1. TỔNG QUAN VỀ TRƯỜNG
"DONGGUK" THƯƠNG HIỆU GIÁO DỤC DANH TIẾNG VỚI TRUYỀN THỐNG 120 NĂM
Đồng hành cùng lịch sử là thấy được dấu ấn Dongguk và chính Dongguk đang kiến tạo nên lịch sử. Với bề dày lịch sử 120 năm tính đến nay, là trường đại học danh tiếng lâu đời, được xếp hạng 481 trên thế giới và thứ 15 trong nước ở bảng xếp hạng QS World University Rankings năm 2023.
Đại học Dongguk có cơ sở tại Seoul, Gyeongju, Goyang và Los Angeles (Mỹ). Trog đó, cơ sở Wise tại Gyeongju có cơ sở y tế duy nhất ở tỉnh Gyeongsangbuk có đầy đủ các khoa như y học cổ truyền Hàn Quốc, Y học hiện đại và Điều dưỡng, đang xây dựng trên nền tảng chăm sóc sức khỏe phù hợp với đặc thù khu vực.
NHIỀU CHẾ ĐỘ HỌC BỔNG ĐA DẠNG DÀNH CHO DU HỌC SINH
Trường hỗ trợ du học sinh an tâm học tập mà không lo gánh nặng học phí thông qua các chương trình học bổng phong phú và hấp dẫn như: học bổng theo giới thiệu từ đối tác quốc tế, học bổng dành cho sinh viên đang theo học, miễn phí nhập học khi chuyển tiếp nội bộ, học bổng việc làm cho du học sinh và học bổng hỗ trợ thiên tai v.v.
CHƯƠNG TRÌNH HỖ TRỢ ĐỜI SỐNG VÀ GIÁO DỤC PHÙ HỢP DÀNH RIÊNG CHO DU HỌC SINH
Trường triển khai nhiều chương trình giáo dục đa dạng dành cho du học sinh như: khóa học tiếng Hàn trực tuyến và trực tiếp, hội du học sinh, chương trình cố vấn (mentoring), trải nghiệm văn hóa Hàn Quốc, v.v. Bên cạnh đó, để du học sinh có thể yên tâm học tập, nhà trường cung cấp hệ thống hỗ trợ toàn diện như: hướng dẫn làm visa và sinh hoạt, ký túc xá hiện đại, trung tâm y tế trong trường, hỗ trợ chi phí khám chữa bệnh tại bệnh viện đa khoa lớn của Đại học Dongguk, tư vấn tâm lý · học tập · đời sống v.v.
Ngoài ra, nhà trường cũng đang vận hành hệ thống phụ đề AI theo thời gian thực dành cho du học sinh, giúp các bạn có thể học tập thuận lợi mà không gặp rào cả ngôn ngữ.
ĐƠN VỊ TỔ CHỨC KỲ THI NĂNG LỰC TIẾNG HÀN (TOPIK)
Trường Đại học Dongguk Cơ sở WISE là đơn vị tổ chức chính thức kỳ thi TOPIK duy nhất tại khu vực Gyeongju và Pohang cho phép sinh viên dự thi ngay tại trường, một môi trường quen thuộc và thuận tiện. Mỗi năm, kỳ thi được tổ chức 6 lần, giúp sinh viên dễ dàng đăng ký và nâng cao năng lực tiếng Hàn một cách hiệu quả.
2. ĐIỀU KIỆN NHẬP HỌC
| Phân loại | Chương trình đào tạo tiếng Hàn | Chương trình cử nhân | Chương trình thạc sĩ | Chương trình tiến sĩ |
| Tiêu chí quốc tịch | Không có | Người nước ngoài có cả cha và mẹ đều là người nước ngoài |
||
| Tiêu chuẩn học lực | Người đã (sẽ) tốt nghiệp THPT chính quy trong/ngoài nước |
|
Người đã (hoặc sẽ) tốt nghiệp đại học chính quy 4 năm trong/ngoài nước, và đã (sẽ) nhận bằng cử nhân hoặc được công nhận có trình độ học vấn tương đương trở lên. | Người đã (hoặc sẽ) tốt nghiệp đại học chính quy trong/ngoài nước, và đã (sẽ) nhận bằng thạc sĩ hoặc được công nhận có trình độ học vấn tương đương trở lên. |
| Tiêu chuẩn năng lực ngôn ngữ (chọn 1 chứng chỉ) | Không có |
① Đạt cấp 3 trở lên trong kỳ thi năng lực tiếng Hàn (TOPIK) ② Hoàn thành từ cấp độ 3 trở lên của Chương trình Hội nhập xã hội hoặc đạt từ 61 điểm trở lên trong bài đánh giá sơ bộ ③ Hoàn thành khóa học Trung cấp 1 tiếng Hàn tại Viện Sejong trở lên ④ Vượt qua bài đánh giá năng lực tiếng Hàn của trường đại học (Dongguk-TOPIK) |
||
Ghi chú:
-
Đối với thí sinh đăng ký vào các ngành Nghệ thuật và Thể thao, áp dụng tiêu chuẩn năng lực ngôn ngữ được nới lỏng.
