1. Giới thiệu tổng quan

Trường Đại học Khoa học và Công nghệ Quốc gia Seoul - SeoulTech (서울과학기술대학교) là trường công lập thuộc hệ thống đại học quốc gia tại Hàn Quốc, được thành lập vào ngày 15/4/1910, tiền thân là Trường Trung học Nghề hệ Bổ túc công lập Eoeudong, tọa lạc tại Seoul - thủ đô năng động, trung tâm kinh tế, giáo dục và công nghệ của đất nước.
SeoulTech nổi bật với các chương trình đào tạo trong khoa học, kỹ thuật, công nghệ thông tin/trí tuệ nhân tạo, năng lượng sinh học, thiết kế, kinh doanh và khoa học xã hội. Trường cũng có nhiều chương trình đào tạo bằng tiếng Anh dành cho sinh viên quốc tế.
Trường đã ký kết MOU và các thỏa thuận hợp tác với 323 trường đại học và 12 học viện thuộc 61 quốc gia trên thế giới., tạo điều kiện trao đổi sinh viên và nghiên cứu quốc tế.
SeoulTech có khuôn viên rộng lớn với thư viện chứa hàng trăm nghìn tài liệu, trung tâm nghiên cứu, phòng thí nghiệm và liên kết với các công ty công nghệ, thúc đẩy việc học gắn với thực hành.
*Thành tích nổi bật của trường:
- Chứng nhận IEQAS: Được chứng nhận bởi Hệ thống Đảm bảo Chất lượng Giáo dục Quốc tế (IEQAS) trực thuộc Bộ Giáo dục từ năm 2014.
- Chỉ định KGSP: Là đơn vị thuộc Chương trình Học bổng Chính phủ Hàn Quốc (KGSP), được chỉ định bởi Viện Giáo dục Quốc tế Hàn Quốc (NIIED) từ năm 2011.
- Xếp hạng quốc gia: Được xếp hạng Đại học Quốc gia số 1 tại Hàn Quốc theo bảng xếp hạng của JoongAng Daily University Ranking (năm 2022, 2023, 2024).
- Xếp hạng QS theo lĩnh vực chuyên ngành:
- Kỹ thuật Dầu khí (Petroleum Engineering): Xếp hạng #50–100 thế giới và #1 tại Hàn Quốc (2021).
- Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical & Electronic Engineering): Xếp hạng #101–150 thế giới (2022).
- Nghệ thuật & Thiết kế (Art & Design): Xếp hạng #201–240 thế giới (2023).
2. Chương trình học tiếng
*Thông tin khóa học
• Mục tiêu:
Khóa học được thiết kế nhằm nâng cao kỹ năng giao tiếp tiếng Hàn toàn diện cho sinh viên quốc tế.
Thông qua chương trình, học viên học tiếng Hàn và văn hóa Hàn Quốc để có thể sử dụng tiếng Hàn ở mức độ học thuật.
• Yêu cầu: Tốt nghiệp trung học phổ thông hoặc trình độ tương đương (bao gồm cả người nhận học bổng).
• Kỳ học: 4 kỳ/năm (Xuân, Hè, Thu và Đông).
• Thời lượng: 10 tuần/kỳ.
• Số giờ học: 200 giờ/kỳ (4 giờ/ngày × 5 ngày/tuần × 10 tuần).
• Ngày học: Từ thứ Hai đến thứ Sáu, 9:00 ~ 13:00 hoặc 14:00 ~ 18:00
• Học phí: 1,500,000 KRW/kỳ.
※ Học phí có thể thay đổi.
*Các cấp độ lớp:
|
Cấp 1 (Sơ cấp 1) |
Học viên sẽ có thể thực hiện các nhiệm vụ giao tiếp cơ bản cần thiết trong sinh hoạt hằng ngày. |
|
Cấp 2 (Sơ cấp 2) |
Học viên sẽ có thể giao tiếp trong cuộc sống hằng ngày mà không gặp trở ngại lớn, đồng thời hiểu được những nét cơ bản của văn hóa Hàn Quốc. |
|
Cấp 3 (Trung cấp 1) |
Học viên sẽ có thể thực hiện giao tiếp cơ bản trong các hoạt động xã hội và hiểu được nhiều khía cạnh khác nhau của văn hóa Hàn Quốc. |
|
Cấp 4 (Trung cấp 2) |
Học viên sẽ nâng cao những kỹ năng tiếng Hàn tối thiểu cần thiết để học tập tại đại học Hàn Quốc và có cơ hội trải nghiệm văn hóa truyền thống Hàn Quốc. |
|
Cấp 5 (Cao cấp 1) |
Học viên sẽ có thể giao tiếp tự nhiên trong đời sống hằng ngày và mở rộng kiến thức về văn hóa và lịch sử Hàn Quốc. |
|
Cấp 6 (Cao cấp 2) |
Học viên sẽ có thể giao tiếp tự nhiên trong các hoạt động xã hội và có sự hiểu biết sâu sắc về văn hóa và lịch sử Hàn Quốc. |
Ngoài ra sinh viên cũng sẽ được tham gia vào các hoạt động ngoại khóa trải nghiệm văn hóa Hàn Quốc, tạo môi trường thân thiện cho các bạn du học sinh quốc tế có cơ hội được giao lưu và mở rộng kiến thức cũng như rèn luyện các kỹ năng mềm.
3. Chương trình đại học
* Điều kiện tuyển sinh:
- Chương trình giảng dạy bằng tiếng Hàn (Đáp ứng ít nhất một trong các điều kiện sau)
- Có chứng chỉ TOPIK hoặc TOPIK iBT từ cấp 3 trở lên
- Hoàn thành Cấp 4 chương trình tiếng Hàn tại Trung tâm Ngôn ngữ SeoulTech
- Hoàn thành Cấp 4 chương trình tiếng Hàn tại các trường đại học được IEQAS công nhận tại Hàn Quốc
- Hoàn thành chương trình hiểu biết trung cấp – nâng cao của khóa học Hàn Quốc học (Korean Homeland Education)
- Hoàn thành trình độ trung cấp tại Viện King Sejong
- Chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh (Đáp ứng ít nhất một trong các điều kiện sau)
|
Chứng chỉ |
Yêu cầu |
|
TOEFL iBT |
≥ 80 |
|
IELTS |
≥ 6.0 |
|
TEPS |
≥ 557 |
* Chuyên ngành học
|
Khoa |
Chuyên ngành đào tạo |
|
|
Kỹ thuật |
Khoa Kiến trúc (Chương trình Kỹ thuật Kiến trúc, Chương trình Kiến trúc) |
|
|
Kỹ thuật Thông tin và Truyền thông |
|
|
|
Năng lượng và Công nghệ sinh học |
|
|
|
Nghệ Thuật và Thiết kế |
|
|
|
Khoa học xã hội và Nhân văn |
|
|
|
Kinh doanh và Công nghệ |
*Thiết kế dành cho sinh viên quốc tế năm nhất và năm hai
|
|
|
Sáng tạo & Nghiên cứu Hội tụ |
|
|
|
Quốc tế |
|
|
* Học phí:
|
Đại học |
Học phí (KRW/kỳ) |
||
|
Khoa Khoa học Xã hội và Nhân văn |
2,599,230 |
||
|
Khoa Kỹ thuật / Năng lượng và Công nghệ sinh học / Kỹ thuật Thông tin và Truyền thông |
3,047,230 |
||
|
Chương trình Kiến trúc – Khoa Kiến trúc / Khoa Nghệ thuật & Thiết kế |
3,047,230 |
||
|
Khoa Kinh doanh và Công nghệ |
Quản trị Kinh doanh |
Quản trị Kinh doanh |
2,599,230~3,599,230 (Học phí + Phí chương trình học) |
|
Quản lý Công nghệ toàn cầu (GTM) |
2,599,230 |
||
|
Kỹ thuật Công nghiệp |
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp và Thông tin |
3,047,230 |
|
|
Quản lý Công nghệ thông tin (ITM) |
5,377,230 (Học phí + Phí chương trình học) |
||
|
Kỹ thuật Hệ thống Sản xuất và Thiết kế (MSDE) |
5,377,230 (Học phí + Phí chương trình học) |
||
|
Sáng tạo & Nghiên cứu Hội tụ |
3,288,410 |
||
|
Quốc tế |
2,599,230 - 3,599,230 (Học phí + Phí chương trình học) |
||
* Học bổng:
- Dành cho tân sinh viên (học kỳ 1)
|
Điều kiện tiếng |
Kết quả xét hồ sơ & phỏng vấn |
Mức học bổng |
|
TOPIK 4 hoặc (MSDE/ITM) TOEFL iBT 80 |
Loại B |
Giảm 50% học phí |
|
Loại A |
Giảm 70% học phí |
|
|
TOPIK 5 hoặc (MSDE/ITM) TOEFL iBT 90 |
Loại B |
Giảm 70% học phí |
|
Loại A |
Miễn 100% học phí |
|
|
TOPIK 6 hoặc (MSDE/ITM) TOEFL iBT 100 |
Loại B |
Miễn 100% học phí |
|
Loại A |
Miễn 100% học phí + 100% phí ký túc xá |
- Dành cho tân sinh viên (học kỳ 2) trở lên
|
GPA (điểm trung bình) |
Mức học bổng |
|
GPA ≥ 3.5 |
Giảm 30% học phí |
|
GPA ≥ 3.8 |
Giảm 50% học phí |
|
GPA ≥ 4.0 |
Miễn 100% học phí + 100% phí ký túc xá |
4. Chương trình sau đại học
* Các chuyên ngành sau đại học
|
Khoa sau Đại học Tổng hợp |
Kỹ thuật Thiết kế Cơ khí & Robot Kỹ thuật Cơ khí Kỹ thuật An toàn Kỹ thuật Thông tin Cơ khí Khoa học & Kỹ thuật Vật liệu Kỹ thuật Ô tô MSDE (Kỹ thuật Thiết kế & Hệ thống Sản xuất) Kỹ thuật Xây dựng Kiến trúc (Chương trình Kỹ thuật Kiến trúc, Chương trình Kiến trúc) Kỹ thuật Thành phố Thông minh Khoa học Dữ liệu Kỹ thuật Bán dẫn Kỹ thuật CNTT tích hợp (chương trình tiếng Anh) Trí tuệ Nhân tạo Ứng dụng Kỹ thuật Điện & Thông tin Kỹ thuật Điện tử Khoa học & Kỹ thuật Máy tính Kỹ thuật tích hợp ICT Thông minh Kỹ thuật Hóa học & Sinh học phân tử Kỹ thuật Môi trường Khoa học Thực phẩm & Công nghệ Sinh học Hội tụ Năng lượng Tương lai Hóa học Tinh khiết Nhãn khoa (Optometry) Khoa học Thể thao Thiết kế Công nghiệp Thiết kế Truyền thông Thị giác Nghệ thuật Gốm & Thiết kế Nghệ thuật Kim loại & Thiết kế Mỹ thuật Quản trị Kinh doanh TESOL (Giảng dạy tiếng Anh cho người nước ngoài) Viết sáng tạo Kinh doanh AI (Chương trình hội tụ) |
|
Khoa Đường sắt |
Kỹ thuật Hệ thống Đường sắt Xây dựng & Chính sách Đường sắt |
|
Khoa Khoa học Hội tụ Quốc phòng |
Kỹ thuật Hệ thống Năng lượng Chính sách Năng lượng Công nghệ Thông tin & Kỹ thuật Truyền thông
|
|
Khoa Chính sách công & Công nghệ Thông tin |
Chính sách Công & AI Hệ thống Thông tin Công nghiệp Chính sách Truyền thông & Nội dung Chính sách Số & Văn hóa Kỹ thuật Hội tụ Thiết kế IT |
|
SeoulTech – KIRAMS (Khoa Khoa học Y sinh) |
Khoa học Bức xạ & Y học Khoa học Y sinh |
* Học phí
|
Bậc học |
Học phí (KRW/kỳ) |
|
Trường Sau đại học Tổng hợp |
3,404,000 ~ 4,138,000 KRW |
|
Trường Sau đại học Chuyên nghiệp |
3,486,000 ~ 3,777,000 KRW |
* Học bổng
- Học bổng sinh viên Quốc tế SeoulTech
|
Thời điểm |
Điều kiện |
Mức học bổng |
|
Học kỳ 1 |
Tất cả sinh viên năm nhất (xét theo thành tích học tập, điểm ngôn ngữ, v.v.) |
50% – 100% học phí |
|
Các học kỳ tiếp theo |
Hoàn thành từ 6 tín chỉ trở lên ở học kỳ trước, GPA ≥ 3.5 và không có môn nào dưới C0 |
Giữ nguyên mức học bổng đã nhận ở học kỳ 1 |
- Học bổng SeoulTech Alliance
|
Thời điểm |
Điều kiện |
Mức học bổng |
|
Học kỳ 1 |
Tốt nghiệp Đại học trở lên từ các trường đại học quốc tế được lựa chọn |
Miễn 100% học phí + Ký túc xá (năm đầu) |
|
Các học kỳ tiếp theo |
Hoàn thành từ 6 tín chỉ trở lên ở học kỳ trước, GPA ≥ 3.5 và không có môn nào dưới C0 |
Miễn 100% học phí |
5. Ký túc xá
Trường Đại học SeoulTech có hệ thống ký túc xá với cơ sở vật chất hiện đại, thuận lợi cho việc sinh hoạt và di chuyển qua lại giữa chỗ ở với nơi học tập/hoạt động của sinh viên.


|
Khu ký túc xá |
Loại phòng |
Phí (ước tính) |
|
Ký túc xá Sung Lim – chỉ dành cho nam |
Phòng đơn |
1,215,000 KRW |
|
Phòng đôi |
1,039,000 KRW |
|
|
Phòng 4 người |
788,000 KRW |
|
|
Ký túc xá Sung Lim – chỉ dành cho nữ |
Phòng đôi |
972,000 KRW |
|
Ký túc xá Sung Lim – dành cho sinh viên quốc tế (chỉ áp dụng cho sinh viên trao đổi & sau đại học) |
Phòng đơn |
2,106,000 KRW |
|
Phòng đôi |
1,465,000 KRW |
|
|
Phòng 4 người |
1,113,000 KRW |
📌 Phí ăn uống: 4,700 KRW / 1 bữa ăn
Đại học SeoulTech, với vị trí ngay tại thủ đô Seoul sầm uất năng động và là một trong những trường trong hệ thống Đại học Quốc gia chất lượng hàng đầu, chắc chắn sẽ là một lựa chọn không thể bỏ qua đối với các bạn có dự định du học Hàn Quốc. Nếu các bạn quan tâm đến du học Hàn Quốc nói chung và trường Đại học SeoulTech nói riêng, hãy liên hệ với ANAedu để nhận tư vấn và hỗ trợ hoàn thành hồ sơ cũng như thủ tục đăng ký du học nhé!