icon icon icon
Số 38/14/61 Phùng Chí Kiên - Cầu Giấy - Hà Nội Tìm kiếm

Đại học Quốc gia Jeju

29/09/2026


Trường Đại Học Quốc Gia Trên Đảo Ngọc Jeju

Jeju National University.

Đại học Quốc gia Jeju — thế mạnh vượt trội về Du lịch · Quản trị Khách sạn · Sinh học Biển · Thú y · Kinh tế và môi trường sống trong lành, an toàn nhất Hàn Quốc.

Giới thiệu chung

Jeju National University (제주대학교) đặt tại thành phố Jeju, đảo Jeju. Trường là 1 trong 10 Đại học Quốc gia trọng điểm của Hàn Quốc, theo đuổi mục tiêu đào tạo tài năng toàn cầu gắn kết chặt chẽ với thế mạnh sinh thái, du lịch và công nghệ biển đặc thù của Đảo Ngọc.

“Truth, Justice, and Creation”
Jeju National University · 제주대학교
102 Jejudaehak-ro, Jeju-si, Jeju-do, Korea

Điểm nổi bật

Đại học Quốc gia Jeju đặc biệt phù hợp với những bạn muốn thụ hưởng giáo dục chất lượng cao với chi phí học tập & sinh hoạt vô cùng tiết kiệm.

01 · TOURISM & HOSPITALITY

Du Lịch & Quản Trị Khách Sạn

Nằm tại thủ phủ du lịch quốc tế, cơ hội thực tập và làm việc tại các resort 5 sao lớn nhất.

02 · MARINE & BIO

Sinh Học Biển & Nông Nghiệp

Chương trình đào tạo hàng đầu về Khoa học Biển, Thú y và Công nghệ Sinh học ứng dụng.

03 · LOW TUITION

Học Phí Rất Thấp

Là trường công lập quốc gia, mức học phí chỉ bằng 50% so với các trường tư thục tại Seoul.

04 · ENVIRONMENT

Môi Trường Sống Tuyệt MờI

Đảo Jeju có không khí trong lành, cảnh quan thiên nhiên thế giới, môi trường sống an toàn.

05 · GLOBAL CAMPUS

Hợp Tác Quốc Tế

Mạng lưới liên kết với hơn 300 trường đại học tại 40 quốc gia trên toàn thế giới.

06 · SCHOLARSHIP

Học Bổng Rộng Mở

Chính sách học bổng hỗ trợ từ 30% đến 100% học phí dựa trên TOPIK và kết quả học tập.

Thông tin tổng quan

Dữ liệu quy mô đào tạo chính thức công bố từ Đại học Quốc gia Jeju (JNU):

12,000+Sinh viên chính quy
1,200+Sinh viên quốc tế
900+Giảng viên & Giáo sư
1952Năm thành lập

Chương trình đào tạo & học phí

Mức học phí dưới đây tham chiếu theo quy định chính thức của Đại học Quốc gia Jeju. VNĐ chỉ là quy đổi tham khảo.

Tiếng Hàn Program (Hệ D4-1)

Lộ trình đào tạo tiếng Hàn chuẩn quốc tế tại Trung tâm Ngôn ngữ Quốc tế JNU.

₩1,200,000 ≈ 22,62 triệu VNĐ / kỳ
Hạng mục Hàn Quốc Won (KRW) Quy đổi Tham khảo (VNĐ)
Học phí 1 kỳ (10 tuần) ₩1.200.000 / kỳ ≈ 22.620.000 VNĐ
Học phí 1 năm (4 kỳ) ₩4.800.000 / năm ≈ 90.480.000 VNĐ
Phí đăng ký (nộp 1 lần) ₩50.000 ≈ 940.000 VNĐ
Tốt nghiệp THPT trở lên Đào tạo TOPIK từ 1-6 Ưu đãi chuyển tiếp Chuyên ngành
Điều kiện và học phí chính xác cần đối chiếu với thông báo tuyển sinh của từng kỳ nhập học (Xuân - Hạ - Thu - Đông).

Undergraduate · Cử nhân

Khoa học Xã hội, Kinh tế, Du lịch, Kỹ thuật và Nông nghiệp Biển.

₩1.78–2.42M/ kỳ
Nhóm ngành Học phí / kỳ ≈ VNĐ / kỳ
Humanities & Social Sciences (Xã hội & Nhân văn) ₩1.780.000 ≈ 33,58 triệu
Natural Sciences & Physical Education (Tự nhiên) ₩2.150.000 ≈ 40,58 triệu
Engineering & Arts (Kỹ thuật & Nghệ thuật) ₩2.420.000 ≈ 45,68 triệu
TOPIK 3+ · Korean TrackIELTS 5.5+ · English TrackTốt nghiệp THPT

Master · Thạc sĩ

Viện Cao học Tổng hợp & Chuyên môn.