-
Đối với thí sinh đăng ký chương trình song ngữ, không áp dụng tiêu chuẩn năng lực ngôn ngữ.
-
Đối với thí sinh đăng ký chương trình thạc sĩ và tiến sĩ, không áp dụng bài đánh giá năng lực tiếng Hàn của trường (Dongguk-TOPIK).
-
Bảng tiêu chuẩn công nhận năng lực ngôn ngữ:
| Phân loại | Năng lực tiếng hàn (TOPIK) | Chương trình Hội nhập xã hội (KIIP) | Khóa học tiếng Hàn tại Viện Sejong |
| Khối ngành thông thường | Cấp 3 trở lên | Hoàn thành từ cấp độ 3 trở lên hoặc đạt từ 61 điểm trở lên trong bài đánh giá sơ bộ | Hoàn thành khóa Trung cấp 1 trở lên |
| Khối ngành Nghệ thuật và Thể thao | Cấp 2 trở lên | Hoàn thành từ cấp độ 2 trở lên hoặc đạt từ 41 điểm trở lên trong bài đánh giá sơ bộ | Hoàn thành khóa Sơ cấp 2 trở lên |
※ Đối với sinh viên chương trình cử nhân đã vượt qua bài đánh giá năng lực tiếng Hàn của trường (Dongguk-TOPIK), trong học kỳ đầu tiên sau khi nhập học, sinh viên chỉ được đăng ký tối đa 12 tín chỉ và bắt buộc phải tham gia khóa đào tạo tiếng Hàn tăng cường do trường cung cấp.
3. CHUYÊN NGÀNH
| Đại học trực thuộc | Khối ngành | Khoa / Chuyên ngành |
| Đại học Văn hóa Phật giáo |
Khoa học xã hội |
Khoa Phật học:
|
| Khoa Tư vấn Tâm lý Thiền định | ||
| Đại học hợp tác văn hóa toàn cầu |
Khoa Nội dung Nhân văn:
|
|
| Khoa Khảo cổ và Lịch sử Mỹ thuật | ||
| Khoa Ngôn ngữ và Văn học Toàn cầu: Khoa Ngôn ngữ Anh; Nhật; Trung | ||
| Nghệ thuật và Thể thao |
Khoa Mỹ thuật Thiết kế:
|
|
|
Khoa Khoa học Sức khỏe Thể thao:
|
||
| Khoa học Tự nhiên | Khoa Thiết kế Cảnh quan và Vườn | |
| Khoa học xã hội và nhân văn |
Khoa Hành chính và Cảnh sát công Khoa Hành chính công Khoa Hành chính Cảnh sát |
|
| Khoa Công tác Xã hội | ||
| Khoa Giáo dục Trẻ em và Thanh thiếu niên | ||
| Khoa Thương mại và Dịch vụ Hàng không | ||
|
Khoa Quản trị Kinh doanh tổng hợp:
|
||
|
Khoa Quản trị Khách sạn, Du lịch và Ẩm thực:
|
||
| Khoa Thông tin Y tế và Sức khỏe | ||
| Nghệ thuật và Thể thao | Khoa Công nghệ Nghệ thuật Làm đẹp | |
| Đại học Năng lượng toàn cầu |
Khoa học tự nhiên |
Khoa Công nghệ sinh học dược phẩm |
|
Khoa Kỹ thuật Sáng tạo tổng hợp:
|
||
|
Khoa Kỹ thuật Đổi mới toàn cầu:
|
||
| Khoa Kỹ thuật Máy tính | ||
| - | Khoa học xã hội và nhân văn | Khoa Nhân tài Toàn cầu |
4. CAO HỌC
Chương trình phổ thông
| Khối ngành | Khoa | Chuyên ngành cụ thể |
| Khoa học xã hội và nhân văn |
Phật giáo học | Giáo dục Phật giáo, Lịch sử Phật giáo, Phật giáo Ứng dụng, Thiền học, Thiền ứng dụng |
| Ngữ văn Hàn Quốc | Ngữ văn Hàn Quốc, Giáo dục tiếng Hàn cho người nước ngoài | |
| Lịch sử học | Lịch sử Hàn Quốc, Lịch sử Phương Đông, Lịch sử Phương Tây | |
| Khảo cổ học và Lịch sử mỹ thuật | Khảo cổ học, Lịch sử Mỹ thuật | |
| Phúc lợi xã hội | Công tác xã hội | |
| Hành chính học | Hành chính học, Chính sách học | |
| Quản trị kinh doanh | Tổ chức – Nhân sự, Quản lý Sản xuất, Định lượng Quản trị, Hệ thống Thông tin Quản trị, Marketing, Quản lý Tài chính, Kinh doanh Quốc tế | |
| Quản trị Du lịch Khách sạn | Quản trị Khách sạn, Quản trị Du lịch, Quản trị Sự kiện, Quản trị Ẩm thực | |
| Giáo dục mầm non | Giáo dục Mầm non | |
| Khoa học Tự nhiên | Hóa học | Hóa phân tích, Hóa vô cơ, Hóa lý, Hóa hữu cơ, Hóa sinh |
| Thống kê học | Thống kê học, Thống kê Thông tin Y tế | |
| Khoa học sự sống | Sinh học phân tử, Miễn dịch học | |
| Kiến trúc cảnh quan | Cảnh quan, Thiết kế Vườn | |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật máy tính | Kỹ thuật máy tính |
| Kỹ thuật an toàn | Kỹ thuật an toàn | |
| Kỹ thuật thông tin và truyền thông | Thông tin và Truyền thông | |
| Kỹ thuật Hệ thống Năng lượng và Hạt nhân | Tài nguyên Năng lượng, Năng lượng Tái tạo, Năng lượng Hạt nhân, Máy gia tốc, Chẩn đoán Tình trạng Năng lượng Xanh | |
| Nghệ thuật và Thể thao | Ngành Thể thao Hội nhập | Khoa học Thể thao, Y học Thể thao |
Ghi chú:
※ Chỉ những người đã tốt nghiệp từ các ngành học tương đương hoặc cùng chuyên ngành mới được phép đăng ký vào ngành Giáo dục Mầm non.
※ Đối với những người muốn theo học chương trình tích hợp Thạc sĩ – Tiến sĩ từ học kỳ thứ 3, phải hoàn thành ít nhất 2 học kỳ tại cùng ngành Thạc sĩ của trường này. Tùy theo từng khoa, có thể có thêm các điều kiện cụ thể riêng.
※ Việc tuyển sinh hệ chuyển tiếp (liên thông) được quản lý riêng biệt.
Chương trình phổ thông
| Khối ngành | Chương trình liên kết đào tạo | Chuyên ngành cụ thể | Ngành học liên quan |
| Khoa học xã hội và nhân văn | Khoa Tư vấn Tâm lý Trẻ em và Thanh thiếu niên | Tư vấn Tâm lý Trẻ em và Thanh thiếu niên | Giáo dục Mầm non theo triết lý Phật giáo, Công tác Xã hội, Khoa Điều dưỡng |
| Chương trình Hợp tác Quản trị Công nghệ | Khoa học Thông tin Quản trị Kinh doanh | Quản lý Thông tin, Quản trị Kinh doanh, Kỹ thuật Thông tin và Truyền thông | |
| Chương trình Hợp tác Kinh doanh Quốc tế | Công nghệ Thông tin | Kinh tế và Tài chính, Thương mại Quốc tế, Quản trị Kinh doanh, quản trị kế toán, Kế toán học |
Ghi chú:
※ Chương trình hợp tác giữa các khoa là chương trình đào tạo thạc sĩ và tiến sĩ chính quy được vận hành chung bởi hai khoa liên quan trở lên, nhằm thực hiện các nghiên cứu liên ngành.
