Jeju National University.
Đại học Quốc gia Jeju — thế mạnh vượt trội về Du lịch · Quản trị Khách sạn · Sinh học Biển · Thú y · Kinh tế và môi trường sống trong lành, an toàn nhất Hàn Quốc.
Giới thiệu chung
Jeju National University (제주대학교) đặt tại thành phố Jeju, đảo Jeju. Trường là 1 trong 10 Đại học Quốc gia trọng điểm của Hàn Quốc, theo đuổi mục tiêu đào tạo tài năng toàn cầu gắn kết chặt chẽ với thế mạnh sinh thái, du lịch và công nghệ biển đặc thù của Đảo Ngọc.
Điểm nổi bật
Đại học Quốc gia Jeju đặc biệt phù hợp với những bạn muốn thụ hưởng giáo dục chất lượng cao với chi phí học tập & sinh hoạt vô cùng tiết kiệm.
Du Lịch & Quản Trị Khách Sạn
Nằm tại thủ phủ du lịch quốc tế, cơ hội thực tập và làm việc tại các resort 5 sao lớn nhất.
Sinh Học Biển & Nông Nghiệp
Chương trình đào tạo hàng đầu về Khoa học Biển, Thú y và Công nghệ Sinh học ứng dụng.
Học Phí Rất Thấp
Là trường công lập quốc gia, mức học phí chỉ bằng 50% so với các trường tư thục tại Seoul.
Môi Trường Sống Tuyệt MờI
Đảo Jeju có không khí trong lành, cảnh quan thiên nhiên thế giới, môi trường sống an toàn.
Hợp Tác Quốc Tế
Mạng lưới liên kết với hơn 300 trường đại học tại 40 quốc gia trên toàn thế giới.
Học Bổng Rộng Mở
Chính sách học bổng hỗ trợ từ 30% đến 100% học phí dựa trên TOPIK và kết quả học tập.
Thông tin tổng quan
Dữ liệu quy mô đào tạo chính thức công bố từ Đại học Quốc gia Jeju (JNU):
Chương trình đào tạo & học phí
Mức học phí dưới đây tham chiếu theo quy định chính thức của Đại học Quốc gia Jeju. VNĐ chỉ là quy đổi tham khảo.
Tiếng Hàn Program (Hệ D4-1)
Lộ trình đào tạo tiếng Hàn chuẩn quốc tế tại Trung tâm Ngôn ngữ Quốc tế JNU.
| Hạng mục | Hàn Quốc Won (KRW) | Quy đổi Tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|
| Học phí 1 kỳ (10 tuần) | ₩1.200.000 / kỳ | ≈ 22.620.000 VNĐ |
| Học phí 1 năm (4 kỳ) | ₩4.800.000 / năm | ≈ 90.480.000 VNĐ |
| Phí đăng ký (nộp 1 lần) | ₩50.000 | ≈ 940.000 VNĐ |
Undergraduate · Cử nhân
Khoa học Xã hội, Kinh tế, Du lịch, Kỹ thuật và Nông nghiệp Biển.
| Nhóm ngành | Học phí / kỳ | ≈ VNĐ / kỳ |
|---|---|---|
| Humanities & Social Sciences (Xã hội & Nhân văn) | ₩1.780.000 | ≈ 33,58 triệu |
| Natural Sciences & Physical Education (Tự nhiên) | ₩2.150.000 | ≈ 40,58 triệu |
| Engineering & Arts (Kỹ thuật & Nghệ thuật) | ₩2.420.000 | ≈ 45,68 triệu |
Master · Thạc sĩ
Viện Cao học Tổng hợp & Chuyên môn.
