hữu ích khi mới bắt đầu làm việc. Câu này không nên dịch máy móc thành “hãy giúp đỡ tôi”, mà có sắc thái gần với “mong anh/chị giúp đỡ và chỉ bảo trong thời gian tới”.
Kết luận: Nếu chỉ học 5 câu trước ngày đầu đi làm, hãy ưu tiên 안녕하세요, 잘 부탁드립니다, 감사합니다, 수고하셨습니다 và 먼저 들어가겠습니다.
2. Câu tiếng Hàn khi nhận và xác nhận công việc
Đây là nhóm câu du học sinh nên học kỹ nhất. Trong công việc thực tế, chỉ nghe “네” rồi bắt tay làm ngay có thể gây ra lỗi nếu bạn chưa hiểu chính xác yêu cầu.
“네, 알겠습니다” – Vâng, tôi hiểu rồi
네, 알겠습니다.
→ Vâng, tôi hiểu rồi.
Khi quản lý giao việc và bạn đã hiểu, đây là câu trả lời an toàn và lịch sự.
Có thể nói:
네, 지금 하겠습니다.
→ Vâng, tôi sẽ làm ngay bây giờ.
네, 확인했습니다.
→ Vâng, tôi đã xác nhận/kiểm tra rồi.
다 했습니다.
→ Tôi làm xong rồi.
이거 먼저 하면 될까요?
→ Tôi làm việc này trước có được không ạ?
Câu cuối đặc biệt hữu ích khi có nhiều việc cùng lúc. Thay vì tự đoán thứ tự, bạn có thể hỏi lại quản lý.
Khi muốn xác nhận mình đã hiểu đúng
이렇게 하면 될까요?
→ Làm như thế này có được không ạ?
이거 맞아요?
→ Cái này đúng không ạ?
몇 개 하면 돼요?
→ Tôi cần làm bao nhiêu cái ạ?
어디에 놓으면 돼요?
→ Tôi đặt ở đâu ạ?
몇 시까지 하면 돼요?
→ Tôi cần hoàn thành trước mấy giờ ạ?
Đây là những câu tưởng đơn giản nhưng cực kỳ hữu ích. Với người mới đi làm, hỏi lại để xác nhận thường tốt hơn làm sai rồi mới sửa.
3. Khi không hiểu quản lý nói gì, nên nói thế nào?
Đây là tình huống rất thường gặp với du học sinh mới sang Hàn Quốc. Đặc biệt, tiếng Hàn trong công việc có thể nhanh hơn tiếng Hàn học trên lớp và xuất hiện nhiều từ chuyên ngành.
Đừng chỉ cười hoặc gật đầu khi chưa hiểu.
Hãy nói:
죄송하지만 다시 말씀해 주세요.
→ Xin lỗi, hãy nói lại giúp tôi ạ.
한 번만 더 말씀해 주세요.
→ Hãy nói lại một lần nữa giúp tôi ạ.
천천히 말씀해 주세요.
→ Hãy nói chậm một chút giúp tôi ạ.
제가 잘 못 들었습니다.
→ Tôi nghe chưa rõ ạ.
무슨 뜻인지 잘 모르겠습니다.
→ Tôi chưa hiểu ý nghĩa là gì ạ.
이 부분을 잘 모르겠습니다.
→ Tôi chưa hiểu phần này ạ.
Nếu chưa nghe rõ tên dụng cụ hoặc vật cần tìm:
이거 뭐라고 해요?
→ Cái này gọi là gì ạ?
사진으로 보여주실 수 있어요?
→ Anh/chị có thể cho tôi xem bằng hình ảnh được không ạ?
Đặc biệt, trong công việc liên quan đến máy móc, kho hàng, xây dựng hoặc sản xuất, không nên tự đoán khi chưa hiểu chỉ dẫn. Bộ Việc làm và Lao động Hàn Quốc hiện cũng nhấn mạnh việc nâng cao khả năng hiểu chỉ dẫn công việc và nhận biết an toàn cho lao động nước ngoài.
4. Câu tiếng Hàn khi xin nghỉ, đi muộn hoặc đổi ca
Đây là nhóm câu nên học trước khi bắt đầu công việc.
오늘 쉬어도 될까요?
→ Hôm nay tôi nghỉ có được không ạ?
개인적인 사정이 있어서 오늘 쉬어야 할 것 같습니다.
→ Vì có việc cá nhân nên có lẽ hôm nay tôi cần nghỉ ạ.
오늘 조금 늦을 것 같습니다.
→ Hôm nay có lẽ tôi sẽ đến muộn một chút.
죄송합니다. 조금 늦었습니다.
→ Xin lỗi, tôi đã đến muộn một chút.
근무 시간을 바꿀 수 있을까요?
→ Tôi có thể đổi thời gian làm việc được không ạ?
다음 주에 근무할 수 없는 날이 있습니다.
→ Tuần sau có một ngày tôi không thể đi làm.
미리 말씀드리려고 연락드렸습니다.
→ Tôi liên lạc để báo trước ạ.
Một lỗi nhiều bạn mới đi làm mắc phải là đến sát giờ mới báo nghỉ. Nếu có vấn đề, hãy thông báo càng sớm càng tốt và nói rõ lý do ở mức cần thiết.
5. Câu giao tiếp với đồng nghiệp
Không phải mọi cuộc giao tiếp tại nơi làm việc đều với quản lý. Biết một số câu đơn giản giúp bạn hòa nhập với đồng nghiệp nhanh hơn.
이거 제가 할게요.
→ Việc này để tôi làm cho.
제가 도와드릴게요.
→ Tôi sẽ giúp anh/chị.
같이 할까요?
→ Chúng ta cùng làm nhé?
잠시만 기다려 주세요.
→ Hãy chờ một chút nhé.
괜찮아요?
→ Có ổn không?
다 했어요.
→ Tôi làm xong rồi.
어디서 해요?
→ Làm ở đâu vậy?
몇 시에 끝나요?
→ Mấy giờ kết thúc vậy?
오늘 바빠요?
→ Hôm nay có bận không?
주말에 일해요?
→ Cuối tuần có làm không?
Một mẹo nhỏ là học cả cách nghe câu hỏi và trả lời ngắn. Trong môi trường làm việc, bạn không nhất thiết phải nói câu dài. Trả lời rõ ràng, đúng trọng tâm và lịch sự thường quan trọng hơn.
6. Những câu cần biết khi hỏi lịch làm và tiền lương
Nếu bắt đầu một công việc mới, bạn nên nắm rõ lịch làm, thời gian nghỉ và tiền lương thay vì chỉ nghe truyền miệng.
근무 시간이 어떻게 돼요?
→ Thời gian làm việc như thế nào ạ?
몇 시부터 몇 시까지 일해요?
→ Làm từ mấy giờ đến mấy giờ ạ?
휴게 시간은 언제예요?
→ Thời gian nghỉ là khi nào ạ?
월급은 언제 들어와요?
→ Lương được chuyển vào ngày nào ạ?
시급이 얼마예요?
→ Lương theo giờ là bao nhiêu ạ?
급여는 어떻게 지급돼요?
→ Tiền lương được trả như thế nào ạ?
근로계약서를 확인하고 싶습니다.
→ Tôi muốn kiểm tra hợp đồng lao động ạ.
Khi bắt đầu một công việc, đừng chỉ quan tâm “mỗi giờ được bao nhiêu tiền”. Hãy xác nhận thời gian làm, lịch nghỉ, cách trả lương và nội dung hợp đồng. Bộ Việc làm và Lao động Hàn Quốc cũng cung cấp các tài liệu và biểu mẫu dành cho lao động nước ngoài, trong đó có tài liệu hợp đồng lao động đa ngôn ngữ được cập nhật trong năm 2026.
Thông tin về tiền lương, giờ làm và điều kiện làm việc có thể thay đổi theo pháp luật, loại công việc và tình trạng visa, vì vậy cần kiểm tra quy định hiện hành trước khi nhận việc.
7. Những câu tiếng Hàn về an toàn lao động nhất định phải biết
Nếu làm trong nhà máy, kho, bếp, công trường hoặc công việc sử dụng máy móc, nhóm từ này còn quan trọng hơn cả các câu giao tiếp thông thường.
| Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|
| 조심하세요. | Hãy cẩn thận. |
| 위험해요. | Nguy hiểm. |
| 다쳤어요. | Tôi bị thương. |
| 아파요. | Tôi bị đau. |
| 기계가 이상해요. | Máy có vấn đề bất thường. |
| 기계를 멈춰 주세요. | Hãy dừng máy giúp tôi. |
| 안전장비를 착용하세요. | Hãy mang/trang bị thiết bị bảo hộ. |
| 만지면 안 돼요. | Không được chạm vào. |
| 작동 중이에요. | Máy đang hoạt động. |
| 잘 모르겠습니다. | Tôi không rõ. |
Đặc biệt cần nhớ:
모르는 기계는 조작하면 안 돼요.
→ Không được tự ý vận hành máy mà mình không biết.
보호구를 착용해야 해요.
→ Phải mang thiết bị bảo hộ.
Đây không chỉ là vấn đề ngôn ngữ. Năm 2024, Bộ Việc làm và Lao động Hàn Quốc cùng KOSHA đã triển khai chiến dịch dành cho lao động nước ngoài với 4 nguyên tắc: không tháo thiết bị an toàn, không vận hành máy chưa biết, không làm việc khi thiếu đồ bảo hộ và không sửa máy đang hoạt động.
Năm 2025, cơ quan chức năng tiếp tục phát triển biển báo an toàn đa ngôn ngữ cho lao động nước ngoài, tập trung vào các nguy cơ như ngã, mắc kẹt, va chạm, cháy nổ, ngạt và điện giật.
Kết luận: Nếu công việc có liên quan đến máy móc, đừng chỉ học câu “làm thế nào”. Hãy học cả câu “không được làm”, “nguy hiểm”, “dừng máy” và “tôi không hiểu”.
8. Một tình huống thực tế du học sinh thường gặp
Giả sử bạn mới đi làm tại một nhà hàng. Quản lý nói nhanh và giao cho bạn chuẩn bị một khu vực nhưng bạn chưa nghe rõ.
Thay vì gật đầu và tự làm, bạn có thể trả lời:
죄송하지만 다시 말씀해 주세요.
“Xin lỗi, anh/chị nói lại giúp em ạ.”
Quản lý giải thích lại.
Bạn tiếp tục hỏi:
여기부터 하면 될까요?
“Em bắt đầu từ chỗ này đúng không ạ?”
Sau khi được xác nhận:
네, 알겠습니다. 지금 하겠습니다.
“Vâng, em hiểu rồi. Em sẽ làm ngay ạ.”
Làm xong:
다 했습니다. 확인해 주세요.
“Em làm xong rồi ạ. Anh/chị kiểm tra giúp em.”
Đây là cách giao tiếp mà ANA Edu khuyến khích du học sinh luyện trước khi đi làm: nghe → xác nhận → thực hiện → báo hoàn thành.
Bạn không cần nói tiếng Hàn quá phức tạp. Điều quan trọng là người quản lý hiểu bạn và bạn hiểu chính xác yêu cầu công việc.
9. 8 sai lầm khi dùng tiếng Hàn ở nơi làm việc
1. Chỉ biết “네” nhưng không thực sự hiểu
Vì sao sai: Bạn có thể vô tình xác nhận một yêu cầu mà mình chưa hiểu.
Cách khắc phục: Sử dụng 다시 말씀해 주세요 hoặc 이렇게 하면 될까요?
2. Dùng 반말 với quản lý
Vì sao sai: Cách nói thân mật có thể tạo cảm giác thiếu lịch sự.
Cách khắc phục: Ưu tiên -요 hoặc cách nói trang trọng khi chưa biết rõ mối quan hệ.
3. Không dám hỏi lại
Vì sao sai: Sợ bị đánh giá tiếng Hàn kém nhưng cuối cùng làm sai công việc.
Cách khắc phục: Học thuộc một câu cố định: 죄송하지만 다시 말씀해 주세요.
4. Không biết cách báo đi muộn
Thay vì im lặng, hãy chủ động nói:
오늘 조금 늦을 것 같습니다. 죄송합니다.
5. Chỉ học tiếng Hàn trong sách
Ngôn ngữ nơi làm việc có nhiều cách nói rút gọn và từ vựng theo ngành.
Cách khắc phục: Học theo tình huống thực tế và nghề bạn dự định làm.
6. Không học từ vựng an toàn
Đây là sai lầm nghiêm trọng nhất đối với những công việc có máy móc hoặc môi trường nguy hiểm.
7. Chỉ quan tâm mức lương
Trước khi nhận việc cần hiểu rõ điều kiện làm việc, lịch làm và hợp đồng.
8. Nghĩ rằng tiếng Hàn càng dài càng lịch sự
Không phải lúc nào cũng vậy. Trong môi trường làm việc, một câu ngắn nhưng đúng ngữ cảnh thường hiệu quả hơn một câu dài nhưng dùng sai kính ngữ.
10. Kinh nghiệm từ chuyên gia ANA Edu: Đừng học 500 câu, hãy học 50 câu dùng được
Khi chuẩn bị cho cuộc sống tại Hàn Quốc, nhiều học sinh có xu hướng học rất nhiều từ vựng TOPIK nhưng lại lúng túng khi quản lý hỏi: “이거 어디에 놓을 거예요?” hoặc “몇 시까지 할 수 있어요?”
Lý do là tiếng Hàn trong lớp và tiếng Hàn tại nơi làm việc có mục đích khác nhau.
Cách học hiệu quả hơn là chia thành 5 nhóm:
- Chào hỏi và kính ngữ: 10 câu.
- Nhận việc và xác nhận: 10 câu.
- Hỏi lại khi không hiểu: 10 câu.
- Lịch làm, nghỉ và tiền lương: 10 câu.
- An toàn lao động: 10 câu.
Sau đó luyện theo tình huống thay vì học thuộc từng câu riêng lẻ.
Một nguyên tắc ANA Edu đặc biệt khuyến nghị là:
Không hiểu → hỏi lại.
Hiểu rồi → xác nhận.
Làm xong → báo lại.
Có nguy hiểm → dừng lại và báo ngay.
Đây cũng là lý do năng lực tiếng Hàn phục vụ hiểu chỉ dẫn công việc và an toàn đang được chú trọng hơn trong đào tạo và đánh giá lao động nước ngoài tại Hàn Quốc.
11. FAQ – Câu hỏi thường gặp
Tiếng Hàn TOPIK 2 có đủ để đi làm thêm tại Hàn Quốc không?
Không thể chỉ dựa vào TOPIK để kết luận. Công việc, môi trường, tốc độ nói của người Hàn và yêu cầu của từng nơi làm việc khác nhau. Quan trọng hơn là bạn có thể nghe hiểu chỉ dẫn cơ bản và giao tiếp trong tình huống thực tế hay không.
Đi làm thêm có cần biết kính ngữ không?
Có. Đặc biệt khi giao tiếp với chủ, quản lý hoặc người lớn tuổi, nên sử dụng cách nói lịch sự thay vì 반말.
Câu tiếng Hàn nào quan trọng nhất khi không nghe hiểu?
Bạn nên nhớ:
죄송하지만 다시 말씀해 주세요.
→ Xin lỗi, hãy nói lại giúp tôi ạ.
Đây là một trong những câu hữu ích nhất đối với người mới đi làm.
Có nên học tiếng Hàn theo nghề trước khi sang Hàn Quốc không?
Có. Nếu đã xác định công việc như nhà hàng, cửa hàng tiện lợi, kho hàng hoặc sản xuất, việc học trước từ vựng và câu giao tiếp theo ngành sẽ giúp bạn thích nghi nhanh hơn.
Có cần biết tiếng Hàn về an toàn lao động không?
Rất cần nếu công việc có nguy cơ tai nạn hoặc sử dụng máy móc. Bộ Việc làm và Lao động Hàn Quốc hiện có nhiều tài liệu đa ngôn ngữ dành cho lao động nước ngoài nhằm giảm rủi ro do rào cản ngôn ngữ.
Du học sinh có thể tự ý nhận bất kỳ công việc làm thêm nào không?
Không nên hiểu như vậy. Việc làm thêm của du học sinh phụ thuộc vào tình trạng cư trú, điều kiện cho phép làm thêm và loại công việc được phép. Trước khi nhận việc, cần kiểm tra quy định xuất nhập cảnh hiện hành và điều kiện áp dụng cho visa của mình.
Kết luận
Đi làm tại Hàn Quốc không đòi hỏi du học sinh phải nói tiếng Hàn như người bản xứ ngay từ đầu. Điều cần thiết hơn là biết những câu đúng tình huống, hiểu chỉ dẫn, biết hỏi lại và đặc biệt không im lặng khi chưa hiểu vấn đề liên quan đến an toàn.
Nếu đang chuẩn bị sang Hàn Quốc, hãy lưu lại ít nhất 10 câu quan trọng nhất: 안녕하세요, 잘 부탁드립니다, 알겠습니다, 다시 말씀해 주세요, 천천히 말씀해 주세요, 이렇게 하면 될까요?, 몇 시까지 하면 돼요?, 조금 늦을 것 같습니다, 다 했습니다, 위험해요.
Thông tin về quy định lao động, việc làm thêm và điều kiện áp dụng cho du học sinh có thể thay đổi theo từng thời điểm và tình trạng visa. Vì vậy, cần kiểm tra quy định hiện hành trước khi nhận việc.
ANA Edu – Đồng hành cùng bạn trên hành trình chinh phục tri thức toàn cầu
Nếu bạn đang băn khoăn về điều kiện du học, chọn trường, học bổng, chứng minh tài chính hay thủ tục xin visa, đội ngũ chuyên gia của ANA Edu luôn sẵn sàng tư vấn 1:1 để giúp bạn xây dựng lộ trình phù hợp nhất.
Website: https://anastudy.edu.vn/
Hotline: 0971 190 399
Email: tuvanduhoc@anastudy.edu.vn
Đăng ký tư vấn miễn phí ngay hôm nay để được hỗ trợ nhanh chóng và chính xác.
