Chungnam National University.
Đại học Quốc gia Chungnam (CNU) — Top 10 Đại học Quốc gia Trọng điểm tại Hàn Quốc, thế mạnh về Công nghệ thông tin · Kỹ thuật · Y Dược · Nông nghiệp · Khoa học Tự nhiên với chi phí hợp lý và học bổng dồi dào.
Giới thiệu chung
Chungnam National University (충남대학교) đặt tại trung tâm thành phố công nghệ Daejeon (Thung lũng Silicon của Hàn Quốc). CNU là trung tâm nghiên cứu uy tín hàng đầu, sở hữu khuôn viên rộng lớn thứ 3 toàn quốc cùng hệ thống cơ sở vật chất hiện đại bậc nhất.
Điểm nổi bật
CNU là sự lựa chọn tối ưu cho du học sinh Việt Nam tìm kiếm môi trường học thuật chất lượng cao, học phí hợp lý và cơ hội việc làm rộng mở.
Đại học Quốc gia Trọng điểm
Nằm trong nhóm 10 trường Đại học Quốc gia lớn nhất và nhận khoản đầu tư lớn từ Chính phủ Hàn Quốc.
Thành phố Công nghệ Daejeon
Tọa lạc gần Khu Công nghệ cao Daedeok Innopolis, liên kết chặt chẽ với các viện nghiên cứu và tập đoàn lớn.
Học phí & Chi phí tối ưu
Là trường công lập, mức học phí chỉ bằng 50% các trường tư thục tại khu vực Seoul.
Kỹ thuật & Y Dược
Mạnh về Công nghệ sinh học, Kỹ thuật điện tử, Cơ khí, Dược học và Nông nghiệp công nghệ cao.
Khuôn viên xanh & Rộng lớn
Khuôn viên Daedeok & Boasae hiện đại với đầy đủ tiện ích: thư viện thông minh, khu thể thao, KTX chất lượng.
Học bổng đa dạng
Nhiều chương trình hỗ trợ học phí 30% – 100% từ học kỳ đầu tiên dựa trên chứng chỉ TOPIK/Ngoại ngữ.
Thông tin tổng quan
Dữ liệu quy mô đào tạo chính thức công bố từ Đại học Quốc gia Chungnam (CNU):
Chương trình đào tạo & học phí
Mức học phí công lập niêm yết tại CNU. Quy đổi sang VNĐ mang tính chất tham khảo (1 KRW ≈ 18.85 VNĐ).
Tiếng Hàn Program (Hệ D4-1)
Chương trình đào tạo tiếng Hàn chuẩn quốc tế tại Viện Đào tạo Quốc tế CNU.
| Hạng mục | Hàn Quốc Won (KRW) | Quy đổi Tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|
| Học phí 1 kỳ (10 tuần) | ₩1.300.000 / kỳ | ≈ 24.505.000 VNĐ |
| Học phí 1 năm (4 kỳ) | ₩5.200.000 / năm | ≈ 98.020.000 VNĐ |
| Phí xét tuyển (nộp 1 lần) | ₩60.000 | ≈ 1.130.000 VNĐ |
Undergraduate · Cử nhân
Hệ cử nhân chất lượng cao với học phí trường công lập hấp dẫn.
| Nhóm ngành | Học phí / Kỳ (KRW) | Phí nhập học (KRW) | ≈ VNĐ / Kỳ |
|---|---|---|---|
| Khoa học Xã hội & Nhân văn / Kinh tế | ₩1.800.000 | Miễn phí | ≈ 33,9 triệu |
| Khoa học Tự nhiên / Nông nghiệp | ₩2.250.000 | Miễn phí | ≈ 42,4 triệu |
| Kỹ thuật / Công nghệ thông tin / Nghệ thuật | ₩2.850.000 | Miễn phí | ≈ 53,7 triệu |
Master · Thạc sĩ
Đào tạo chuyên sâu với các đề tài nghiên cứu cấp quốc gia.
| Nhóm lĩnh vực | Phí nhập học | Học phí / kỳ | ≈ VNĐ |
|---|---|---|---|
| Khoa học Xã hội & Nhân văn | ₩180.000 | ₩2.600.000 | ≈ 49,0 triệu |
| Khoa học Tự nhiên / Thể dục | ₩180.000 | ₩3.150.000 | ≈ 59,3 triệu |
| Kỹ thuật / Y Dược / Nghệ thuật | ₩180.000 | ₩3.800.000 | ≈ 71,6 triệu |
Ph.D. · Tiến sĩ
Môi trường nghiên cứu xuất sắc và nhiều hỗ trợ lab từ GS.
| Nhóm lĩnh vực | Phí nhập học | Học phí / kỳ | ≈ VNĐ |
|---|---|---|---|
| Khoa học Xã hội & Nhân văn | ₩180.000 | ₩2.800.000 | ≈ 52,7 triệu |
| Khoa học Tự nhiên / Nông nghiệp | ₩180.000 | ₩3.400.000 | ≈ 64,0 triệu |
| Kỹ thuật / Y Dược | ₩180.000 | ₩4.100.000 | ≈ 77,2 triệu |
Học bổng
CNU cung cấp nhiều chương trình học bổng phong phú hỗ trợ sinh viên quốc tế xuất sắc.
Học bổng Tân sinh viên (Đại học)
- TOPIK 6 / IELTS 8.0 → 100% Học phí + Phí nhập học
- TOPIK 5 / IELTS 7.0 → 100% Học phí kỳ đầu
- TOPIK 4 / IELTS 6.0 → 50% Học phí kỳ đầu
- TOPIK 3 → 30% Học phí kỳ đầu
Học bổng Sinh viên đang học
- GPA Top 1% → 100% Học phí học kỳ tiếp theo
- GPA Top 5% → 70% Học phí học kỳ tiếp theo
- GPA Top 15% → 40% Học phí học kỳ tiếp theo
- GPA Top 30% → 20% Học phí học kỳ tiếp theo
Học bổng Viện Sau Đại Học
- Loại A (Xuất sắc) → 100% Học phí suốt khóa học
- Loại B (Ngoại ngữ giỏi) → 50% - 70% Học phí
- Trợ cấp Nghiên cứu (Lab) → $300 - $800/tháng từ Giáo sư
Học bổng Khóa Tiếng Hàn
- Học viên xuất sắc nhất lớp → Hỗ trợ 20% - 50% học phí kỳ tiếp theo
- Tốt nghiệp lớp tiếng CNU lên Đại học → Ưu tiên nhận học bổng đầu vào
Ký túc xá
Hệ thống ký túc xá CNU Nuri / Munhwa hiện đại, đáp ứng chỗ ở cho hàng ngàn sinh viên (1 học kỳ ≈ 4 tháng).
Nuri Hall (Phòng đôi)
Trang bị nhà vệ sinh riêng, điều hòa, Wi-Fi, khu giặt đồ và phòng gym.
Munhwa Hall (Phòng 2 người)
Phòng ở tiện nghi, không gian yên tĩnh gần Thư viện trung tâm.
Nhà ăn KTX (Gói 2 bữa/ngày)
Thực đơn thay đổi hàng ngày, đảm bảo dinh dưỡng và vệ sinh an toàn.
Nhà ăn KTX (Gói 3 bữa/ngày)
Phục vụ trọn gói từ thứ 2 đến thứ 6 cho sinh viên nội trú.
Quy trình hồ sơ
Đánh giá hồ sơ
Tư vấn chọn ngành, kiểm tra GPA (từ 7.0+), chứng chỉ tiếng và điều kiện tài chính.
Chọn hệ đào tạo
Chọn Khóa tiếng Hàn (D4-1), Đại học (D2-2) hoặc Sau đại học (D2-3/D2-4).
Thực hiện hồ sơ
Dịch thuật, công chứng, hợp pháp hóa lãnh sự/Apostille bằng cấp và chứng minh tài chính.
Nộp hồ sơ CNU
Gửi hồ sơ đăng ký sang trường CNU, phỏng vấn tuyển sinh (nếu có).
Xin Visa & Nhập học
Nhận thư mời / Mã số cấp visa, nộp hồ sơ tại ĐSQ/LSQ Hàn Quốc.
Đến Daejeon
Đón tại sân bay, làm thủ tục nhận phòng KTX, tham gia Orientations và nhập học CNU.
Tư vấn du học Chungnam National University
Liên hệ trực tiếp ANAedu để được tư vấn lộ trình chọn ngành, săn học bổng Đại học Quốc gia Chungnam và hỗ trợ làm hồ sơ trọn gói uy tín.