| Nhóm lĩnh vực | Phí nhập học | Học phí / kỳ | ≈ VNĐ / kỳ |
|---|---|---|---|
| Khoa học Xã hội & Nhân văn | ₩180.000 | ₩2.150.000 | ≈ 40,58 triệu |
| Khoa học Tự nhiên & Y Sinh | ₩180.000 | ₩2.600.000 | ≈ 49,08 triệu |
| Kỹ thuật & Nghệ thuật | ₩180.000 | ₩2.950.000 | ≈ 55,68 triệu |
Ph.D. · Tiến sĩ
Dành cho ứng viên đã có bằng Thạc sĩ hoặc tương đương.
| Nhóm lĩnh vực | Phí nhập học | Học phí / kỳ | ≈ VNĐ / kỳ |
|---|---|---|---|
| Khoa học Xã hội & Nhân văn | ₩180.000 | ₩2.350.000 | ≈ 44,36 triệu |
| Khoa học Tự nhiên & Nông nghiệp Biển | ₩180.000 | ₩2.850.000 | ≈ 53,80 triệu |
| Kỹ thuật & Nghệ thuật | ₩180.000 | ₩3.200.000 | ≈ 60,41 triệu |
Học bổng
Các mức học bổng hỗ trợ hấp dẫn dành riêng cho sinh viên quốc tế nhập học JNU.
Học bổng Tân sinh viên (Kỳ đầu)
- TOPIK 6 / IELTS 8.0 → 100% học phí kỳ đầu
- TOPIK 5 / IELTS 7.0 → 70% học phí kỳ đầu
- TOPIK 4 / IELTS 6.0 → 50% học phí kỳ đầu
- TOPIK 3 / IELTS 5.5 → 30% học phí kỳ đầu
Học bổng Học tập (Từ kỳ 2)
- GPA Top 10% → 100% học phí
- GPA Top 20% → 50% học phí
- GPA Top 40% → 30% học phí
Học bổng Tiếng Hàn (Nâng hạng TOPIK)
- Đạt TOPIK 4 trong khi học → Thưởng ₩300.000
- Đạt TOPIK 5 trong khi học → Thưởng ₩500.000
- Đạt TOPIK 6 trong khi học → Thưởng ₩700.000
Học bổng Trợ giảng Cao học
- Trợ giảng Nghiên cứu (RA) → Hỗ trợ 50-100% học phí
- Trợ giảng Giảng dạy (TA) → Phụ cấp hàng tháng
Ký túc xá
Bảng chi phí ký túc xá khu Student Residence Hall tại Đại học Quốc gia Jeju (quy định 1 học kỳ = 16 tuần).
Arakwan (Phòng đôi - Bao gồm ăn)
Trang bị điều hòa, hệ thống sưởi, bàn học, phòng tắm riêng, bao gồm các bữa ăn.
Arakwan (Phòng đôi - Không ăn)
Trang bị tiêu chuẩn, wifi tốc độ cao, khu vực tự nấu ăn dùng chung.
Baelongkwan (Phòng đôi)
Tòa nhà mới hiện đại, tích hợp phòng gym, phòng tự học và khu giặt ủi.
Nhà Quốc Tế (Phòng đơn)
Không gian riêng tư hoàn toàn, đầy đủ trang thiết bị cá nhân cao cấp.
Quy trình hồ sơ
Đánh giá hồ sơ
GPA · gap time · học lực · năng lực ngoại ngữ · tài chính.
Chọn ngành & track
Korean Track, English Track, Khóa tiếng Hàn D4-1 hoặc Cao học.
Chuẩn bị hồ sơ
Giấy tờ học thuật, chứng minh tài chính, dịch thuật, Apostille.
Nộp hồ sơ JNU
Theo timeline và quy định tuyển sinh chính thức của Jeju National University.
Xin Visa
Chuẩn bị hồ sơ xin Visa (D4-1/D2) và phỏng vấn Lãnh sự quán.
Đến Đảo Jeju
Nhập học · KTX · orientation · hòa nhập môi trường sống tại Jeju.
Tư vấn du học Jeju National University
Liên hệ trực tiếp ANAedu để được tư vấn lộ trình, chọn ngành học, săn học bổng và hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ du học ĐH Quốc gia Jeju tốt nhất.