icon icon icon
Số 38/14/61 Phùng Chí Kiên - Cầu Giấy - Hà Nội Tìm kiếm

Đại học Nữ Sookmyung

22/09/2026


Trường Đại Học Nữ Hoàng Gia Đầu Tiên Tại Seoul

Sookmyung Women's University.

Đại học Nữ Sookmyung — TOP 2 Đại học Nữ tốt nhất Hàn Quốc với thế mạnh vượt trội về Kinh doanh · Truyền thông · Ngoại ngữ · Dược · Nghệ thuật & Thiết kế cùng môi trường toàn cầu năng động.

Giới thiệu chung

Sookmyung Women's University (숙명여자대학교) nằm tại trung tâm quận Yongsan, Thủ đô Seoul. Được thành lập năm 1906, đây là trường nữ sinh hoàng gia tư thục đầu tiên tại Hàn Quốc. Trường nổi tiếng với chương trình đào tạo hiện đại, mạng lưới cựu sinh viên thành đạt và môi trường quốc tế cực kỳ phát triển.

“Sook (Khiêm tốn) · Myung (Sáng suốt) · Justice (Chính trực)”
Sookmyung Women's University · 숙명여자대학교
100 Cheongpa-ro 47-gil, Yongsan-gu, Seoul, Korea

Điểm nổi bật

Sookmyung là điểm đến hàng đầu dành cho các nữ du học sinh mong muốn trải nghiệm chất lượng giáo dục cao cấp tại trung tâm Seoul.

01 · LOCATION

Trung tâm Seoul

Tọa lạc tại Yongsan-gu, kết nối cực kỳ tiện lợi tới Myeongdong, Itaewon và Ga Seoul.

02 · MEDIA & BIZ

Truyền thông & Kinh doanh

Thuộc TOP đầu ngành đào tạo Truyền thông, Báo chí, Quản trị Kinh doanh & Kinh tế quốc tế.

03 · GLOBAL TRACK

Global Service College

Khoa Hợp tác Quốc tế & Khởi nghiệp đào tạo 100% bằng tiếng Anh chất lượng cao.

04 · LE CORDON BLEU

Ẩm thực & Quản trị

Liên kết độc quyền với Le Cordon Bleu cấp bằng quốc tế về Quản trị Khách sạn & Ẩm thực.

05 · INFRASTRUCTURE

Khuôn viên Renaissance

Cơ sở hạ tầng hiện đại, bảo tàng Moonshin, thư viện số và khu học xá đa năng chuẩn quốc tế.

06 · SCHOLARSHIP

Học bổng phong phú

Hỗ trợ học bổng học phí lên tới 70% - 100% cho nữ sinh quốc tế có chứng chỉ TOPIK / English cao.

Thông tin tổng quan

Dữ liệu quy mô đào tạo chính thức công bố tại Đại học Nữ Sookmyung:

10,219Sinh viên chính quy
520+Sinh viên quốc tế
1906Năm thành lập
TOP 2Đại học Nữ Hàn Quốc

Chương trình đào tạo & học phí

Mức học phí dưới đây tham chiếu hướng dẫn tuyển sinh quốc tế chính thức của trường. VNĐ chỉ là quy đổi tham khảo.

Chương trình Tiếng Hàn (Hệ D4-1)

Lộ trình đào tạo tiếng Hàn chuyên sâu 10 tuần/kỳ từ TOPIK 1 đến TOPIK 6.

₩1,630,000 ≈ 30,72 triệu VNĐ / kỳ
Hạng mục Hàn Quốc Won (KRW) Quy đổi Tham khảo (VNĐ)
Học phí 1 kỳ (10 tuần) ₩1.630.000 / kỳ ≈ 30.720.000 VNĐ
Học phí 1 năm (4 kỳ) ₩6.520.000 / năm ≈ 122.900.000 VNĐ
Phí xét tuyển (nộp 1 lần) ₩60.000 ≈ 1.130.000 VNĐ
Tốt nghiệp THPT trở lên GPA từ 6.5 trở lên Nhập học tháng 3-6-9-12
Mỗi khóa học kéo dài 10 tuần (200 giờ học). Học phí và chi phí chính xác cần đối chiếu với thông báo chính thức từng kỳ.

Undergraduate · Cử nhân

Korean Track & English Track (Chuyên ngành).

₩3.55–4.30M/ học kỳ
Nhóm ngành Phí nhập học (Kỳ 1) Học phí / kỳ ≈ VNĐ kỳ
Nhân văn, Xã hội, Luật, Kinh tế ₩150.000 ₩3.550.000 ≈ 66,91 triệu
Truyền thông & Global Service ₩150.000 ₩4.000.000 ≈ 75,40 triệu
Khoa học Tự nhiên & Nghệ thuật ₩150.000 ₩4.300.000 ≈ 81,05 triệu
TOPIK 3+ (Korean Track) IELTS 5.5+ / TOEFL iBT 80+ Tốt nghiệp THPT

Master · Thạc sĩ

Chương trình Cao học chính quy & Chuyên ngành.

₩4.50–6.20M/ học kỳ
Nhóm lĩnh vực Phí xét tuyển Học phí / kỳ ≈ VNĐ
Khoa học Xã hội & Nhân văn ₩100.000 ₩4.500.000 ≈ 84,82 triệu
Khoa học Tự nhiên & Thể thao ₩100.000 ₩5.300.000 ≈ 99,90 triệu
Nghệ thuật & Dược học ₩100.000 ₩6.100.000 – 6.200.000 ≈ 115,00 triệu
Bằng Cử nhân TOPIK 4+ hoặc Chứng chỉ Tiếng Anh

Ph.D. · Tiến sĩ

Dành cho ứng viên đã tốt nghiệp Thạc sĩ.

₩4.80–6.50M/ học kỳ
Nhóm lĩnh vực Phí xét tuyển Học phí / kỳ ≈ VNĐ
Khoa học Xã hội & Nhân văn ₩100.000 ₩4.800.000 ≈ 90,48 triệu
Khoa học Tự nhiên & Kỹ thuật ₩100.000 ₩5.600.000 ≈ 105,56 triệu
Nghệ thuật & Dược học ₩100.000 ₩6.500.000 ≈ 122,52 triệu
Bằng Thạc sĩ TOPIK 4+ / IELTS 6.0+

Học bổng

Chính sách học bổng đa dạng cho tân sinh viên và sinh viên quốc tế đang theo học.

Học bổng Đầu vào (TOPIK)

  • TOPIK 6 → 70% học phí kỳ đầu
  • TOPIK 5 → 50% học phí kỳ đầu
  • TOPIK 3 - 4 → 30% học phí kỳ đầu
  • Sinh viên học tiếng tại trường lên → Hỗ trợ đặc biệt

English Track Scholarship

  • IELTS 7.5+ / TOEFL 100+ → 50% - 70% học phí
  • IELTS 6.5 / TOEFL 83 → 30% học phí
  • Đánh giá dựa trên bài luận & phỏng vấn hồ sơ

Học bổng Xuất sắc (GPA)

  • GPA Top 1% → 100% học phí kỳ tiếp theo
  • GPA Top 5% → 50% học phí kỳ tiếp theo
  • GPA từ 3.0/4.3 trở lên → 20% - 30% học phí

Học bổng Viện Ngôn ngữ

  • Học sinh xuất sắc mỗi kỳ → Hỗ trợ 10% - 20% học phí kỳ sau
  • Học bổng chuyển tiếp lên Cử nhân/Thạc sĩ tại Sookmyung

Ký túc xá

Hệ thống KTX In Jae & Nhà Quốc Tế (International House) tiện nghi, an ninh tuyệt đối cho nữ sinh (1 kỳ = 4 tháng).

In Jae Hall

KTX In Jae (Phòng 3 - 4 người)

Phòng trang bị giường, bàn học, tủ quần áo, điều hòa, phòng tắm riêng.

₩721.600 ≈ 13,60 triệu VNĐ / 4 tháng
International House 6B

Nhà Quốc Tế (Phòng đôi)

Không gian rộng rãi, tích hợp bếp chung, phòng giặt và lounge sinh hoạt.

₩1.113.600 ≈ 20,99 triệu VNĐ / 4 tháng
International House 6F

Nhà Quốc Tế (Phòng đơn)

Phòng ở riêng tư cao cấp, tiện nghi đồng bộ, an ninh 24/7.

₩1.716.000 ≈ 32,34 triệu VNĐ / 4 tháng
Haebang Tower IGH

Haebang Tower (Phòng đôi)

Khu nhà ở hiện đại ngoài campus, đầy đủ trang thiết bị sinh hoạt cao cấp.

₩1.764.000 ≈ 33,25 triệu VNĐ / 4 tháng

Quy trình hồ sơ

STEP 01

Đánh giá hồ sơ

GPA · Năng lực tài chính · Mục tiêu học tập · Ngoại ngữ.

STEP 02

Chọn hệ & ngành

Hệ tiếng Hàn D4-1, Cử nhân D2-2 hoặc Cao học D2-3/D2-4.

STEP 03

Chuẩn bị giấy tờ

Dịch thuật công chứng, Apostille học bạ/bằng cấp & xác nhận tài chính.

STEP 04

Nộp hồ sơ Sookmyung

Đăng ký online và gửi hồ sơ trực tiếp về văn phòng tuyển sinh của trường.

STEP 05

Xin Visa Du học

Nhận thư mời / Giấy mã số visa và xin visa tại Đại sứ quán/Lãnh sự quán.

STEP 06

Nhập học tại Seoul

Đến Seoul · Nhận phòng KTX · Đăng ký thẻ cư trú · Bắt đầu khóa học.

Tư vấn du học Đại học Nữ Sookmyung

Liên hệ trực tiếp ANAedu để được tư vấn lộ trình chọn ngành, săn học bổng và hướng dẫn hoàn thiện hồ sơ du học Sookmyung chi tiết nhất.

VIẾT BÌNH LUẬN CỦA BẠN: