icon icon icon
Số 38/14/61 Phùng Chí Kiên - Cầu Giấy - Hà Nội Tìm kiếm

Đại học Eulji

25/09/2026


Trường Đại Học Y Khoa & Y Tế Hàng Đầu Hàn Quốc

Eulji University.

Đại học Eulji — thế mạnh vượt trội về Y khoa · Dược học · Điều dưỡng · Khoa học Sức khỏe · Quản lý Y tế với hệ thống bệnh viện đại học hiện đại bậc nhất.

Giới thiệu chung

Eulji University (을지대학교) được thành lập dựa trên tinh thần phụng sự y học. Với các cơ sở tại Seongnam, Uijeongbu và Daejeon, trường đứng đầu Hàn Quốc về tỷ lệ sinh viên có việc làm sau khi tốt nghiệp trong nhóm ngành Y tế & Chăm sóc sức khỏe.

“Humanity · Devotion · Service”
Eulji University · 을지대학교
553 Sanseong-daero, Sujeong-gu, Seongnam-si, Gyeonggi-do, Korea

Điểm nổi bật

Đại học Eulji là lựa chọn hàng đầu cho sinh viên quốc tế muốn phát triển sự nghiệp trong ngành Y tế, Dược phẩm và Khoa học Tự nhiên.

01 · MEDICINE

Y khoa & Điều dưỡng

Chương trình đào tạo đạt chuẩn quốc tế, kết hợp thực hành tại Bệnh viện Eulji.

02 · HEALTH SCIENCE

Khoa học Sức khỏe

Kỹ thuật xét nghiệm y học, Quang học - Khúc xạ, Dược lâm sàng, Y tế công cộng.

03 · MANAGEMENT

Quản lý Bệnh viện & Y tế

Đào tạo chuyên gia quản trị dịch vụ y tế, bảo hiểm y tế và chăm sóc sức khỏe.

04 · EMPLOYMENT

Tỷ lệ việc làm cao

Nhiều năm liền dẫn đầu Hàn Quốc về tỷ lệ sinh viên có việc làm sau tốt nghiệp.

05 · LOCATION

Hệ thống 3 Campus

Tọa lạc tại Seongnam (Gyeonggi), Uijeongbu và Daejeon - giao thông cực kỳ thuận tiện.

06 · SCHOLARSHIP

Học bổng đa dạng

Chính sách hỗ trợ học bổng học phí từ 30% đến 100% dựa trên TOPIK/Ngoại ngữ.

Thông tin tổng quan

Dữ liệu quy mô đào tạo chính thức công bố từ Hệ thống Giáo dục Đại học Eulji:

8,500+Sinh viên chính quy
600+Sinh viên quốc tế
700+Giảng viên & Y bác sĩ
1967Năm thành lập

Chương trình đào tạo & học phí

Mức học phí dưới đây tham chiếu hướng dẫn tuyển sinh quốc tế của trường. VNĐ chỉ là quy đổi tham khảo.

Tiếng Hàn Program (Hệ D4-1)

Lộ trình đào tạo tiếng Hàn chuẩn quốc tế cho sinh viên du học.

₩1,200,000 ≈ 22,80 triệu VNĐ / kỳ
Hạng mục Hàn Quốc Won (KRW) Quy đổi Tham khảo (VNĐ)
Học phí Sơ cấp (1 kỳ) ₩1.200.000 / kỳ ≈ 22.800.000 VNĐ
Học phí Trung cấp (1 kỳ) ₩1.500.000 / kỳ ≈ 28.500.000 VNĐ
Học phí Nâng cao (1 kỳ) ₩2.000.000 / kỳ ≈ 38.000.000 VNĐ
Phí nhập học (nộp 1 lần) ₩100.000 ≈ 1.900.000 VNĐ
Tốt nghiệp THPT trở lên Đào tạo TOPIK từ 1-6 Chuyển tiếp Chuyên ngành
Điều kiện và học phí chính xác cần đối chiếu với thông báo tuyển sinh của từng kỳ nhập học (Xuân - Hạ - Thu - Đông).

Undergraduate · Cử nhân

Korean Track & English Track.

