Chungbuk National University.
Đại học Quốc gia Chungbuk — thế mạnh vượt trội về Kỹ thuật · Công nghệ thông tin · Y Dược · Nông nghiệp · Khoa học tự nhiên với chi phí hợp lý và học bổng đa dạng.
Giới thiệu chung
Chungbuk National University (충북대학교) tọa lạc tại thành phố Cheongju, tỉnh Chungcheongbuk-do. Là một trong 10 Trường Đại học Quốc gia Trọng điểm hàng đầu Hàn Quốc, CBNU chú trọng phát triển năng lực nghiên cứu chất lượng cao và tạo dựng môi trường học thuật quốc tế hiện đại.
Điểm nổi bật
Đại học Quốc gia Chungbuk là lựa chọn lý tưởng cho du học sinh Việt Nam nhờ chất lượng đào tạo hàng đầu và chi phí sinh hoạt tối ưu.
Đại học Quốc gia Top đầu
Nằm trong nhóm 10 trường Đại học Quốc gia trọng điểm của Hàn Quốc.
Kỹ thuật & Công nghệ
Mạnh về CNTT, Điện tử, Công nghệ sinh học, Y Dược và Nông nghiệp.
Học phí & Chi phí rẻ
Là trường công lập nên học phí chỉ bằng 50% so với các trường tư thục tại Seoul.
Vị trí thuận lợi
Tọa lạc tại Cheongju, chỉ mất khoảng 1 giờ di chuyển tới Seoul bằng tàu cao tốc.
Nghiên cứu xuất sắc
Nhiều dự án BK21 Plus và phòng thí nghiệm hiện đại được chính phủ đầu tư.
Học bổng dồi dào
Chính sách học bổng đa dạng từ 30% đến 100% cho sinh viên quốc tế.
Thông tin tổng quan
Dữ liệu quy mô đào tạo chính thức công bố của Đại học Quốc gia Chungbuk:
Chương trình đào tạo & học phí
Mức học phí dưới đây tham chiếu theo quy định tuyển sinh quốc tế của CBNU. VNĐ được quy đổi tham khảo theo tỷ giá hiện hành.
Tiếng Hàn Program (Hệ D4-1)
Chương trình đào tạo tiếng Hàn chuẩn quốc tế tại Viện Giáo dục Quốc tế CBNU.
| Hạng mục | Hàn Quốc Won (KRW) | Quy đổi Tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|
| Học phí 1 kỳ (10 tuần) | ₩1.300.000 / kỳ | ≈ 24.500.000 VNĐ |
| Học phí 1 năm (4 kỳ) | ₩5.200.000 / năm | ≈ 98.000.000 VNĐ |
| Phí xét tuyển (nộp 1 lần) | ₩70.000 | ≈ 1.320.000 VNĐ |
Undergraduate · Cử nhân
Hệ Đại học công lập với mức chi phí tối ưu.
| Nhóm ngành | Học phí / kỳ (KRW) | ≈ VNĐ / kỳ |
|---|---|---|
| Khoa học Xã hội & Nhân văn / Kinh tế | ₩1.700.000 – ₩1.900.000 | ≈ 32,0 – 35,8 triệu |
| Khoa học Tự nhiên / Nông nghiệp | ₩2.100.000 – ₩2.300.000 | ≈ 39,5 – 43,3 triệu |
| Kỹ thuật / Công nghệ thông tin / Điện tử | ₩2.300.000 – ₩2.500.000 | ≈ 43,3 – 47,1 triệu |
| Nghệ thuật & Thể dục thể thao | ₩2.300.000 – ₩2.600.000 | ≈ 43,3 – 49,0 triệu |
Master · Thạc sĩ
Chương trình Cao học Nghiên cứu & Chuyên môn.
| Nhóm lĩnh vực | Học phí / kỳ (KRW) | ≈ VNĐ / kỳ |
|---|---|---|
| Khoa học Xã hội & Nhân văn | ₩2.200.000 – ₩2.400.000 | ≈ 41,5 – 45,2 triệu |
| Khoa học Tự nhiên & Nông nghiệp | ₩2.600.000 – ₩2.800.000 | ≈ 49,0 – 52,8 triệu |
| Kỹ thuật / Dược / Y học | ₩2.900.000 – ₩3.300.000 | ≈ 54,6 – 62,2 triệu |
Ph.D. · Tiến sĩ
Đào tạo Chuyên gia và Nhà nghiên cứu cấp cao.
| Nhóm lĩnh vực | Học phí / kỳ (KRW) | ≈ VNĐ / kỳ |
|---|---|---|
| Khoa học Xã hội & Nhân văn | ₩2.400.000 – ₩2.600.000 | ≈ 45,2 – 49,0 triệu |
| Khoa học Tự nhiên & Nông nghiệp | ₩2.800.000 – ₩3.000.000 | ≈ 52,8 – 56,5 triệu |
| Kỹ thuật / Dược / Y học | ₩3.100.000 – ₩3.500.000 | ≈ 58,4 – 65,9 triệu |
Học bổng
Chính sách học bổng hỗ trợ sinh viên quốc tế nhập học tại Đại học Quốc gia Chungbuk.
Học bổng Tân sinh viên (Đại học)
- TOPIK 5 - 6 → Hỗ trợ 80% - 100% học phí
- TOPIK 4 → Hỗ trợ 50% học phí
- TOPIK 3 → Hỗ trợ 30% học phí
- IELTS 7.5+ / TOEFL 95+ → Hỗ trợ 80% - 100% học phí
Học bổng Khuyến học (Từ kỳ 2)
- Top 3% GPA kỳ trước → 100% học phí
- Top 10% GPA kỳ trước → 50% học phí
- Top 30% GPA kỳ trước → 30% học phí
- Đạt TOPIK cao hơn trong quá trình học → Thưởng tiền mặt/học bổng bổ sung
Học bổng Cao học (Thạc sĩ/Tiến sĩ)
- Ứng viên xuất sắc (TOPIK 5+/IELTS 7.0+) → 80% - 100% học phí
- Trợ lý nghiên cứu (RA/TA) → Hỗ trợ học phí & sinh hoạt phí hàng tháng
- Học bổng GS giới thiệu → Hỗ trợ từ các quỹ đề tài nghiên cứu
Học bổng Viện Tiếng Hàn
- Thành tích học tập Top đầu lớp → Thưởng 10% - 20% học phí kỳ tiếp theo
- Chuyển tiếp lên Chuyên ngành CBNU → Giảm phí nhập học & ưu tiên học bổng chuyên ngành
Ký túc xá
Bảng chi phí ký túc xá cho sinh viên quốc tế (quy định 1 học kỳ ≈ 16 tuần, bao gồm/chưa bao gồm suất ăn tùy tòa).
Tòa Yangjin-jae (Phòng đôi)
Khu nhà ở hiện đại, trang bị điều hòa, wifi, WC riêng trong phòng.
Tòa Yangseong-jae (Phòng đôi)
Tích hợp căng tin, phòng tự học, phòng gym, hệ thống giặt tự động.
Tòa Gaeshin-jae (Phòng đôi)
Khu KTX truyền thống, chi phí hợp lý, không gian yên tĩnh.
Gói Suất ăn KTX (Tùy chọn)
Phục vụ 3 bữa/ngày tại căng tin KTX với thực đơn phong phú.
Quy trình hồ sơ
Đánh giá hồ sơ
GPA · gap time · học lực · ngoại ngữ · tài chính · mục tiêu.
Chọn ngành & hệ học
Hệ Tiếng Hàn (D4-1), Cử nhân (D2-2) hoặc Cao học (D2-3/D2-4).
Chuẩn bị hồ sơ
Giấy tờ học thuật, xác nhận tài chính, dịch thuật & Apostille.
Nộp hồ sơ CBNU
Đăng ký trực tuyến và gửi hồ sơ sang trường theo đúng deadline.
Phỏng vấn & Visa
Nhận invoice, nộp học phí, nhận thư mời/mã code và xin Visa du học.
Đến Cheongju
Nhập học · KTX · làm thẻ cư trú · định hướng cuộc sống tại CBNU.
Tư vấn du học Chungbuk National University
Liên hệ trực tiếp ANAedu để được tư vấn lộ trình, chọn ngành học, săn học bổng và hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ du học Hàn Quốc tốt nhất.