icon icon icon
Số 38/14/61 Phùng Chí Kiên - Cầu Giấy - Hà Nội Tìm kiếm

ĐẠI HỌC SEOULTECH - Tương lai được tạo nên từ trí tưởng tượng của chúng ta

31/01/2026

1. Giới thiệu tổng quan

Trường Đại học Khoa học và Công nghệ Quốc gia Seoul - SeoulTech (서울과학기술대학교) là trường công lập thuộc hệ thống đại học quốc gia tại Hàn Quốc, được thành lập vào ngày 15/4/1910, tiền thân là Trường Trung học Nghề hệ Bổ túc công lập Eoeudong, tọa lạc tại Seoul - thủ đô năng động, trung tâm kinh tế, giáo dục và công nghệ của đất nước. 
SeoulTech nổi bật với các chương trình đào tạo trong khoa học, kỹ thuật, công nghệ thông tin/trí tuệ nhân tạo, năng lượng sinh học, thiết kế, kinh doanh và khoa học xã hội. Trường cũng có nhiều chương trình đào tạo bằng tiếng Anh dành cho sinh viên quốc tế.
Trường đã ký kết MOU và các thỏa thuận hợp tác với 323 trường đại học và 12 học viện thuộc 61 quốc gia trên thế giới., tạo điều kiện trao đổi sinh viên và nghiên cứu quốc tế.
SeoulTech có khuôn viên rộng lớn với thư viện chứa hàng trăm nghìn tài liệu, trung tâm nghiên cứu, phòng thí nghiệm và liên kết với các công ty công nghệ, thúc đẩy việc học gắn với thực hành.

*Thành tích nổi bật của trường:

  • Chứng nhận IEQAS: Được chứng nhận bởi Hệ thống Đảm bảo Chất lượng Giáo dục Quốc tế (IEQAS) trực thuộc Bộ Giáo dục từ năm 2014.
  • Chỉ định KGSP: Là đơn vị thuộc Chương trình Học bổng Chính phủ Hàn Quốc (KGSP), được chỉ định bởi Viện Giáo dục Quốc tế Hàn Quốc (NIIED) từ năm 2011.
  • Xếp hạng quốc gia: Được xếp hạng Đại học Quốc gia số 1 tại Hàn Quốc theo bảng xếp hạng của JoongAng Daily University Ranking (năm 2022, 2023, 2024).
  • Xếp hạng QS theo lĩnh vực chuyên ngành:
  1. Kỹ thuật Dầu khí (Petroleum Engineering): Xếp hạng #50–100 thế giới và #1 tại Hàn Quốc (2021).
  2. Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical & Electronic Engineering): Xếp hạng #101–150 thế giới (2022).
  3. Nghệ thuật & Thiết kế (Art & Design): Xếp hạng #201–240 thế giới (2023).

2. Chương trình học tiếng 

*Thông tin khóa học
• Mục tiêu:
Khóa học được thiết kế nhằm nâng cao kỹ năng giao tiếp tiếng Hàn toàn diện cho sinh viên quốc tế.
Thông qua chương trình, học viên học tiếng Hàn và văn hóa Hàn Quốc để có thể sử dụng tiếng Hàn ở mức độ học thuật.
• Yêu cầu: Tốt nghiệp trung học phổ thông hoặc trình độ tương đương (bao gồm cả người nhận học bổng).
• Kỳ học: 4 kỳ/năm (Xuân, Hè, Thu và Đông).
• Thời lượng: 10 tuần/kỳ.
• Số giờ học: 200 giờ/kỳ (4 giờ/ngày × 5 ngày/tuần × 10 tuần).
• Ngày học: Từ thứ Hai đến thứ Sáu, 9:00 ~ 13:00 hoặc 14:00 ~ 18:00
• Học phí: 1,500,000 KRW/kỳ.
※ Học phí có thể thay đổi.


*Các cấp độ lớp:

Cấp 1 (Sơ cấp 1)

  Học viên sẽ có thể thực hiện các nhiệm vụ giao tiếp cơ bản cần thiết trong sinh hoạt hằng ngày.

Cấp 2 (Sơ cấp 2)

  Học viên sẽ có thể giao tiếp trong cuộc sống hằng ngày mà không gặp trở ngại lớn, đồng thời hiểu được những nét cơ bản của văn hóa Hàn Quốc.

Cấp 3 (Trung cấp 1)

  Học viên sẽ có thể thực hiện giao tiếp cơ bản trong các hoạt động xã hội và hiểu được nhiều khía cạnh khác nhau của văn hóa Hàn Quốc.

Cấp 4 (Trung cấp 2)

  Học viên sẽ nâng cao những kỹ năng tiếng Hàn tối thiểu cần thiết để học tập tại đại học Hàn Quốc và có cơ hội trải nghiệm văn hóa truyền thống Hàn Quốc.

Cấp 5 (Cao cấp 1)

  Học viên sẽ có thể giao tiếp tự nhiên trong đời sống hằng ngày và mở rộng kiến thức về văn hóa và lịch sử Hàn Quốc.

Cấp 6 (Cao cấp 2)

  Học viên sẽ có thể giao tiếp tự nhiên trong các hoạt động xã hội và có sự hiểu biết sâu sắc về văn hóa và lịch sử Hàn Quốc.

 Ngoài ra sinh viên cũng sẽ được tham gia vào các hoạt động ngoại khóa trải nghiệm văn hóa Hàn Quốc, tạo môi trường thân thiện cho các bạn du học sinh quốc tế có cơ hội được giao lưu và mở rộng kiến thức cũng như rèn luyện các kỹ năng mềm. 

3. Chương trình đại học

* Điều kiện tuyển sinh:
- Chương trình giảng dạy bằng tiếng Hàn (Đáp ứng ít nhất một trong các điều kiện sau)

  • Có chứng chỉ TOPIK hoặc TOPIK iBT từ cấp 3 trở lên
  • Hoàn thành Cấp 4 chương trình tiếng Hàn tại Trung tâm Ngôn ngữ SeoulTech
  • Hoàn thành Cấp 4 chương trình tiếng Hàn tại các trường đại học được IEQAS công nhận tại Hàn Quốc
  • Hoàn thành chương trình hiểu biết trung cấp – nâng cao của khóa học Hàn Quốc học (Korean Homeland Education)
  • Hoàn thành trình độ trung cấp tại Viện King Sejong

- Chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh (Đáp ứng ít nhất một trong các điều kiện sau)

Chứng chỉ

Yêu cầu

TOEFL iBT

≥ 80

IELTS

≥ 6.0

TEPS

≥ 557

* Chuyên ngành học 

Khoa

Chuyên ngành đào tạo

Kỹ thuật

  • Kỹ thuật Hệ thống Cơ khí và Thiết kế 

  • Kỹ thuật Cơ khí và Ô tô

  • Kỹ thuật An toàn

  • Khoa học và Kỹ thuật Vật liệu

  • Kỹ thuật Xây dựng

Khoa Kiến trúc (Chương trình Kỹ thuật Kiến trúc, Chương trình Kiến trúc)

Kỹ thuật Thông tin và Truyền thông

  • Kỹ thuật Điện và Công nghệ Thông tin

  • Kỹ thuật Điện tử 

  • Kỹ thuật tích hợp ICT Thông minh

  • Khoa học Máy tính và Kỹ thuật Máy tính

Năng lượng và Công nghệ sinh học

  • Kỹ thuật Hóa học và Sinh học Phân tử

  • Kỹ thuật Môi trường

  • Ngành Khoa học Thực phẩm & Công nghệ Sinh học 

  • Hóa học Ứng dụng

  • Nhãn khoa

  • Khoa học Thể thao

Nghệ Thuật và Thiết kế

  • Thiết kế (Chương trình Thiết kế công nghiệp, Chương trình Thiết kế Truyền thông và Thị giác)

  • Nghệ thuật và Thiết kế Gốm

  • Nghệ Thuật và Thiết kế Kim loại

  • Mỹ thuật

Khoa học xã hội và Nhân văn

  • Hành chính công

  • Ngôn ngữ và Văn học Anh

  • Sáng tác

Kinh doanh và Công nghệ

  • Kỹ thuật Công nghiệp

  • Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp và Thông tin

  • Quản lý Công nghệ thông tin (ITM)

  • Kỹ thuật Hệ thống Sản xuất và Thiết kế (MSDE)

  • Quản trị Kinh doanh

  • Quản trị Kinh doanh

  • Quản trị Kinh doanh (Chương trình AMS)

*Thiết kế dành cho sinh viên quốc tế năm nhất và năm hai

  • Quản lý Công nghệ toàn cầu (GTM)

Sáng tạo & Nghiên cứu Hội tụ

  • Trí tuệ Nhân tạo Ứng dụng

  • Kỹ thuật Bán dẫn

  • Công nghệ Năng lượng Tương lai 

Quốc tế

  • Khoa Quốc tế Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc

  • Giáo dục tiếng Hàn

  • Văn hóa và Công nghệ Hàn Quốc

  • Trí tuệ Nhân tạo & Truyền thông

  • Công nghệ Thông tin tích hợp Toàn cầu

 * Học phí: 

Đại học

Học phí (KRW/kỳ)

Khoa Khoa học Xã hội và Nhân văn

2,599,230

Khoa Kỹ thuật / Năng lượng và Công nghệ sinh học / Kỹ thuật Thông tin và Truyền thông

3,047,230

Chương trình Kiến trúc – Khoa Kiến trúc / Khoa Nghệ thuật & Thiết kế

3,047,230

Khoa Kinh doanh và Công nghệ

Quản trị Kinh doanh

Quản trị Kinh doanh

2,599,230~3,599,230 (Học phí + Phí chương trình học)

Quản lý Công nghệ toàn cầu (GTM)

2,599,230

Kỹ thuật Công nghiệp

Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp và Thông tin

3,047,230

Quản lý Công nghệ thông tin (ITM)

5,377,230 (Học phí + Phí chương trình học)

Kỹ thuật Hệ thống Sản xuất và Thiết kế (MSDE)

5,377,230 (Học phí + Phí chương trình học)

Sáng tạo & Nghiên cứu Hội tụ

3,288,410

Quốc tế

2,599,230 - 3,599,230 (Học phí + Phí chương trình học)

 * Học bổng:

- Dành cho tân sinh viên (học kỳ 1)

  •  

Điều kiện tiếng

Kết quả xét hồ sơ & phỏng vấn

Mức học bổng

TOPIK 4 hoặc (MSDE/ITM) TOEFL iBT 80

Loại B

Giảm 50% học phí

Loại A

Giảm 70% học phí

TOPIK 5 hoặc (MSDE/ITM) TOEFL iBT 90

Loại B

Giảm 70% học phí

Loại A

Miễn 100% học phí

TOPIK 6 hoặc (MSDE/ITM) TOEFL iBT 100

Loại B

Miễn 100% học phí

Loại A

Miễn 100% học phí + 100% phí ký túc xá

- Dành cho tân sinh viên (học kỳ 2) trở lên

GPA (điểm trung bình)

Mức học bổng

GPA ≥ 3.5

Giảm 30% học phí

GPA ≥ 3.8

Giảm 50% học phí

GPA ≥ 4.0

Miễn 100% học phí + 100% phí ký túc xá

4. Chương trình sau đại học 

Các chuyên ngành sau đại học

Khoa sau Đại học Tổng hợp

Kỹ thuật Thiết kế Cơ khí & Robot

Kỹ thuật Cơ khí

Kỹ thuật An toàn

Kỹ thuật Thông tin Cơ khí

Khoa học & Kỹ thuật Vật liệu

Kỹ thuật Ô tô

MSDE (Kỹ thuật Thiết kế & Hệ thống Sản xuất)

Kỹ thuật Xây dựng

Kiến trúc (Chương trình Kỹ thuật Kiến trúc, Chương trình Kiến trúc)

Kỹ thuật Thành phố Thông minh

Khoa học Dữ liệu

Kỹ thuật Bán dẫn

Kỹ thuật CNTT tích hợp (chương trình tiếng Anh)

Trí tuệ Nhân tạo Ứng dụng

Kỹ thuật Điện & Thông tin

Kỹ thuật Điện tử

Khoa học & Kỹ thuật Máy tính

Kỹ thuật tích hợp ICT Thông minh

Kỹ thuật Hóa học & Sinh học phân tử

Kỹ thuật Môi trường

Khoa học Thực phẩm & Công nghệ Sinh học

Hội tụ Năng lượng Tương lai

Hóa học Tinh khiết

Nhãn khoa (Optometry)

Khoa học Thể thao

Thiết kế Công nghiệp

Thiết kế Truyền thông Thị giác

Nghệ thuật Gốm & Thiết kế

Nghệ thuật Kim loại & Thiết kế

Mỹ thuật

Quản trị Kinh doanh

TESOL (Giảng dạy tiếng Anh cho người nước ngoài)

Viết sáng tạo

Kinh doanh AI (Chương trình hội tụ)

Khoa Đường sắt

Kỹ thuật Hệ thống Đường sắt

Xây dựng & Chính sách Đường sắt

Khoa Khoa học Hội tụ Quốc phòng

Kỹ thuật Hệ thống Năng lượng

Chính sách Năng lượng

Công nghệ Thông tin & Kỹ thuật Truyền thông

 

Khoa Chính sách công & Công nghệ Thông tin

Chính sách Công & AI

Hệ thống Thông tin Công nghiệp

Chính sách Truyền thông & Nội dung

Chính sách Số & Văn hóa

Kỹ thuật Hội tụ Thiết kế IT

SeoulTech – KIRAMS (Khoa Khoa học Y sinh)

Khoa học Bức xạ & Y học

Khoa học Y sinh

Học phí 

Bậc học

Học phí (KRW/kỳ)

Trường Sau đại học Tổng hợp 

3,404,000 ~ 4,138,000 KRW

Trường Sau đại học Chuyên nghiệp 

3,486,000 ~ 3,777,000 KRW

Học bổng

- Học bổng sinh viên Quốc tế SeoulTech

Thời điểm

Điều kiện

Mức học bổng

Học kỳ 1

Tất cả sinh viên năm nhất (xét theo thành tích học tập, điểm ngôn ngữ, v.v.)

50% – 100% học phí

Các học kỳ tiếp theo

Hoàn thành từ 6 tín chỉ trở lên ở học kỳ trước, GPA ≥ 3.5 và không có môn nào dưới C0

Giữ nguyên mức học bổng đã nhận ở học kỳ 1

- Học bổng SeoulTech Alliance

Thời điểm

Điều kiện

Mức học bổng

Học kỳ 1

Tốt nghiệp Đại học trở lên từ các trường đại học quốc tế được lựa chọn

Miễn 100% học phí + Ký túc xá (năm đầu)

Các học kỳ tiếp theo

Hoàn thành từ 6 tín chỉ trở lên ở học kỳ trước, GPA ≥ 3.5 và không có môn nào dưới C0

Miễn 100% học phí

 

5. Ký túc xá

Trường Đại học SeoulTech có hệ thống ký túc xá với cơ sở vật chất hiện đại, thuận lợi cho việc sinh hoạt và di chuyển qua lại giữa chỗ ở với nơi học tập/hoạt động của sinh viên.

Khu ký túc xá

Loại phòng

Phí (ước tính)

Ký túc xá Sung Lim – chỉ dành cho nam

Phòng đơn

1,215,000 KRW

Phòng đôi

1,039,000 KRW

Phòng 4 người

788,000 KRW

Ký túc xá Sung Lim – chỉ dành cho nữ

Phòng đôi

972,000 KRW

Ký túc xá Sung Lim – dành cho sinh viên quốc tế (chỉ áp dụng cho sinh viên trao đổi & sau đại học)

Phòng đơn

2,106,000 KRW

Phòng đôi

1,465,000 KRW

Phòng 4 người

1,113,000 KRW

📌 Phí ăn uống: 4,700 KRW / 1 bữa ăn

Đại học SeoulTech, với vị trí ngay tại thủ đô Seoul sầm uất năng động và là một trong những trường trong hệ thống Đại học Quốc gia chất lượng hàng đầu, chắc chắn sẽ là một lựa chọn không thể bỏ qua đối với các bạn có dự định du học Hàn Quốc. Nếu các bạn quan tâm đến du học Hàn Quốc nói chung và trường Đại học SeoulTech nói riêng, hãy liên hệ với ANAedu để nhận tư vấn và hỗ trợ hoàn thành hồ sơ cũng như thủ tục đăng ký du học nhé!

VIẾT BÌNH LUẬN CỦA BẠN: