icon icon icon
Số 38/14/61 Phùng Chí Kiên - Cầu Giấy - Hà Nội Tìm kiếm

Đại học Sejong - Trường Đại Học Hàng Đầu Tại Seoul

09/09/2026


Trường Đại Học Hàng Đầu Tại Seoul

Sejong University.

Đại học Sejong — thế mạnh vượt trội về Hospitality · Business Administration · Computer Science · AI · Media và môi trường đào tạo quốc tế hàng đầu tại thủ đô Seoul.

Tầm nhìn & Định hướng

Sejong University (세종대학교) đặt tại Gwangjin-gu, Seoul. Trường lấy tên theo Vua Sejong Đại Đế, theo đuổi triết lý đào tạo tài năng sáng tạo, có tư duy toàn cầu và khả năng lãnh đạo vì sự phát triển xã hội.

“Creative Thought · Global Leadership · Innovation”
Sejong University · 세종대학교
209 Neungdong-ro, Gwangjin-gu, Seoul 05006, Korea

Điểm nổi bật

Sejong đặc biệt phù hợp với những bạn muốn theo học tại trung tâm Seoul với định hướng ứng dụng cao và chất lượng giảng dạy xuất sắc.

01 · HOSPITALITY

Quản trị Khách sạn & Du lịch

Ngành Hospitality & Tourism Management top 1 Hàn Quốc và thuộc top đầu thế giới.

02 · TECH & AI

Máy tính & Trí tuệ Nhân tạo

Đào tạo chuyên sâu về Computer Science, AI, Data Science và Kỹ thuật Phần mềm.

03 · BUSINESS

Quản trị Kinh doanh (AACSB)

Khoa Kinh doanh đạt chứng nhận kiểm định quốc tế uy tín AACSB.

04 · GLOBAL

Chương trình Tiếng Anh

Môi trường đa quốc gia với nhiều chuyên ngành giảng dạy hoàn toàn bằng tiếng Anh.

05 · SEOUL

Vị trí trung tâm Seoul

Nằm ngay trạm tàu điện ngầm Line 7 (Children's Grand Park), giao thông cực kỳ thuận tiện.

06 · SCHOLARSHIP

Học bổng phong phú

Chính sách học bổng đa dạng từ 20% đến 100% học phí cho sinh viên quốc tế.

Thông tin tổng quan

Dữ liệu quy mô đào tạo chính thức công bố từ Đại học Sejong (Seoul, Hàn Quốc):

15,000+Sinh viên chính quy
3,000+Sinh viên quốc tế
1,200+Giảng viên & Chuyên gia
1940Năm thành lập

Chương trình đào tạo & học phí

Mức học phí dưới đây tham chiếu hướng dẫn tuyển sinh quốc tế của trường. VNĐ chỉ là quy đổi tham khảo.

Tiếng Hàn Program (Hệ D4-1)

Lộ trình đào tạo tiếng Hàn chuẩn quốc tế tại Viện Ngôn ngữ Sejong.

₩1,600,000 ≈ 30,16 triệu VNĐ / kỳ
Hạng mục Hàn Quốc Won (KRW) Quy đổi Tham khảo (VNĐ)
Học phí 1 kỳ (10 tuần) ₩1.600.000 / kỳ ≈ 30.160.000 VNĐ
Học phí 1 năm (4 kỳ) ₩6.400.000 / năm ≈ 120.640.000 VNĐ
Phí nhập học (nộp 1 lần) ₩100.000 ≈ 1.885.000 VNĐ
Tốt nghiệp THPT trở lên Đào tạo TOPIK từ 1-6 Chuyển tiếp Chuyên ngành
Điều kiện và học phí chính xác cần đối chiếu với thông báo tuyển sinh của từng kỳ nhập học (Xuân - Hạ - Thu - Đông).

Undergraduate · Cử nhân

Korean Track & English Track.

₩4.44–6.08M/ kỳ
Nhóm ngành Kỳ đầu Từ kỳ 2 ≈ VNĐ kỳ đầu
Humanities & Social Sciences / Business ₩4.445.000 ₩4.445.000 ≈ 83,79 triệu
Natural Sciences / Physical Education ₩5.230.000 ₩5.230.000 ≈ 98,59 triệu
Engineering / Software / Arts & Media ₩6.085.000 ₩6.085.000 ≈ 114,70 triệu
TOPIK 3+ · Korean TrackIELTS 5.5+ / TOEFL iBT 71+ · English TrackTốt nghiệp THPT

Master · Thạc sĩ

General Graduate School & Specialized Graduate Schools.

₩5.51–7.82M/ semester
Nhóm lĩnh vực Phí nhập học Học phí / kỳ ≈ VNĐ
Humanities & Social Sciences ₩990.000 ₩5.513.000 ≈ 103,92 triệu
Natural Sciences / Sports ₩990.000 ₩6.620.000 ≈ 124,79 triệu
Engineering / Arts & Architecture ₩990.000 ₩7.821.000 ≈ 147,42 triệu
Bachelor degreeTOPIK 4+ / IELTS 5.5+

Ph.D. · Tiến sĩ

Dành cho ứng viên đã có bằng Thạc sĩ hoặc tương đương.

₩5.72–8.10M/ semester
Nhóm lĩnh vực Phí nhập học Học phí / kỳ ≈ VNĐ
Humanities & Social Sciences ₩990.000 ₩5.720.000 ≈ 107,82 triệu
Natural Sciences / Sports ₩990.000 ₩6.850.000 ≈ 129,12 triệu
Engineering / Arts & Architecture ₩990.000 ₩8.100.000 ≈ 152,68 triệu
Master degreeTOPIK 4+ / IELTS 5.5+

Học bổng

Các mức học bổng hỗ trợ dành riêng cho sinh viên quốc tế nhập học Đại học Sejong.

Korean Track (Tân sinh viên)

  • TOPIK 6 → 100% học phí
  • TOPIK 5 → 70% học phí
  • TOPIK 4 → 50% học phí
  • TOPIK 3 → 30% học phí

English Track (Tân sinh viên)

  • IELTS 8.0 / TOEFL 110 → 100% học phí
  • IELTS 7.0 / TOEFL 93 → 70% học phí
  • IELTS 6.5 / TOEFL 80 → 50% học phí
  • IELTS 5.5 / TOEFL 71 → 30% học phí

Academic Scholarship (Các kỳ tiếp theo)

  • GPA 4.0/4.5 trở lên → 100% học phí
  • GPA 3.5 - 3.99 → 50% học phí
  • GPA 3.0 - 3.49 → 30% học phí
  • GPA 2.5 - 2.99 → 20% học phí

Graduate Scholarship

  • Học bổng nghiên cứu khoa học (STEM): 50% - 100% học phí
  • Học bổng năng lực ngoại ngữ xuất sắc: 30% - 70% học phí
  • Trợ cấp nghiên cứu sinh RA/TA từ giáo sư

Ký túc xá

Bảng chi phí ký túc xá Saimdang Dormitory dành cho sinh viên quốc tế Đại học Sejong.

Saimdang Hall

Saimdang Dormitory (Phòng đôi)

Ký túc xá trong khuôn viên trường, trang bị bàn học, tủ quần áo, internet, WC riêng.

₩1,668,000 ≈ 31,44 triệu VNĐ / 6 tháng
Saimdang Hall

Saimdang Dormitory (Phòng 3-4 người)

Không gian sinh hoạt tập thể tiện nghi, phòng gym, phòng tự học và máy giặt chung.

₩1,300,000 ≈ 24,51 triệu VNĐ / 6 tháng
Off-Campus Housing

Nhà ở ngoài trường (Phòng đôi)

Khu nhà liên kết gần trường, phù hợp sinh viên thích môi trường tự do.

₩1,188,000 ≈ 22,40 triệu VNĐ / 6 tháng
Global House

Phòng đơn / Studio liên kết

Đầy đủ tiện nghi bếp, phòng tắm riêng, tự do sinh hoạt.

₩2,400,000 ≈ 45,24 triệu VNĐ / 6 tháng

Quy trình hồ sơ

STEP 01

Đánh giá hồ sơ

GPA · gap · học lực · ngoại ngữ · tài chính · mục tiêu.

STEP 02

Chọn ngành & track

Korean Track, English Track, tiếng Hàn hoặc Graduate School.

STEP 03

Chuẩn bị hồ sơ

Giấy tờ học thuật, tài chính, dịch thuật, công chứng/Apostille.

STEP 04

Nộp hồ sơ

Theo timeline và yêu cầu chính thức của Sejong University.

STEP 05

Visa

Chuẩn bị hồ sơ visa (D4-1 hoặc D2) và kế hoạch tài chính phù hợp.

STEP 06

Đến Seoul

Nhập học · KTX · orientation · ổn định cuộc sống tại Seoul.

Tư vấn du học Sejong University

Liên hệ trực tiếp ANAedu để được tư vấn lộ trình, chọn ngành học, tư vấn học bổng và hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ du học tốt nhất.

VIẾT BÌNH LUẬN CỦA BẠN: