Sejong University.
Đại học Sejong — thế mạnh vượt trội về Hospitality · Business Administration · Computer Science · AI · Media và môi trường đào tạo quốc tế hàng đầu tại thủ đô Seoul.
Tầm nhìn & Định hướng
Sejong University (세종대학교) đặt tại Gwangjin-gu, Seoul. Trường lấy tên theo Vua Sejong Đại Đế, theo đuổi triết lý đào tạo tài năng sáng tạo, có tư duy toàn cầu và khả năng lãnh đạo vì sự phát triển xã hội.
Điểm nổi bật
Sejong đặc biệt phù hợp với những bạn muốn theo học tại trung tâm Seoul với định hướng ứng dụng cao và chất lượng giảng dạy xuất sắc.
Quản trị Khách sạn & Du lịch
Ngành Hospitality & Tourism Management top 1 Hàn Quốc và thuộc top đầu thế giới.
Máy tính & Trí tuệ Nhân tạo
Đào tạo chuyên sâu về Computer Science, AI, Data Science và Kỹ thuật Phần mềm.
Quản trị Kinh doanh (AACSB)
Khoa Kinh doanh đạt chứng nhận kiểm định quốc tế uy tín AACSB.
Chương trình Tiếng Anh
Môi trường đa quốc gia với nhiều chuyên ngành giảng dạy hoàn toàn bằng tiếng Anh.
Vị trí trung tâm Seoul
Nằm ngay trạm tàu điện ngầm Line 7 (Children's Grand Park), giao thông cực kỳ thuận tiện.
Học bổng phong phú
Chính sách học bổng đa dạng từ 20% đến 100% học phí cho sinh viên quốc tế.
Thông tin tổng quan
Dữ liệu quy mô đào tạo chính thức công bố từ Đại học Sejong (Seoul, Hàn Quốc):
Chương trình đào tạo & học phí
Mức học phí dưới đây tham chiếu hướng dẫn tuyển sinh quốc tế của trường. VNĐ chỉ là quy đổi tham khảo.
Tiếng Hàn Program (Hệ D4-1)
Lộ trình đào tạo tiếng Hàn chuẩn quốc tế tại Viện Ngôn ngữ Sejong.
| Hạng mục | Hàn Quốc Won (KRW) | Quy đổi Tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|
| Học phí 1 kỳ (10 tuần) | ₩1.600.000 / kỳ | ≈ 30.160.000 VNĐ |
| Học phí 1 năm (4 kỳ) | ₩6.400.000 / năm | ≈ 120.640.000 VNĐ |
| Phí nhập học (nộp 1 lần) | ₩100.000 | ≈ 1.885.000 VNĐ |
Undergraduate · Cử nhân
Korean Track & English Track.
| Nhóm ngành | Kỳ đầu | Từ kỳ 2 | ≈ VNĐ kỳ đầu |
|---|---|---|---|
| Humanities & Social Sciences / Business | ₩4.445.000 | ₩4.445.000 | ≈ 83,79 triệu |
| Natural Sciences / Physical Education | ₩5.230.000 | ₩5.230.000 | ≈ 98,59 triệu |
| Engineering / Software / Arts & Media | ₩6.085.000 | ₩6.085.000 | ≈ 114,70 triệu |
Master · Thạc sĩ
General Graduate School & Specialized Graduate Schools.
| Nhóm lĩnh vực | Phí nhập học | Học phí / kỳ | ≈ VNĐ |
|---|---|---|---|
| Humanities & Social Sciences | ₩990.000 | ₩5.513.000 | ≈ 103,92 triệu |
| Natural Sciences / Sports | ₩990.000 | ₩6.620.000 | ≈ 124,79 triệu |
| Engineering / Arts & Architecture | ₩990.000 | ₩7.821.000 | ≈ 147,42 triệu |
Ph.D. · Tiến sĩ
Dành cho ứng viên đã có bằng Thạc sĩ hoặc tương đương.
| Nhóm lĩnh vực | Phí nhập học | Học phí / kỳ | ≈ VNĐ |
|---|---|---|---|
| Humanities & Social Sciences | ₩990.000 | ₩5.720.000 | ≈ 107,82 triệu |
| Natural Sciences / Sports | ₩990.000 | ₩6.850.000 | ≈ 129,12 triệu |
| Engineering / Arts & Architecture | ₩990.000 | ₩8.100.000 | ≈ 152,68 triệu |
Học bổng
Các mức học bổng hỗ trợ dành riêng cho sinh viên quốc tế nhập học Đại học Sejong.
Korean Track (Tân sinh viên)
- TOPIK 6 → 100% học phí
- TOPIK 5 → 70% học phí
- TOPIK 4 → 50% học phí
- TOPIK 3 → 30% học phí
English Track (Tân sinh viên)
- IELTS 8.0 / TOEFL 110 → 100% học phí
- IELTS 7.0 / TOEFL 93 → 70% học phí
- IELTS 6.5 / TOEFL 80 → 50% học phí
- IELTS 5.5 / TOEFL 71 → 30% học phí
Academic Scholarship (Các kỳ tiếp theo)
- GPA 4.0/4.5 trở lên → 100% học phí
- GPA 3.5 - 3.99 → 50% học phí
- GPA 3.0 - 3.49 → 30% học phí
- GPA 2.5 - 2.99 → 20% học phí
Graduate Scholarship
- Học bổng nghiên cứu khoa học (STEM): 50% - 100% học phí
- Học bổng năng lực ngoại ngữ xuất sắc: 30% - 70% học phí
- Trợ cấp nghiên cứu sinh RA/TA từ giáo sư
Ký túc xá
Bảng chi phí ký túc xá Saimdang Dormitory dành cho sinh viên quốc tế Đại học Sejong.
Saimdang Dormitory (Phòng đôi)
Ký túc xá trong khuôn viên trường, trang bị bàn học, tủ quần áo, internet, WC riêng.
Saimdang Dormitory (Phòng 3-4 người)
Không gian sinh hoạt tập thể tiện nghi, phòng gym, phòng tự học và máy giặt chung.
Nhà ở ngoài trường (Phòng đôi)
Khu nhà liên kết gần trường, phù hợp sinh viên thích môi trường tự do.
Phòng đơn / Studio liên kết
Đầy đủ tiện nghi bếp, phòng tắm riêng, tự do sinh hoạt.
Quy trình hồ sơ
Đánh giá hồ sơ
GPA · gap · học lực · ngoại ngữ · tài chính · mục tiêu.
Chọn ngành & track
Korean Track, English Track, tiếng Hàn hoặc Graduate School.
Chuẩn bị hồ sơ
Giấy tờ học thuật, tài chính, dịch thuật, công chứng/Apostille.
Nộp hồ sơ
Theo timeline và yêu cầu chính thức của Sejong University.
Visa
Chuẩn bị hồ sơ visa (D4-1 hoặc D2) và kế hoạch tài chính phù hợp.
Đến Seoul
Nhập học · KTX · orientation · ổn định cuộc sống tại Seoul.
Tư vấn du học Sejong University
Liên hệ trực tiếp ANAedu để được tư vấn lộ trình, chọn ngành học, tư vấn học bổng và hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ du học tốt nhất.