icon icon icon
Số 38/14/61 Phùng Chí Kiên - Cầu Giấy - Hà Nội Tìm kiếm

Đại học Nữ Duksung

22/09/2026


Trường Đại Học Nữ Sinh Hàng Đầu Tại Seoul

Duksung Women's University.

Đại học Nữ sinh Duksung — thế mạnh vượt trội về Humanities · Art & Design · Pharmacy · Global Business · IT và môi trường đào tạo quốc tế năng động ngay tại thủ đô Seoul.

Tầm nhìn & Định hướng

Duksung Women's University (덕성여자대학교) đặt tại Dobong-gu, Seoul. Được thành lập từ năm 1920, trường theo đuổi triết lý đào tạo những nữ lãnh đạo toàn cầu tự chủ, sáng tạo và có năng lực hội nhập quốc tế vượt trội.

“Autonomy · Creativity · Global Leadership”
Duksung Women's University · 덕성여자대학교
33 Samyang-ro 144-gil, Dobong-gu, Seoul, Korea

Điểm nổi bật

Duksung đặc biệt phù hợp với những bạn sinh viên nữ muốn trải nghiệm môi trường giáo dục chất lượng cao, an toàn và phát triển toàn diện tại Seoul.

01 · ART & DESIGN

Nghệ thuật & Thiết kế

Nổi tiếng với khối ngành Mỹ thuật, Thiết kế thời trang và Nội thất sáng tạo.

02 · PHARMACY & SCIENCE

Dược & Khoa học Tự nhiên

Một trong những trường tư thục đào tạo ngành Dược hàng đầu Hàn Quốc.

03 · BUSINESS

Kinh tế & Quản trị Global

Chương trình Quản trị Kinh doanh, Thương mại Quốc tế hiện đại.

04 · GLOBAL

Hợp tác Quốc tế

Liên kết rộng rãi với các trường đại học hàng đầu trên toàn thế giới.

05 · SEOUL

Vị trí trung tâm Seoul

Khuôn viên xanh đẹp mắt tại quận Dobong-gu, giao thông đi lại vô cùng tiện lợi.

06 · SCHOLARSHIP

Chính sách Học bổng

Nhiều chương trình hỗ trợ học phí lên tới 100% cho du học sinh xuất sắc.

Thông tin tổng quan

Dữ liệu quy mô đào tạo chính thức công bố từ Đại học Nữ sinh Duksung:

6,944Sinh viên chính quy
215+Sinh viên quốc tế
440+Giảng viên & Chuyên gia
1920Năm thành lập

Chương trình đào tạo & học phí

Mức học phí dưới đây tham chiếu hướng dẫn tuyển sinh quốc tế của trường. VNĐ chỉ là quy đổi tham khảo.

Tiếng Hàn Program (Hệ D4-1)

Lộ trình đào tạo tiếng Hàn chuẩn quốc tế tại Viện Giáo dục Toàn cầu Duksung.

₩1,300,000 ≈ 24,50 triệu VNĐ / kỳ
Hạng mục Hàn Quốc Won (KRW) Quy đổi Tham khảo (VNĐ)
Học phí 1 kỳ (10 tuần) ₩1.300.000 / kỳ ≈ 24.500.000 VNĐ
Học phí 1 năm (4 kỳ) ₩5.200.000 / năm ≈ 98.000.000 VNĐ
Phí tuyển sinh (nộp 1 lần) ₩50.000 ≈ 940.000 VNĐ
Tốt nghiệp THPT trở lên Đào tạo TOPIK từ 1-6 Chuyển tiếp Chuyên ngành
Điều kiện và học phí chính xác cần đối chiếu với thông báo tuyển sinh của từng kỳ nhập học (Xuân - Hạ - Thu - Đông).

Undergraduate · Cử nhân

Korean Track & English Track.

₩3.20–4.40Mkỳ đầu
Nhóm ngành Kỳ đầu Từ kỳ 2 ≈ VNĐ kỳ đầu
Khoa học Xã hội & Nhân văn ₩3.200.000 ₩3.100.000 ≈ 60,30 triệu
Kỹ thuật / Nghệ thuật & Thiết kế ₩4.400.000 ₩4.300.000 ≈ 82,90 triệu
Khoa học Tự nhiên / Thể thao ₩3.800.000 ₩3.700.000 ≈ 71,60 triệu
TOPIK 3+ · Korean TrackIELTS 5.5+ · English TrackTốt nghiệp THPT

Master · Thạc sĩ

General Graduate School & Chuyên ngành Quốc tế.

₩4.20–5.60M/ semester
Nhóm lĩnh vực Phí nhập học Học phí / kỳ ≈ VNĐ
Khoa học Xã hội & Nhân văn ₩650.000 ₩4.200.000 ≈ 79,10 triệu
Kỹ thuật & Khoa học Tự nhiên ₩650.000 ₩5.350.000 ≈ 100,80 triệu
Nghệ thuật & Thiết kế ₩650.000 ₩5.600.000 ≈ 105,50 triệu
Bachelor degreeTOPIK 3+ / English Track

Ph.D. · Tiến sĩ

Dành cho ứng viên đã có bằng Thạc sĩ hoặc tương đương.

₩4.50–6.00M/ semester
Nhóm lĩnh vực Phí nhập học Học phí / kỳ ≈ VNĐ
Khoa học Xã hội & Nhân văn ₩650.000 ₩4.500.000 ≈ 84,80 triệu
Kỹ thuật & Khoa học Tự nhiên ₩650.000 ₩5.700.000 ≈ 107,40 triệu
Nghệ thuật & Thiết kế ₩650.000 ₩6.000.000 ≈ 113,10 triệu
Master degreeTOPIK 3+ / English Track

Học bổng

Các mức học bổng hỗ trợ dành riêng cho sinh viên quốc tế nhập học.

Korean Track

  • TOPIK 5+ → 100% học phí kỳ đầu
  • TOPIK 4 → 60%
  • TOPIK 3 → 50%
  • TOPIK 2 trở xuống → 20%

English Track

  • IELTS 7.5+ / TOEFL 104+ → 100%
  • IELTS 7.0+ / TOEFL 95+ → 60%
  • IELTS 6.5 / TOEFL 80 → 30%
  • IELTS 5.5 / TOEFL 59 → 20%

Academic Scholarship

  • Top 10% GPA → 70%
  • Top 25% GPA → 50%
  • GPA từ 2.5/4.5 → 20%

Dormitory Support

  • Scholarship S → Hỗ trợ KTX 4 học kỳ
  • Scholarship A → Hỗ trợ KTX 2 học kỳ
  • Scholarship B/C → Hỗ trợ KTX 1 học kỳ

Ký túc xá

Bảng chi phí ký túc xá dành cho sinh viên quốc tế tại Đại học Nữ sinh Duksung.

International Residence

International Residence (Phòng đơn)

Khu nhà ở riêng tư, hiện đại, trang bị đầy đủ tiện nghi, an ninh 24/7.

₩1.530.000 ≈ 28,88 triệu VNĐ / kỳ
GEI Dormitory

GEI Dormitory (Phòng 4 người)

Phòng ở tiêu chuẩn cho sinh viên hệ tiếng, đầy đủ bàn học và internet.

₩249.000 ≈ 4,70 triệu VNĐ / tháng
Global Dormitory

Ký túc xá Quốc tế (Phòng đôi)

Không gian sống thoải mái, có phòng sinh hoạt chung và khu giặt ủi tiện lợi.

₩850.000 ≈ 16,04 triệu VNĐ / kỳ
Global Dormitory

Ký túc xá Quốc tế (Phòng 3 người)

Môi trường giao lưu đa văn hóa năng động cho sinh viên quốc tế.

₩680.000 ≈ 12,83 triệu VNĐ / kỳ

Quy trình hồ sơ

STEP 01

Đánh giá hồ sơ

GPA · gap · học lực · ngoại ngữ · tài chính · mục tiêu.

STEP 02

Chọn ngành & track

Korean Track, English Track, tiếng Hàn hoặc Graduate School.

STEP 03

Chuẩn bị hồ sơ

Giấy tờ học thuật, tài chính, dịch thuật, công chứng/Apostille.

STEP 04

Nộp hồ sơ

Theo timeline và yêu cầu chính thức của Duksung Women's University.

STEP 05

Visa

Chuẩn bị hồ sơ visa và kế hoạch tài chính phù hợp.

STEP 06

Đến Seoul

Nhập học · KTX · orientation · ổn định cuộc sống.

Tư vấn du học Duksung Women's University

Liên hệ trực tiếp ANAedu để được tư vấn lộ trình, chọn ngành học, tư vấn học bổng và hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ du học tốt nhất.

 

VIẾT BÌNH LUẬN CỦA BẠN: