icon icon icon
Số 38/14/61 Phùng Chí Kiên - Cầu Giấy - Hà Nội Tìm kiếm

Đại học Quốc gia Chonnam

28/09/2026


Trường Đại Học Quốc Gia Top Đầu Tại Gwangju

Chonnam National University.

Đại học Quốc gia Chonnam — trường đại học quốc gia hàng đầu Hàn Quốc với thế mạnh vượt trội về Nông nghiệp · Y Dược · Kỹ thuật · Kinh doanh · Khoa học tự nhiên và chi phí hợp lý cho du học sinh.

Giới thiệu chung

Chonnam National University (전남대학교) thành lập năm 1952, trụ sở chính tại Buk-gu, Gwangju và cơ sở phụ tại Yeosu. Là 1 trong 10 Trường Đại học Quốc gia Trọng điểm Hàn Quốc, CNU đi đầu trong giảng dạy, nghiên cứu khoa học và phát triển tri thức toàn cầu.

“Truth · Creation · Service”
Chonnam National University · 전남대학교
77 Yongbong-ro, Buk-gu, Gwangju 61186, Korea

Điểm nổi bật

Đại học Quốc gia Chonnam là lựa chọn lý tưởng cho sinh viên Việt Nam nhờ chất lượng đào tạo hàng đầu và mức học phí đại học công lập ưu đãi.

01 · NATIONAL

Trường Quốc Gia Trọng Điểm

Thuộc nhóm 10 trường Đại học Quốc gia hàng đầu Hàn Quốc với quy mô đào tạo toàn diện.

02 · RESEARCH

Nghiên Cứu & Đổi Mới

Dẫn đầu về các công trình nghiên cứu Nông nghiệp, Y sinh, Kỹ thuật và Công nghệ sinh học.

03 · AFFORDABLE

Học Phí Ưu Đãi

Là trường công lập, mức học phí chỉ bằng 50% - 60% so với các trường đại học tư thục tại Seoul.

04 · GLOBAL

Liên Kết Quốc Tế

Hợp tác với hơn 500 đại học tại 60 quốc gia, môi trường học tập đa văn hóa năng động.

05 · GWANGJU

Thành Phố Ánh Sáng

Gwangju là trung tâm văn hóa, giáo dục và công nghệ năng động hàng đầu miền Nam Hàn Quốc.

06 · SCHOLARSHIP

Học Bổng Đa Dạng

Nhiều chính sách học bổng hỗ trợ từ 12% - 100% học phí dựa trên TOPIK và năng lực học tập.

Thông tin tổng quan

Dữ liệu quy mô đào tạo chính thức công bố tại Đại học Quốc gia Chonnam:

~30,000Sinh viên chính quy
~2,000Sinh viên quốc tế
~2,200Giảng viên & Giáo sư
1952Năm thành lập

Chương trình đào tạo & học phí

Mức học phí dưới đây tham chiếu theo quy định tuyển sinh quốc tế của Chonnam National University. Quy đổi VNĐ mang tính chất tham khảo.

Tiếng Hàn Program (Hệ D4-1)

Chương trình đào tạo tiếng Hàn chuẩn quốc tế tại Viện Giáo dục Toàn cầu Chonnam (CNU GEC).

₩1,300,000 ≈ 24,50 triệu VNĐ / kỳ
Hạng mục Hàn Quốc Won (KRW) Quy đổi Tham khảo (VNĐ)
Học phí 1 kỳ (10 tuần) ₩1.300.000 / kỳ ≈ 24.500.000 VNĐ
Học phí 1 năm (4 kỳ) ₩5.200.000 / năm ≈ 98.000.000 VNĐ
Phí nhập học (nộp 1 lần) ₩50.000 ≈ 940.000 VNĐ
Tốt nghiệp THPT trở lên Đào tạo TOPIK từ Cấp 1-6 Chuyển tiếp Đại học/Thạc sĩ
Điều kiện và học phí chính xác cần đối chiếu với thông báo tuyển sinh chính thức của trường theo từng kỳ nhập học (Xuân - Hạ - Thu - Đông).

Undergraduate · Cử nhân

Các chương trình Đại học chính quy hệ Cử nhân.

₩1.83–2.43M/ học kỳ
Nhóm ngành Phí nhập học Học phí / kỳ ≈ VNĐ kỳ đầu
Khoa học Xã hội & Nhân văn / Kinh doanh ₩0 (Miễn phí) ₩1.837.000 ≈ 34,60 triệu
Khoa học Tự nhiên / Thể dục ₩0 (Miễn phí) ₩2.181.000 ≈ 41,10 triệu
Kỹ thuật / Nghệ thuật / Nông nghiệp ₩0 (Miễn phí) ₩2.436.000 ≈ 45,90 triệu
TOPIK 3+ (Một số ngành TOPIK 4)IELTS 5.5+ (English Track)Tốt nghiệp THPT

Master · Thạc sĩ

Chương trình đào tạo Sau Đại học bậc Thạc sĩ.

₩2.35–3.20M/ học kỳ
Nhóm lĩnh vực Phí xét tuyển Học phí / kỳ ≈ VNĐ
Khoa học Xã hội & Nhân văn ₩70.000 ₩2.354.000 ≈ 44,30 triệu
Khoa học Tự nhiên / Thể thao ₩70.000 ₩2.850.000 ≈ 53,70 triệu
Kỹ thuật / Nghệ thuật / Y Dược ₩70.000 ₩3.200.000 ≈ 60,30 triệu
Bằng Cử nhânTOPIK 3+ / IELTS 5.5+

Ph.D. · Tiến sĩ

Chương trình đào tạo Nghiên cứu sinh Tiến sĩ.

₩2.50–4.53M/ học kỳ
Nhóm lĩnh vực Phí xét tuyển Học phí / kỳ ≈ VNĐ
Khoa học Xã hội & Nhân văn ₩70.000 ₩2.500.000 ≈ 47,10 triệu
Khoa học Tự nhiên / Thể thao ₩70.000 ₩3.100.000 ≈ 58,40 triệu
Kỹ thuật / Nghệ thuật / Y Dược ₩70.000 ₩4.535.000 ≈ 85,40 triệu
Bằng Thạc sĩTOPIK 3+ / IELTS 5.5+

Học bổng

Chính sách học bổng đa dạng hấp dẫn dành riêng cho sinh viên quốc tế nhập học tại Chonnam.

TOPIK Scholarship (Kỳ đầu)

  • TOPIK 6 → Miễn 100% học phí kỳ đầu
  • TOPIK 5 → Miễn 100% học phí (mức Part 2) kỳ đầu
  • TOPIK 4 → Miễn 50% học phí (mức Part 2) kỳ đầu
  • Học sinh từ CNU Language Center → Hỗ trợ 50% học phí Part 2

English Track Scholarship

  • TOEFL iBT 80 / IELTS 5.5+ → Giảm 12% - 17% học phí kỳ đầu
  • IELTS 7.0 / TOEFL 95+ → Hỗ trợ từ 50% - 100% học phí tuỳ hồ sơ

Academic Scholarship (Từ kỳ 2)

  • GPA Xuất sắc (Top 10%) → Miễn 100% học phí
  • GPA Khá giỏi → Miễn 40% - 60% học phí
  • GPA Trung bình khá → Giảm 15% - 20% học phí

Graduate & Research Support

  • Giáo sư đề xuất / Trợ giảng (TA/RA) → Miễn 50% - 100% học phí
  • Học bổng sinh hoạt phí hàng tháng theo dự án nghiên cứu

Ký túc xá

Chi phí ký túc xá cho sinh viên quốc tế tại Campus Gwangju (Tham khảo 6 tháng - bao gồm/không bao gồm tiền ăn).

Bạch Dương KTX (Gwangju)

Phòng 2 người (Không bao gồm ăn)

Trang bị internet, điều hòa, phòng tự học, máy giặt tự động.

₩1.200.000 ≈ 22,60 triệu VNĐ / 6 tháng
Global House (Gwangju)

Phòng 2 người (Bao gồm suất ăn)

Ký túc xá hiện đại cho SV quốc tế, phục vụ bữa ăn tại nhà ăn KTX.

₩1.800.000 ≈ 33,90 triệu VNĐ / 6 tháng
Khu KTX Yeosu Campus

Phòng 2 người (Chi phí ưu đãi)

Đầy đủ tiện nghi cơ bản, không gian sống yên tĩnh, thoáng mát.

₩940.000 ≈ 17,70 triệu VNĐ / 6 tháng
Dịch vụ hỗ trợ

Đón tại sân bay & Bảo hiểm

Bảo hiểm du học sinh bắt buộc và xe đưa đón tân sinh viên.

₩120.000 Phí đón sân bay & bảo hiểm

Quy trình hồ sơ

STEP 01

Đánh giá hồ sơ

GPA · Gap year · Học lực · Ngoại ngữ (TOPIK/IELTS) · Tài chính.

STEP 02

Chọn ngành & Track

Hệ tiếng Hàn D4-1, Đại học D2-2, Thạc sĩ D2-3 hoặc Tiến sĩ D2-4.

STEP 03

Chuẩn bị hồ sơ

Giấy tờ học thuật, chứng minh tài chính, dịch thuật & Hợp pháp hóa Lãnh sự.

STEP 04

Nộp hồ sơ trường

Nộp hồ sơ trực tuyến & phỏng vấn theo đợt tuyển sinh của Đại học Chonnam.

STEP 05

Xin Visa Du học

Nhận thư mời / Mã code visa và nộp hồ sơ xin visa tại ĐSQ/LSQ Hàn Quốc.

STEP 06

Đến Gwangju

Nhập học · Nhận phòng KTX · Đăng ký thẻ cư trú · Bắt đầu học tập.

Tư vấn du học Chonnam National University

Liên hệ trực tiếp ANAedu để được tư vấn chi tiết lộ trình, hướng dẫn hồ sơ xin học bổng và hỗ trợ thủ tục du học Đại học Quốc gia Chonnam tốt nhất.

 

VIẾT BÌNH LUẬN CỦA BẠN: