icon icon icon
Số 38/14/61 Phùng Chí Kiên - Cầu Giấy - Hà Nội Tìm kiếm

Đại học Quốc gia Gyeongsang

08/10/2026


Trường Đại Học Quốc Gia Trọng Điểm Tại Gyeongnam

Gyeongsang National University.

Đại học Quốc gia Gyeongsang (GNU) — TOP 10 Đại học Quốc gia hàng đầu Hàn Quốc, đi đầu trong Hàng không Vũ trụ · Y Dược · Kỹ thuật · Nông nghiệp Chuyển đổi Smart và môi trường học thuật hiện đại.

Giới thiệu chung

Gyeongsang National University (경상국립대학교) đặt tại Jinju, tỉnh Gyeongsangnam-do. Trường là đại biểu tiêu biểu cho giáo dục đại học công lập Hàn Quốc, hướng tới mục tiêu phát triển sinh viên trở thành nhân tài toàn cầu với tư duy đổi mới và trách nhiệm xã hội.

“Pioneer for the Future · GNU”
Gyeongsang National University · 경상국립대학교
501 Jinju-daero, Jinju-si, Gyeongsangnam-do 52828, Korea

Điểm nổi bật

GNU là lựa chọn hàng đầu cho sinh viên muốn theo đuổi giáo dục chất lượng cao, học phí hợp lý và cơ hội học bổng dồi dào.

01 · AEROSPACE

Hàng Không Vũ Trụ & Cơ Khí

Thuộc nhóm hàng đầu Hàn Quốc về nghiên cứu Hàng không Vũ trụ, Cơ khí và Kỹ thuật Giao thông.

02 · MEDICAL

Y Dược & Thú Y

Sở hữu bệnh viện đại học riêng, thế mạnh vượt trội ở Khoa Y, Khoa Dược và Khoa Thú y.

03 · SMART AGRI

Nông Nghiệp Thông Minh

Trung tâm nghiên cứu Nông nghiệp & Khoa học Đời sống tiên tiến hàng đầu quốc gia.

04 · NATIONAL RANK

Đại Học Quốc Gia TOP 10

Top 10 Đại học Quốc gia trọng điểm Hàn Quốc với mức hỗ trợ tài chính mạnh mẽ từ chính phủ.

05 · JINJU CITY

Thành Phố Văn Hóa Jinju

Jinju là thành phố du lịch, văn hóa an bình, chi phí sinh hoạt hợp lý cho sinh viên quốc tế.

06 · SCHOLARSHIP

Học Bổng Quốc Gia

Chính sách học bổng đa dạng giảm từ 30% đến 100% học phí dựa trên TOPIK và điểm GPA.

Thông tin tổng quan

Dữ liệu quy mô đào tạo chính thức tại Đại học Quốc gia Gyeongsang (GNU):

24,000+Sinh viên chính quy
1,200+Sinh viên quốc tế
1,000+Giảng viên & Giáo sư
1948Năm thành lập

Chương trình đào tạo & học phí

Mức học phí dưới đây tham chiếu hướng dẫn tuyển sinh quốc tế của GNU. Mức VNĐ chỉ là quy đổi tham khảo.

Tiếng Hàn Program (Hệ D4-1)

Lộ trình đào tạo tiếng Hàn chuẩn quốc tế cho sinh viên du học tại Trung tâm Ngôn ngữ GNU.

₩1,200,000 ≈ 22,62 triệu VNĐ / kỳ
Hạng mục Hàn Quốc Won (KRW) Quy đổi Tham khảo (VNĐ)
Học phí 1 kỳ (10 tuần) ₩1.200.000 / kỳ ≈ 22.620.000 VNĐ
Học phí 1 năm (4 kỳ) ₩4.800.000 / năm ≈ 90.480.000 VNĐ
Phí xét tuyển (nộp 1 lần) ₩50.000 ≈ 940.000 VNĐ
Tốt nghiệp THPT trở lên Đào tạo TOPIK từ 1-6 Chuyển tiếp Chuyên ngành
Điều kiện và học phí chính xác cần đối chiếu với thông báo tuyển sinh của từng kỳ nhập học (Xuân - Hạ - Thu - Đông).

Undergraduate · Cử nhân

Các nhóm ngành Xã hội, Tự nhiên, Kỹ thuật và Y Dược.

₩1.75–2.39M/ kỳ
Nhóm ngành Phí nhập học Học phí / kỳ ≈ VNĐ / kỳ
Khoa học Xã hội & Nhân văn / Kinh tế Miễn phí ₩1.750.000 ≈ 32,90 triệu
Khoa học Tự nhiên / Nông nghiệp / Thể dục Miễn phí ₩2.150.000 ≈ 40,40 triệu
Kỹ thuật / Hàng không Vũ trụ / Nghệ thuật Miễn phí ₩2.390.000 ≈ 44,90 triệu
TOPIK 3+ · Korean TrackIELTS 5.5+ · English TrackTốt nghiệp THPT

Master · Thạc sĩ

General Graduate School & Viện cao học chuyên môn.

₩2.25–3.10M/ kỳ
Nhóm lĩnh vực Phí nhập học Học phí / kỳ ≈ VNĐ
Khoa học Xã hội & Nhân văn ₩180.000 ₩2.250.000 ≈ 42,40 triệu
Khoa học Tự nhiên / Thể dục ₩180.000 ₩2.700.000 ≈ 50,90 triệu
Kỹ thuật & Nghệ thuật ₩180.000 ₩3.100.000 ≈ 58,40 triệu
Bằng Cử nhânTOPIK 4+ / English Track

Ph.D. · Tiến sĩ

Dành cho ứng viên đã có bằng Thạc sĩ hoặc tương đương.

₩2.45–3.35M/ kỳ
Nhóm lĩnh vực Phí nhập học Học phí / kỳ ≈ VNĐ
Khoa học Xã hội & Nhân văn ₩180.000 ₩2.450.000 ≈ 46,10 triệu
Khoa học Tự nhiên / Thể dục ₩180.000 ₩2.900.000 ≈ 54,60 triệu
Kỹ thuật & Nghệ thuật ₩180.000 ₩3.350.000 ≈ 63,10 triệu
Bằng Thạc sĩTOPIK 4+ / English Track

Học bổng

Các mức học bổng hỗ trợ dành riêng cho sinh viên quốc tế nhập học tại GNU.

Korean Track (Hệ Đại Học)

  • TOPIK 6 → 100% học phí kỳ đầu
  • TOPIK 5 → 70% học phí kỳ đầu
  • TOPIK 4 → 50% học phí kỳ đầu
  • TOPIK 3 → 30% học phí kỳ đầu

English Track

  • IELTS 8.0+ / TOEFL 100+ → 100% học phí
  • IELTS 7.0+ / TOEFL 90+ → 60% học phí
  • IELTS 6.0 / TOEFL 80 → 40% học phí
  • IELTS 5.5 / TOEFL 71 → 20% học phí

Academic Scholarship (Từ kỳ 2)

  • GPA Top 5% → 100% học phí
  • GPA Top 15% → 60% học phí
  • GPA từ 3.0/4.5 → 30% học phí

Học Bổng KTX & Trợ Giảng

  • Hỗ trợ chi phí ký túc xá cho sinh viên xuất sắc
  • Học bổng trợ giảng (TA/RA) cho hệ Cao học

Ký túc xá

Bảng chi phí ký túc xá Gajwa & Chilam dành cho sinh viên quốc tế (quy định 1 học kỳ = 16 tuần).

Gajwa Campus

Gajwa Hall (Phòng đôi - Bao ăn)

Khuôn viên chính, phòng trang bị WC riêng, điều hòa, bao gồm suất ăn ngày.

₩1.050.000 ≈ 19,78 triệu VNĐ / 16 tuần
Gajwa Campus

Gajwa Hall (Phòng đôi - Tự túc)

Phòng ở đầy đủ tiện nghi, khu bếp ăn dùng chung, internet tốc độ cao.

₩550.000 ≈ 10,36 triệu VNĐ / 16 tuần
Chilam Campus

Chilam Hall (Phòng đôi)

Gần khu Y Dược, an ninh 24/7, đầy đủ phòng giặt và khu tự học.

₩520.000 ≈ 9,80 triệu VNĐ / 16 tuần
International House

Nhà Quốc Tế (Phòng đôi)

Hạ tầng hiện đại, giao lưu sinh viên quốc tế, môi trường tiện nghi.

₩620.000 ≈ 11,68 triệu VNĐ / 16 tuần

Quy trình hồ sơ

STEP 01

Đánh giá hồ sơ

GPA · gap · học lực · ngoại ngữ · tài chính · mục tiêu.

STEP 02

Chọn ngành & track

Korean Track, English Track, tiếng Hàn hoặc Graduate School.

STEP 03

Chuẩn bị hồ sơ

Giấy tờ học thuật, tài chính, dịch thuật, công chứng/Apostille.

STEP 04

Nộp hồ sơ

Theo timeline và yêu cầu chính thức của Gyeongsang National University.

STEP 05

Visa

Chuẩn bị hồ sơ visa và kế hoạch tài chính phù hợp.

STEP 06

Đến Jinju

Nhập học · KTX · orientation · ổn định cuộc sống.

Tư vấn du học Gyeongsang National University

Liên hệ trực tiếp ANAedu để được tư vấn lộ trình, chọn ngành học, tư vấn học bổng và hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ du học tốt nhất.

 

VIẾT BÌNH LUẬN CỦA BẠN: