icon icon icon
Số 38/14/61 Phùng Chí Kiên - Cầu Giấy - Hà Nội Tìm kiếm

Đại học Korea - Trường Đại Học Top 1 Bảng Tăng Trưởng SKY Tại Seoul

09/09/2026


Trường Đại Học Top 1 Bảng Tăng Trưởng SKY Tại Seoul

Korea University.

Đại học Korea (고려대학교) — Thành viên nhóm trường danh giá SKY hàng đầu Hàn Quốc, nổi tiếng với các ngành Business · Law · Computer Science · International Studies · Medicine cùng mạng lưới cựu sinh viên toàn cầu.

Tầm nhìn & Định hướng

Korea University (고려대학교) tọa lạc tại Seongbuk-gu, Seoul. Thành lập năm 1905, trường mang tinh thần “Liberty, Justice, Truth” (Tự do, Công lý, Chân lý), hướng tới việc đào tạo ra những nhà lãnh đạo toàn cầu và tiên phong trong các nghiên cứu khoa học công nghệ đỉnh cao.

“Liberty, Justice, Truth · 자유, 정의, 진리”
Korea University · 고려대학교
145 Anam-ro, Seongbuk-gu, Seoul 02841, Korea

Điểm nổi bật

Korea University là lựa chọn ước mơ của hàng triệu sinh viên quốc tế với chất lượng giáo dục đỉnh cao và môi trường năng động.

01 · SKY GROUP

Top 3 Hàn Quốc

Nằm trong nhóm SKY danh giá, luôn xếp top 80-100 các đại học xuất sắc nhất thế giới (QS World University Rankings).

02 · BUSINESS

Kinh doanh KUBS

Khoa Kinh doanh Korea University Business School đạt chuẩn kép AACSB & EQUIS, đứng số 1 Hàn Quốc.

03 · TECH & IT

Công nghệ & AI

Mạnh về Khoa học máy tính, AI, Kỹ thuật sinh học, Cybersecurity hợp tác với các tập đoàn lớn.

04 · GLOBAL TRACK

Chương trình Tiếng Anh

Division of International Studies (DIS) và hàng trăm môn giảng dạy hoàn toàn bằng tiếng Anh.

05 · SEOUL CENTER

Khuôn viên Seoul

Tọa lạc ngay trung tâm thủ đô Seoul với kiến trúc gạch đỏ cổ kính Gothic pha trộn nét hiện đại.

06 · SCHOLARSHIP

Học bổng đa dạng

Cấp học bổng từ 30% - 100% cho sinh viên quốc tế có năng lực học thuật và chứng chỉ ngoại ngữ xuất sắc.

Thông tin tổng quan

Số liệu thống kê chính thức phản ánh quy mô và vị thế của Korea University:

36,000+Sinh viên đang theo học
4,200+Sinh viên quốc tế
1,500+Giảng viên & GS full-time
1905Năm thành lập

Chương trình đào tạo & học phí

Mức học phí dưới đây áp dụng cho cơ sở chính tại Seoul. Tỷ giá quy đổi tham khảo: 1 KRW ≈ 18.85 VNĐ.

Tiếng Hàn Program (Hệ D4-1)

Trung tâm Tiếng Hàn KLEC thuộc Korea University nổi tiếng với chất lượng giảng dạy chuẩn mực.

₩1,800,000 ≈ 33,93 triệu VNĐ / kỳ
Hạng mục Hàn Quốc Won (KRW) Quy đổi Tham khảo (VNĐ)
Học phí 1 kỳ (10 tuần) ₩1.800.000 / kỳ ≈ 33.930.000 VNĐ
Học phí 1 năm (4 kỳ) ₩7.200.000 / năm ≈ 135.720.000 VNĐ
Phí xét tuyển (nộp 1 lần) ₩60.000 ≈ 1.130.000 VNĐ
Tốt nghiệp THPT GPA 8.0+ Đào tạo TOPIK từ 1-6 Visa D4-1 Seoul
Mỗi khóa học kéo dài 10 tuần (200 giờ học). Mức phí có thể cập nhật nhẹ theo thông báo của Viện Giáo dục Quốc tế KLEC.

Undergraduate · Cử nhân

Đào tạo hệ 4 năm với Korean Track & English Track.

₩4.20–5.80M/ kỳ
Nhóm ngành Phí đăng ký ban đầu Học phí / kỳ ≈ VNĐ kỳ đầu
Humanities & Social Sciences (Xã hội & Nhân văn) ₩150.000 ₩4.200.000 ≈ 79,17 triệu
Business Administration (Kinh doanh) ₩150.000 ₩4.800.000 ≈ 90,48 triệu
Engineering / Natural Science (Kỹ thuật & Khoa học) ₩150.000 ₩5.800.000 ≈ 109,33 triệu
TOPIK 4+ (Korean Track)IELTS 6.5+ / TOEFL iBT 80+GPA THPT xuất sắc

Master · Thạc sĩ

Chương trình Thạc sĩ nghiên cứu và Thạc sĩ chuyên nghiệp.

₩5.20–7.50M/ semester
Nhóm lĩnh vực Phí nhập học Học phí / kỳ ≈ VNĐ
Khoa học Xã hội & Nhân văn ₩1.142.000 ₩5.200.000 ≈ 98,02 triệu
Kỹ thuật & Khoa học Tự nhiên ₩1.142.000 ₩6.800.000 ≈ 128,18 triệu
Kinh doanh (Global MBA / KUBS) ₩1.142.000 ₩7.500.000 ≈ 141,37 triệu
Bằng Cử nhânTOPIK 4+ hoặc IELTS 6.5+

Ph.D. · Tiến sĩ

Đào tạo chuyên gia nghiên cứu hàng đầu trong nhiều lĩnh vực.

₩5.50–7.80M/ semester
Nhóm lĩnh vực Phí nhập học Học phí / kỳ ≈ VNĐ
Khoa học Xã hội & Nhân văn ₩1.142.000 ₩5.500.000 ≈ 103,67 triệu
Kỹ thuật & Khoa học Tự nhiên ₩1.142.000 ₩7.100.000 ≈ 133,83 triệu
Y học & Dược học ₩1.142.000 ₩7.800.000 ≈ 147,03 triệu
Bằng Thạc sĩHồ sơ công trình nghiên cứu

Học bổng

Korea University cung cấp các suất học bổng danh giá hỗ trợ tài chính cho sinh viên tài năng.

Global Leader Scholarship

  • Học bổng loại A → 100% học phí + Phí nhập học (Kèm sinh hoạt phí)
  • Học bổng loại B → 100% học phí
  • Học bổng loại C → 50% học phí
  • *Xét duyệt dựa trên điểm GPA và hồ sơ xét tuyển cực kỳ xuất sắc.

Academic Excellence

  • Top 3% sinh viên khoa → 100% học phí kỳ tiếp theo
  • Top 10% sinh viên khoa → 50% học phí
  • Top 20% sinh viên khoa → 30% học phí
  • *Dành cho sinh viên đang theo học có GPA xuất sắc.

KU TOPIK Scholarship

  • Đạt TOPIK 5 → Hỗ trợ ₩200,000 học bổng khuyến khích
  • Đạt TOPIK 6 → Hỗ trợ ₩500,000 học bổng khuyến khích
  • *Áp dụng nâng bậc TOPIK trong thời gian học Cử nhân.

Graduate Research Support

  • Học bổng STEM → 100% học phí cho khối Kỹ thuật/Tự nhiên
  • Học bổng Giáo sư (Lab) → Trợ cấp hàng tháng theo dự án
  • *Dành cho hệ Thạc sĩ & Tiến sĩ đăng ký Lab nghiên cứu.

Ký túc xá

Ký túc xá Anam Dormitory đáp ứng môi trường sống an toàn, hiện đại ngay trong khuôn viên trường.

CJ International House

CJ International House (Phòng đơn)

Có phòng tắm riêng, điều hòa, internet tốc độ cao, dùng cho sinh viên quốc tế.

₩2.000.000 ≈ 37,70 triệu VNĐ / 4 tháng
CJ International House

CJ International House (Phòng đôi)

Thiết bị hiện đại, không gian sinh hoạt chung, phòng giặt & gym.

₩1.580.000 ≈ 29,78 triệu VNĐ / 4 tháng
Anam Global House

Anam Global House (Phòng 3 người)

Khu nhà ở thoáng mát, chi phí tiết kiệm, hệ thống an ninh 24/7.

₩1.200.000 ≈ 22,62 triệu VNĐ / 4 tháng
Anam Hall 2

Anam Hall 2 (Phòng đôi)

Khu ký túc truyền thống gần khu giảng đường chính và thư viện.

₩1.400.000 ≈ 26,39 triệu VNĐ / 4 tháng

Quy trình hồ sơ

STEP 01

Đánh giá hồ sơ

Kiểm tra GPA (yêu cầu từ 7.5 - 8.0 trở lên), tài chính và trình độ ngoại ngữ.

STEP 02

Chọn ngành & track

Tư vấn chọn hệ Tiếng Hàn D4-1 hoặc Cử nhân/Thạc sĩ (Korean Track/English Track).

STEP 03

Hợp pháp hóa & Dịch thuật

Chuẩn bị học bạ, bằng cấp, chứng minh tài chính và hợp pháp hóa Apostille.

STEP 04

Nộp hồ sơ cho KU

Đăng ký online và nộp bản cứng tới Văn phòng Quốc tế Korea University.

STEP 05

Phỏng vấn & Phí học

Tham gia phỏng vấn (nếu có), nhận Giấy báo nhập học (CoA) và nộp học phí.

STEP 06

Xin Visa & Bay

Xin Visa D4-1 / D2 tại Đại sứ quán/LSQ Hàn Quốc và nhập học tại Seoul.

Tư vấn du học Korea University

Liên hệ trực tiếp ANAedu để nhận tư vấn lộ trình chinh phục Đại học Korea (SKY), đánh giá tỷ lệ đậu hồ sơ và hướng dẫn xin học bổng hiệu quả nhất.

 

VIẾT BÌNH LUẬN CỦA BẠN: