Gyeongsang National University.
Đại học Quốc gia Gyeongsang (GNU) — TOP 10 Đại học Quốc gia hàng đầu Hàn Quốc, đi đầu trong Hàng không Vũ trụ · Y Dược · Kỹ thuật · Nông nghiệp Chuyển đổi Smart và môi trường học thuật hiện đại.
Giới thiệu chung
Gyeongsang National University (경상국립대학교) đặt tại Jinju, tỉnh Gyeongsangnam-do. Trường là đại biểu tiêu biểu cho giáo dục đại học công lập Hàn Quốc, hướng tới mục tiêu phát triển sinh viên trở thành nhân tài toàn cầu với tư duy đổi mới và trách nhiệm xã hội.
Điểm nổi bật
GNU là lựa chọn hàng đầu cho sinh viên muốn theo đuổi giáo dục chất lượng cao, học phí hợp lý và cơ hội học bổng dồi dào.
Hàng Không Vũ Trụ & Cơ Khí
Thuộc nhóm hàng đầu Hàn Quốc về nghiên cứu Hàng không Vũ trụ, Cơ khí và Kỹ thuật Giao thông.
Y Dược & Thú Y
Sở hữu bệnh viện đại học riêng, thế mạnh vượt trội ở Khoa Y, Khoa Dược và Khoa Thú y.
Nông Nghiệp Thông Minh
Trung tâm nghiên cứu Nông nghiệp & Khoa học Đời sống tiên tiến hàng đầu quốc gia.
Đại Học Quốc Gia TOP 10
Top 10 Đại học Quốc gia trọng điểm Hàn Quốc với mức hỗ trợ tài chính mạnh mẽ từ chính phủ.
Thành Phố Văn Hóa Jinju
Jinju là thành phố du lịch, văn hóa an bình, chi phí sinh hoạt hợp lý cho sinh viên quốc tế.
Học Bổng Quốc Gia
Chính sách học bổng đa dạng giảm từ 30% đến 100% học phí dựa trên TOPIK và điểm GPA.
Thông tin tổng quan
Dữ liệu quy mô đào tạo chính thức tại Đại học Quốc gia Gyeongsang (GNU):
Chương trình đào tạo & học phí
Mức học phí dưới đây tham chiếu hướng dẫn tuyển sinh quốc tế của GNU. Mức VNĐ chỉ là quy đổi tham khảo.
Tiếng Hàn Program (Hệ D4-1)
Lộ trình đào tạo tiếng Hàn chuẩn quốc tế cho sinh viên du học tại Trung tâm Ngôn ngữ GNU.
| Hạng mục | Hàn Quốc Won (KRW) | Quy đổi Tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|
| Học phí 1 kỳ (10 tuần) | ₩1.200.000 / kỳ | ≈ 22.620.000 VNĐ |
| Học phí 1 năm (4 kỳ) | ₩4.800.000 / năm | ≈ 90.480.000 VNĐ |
| Phí xét tuyển (nộp 1 lần) | ₩50.000 | ≈ 940.000 VNĐ |
Undergraduate · Cử nhân
Các nhóm ngành Xã hội, Tự nhiên, Kỹ thuật và Y Dược.
| Nhóm ngành | Phí nhập học | Học phí / kỳ | ≈ VNĐ / kỳ |
|---|---|---|---|
| Khoa học Xã hội & Nhân văn / Kinh tế | Miễn phí | ₩1.750.000 | ≈ 32,90 triệu |
| Khoa học Tự nhiên / Nông nghiệp / Thể dục | Miễn phí | ₩2.150.000 | ≈ 40,40 triệu |
| Kỹ thuật / Hàng không Vũ trụ / Nghệ thuật | Miễn phí | ₩2.390.000 | ≈ 44,90 triệu |
Master · Thạc sĩ
General Graduate School & Viện cao học chuyên môn.
| Nhóm lĩnh vực | Phí nhập học | Học phí / kỳ | ≈ VNĐ |
|---|---|---|---|
| Khoa học Xã hội & Nhân văn | ₩180.000 | ₩2.250.000 | ≈ 42,40 triệu |
| Khoa học Tự nhiên / Thể dục | ₩180.000 | ₩2.700.000 | ≈ 50,90 triệu |
| Kỹ thuật & Nghệ thuật | ₩180.000 | ₩3.100.000 | ≈ 58,40 triệu |
Ph.D. · Tiến sĩ
Dành cho ứng viên đã có bằng Thạc sĩ hoặc tương đương.
| Nhóm lĩnh vực | Phí nhập học | Học phí / kỳ | ≈ VNĐ |
|---|---|---|---|
| Khoa học Xã hội & Nhân văn | ₩180.000 | ₩2.450.000 | ≈ 46,10 triệu |
| Khoa học Tự nhiên / Thể dục | ₩180.000 | ₩2.900.000 | ≈ 54,60 triệu |
| Kỹ thuật & Nghệ thuật | ₩180.000 | ₩3.350.000 | ≈ 63,10 triệu |
Học bổng
Các mức học bổng hỗ trợ dành riêng cho sinh viên quốc tế nhập học tại GNU.
Korean Track (Hệ Đại Học)
- TOPIK 6 → 100% học phí kỳ đầu
- TOPIK 5 → 70% học phí kỳ đầu
- TOPIK 4 → 50% học phí kỳ đầu
- TOPIK 3 → 30% học phí kỳ đầu
English Track
- IELTS 8.0+ / TOEFL 100+ → 100% học phí
- IELTS 7.0+ / TOEFL 90+ → 60% học phí
- IELTS 6.0 / TOEFL 80 → 40% học phí
- IELTS 5.5 / TOEFL 71 → 20% học phí
Academic Scholarship (Từ kỳ 2)
- GPA Top 5% → 100% học phí
- GPA Top 15% → 60% học phí
- GPA từ 3.0/4.5 → 30% học phí
Học Bổng KTX & Trợ Giảng
- Hỗ trợ chi phí ký túc xá cho sinh viên xuất sắc
- Học bổng trợ giảng (TA/RA) cho hệ Cao học
Ký túc xá
Bảng chi phí ký túc xá Gajwa & Chilam dành cho sinh viên quốc tế (quy định 1 học kỳ = 16 tuần).
Gajwa Hall (Phòng đôi - Bao ăn)
Khuôn viên chính, phòng trang bị WC riêng, điều hòa, bao gồm suất ăn ngày.
Gajwa Hall (Phòng đôi - Tự túc)
Phòng ở đầy đủ tiện nghi, khu bếp ăn dùng chung, internet tốc độ cao.
Chilam Hall (Phòng đôi)
Gần khu Y Dược, an ninh 24/7, đầy đủ phòng giặt và khu tự học.
Nhà Quốc Tế (Phòng đôi)
Hạ tầng hiện đại, giao lưu sinh viên quốc tế, môi trường tiện nghi.
Quy trình hồ sơ
Đánh giá hồ sơ
GPA · gap · học lực · ngoại ngữ · tài chính · mục tiêu.
Chọn ngành & track
Korean Track, English Track, tiếng Hàn hoặc Graduate School.
Chuẩn bị hồ sơ
Giấy tờ học thuật, tài chính, dịch thuật, công chứng/Apostille.
Nộp hồ sơ
Theo timeline và yêu cầu chính thức của Gyeongsang National University.
Visa
Chuẩn bị hồ sơ visa và kế hoạch tài chính phù hợp.
Đến Jinju
Nhập học · KTX · orientation · ổn định cuộc sống.
Tư vấn du học Gyeongsang National University
Liên hệ trực tiếp ANAedu để được tư vấn lộ trình, chọn ngành học, tư vấn học bổng và hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ du học tốt nhất.