icon icon icon
Số 38/14/61 Phùng Chí Kiên - Cầu Giấy - Hà Nội Tìm kiếm

Thông tin tuyển sinh trường đại học Songgok lựa chọn cho mục tiêu vừa học vừa làm và định cư.

16/09/2026


Songgok University · Chuncheon, Gangwon

Đại học Songgok.

Con đường học tập — việc làm — định cư vững chắc tại Hàn Quốc. Không chỉ học tập, Songgok hướng đến xây dựng sự nghiệp lâu dài cho sinh viên quốc tế.

Tổng quan về Đại học Songgok

Đại học Songgok tọa lạc tại thành phố Chuncheon, tỉnh Gangwon-do, Hàn Quốc. Với triết lý đào tạo thực tiễn, Songgok tạo điều kiện tối đa cho sinh viên vừa học vừa làm, hỗ trợ chuyển đổi Visa việc làm và định cư lâu dài.

Trưởng phòng Hợp tác Quốc tế: GS. Jeon Jeong-Hwan (전정환) — Nguyên Giám đốc Trung tâm Hợp tác Quốc tế ĐH Công nghệ Hàn Quốc, người trực tiếp phụ trách chương trình vừa học vừa làm & visa cho sinh viên.

“Liên kết Đào tạo – Việc làm – Định cư lâu dài tại Hàn Quốc”
Songgok University · 송곡대학교
Chuncheon-si, Gangwon-do, Korea
(Gần ga Gangchon, có xe bus đưa đón miễn phí)

Vì sao học sinh Việt Nam chọn Songgok?

Những ưu thế vượt trội giúp Songgok trở thành lựa chọn hàng đầu cho mục tiêu vừa học vừa làm và định cư.

01 · COST

Học phí hợp lý

Mức học phí cạnh tranh bậc nhất Hàn Quốc, học kỳ đầu chỉ từ 1.000.000 KRW (~18 triệu VNĐ).

02 · SCHOLARSHIP

Học bổng cực cao

Hỗ trợ học bổng đầu vào ngay từ TOPIK 2 và các mức giảm học phí lên đến 70% theo GPA.

03 · FLEXIBLE

Lịch học linh hoạt

Nhiều ngành học thiết kế lịch học 2 ngày/tuần, tối ưu thời gian làm thêm hợp pháp.

04 · JOBS

Hỗ trợ tìm việc làm

Nhà trường kết nối trực tiếp với doanh nghiệp, thực tập có lương từ học kỳ 4 (>1.7M KRW/tháng).

05 · VISA & SETTLEMENT

Hỗ trợ Visa E-7 & F-2-R

Lộ trình rõ ràng giúp sinh viên chuyển đổi sang Visa lao động chuyên môn và định cư khu vực.

06 · LOCATION

Vị trí thuận lợi

Cách Seoul chỉ 1 giờ đi xe, chi phí sinh hoạt thấp hơn nhiều so với thủ đô, môi trường yên tĩnh.

Cơ sở vật chất & Hạ tầng đào tạo

Hệ thống cơ sở vật chất hiện đại phục vụ toàn diện học tập và sinh hoạt của du học sinh:

Idea LibraryThư viện hiện đại
Ark GymNhà thi đấu thể thao
Free BusXe bus đón ga Gangchon
DormitoryKTX Tiện nghi đầy đủ

Chương trình đào tạo & Học phí

Chi tiết chi phí và điều kiện cho từng hệ đào tạo tại Songgok University.

Chương trình Tiếng Hàn (Hệ D4-1)

Chương trình đào tạo tiếng Hàn tiêu chuẩn, chuẩn bị nền tảng TOPIK chuyển tiếp chuyên ngành.

4.800.000 KRW Chi phí 1 năm học
Khoản mục chi phí Số tiền (KRW) Ghi chú
Học phí 1 năm (4 kỳ) 4.400.000 KRW Chương trình đào tạo tiếng Hàn chuẩn
Phí đăng ký xét tuyển 100.000 KRW Nộp 1 lần duy nhất
Bảo hiểm + Giáo trình 300.000 KRW Trọn gói hỗ trợ sinh viên
TỔNG CHI PHÍ HỆ TIẾNG D4 4.800.000 KRW ≈ 88,5 triệu VNĐ
GPA từ 7.0 trở lên Nghỉ học dưới 6 buổi Tốt nghiệp THPT/ĐH
Nhà trường hỗ trợ toàn diện: Đào tạo TOPIK, chương trình KIIP, tư vấn nghề nghiệp, hỗ trợ thích nghi cuộc sống và trải nghiệm văn hóa đa dạng.

Khoa Công Nghiệp Cơ Bản (Chuyên ngành D2)

Đào tạo Kỹ thuật cơ khí, thiết kế máy, công nghiệp gốc (khuôn mẫu, hàn, gia công điện-điện tử).

1.000.000 KRW Học kỳ đầu (khi có TOPIK 3)
Hạng mục Chi phí (KRW) Thông tin chi tiết
Lộ trình học tập Cao đẳng 2 năm + Chuyển tiếp Đại học 2 năm (Nhận bằng Cử nhân Kỹ thuật)
Học phí kỳ đầu 1.000.000 KRW Áp dụng cho SV đạt điều kiện đầu vào TOPIK 3
Học phí từ kỳ 2 trở đi 3.000.000 KRW / kỳ Chưa trừ các mức học bổng thành tích GPA
Lộ trình Visa & Nghề nghiệp Chuyển đổi Visa E7-1 / E7-4 / E7-M / F2-R sau tốt nghiệp
TOPIK 3 (TOPIK 2 học thêm 1 kỳ tiếng) Kỹ thuật Cơ khí Công nghiệp gốc

Khoa Tiếng Hàn & Kinh Doanh (Chuyên ngành D2)

Đào tạo Marketing, XNK, biên-phiên dịch, đào tạo lấy Chứng chỉ Giáo viên tiếng Hàn cấp 2.

1.000.000 KRW Học kỳ đầu
Hạng mục Chi phí (KRW) Thông tin chi tiết
Lộ trình & Tracks Cao đẳng 2 năm + Đại học 2 năm (Gồm 3 Track: Tiếng Hàn / Kinh doanh / Tiếng Anh)
Học phí kỳ đầu 1.000.000 KRW Áp dụng cho SV có TOPIK 2/3 trở lên
Học phí từ kỳ 2 trở đi 2.500.000 KRW / kỳ Chưa tính học bổng GPA khích lệ
Điều kiện tuyển sinh TOPIK 2 trở lên HOẶC IELTS 5.5+ (đối với Track tiếng Anh)
TOPIK 2+ hoặc IELTS 5.5+ Chứng chỉ GV Tiếng Hàn Cấp 2 Visa E7 / F2-R

Khoa Hội Tụ Công Nghiệp AI (DX - Chuyển đổi số)

Đào tạo Python, phân tích dữ liệu, AI tạo sinh, ERP/MES/SCM, IoT công nghiệp & Dự án PBL.

1.000.000 KRW Học kỳ đầu
Hạng mục Chi phí (KRW) Thông tin chi tiết
Lĩnh vực ứng dụng Nhà máy thông minh (Smart Factory), phân tích dữ liệu công nghiệp, chuyển đổi số (DX)
Học phí kỳ 1 / Từ kỳ 2 1.000.000 KRW / 3.000.000 KRW Áp dụng ưu đãi học bổng đầu vào
Điều kiện tuyển sinh TOPIK 3 trở lên (Nhà trường mở Track tiếng Anh khi đủ lớp 20 sinh viên)
Xu hướng AI & DX Smart Factory Visa E7 Chuyên gia

Chính sách Học bổng hấp dẫn

Songgok mang đến các gói học bổng đa dạng giúp giảm bớt tối đa áp lực tài chính cho sinh viên.

Học Bổng Đầu Vào TOPIK

  • Đạt TOPIK 3 trở lên: Học phí kỳ 1 chỉ còn 1.000.000 KRW (~18 triệu VNĐ).
  • Đạt TOPIK 2: Học phí kỳ 1 chỉ còn 1.500.000 KRW.
  • Hỗ trợ tiết kiệm chi phí ban đầu cực lớn cho du học sinh Việt Nam.

Học Bổng Thành Tích Học Tập (GPA)

  • Top 1% GPA xuất sắc: Giảm 70% học phí.
  • Top 5% GPA giỏi: Giảm 50% học phí.
  • Top 10% GPA khá: Giảm 20% học phí.

Chi phí Ký túc xá (6 tháng)

Khu ký túc xá an toàn, sạch sẽ, trang bị đầy đủ tủ lạnh, bàn học, máy điều hòa và không gian sinh hoạt chung.

Phòng ở tiêu chuẩn

Ký túc xá (Phòng 2-3 người)

Hạ tầng hiện đại, môi trường ở thoải mái, an ninh 24/7.

900.000 KRW cho 6 tháng ở
Trang thiết bị

Trọn gói Chăn - Ga - Gối

Cấp mới trọn bộ trang phục giường ngủ khi nhận phòng.

100.000 KRW Phí đóng 1 lần
👉 Tổng chi phí KTX 6 tháng: 1.000.000 KRW (Đã bao gồm tiền phòng 6 tháng + bộ chăn ga gối cá nhân).

Thu nhập Làm thêm & Thực tập có lương

Nhờ lịch học linh hoạt và sự hỗ trợ từ trường, sinh viên hoàn toàn có thể tự chủ tài chính.

LÀM THÊM HỢP PHÁP

Lên đến 35 giờ/tuần

• 362.250 KRW / tuần
• 1.449.000 KRW / tháng
• 8.694.000 KRW / 6 tháng

THỰC TẬP DOANH NGHIỆP

Thực tập từ Học kỳ 4

• Thu nhập trên 1.700.000 KRW / tháng.
• Được tham gia thực tập tại doanh nghiệp đối tác.
• Được tích lũy kinh nghiệm làm việc thực tế.

MỤC TIÊU DÀI HẠN

Lộ trình Định cư Hàn Quốc

Lộ trình chuyển đổi Visa bài bản:
D4-1 → D2 → Tốt nghiệp → Visa E7 → F2-R (Cư trú) → F5 (Thường trú).

Cơ hội việc làm & Doanh nghiệp liên kết

Một số doanh nghiệp đối tác tiêu biểu hỗ trợ việc làm và chuyển đổi Visa E7-4, D10, F2-R cho sinh viên Songgok:

Gyeonggi · Siheung

Daelim Starlet / Apollo

• Công việc: Gia công CNC thiết bị nhuộm / Ép nhựa vỏ hộp mỹ phẩm.
• Thu nhập: Từ 2.700.000 KRW/tháng ~ Lương năm từ 32.000.000 KRW.
• Đối tượng Visa: E7-4, D10 (Nam/Nữ).
Gyeonggi · Siheung / Hwaseong

Dongyang / Daewoo Precision

• Công việc: Vận hành máy, sản xuất phụ tùng ô tô & máy ép nhựa.
• Thu nhập: 3.200.000 ~ 3.500.000 KRW/tháng (Cấp ăn ở).
• Đối tượng Visa: E7-4, D10.
Chungcheong · Cheonan / Asan

Otajong / Sehyeon

• Công việc: Vận hành máy in bao bì mỹ phẩm (nhẹ nhàng) / CNC lắp ráp.
• Thu nhập: 3.000.000 ~ 3.500.000 KRW/tháng (Cấp KTX riêng).
• Đối tượng Visa: D10, E7-4 (Tuyển lao động Việt Nam).
Gyeongsang · Sacheon / Changwon

Aero Parts Sacheon / Nuclear Parts

• Công việc: Gia công, tạo hình, sơn & lắp ráp phụ tùng máy bay / ĐIện hạt nhân.
• Thu nhập: 3.200.000 ~ 3.500.000 KRW/tháng + Thưởng 4 lần/năm.
• Đối tượng Visa: D2, D10, E7-3, E7-4.

Quy trình nhập học 7 bước

Lộ trình 7 bước rõ ràng để trở thành tân sinh viên Đại học Songgok:

STEP 01

Nộp hồ sơ

Đăng ký và hoàn thiện hồ sơ ban đầu.

STEP 02

Xét duyệt

Nhà trường kiểm tra hồ sơ học thuật.

STEP 03

Phỏng vấn

Phỏng vấn trực tiếp với đại diện trường.

STEP 04

Đóng học phí

Hoàn tất học phí sau khi trúng tuyển.

STEP 05

Cấp thư mời

Nhận Thư mời nhập học chính thức.

STEP 06

Xin Visa

Nộp hồ sơ xin Visa tại LSQ/ĐSKH.

Hồ sơ cần chuẩn bị: Hộ chiếu, Bằng tốt nghiệp, Học bạ, Giấy khai sinh, CCCD, Chứng minh tài chính, Chứng chỉ TOPIK/IELTS (nếu có).

Cảm nhận từ sinh viên Việt Nam

Những chia sẻ chân thực từ các bạn sinh viên đang theo học tại ĐH Songgok:

Tuyển Sinh Đại Học Songgok 2026

Liên hệ ngay để nhận thông tin tư vấn chi tiết về học bổng, chọn ngành học và hướng dẫn chuẩn bị hồ sơ du học Songgok tốt nhất.