₩2.15–2.95M/ kỳ
Nhóm lĩnh vực Phí nhập học Học phí / kỳ ≈ VNĐ / kỳ
Khoa học Xã hội & Nhân văn ₩180.000 ₩2.150.000 ≈ 40,58 triệu
Khoa học Tự nhiên & Y Sinh ₩180.000 ₩2.600.000 ≈ 49,08 triệu
Kỹ thuật & Nghệ thuật ₩180.000 ₩2.950.000 ≈ 55,68 triệu
Bằng Cử nhânTOPIK 4+ / English Track

Ph.D. · Tiến sĩ

Dành cho ứng viên đã có bằng Thạc sĩ hoặc tương đương.

₩2.35–3.20M/ kỳ
Nhóm lĩnh vực Phí nhập học Học phí / kỳ ≈ VNĐ / kỳ
Khoa học Xã hội & Nhân văn ₩180.000 ₩2.350.000 ≈ 44,36 triệu
Khoa học Tự nhiên & Nông nghiệp Biển ₩180.000 ₩2.850.000 ≈ 53,80 triệu
Kỹ thuật & Nghệ thuật ₩180.000 ₩3.200.000 ≈ 60,41 triệu
Bằng Thạc sĩTOPIK 4+ / English Track

Học bổng

Các mức học bổng hỗ trợ hấp dẫn dành riêng cho sinh viên quốc tế nhập học JNU.

Học bổng Tân sinh viên (Kỳ đầu)

  • TOPIK 6 / IELTS 8.0 → 100% học phí kỳ đầu
  • TOPIK 5 / IELTS 7.0 → 70% học phí kỳ đầu
  • TOPIK 4 / IELTS 6.0 → 50% học phí kỳ đầu
  • TOPIK 3 / IELTS 5.5 → 30% học phí kỳ đầu

Học bổng Học tập (Từ kỳ 2)

  • GPA Top 10% → 100% học phí
  • GPA Top 20% → 50% học phí
  • GPA Top 40% → 30% học phí

Học bổng Tiếng Hàn (Nâng hạng TOPIK)

  • Đạt TOPIK 4 trong khi học → Thưởng ₩300.000
  • Đạt TOPIK 5 trong khi học → Thưởng ₩500.000
  • Đạt TOPIK 6 trong khi học → Thưởng ₩700.000

Học bổng Trợ giảng Cao học

  • Trợ giảng Nghiên cứu (RA) → Hỗ trợ 50-100% học phí
  • Trợ giảng Giảng dạy (TA) → Phụ cấp hàng tháng

Ký túc xá

Bảng chi phí ký túc xá khu Student Residence Hall tại Đại học Quốc gia Jeju (quy định 1 học kỳ = 16 tuần).

Arakwan (Tòa 3)

Arakwan (Phòng đôi - Bao gồm ăn)

Trang bị điều hòa, hệ thống sưởi, bàn học, phòng tắm riêng, bao gồm các bữa ăn.

₩1.150.000 ≈ 21,68 triệu VNĐ / 16 tuần
Arakwan (Tòa 3)

Arakwan (Phòng đôi - Không ăn)

Trang bị tiêu chuẩn, wifi tốc độ cao, khu vực tự nấu ăn dùng chung.

₩580.000 ≈ 10,93 triệu VNĐ / 16 tuần
Baelongkwan (Tòa 4)

Baelongkwan (Phòng đôi)

Tòa nhà mới hiện đại, tích hợp phòng gym, phòng tự học và khu giặt ủi.

₩650.000 ≈ 12,25 triệu VNĐ / 16 tuần
International House

Nhà Quốc Tế (Phòng đơn)

Không gian riêng tư hoàn toàn, đầy đủ trang thiết bị cá nhân cao cấp.

₩950.000 ≈ 17,91 triệu VNĐ / 16 tuần

Quy trình hồ sơ

STEP 01

Đánh giá hồ sơ

GPA · gap time · học lực · năng lực ngoại ngữ · tài chính.

STEP 02

Chọn ngành & track

Korean Track, English Track, Khóa tiếng Hàn D4-1 hoặc Cao học.

STEP 03

Chuẩn bị hồ sơ

Giấy tờ học thuật, chứng minh tài chính, dịch thuật, Apostille.

STEP 04

Nộp hồ sơ JNU

Theo timeline và quy định tuyển sinh chính thức của Jeju National University.

STEP 05

Xin Visa

Chuẩn bị hồ sơ xin Visa (D4-1/D2) và phỏng vấn Lãnh sự quán.

STEP 06

Đến Đảo Jeju

Nhập học · KTX · orientation · hòa nhập môi trường sống tại Jeju.

Tư vấn du học Jeju National University

Liên hệ trực tiếp ANAedu để được tư vấn lộ trình, chọn ngành học, săn học bổng và hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ du học ĐH Quốc gia Jeju tốt nhất.

 

VIẾT BÌNH LUẬN CỦA BẠN: