Keimyung University.
Đại học Keimyung — nổi tiếng với khuôn viên đẹp hàng đầu Hàn Quốc, thế mạnh vượt trội về Kinh doanh quốc tế · Y Dược · Mới thuật & Thiết kế · Âm nhạc · Ngôn ngữ và liên kết toàn cầu rộng mở.
Tầm nhìn & Định hướng
Keimyung University (계명대학교) đặt tại Dalseo-gu, thành phố Daegu. Trường được thành lập năm 1954 bởi các nhà truyền giáo Kitô giáo, theo đuổi mục tiêu giáo dục toàn diện, kết hợp giá trị truyền thống với năng lực sáng tạo toàn cầu.
Điểm nổi bật
Keimyung nổi tiếng là một trong những trường đại học có chất lượng đào tạo và môi trường sống lý tưởng nhất tại khu vực phía Nam Hàn Quốc.
Khuôn viên kiến trúc đẹp
Cơ sở Seongseo độc đáo theo kiến trúc phương Tây, là phim trường của nhiều bộ phim Hàn nổi tiếng.
Kinh tế & Nghệ thuật
Thế mạnh đào tạo Quản trị Kinh doanh, Thiết kế Nghệ thuật, Âm nhạc và Y Dược.
Trung tâm Daegu
Thành phố lớn thứ 4 Hàn Quốc với chi phí sinh hoạt hợp lý và giao thông thuận tiện.
Keimyung Adams College
Chương trình đào tạo hoàn toàn bằng tiếng Anh (KAC) dành cho sinh viên quốc tế.
Viện ngôn ngữ uy tín
Chương trình học tiếng Hàn bài bản, tỷ lệ sinh viên đạt TOPIK cao sau khóa học.
Học bổng đa dạng
Chính sách học bổng đầu vào từ 20% đến 100% học phí dựa trên năng lực ngoại ngữ.
Thông tin tổng quan
Dữ liệu quy mô đào tạo và cơ sở hạ tầng thực tế tại Đại học Keimyung:
Chương trình đào tạo & học phí
Mức học phí dưới đây tham chiếu theo quy định tuyển sinh quốc tế của Đại học Keimyung. Số tiền VNĐ quy đổi mang tính chất tham khảo.
Chương trình Tiếng Hàn (Hệ D4-1)
Khóa học tiếng Hàn chính quy tại Viện Giáo dục Quốc tế Keimyung.
| Hạng mục | Hàn Quốc Won (KRW) | Quy đổi Tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|
| Học phí 1 kỳ (10 tuần) | ₩1.300.000 / kỳ | ≈ 24.500.000 VNĐ |
| Học phí 1 năm (4 kỳ) | ₩5.200.000 / năm | ≈ 98.000.000 VNĐ |
| Phí xét tuyển (nộp 1 lần) | ₩100.000 | ≈ 1.880.000 VNĐ |
Undergraduate · Cử nhân
Korean Track & English Track (KAC).
| Nhóm ngành | Học phí / kỳ (KRW) | ≈ VNĐ / kỳ |
|---|---|---|
| Xã hội & Nhân văn / Kinh tế | ₩3.320.000 | ≈ 62,50 triệu |
| Khoa học Tự nhiên / Thể dục | ₩3.950.000 | ≈ 74,40 triệu |
| Kỹ thuật / Nghệ thuật / Âm nhạc | ₩4.550.000 | ≈ 85,70 triệu |
Master · Thạc sĩ
Chương trình Cao học chính quy.
| Nhóm lĩnh vực | Phí nhập học | Học phí / kỳ | ≈ VNĐ / kỳ |
|---|---|---|---|
| Xã hội & Nhân văn | ₩100.000 | ₩4.169.000 | ≈ 78,50 triệu |
| Kỹ thuật & Tự nhiên | ₩100.000 | ₩5.350.000 | ≈ 100,80 triệu |
| Nghệ thuật & Âm nhạc | ₩100.000 | ₩6.001.000 | ≈ 113,10 triệu |
Ph.D. · Tiến sĩ
Nghiên cứu sinh Tiến sĩ chuyên sâu.
| Nhóm lĩnh vực | Phí nhập học | Học phí / kỳ | ≈ VNĐ / kỳ |
|---|---|---|---|
| Xã hội & Nhân văn | ₩100.000 | ₩4.400.000 | ≈ 82,90 triệu |
| Kỹ thuật & Tự nhiên | ₩100.000 | ₩5.600.000 | ≈ 105,50 triệu |
| Nghệ thuật & Âm nhạc | ₩100.000 | ₩6.300.000 | ≈ 118,70 triệu |
Học bổng
Chính sách học bổng ưu đãi hấp dẫn dành riêng cho sinh viên quốc tế nhập học Đại học Keimyung.
Korean Track (Đại học)
- TOPIK 5 trở lên → Miễn 100% học phí kỳ đầu
- TOPIK 4 → Miễn 70% học phí kỳ đầu
- TOPIK 3 → Miễn 50% học phí kỳ đầu
- Thi test nội bộ Keimyung → Miễn 20% học phí kỳ đầu
English Track (KAC)
- IELTS 7.5+ / TOEFL 100+ → 100% học phí kỳ đầu
- IELTS 6.5+ / TOEFL 85+ → 70% học phí kỳ đầu
- IELTS 5.5+ / TOEFL 80+ → 50% học phí kỳ đầu
- Xét duyệt hồ sơ đặc biệt → 20% - 30% học phí
Học bổng duy trì (GPA)
- GPA 4.0 - 4.5 → Hỗ trợ 80% - 100% học phí
- GPA 3.5 - 3.99 → Hỗ trợ 50% học phí
- GPA 3.0 - 3.49 → Hỗ trợ 30% học phí
Học bổng Cao học
- TOPIK 6 → Miễn 100% học phí
- TOPIK 5 → Miễn 60% học phí
- TOPIK 4 → Miễn 50% học phí
Ký túc xá
Ký túc xá Myeonggyo Haksa của Keimyung hiện đại, an toàn và đầy đủ tiện nghi cho du học sinh.
Ký túc xá Tiêu chuẩn (Phòng đôi - Không ăn)
Trang bị điều hòa, sưởi sàn, internet, bàn học, phòng tắm riêng.
Ký túc xá Tiêu chuẩn (Phòng đôi - Kèm ăn)
Bao gồm chi phí ở và suất ăn tiêu chuẩn tại căng tin ký túc xá.
Nhà Quốc Tế (Phòng 2 người)
Khu vực giao lưu quốc tế, trang bị không gian sinh hoạt chung hiện đại.
Nhà Quốc Tế (Phòng 4 người)
Chi phí tiết kiệm, không gian sạch sẽ, phòng tự học và máy giặt riêng.
Quy trình hồ sơ
Đánh giá hồ sơ
Kiểm tra GPA · khoảng trống học tập · năng lực tài chính · mục tiêu du học.
Chọn ngành & Hệ học
Hệ tiếng Hàn D4-1, Cử nhân D2-2 (Korean/English Track) hoặc Cao học.
Chuẩn bị hồ sơ
Dịch thuật, công chứng, hợp pháp hóa ĐSQ/Apostille học bạ & tài chính.
Nộp hồ sơ sang KMU
Gửi hồ sơ trực tiếp đến Ban Hợp tác Quốc tế Keimyung University.
Phỏng vấn & Xin Visa
Nhận thư mời / Mã code visa và nộp Lãnh sự quán Hàn Quốc.
Nhập học tại Daegu
Đến Daegu · Nhận phòng KTX · Orientation · Ổn định học tập.
Tư vấn du học Keimyung University
Liên hệ trực tiếp ANAedu để được tư vấn lộ trình chọn ngành, săn học bổng và hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ du học Keimyung chi tiết nhất.