5. HỌC PHÍ VÀ HỌC BỔNG
1. HỌC PHÍ
| Chương trình giáo dục | Nội dung |
Số tiền (Won) | Ghi chú | |
| Chương trình học tiếng | Chương trình chính quy | 1,200,000 | 10 tuần, 200 giờ | |
| Đại học | Phí nhập học | 179,200 | Kỳ đầu | |
| Học phí | Khoa Nhân văn/Khoa học xã hội | 3,641,000 | 1 học kỳ, 15 tuần | |
| Khoa học tự nhiên/Giáo dục thể chất | 4,224,000 | 1 học kỳ, 15 tuần | ||
| Khoa kỹ thuật/Mỹ thuật | 4,795,000 | 1 học kỳ, 15 tuần | ||
| Cao học | Phí nhập học | 1,047,000 | Kỳ đầu | |
| Học phí | Khoa Nhân văn/Khoa học xã hội | 5,095,000 | 1 học kỳ, 15 tuần | |
| Khoa học tự nhiên/Giáo dục thể chất | 5,911,000 | 1 học kỳ, 15 tuần | ||
| Khoa kỹ thuật/Mỹ thuật | 6,730,000 | 1 học kỳ, 15 tuần | ||
2. HỌC BỔNG
Tân sinh viên (Chương trình cử nhân)
| Điều kiện hỗ trợ | Số tiền học bổng |
| Dongguk topik & topik 2 | 20% học phí học kỳ đầu |
| topik 3 | 30% học phí học kỳ đầu |
| topik 4 | 40% học phí học kỳ đầu |
| topik 5 | 50% học phí học kỳ đầu |
| topik 6 | 100% học phí học kỳ đầu |
Sinh viên đang theo học
| Phân loại | Điều kiện hỗ trợ (Điểm trung bình) | Số tiền học bổng (TOPIK 3 / Cao học TOPIK 4) | Số tiền học bổng (TOPIK 4 / Cao học TOPIK 3) |
| Đại học |
2.0 Điểm trung bình 3.0 |
20% | 30% |
3.0 Điểm trung bình 3.5 |
30% | 40% | |
3.5 Điểm trung bình 4.0 |
40% | 50% | |
4.0 Điểm trung bình |
50% | 60% | |
| Cao học |
3.0 Điểm trung bình 3.5 |
30% | 40% |
3.5 Điểm trung bình 4.0 |
40% | 50% | |
4.0 Điểm trung bình 4.3 |
50% | 60% | |
4.3 Điểm trung bình |
60% | 70% |
※ Sinh viên đang theo học chương trình đào tạo học vị có thể nhận học bổng nếu hoàn thành từ 15 tín chỉ trở lên mỗi học kỳ (trừ học kỳ cuối).
※ Chính sách học bổng trên có thể thay đổi tùy theo chính sách của trường đại học.
6. KÝ TÚC XÁ
| Tòa nhà | Loại phòng | Số tiền (Won) | Tiền ăn (Won) | Ghi chú |
| Yeonhwa-dong | Phòng 2 người | 1,074,000 | 675,000 | 1 học kỳ, 15 Tuần |
| Phòng 3 người | 862,000 | 675,000 | 1 học kỳ, 15 Tuần |
※ Nội dung trên là theo tiêu chuẩn năm học 2025 và sẽ được xác nhận cuối cùng, thông báo trước mỗi kỳ đăng ký học.
※ Các vấn đề khác sẽ tuân theo quy định chung của ký túc xá trường.
_________________________________________________________________________
Website: https://web.dongguk.ac.kr/main
Địa chỉ: 123, Dongdae-ro, Gyeongju-si, Gyeongsangbuk-do, Korea (Seokjang-dong)
Liên hệ AnA Edu để biết thêm thông tin chi tiết nhé!
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ GIÁO DỤC QUỐC TẾ A&A
[A]: Số 38, Ngõ 61/14 Phùng Chí Kiên, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Hà Nội
[T]: 0971 190399
[E]: tuvanduhoc@anastudy.edu.vn
[W]: https://anastudy.edu.vn/
[F]: https://www.facebook.com/duhocquoctecunganaedu