Eulji University.
Đại học Eulji — thế mạnh vượt trội về Y khoa · Dược học · Điều dưỡng · Khoa học Sức khỏe · Quản lý Y tế với hệ thống bệnh viện đại học hiện đại bậc nhất.
Giới thiệu chung
Eulji University (을지대학교) được thành lập dựa trên tinh thần phụng sự y học. Với các cơ sở tại Seongnam, Uijeongbu và Daejeon, trường đứng đầu Hàn Quốc về tỷ lệ sinh viên có việc làm sau khi tốt nghiệp trong nhóm ngành Y tế & Chăm sóc sức khỏe.
Điểm nổi bật
Đại học Eulji là lựa chọn hàng đầu cho sinh viên quốc tế muốn phát triển sự nghiệp trong ngành Y tế, Dược phẩm và Khoa học Tự nhiên.
Y khoa & Điều dưỡng
Chương trình đào tạo đạt chuẩn quốc tế, kết hợp thực hành tại Bệnh viện Eulji.
Khoa học Sức khỏe
Kỹ thuật xét nghiệm y học, Quang học - Khúc xạ, Dược lâm sàng, Y tế công cộng.
Quản lý Bệnh viện & Y tế
Đào tạo chuyên gia quản trị dịch vụ y tế, bảo hiểm y tế và chăm sóc sức khỏe.
Tỷ lệ việc làm cao
Nhiều năm liền dẫn đầu Hàn Quốc về tỷ lệ sinh viên có việc làm sau tốt nghiệp.
Hệ thống 3 Campus
Tọa lạc tại Seongnam (Gyeonggi), Uijeongbu và Daejeon - giao thông cực kỳ thuận tiện.
Học bổng đa dạng
Chính sách hỗ trợ học bổng học phí từ 30% đến 100% dựa trên TOPIK/Ngoại ngữ.
Thông tin tổng quan
Dữ liệu quy mô đào tạo chính thức công bố từ Hệ thống Giáo dục Đại học Eulji:
Chương trình đào tạo & học phí
Mức học phí dưới đây tham chiếu hướng dẫn tuyển sinh quốc tế của trường. VNĐ chỉ là quy đổi tham khảo.
Tiếng Hàn Program (Hệ D4-1)
Lộ trình đào tạo tiếng Hàn chuẩn quốc tế cho sinh viên du học.
| Hạng mục | Hàn Quốc Won (KRW) | Quy đổi Tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|
| Học phí Sơ cấp (1 kỳ) | ₩1.200.000 / kỳ | ≈ 22.800.000 VNĐ |
| Học phí Trung cấp (1 kỳ) | ₩1.500.000 / kỳ | ≈ 28.500.000 VNĐ |
| Học phí Nâng cao (1 kỳ) | ₩2.000.000 / kỳ | ≈ 38.000.000 VNĐ |
| Phí nhập học (nộp 1 lần) | ₩100.000 | ≈ 1.900.000 VNĐ |
Undergraduate · Cử nhân
Korean Track & English Track.
| Nhóm ngành | Học phí / kỳ | ≈ VNĐ kỳ |
|---|---|---|
| Khoa Khoa học Xã hội & Nhân văn / Quản lý | ₩2.800.000 - ₩3.200.000 | ≈ 53.20 - 60.80 triệu |
| Khoa Y tế, Khoa học Sức khỏe & Kỹ thuật Xét nghiệm | ₩3.500.000 - ₩3.810.000 | ≈ 66.50 - 72.39 triệu |
| Khoa Nghệ thuật & Thiết kế Y tế | ₩3.600.000 | ≈ 68.40 triệu |
Master · Thạc sĩ
General Graduate School & Chuyên ngành Y tế / Quản trị.
| Nhóm lĩnh vực | Phí nhập học | Học phí / kỳ | ≈ VNĐ |
|---|---|---|---|
| Khoa học Xã hội & Quản trị Kinh doanh | ₩844.000 | ₩4.500.000 | ≈ 85,50 triệu |
| Y - Dược - Khoa học Sức khỏe | ₩844.000 | ₩4.931.000 | ≈ 93,68 triệu |
Ph.D. · Tiến sĩ
Dành cho ứng viên đã có bằng Thạc sĩ Y Dược, Khoa học Sức khỏe.
| Nhóm lĩnh vực | Phí nhập học | Học phí / kỳ | ≈ VNĐ |
|---|---|---|---|
| Khoa học Xã hội & Y tế công cộng | ₩844.000 | ₩4.800.000 | ≈ 91,20 triệu |
| Y học, Dược học, Kỹ thuật Sinh học | ₩844.000 | ₩5.213.000 | ≈ 99,04 triệu |
Học bổng
Các mức học bổng hỗ trợ dành riêng cho sinh viên quốc tế nhập học Đại học Eulji.
Korean Track
- TOPIK 5+ → 100% học phí kỳ đầu
- TOPIK 4 → 60% học phí kỳ đầu
- TOPIK 3 → 50% học phí kỳ đầu
- TOPIK 2 → 30% học phí kỳ đầu
English Track
- IELTS 7.0+ / iBT 79+ → 100% học phí
- IELTS 6.5+ / iBT 71+ → 70% học phí
- IELTS 5.5+ → 50% học phí
Academic Scholarship
- Top 10% GPA → 70% học phí
- Top 25% GPA → 50% học phí
- GPA từ 2.5/4.5 trở lên → 20% học phí
Special Support
- Mien phi lop tieng Han cho tân sinh viên
- Hỗ trợ xin visa chuyển đổi sau tốt nghiệp
- Hỗ trợ tìm việc làm bán thời gian (Part-time)
Ký túc xá
Bảng chi phí ký túc xá dành cho sinh viên quốc tế tại Đại học Eulji.
Phòng đơn (Single Room)
Đầy đủ tiện nghi cá nhân, điều hòa, internet tốc độ cao, không gian riêng tư.
Phòng đôi (Double Room)
Trang bị giường đôi, bàn học, tủ quần áo riêng, vệ sinh khép kín.
Phòng chung (Shared Room)
Khu nhà ở tập thể sạch sẽ, khu giặt đồ và khu bếp sinh hoạt chung.
An ninh & Tiện ích
Hệ thống thẻ từ ra vào, an ninh 24/7, phòng gym, phòng tự học hiện đại.
Quy trình hồ sơ
Đánh giá hồ sơ
GPA · gap · học lực · ngoại ngữ · tài chính · mục tiêu.
Chọn ngành & track
Korean Track, English Track, tiếng Hàn hoặc Graduate School.
Chuẩn bị hồ sơ
Giấy tờ học thuật, tài chính, dịch thuật, công chứng/Apostille.
Nộp hồ sơ
Theo timeline và yêu cầu chính thức của Đại học Eulji.
Visa
Chuẩn bị hồ sơ visa và kế hoạch tài chính phù hợp.
Đến Hàn Quốc
Nhập học · KTX · orientation · ổn định cuộc sống.
Tư vấn du học Eulji University
Liên hệ trực tiếp ANAedu để được tư vấn lộ trình, chọn ngành học, tư vấn học bổng và hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ du học tốt nhất.