₩2.80–3.81M/ kỳ
Nhóm ngành Học phí / kỳ ≈ VNĐ kỳ
Khoa Khoa học Xã hội & Nhân văn / Quản lý ₩2.800.000 - ₩3.200.000 ≈ 53.20 - 60.80 triệu
Khoa Y tế, Khoa học Sức khỏe & Kỹ thuật Xét nghiệm ₩3.500.000 - ₩3.810.000 ≈ 66.50 - 72.39 triệu
Khoa Nghệ thuật & Thiết kế Y tế ₩3.600.000 ≈ 68.40 triệu
TOPIK 3+ · Korean TrackIELTS 5.5+ · English TrackTốt nghiệp THPT

Master · Thạc sĩ

General Graduate School & Chuyên ngành Y tế / Quản trị.

₩4.931M/ kỳ
Nhóm lĩnh vực Phí nhập học Học phí / kỳ ≈ VNĐ
Khoa học Xã hội & Quản trị Kinh doanh ₩844.000 ₩4.500.000 ≈ 85,50 triệu
Y - Dược - Khoa học Sức khỏe ₩844.000 ₩4.931.000 ≈ 93,68 triệu
Bachelor degreeTOPIK 3+ / IELTS 5.5+

Ph.D. · Tiến sĩ

Dành cho ứng viên đã có bằng Thạc sĩ Y Dược, Khoa học Sức khỏe.

₩5.213M/ kỳ
Nhóm lĩnh vực Phí nhập học Học phí / kỳ ≈ VNĐ
Khoa học Xã hội & Y tế công cộng ₩844.000 ₩4.800.000 ≈ 91,20 triệu
Y học, Dược học, Kỹ thuật Sinh học ₩844.000 ₩5.213.000 ≈ 99,04 triệu
Master degreeTOPIK 4+ / English Track

Học bổng

Các mức học bổng hỗ trợ dành riêng cho sinh viên quốc tế nhập học Đại học Eulji.

Korean Track

  • TOPIK 5+ → 100% học phí kỳ đầu
  • TOPIK 4 → 60% học phí kỳ đầu
  • TOPIK 3 → 50% học phí kỳ đầu
  • TOPIK 2 → 30% học phí kỳ đầu

English Track

  • IELTS 7.0+ / iBT 79+ → 100% học phí
  • IELTS 6.5+ / iBT 71+ → 70% học phí
  • IELTS 5.5+ → 50% học phí

Academic Scholarship

  • Top 10% GPA → 70% học phí
  • Top 25% GPA → 50% học phí
  • GPA từ 2.5/4.5 trở lên → 20% học phí

Special Support

  • Mien phi lop tieng Han cho tân sinh viên
  • Hỗ trợ xin visa chuyển đổi sau tốt nghiệp
  • Hỗ trợ tìm việc làm bán thời gian (Part-time)

Ký túc xá

Bảng chi phí ký túc xá dành cho sinh viên quốc tế tại Đại học Eulji.

Single Room

Phòng đơn (Single Room)

Đầy đủ tiện nghi cá nhân, điều hòa, internet tốc độ cao, không gian riêng tư.

₩600.000 ≈ 11,40 triệu VNĐ / kỳ
Double Room

Phòng đôi (Double Room)

Trang bị giường đôi, bàn học, tủ quần áo riêng, vệ sinh khép kín.

₩400.000 ≈ 7,60 triệu VNĐ / kỳ
Shared Room

Phòng chung (Shared Room)

Khu nhà ở tập thể sạch sẽ, khu giặt đồ và khu bếp sinh hoạt chung.

₩300.000 ≈ 5,70 triệu VNĐ / kỳ
Campus Support

An ninh & Tiện ích

Hệ thống thẻ từ ra vào, an ninh 24/7, phòng gym, phòng tự học hiện đại.

Đạt chuẩn Hỗ trợ SV quốc tế

Quy trình hồ sơ

STEP 01

Đánh giá hồ sơ

GPA · gap · học lực · ngoại ngữ · tài chính · mục tiêu.

STEP 02

Chọn ngành & track

Korean Track, English Track, tiếng Hàn hoặc Graduate School.

STEP 03

Chuẩn bị hồ sơ

Giấy tờ học thuật, tài chính, dịch thuật, công chứng/Apostille.

STEP 04

Nộp hồ sơ

Theo timeline và yêu cầu chính thức của Đại học Eulji.

STEP 05

Visa

Chuẩn bị hồ sơ visa và kế hoạch tài chính phù hợp.

STEP 06

Đến Hàn Quốc

Nhập học · KTX · orientation · ổn định cuộc sống.

Tư vấn du học Eulji University

Liên hệ trực tiếp ANAedu để được tư vấn lộ trình, chọn ngành học, tư vấn học bổng và hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ du học tốt nhất.

 

VIẾT BÌNH LUẬN CỦA BẠN: