Jeonbuk National University.
Đại học Quốc gia Jeonbuk (JBNU) — Top 10 Đại học Quốc gia hàng đầu Hàn Quốc, thế mạnh về Kỹ thuật · Y Dược · Nông nghiệp · Năng lượng · Kinh tế với môi trường nghiên cứu chuẩn quốc tế.
Giới thiệu chung
Jeonbuk National University (전북대학교) được thành lập năm 1947 tại thành phố Jeonju, thủ phủ văn hóa của tỉnh Jeollabuk-do. Là một trong những trường đại học quốc gia hàng đầu Hàn Quốc, JBNU nổi tiếng với chi phí học tập hợp lý, khuôn viên tích hợp kiến trúc Hanok truyền thống độc đáo và cơ sở vật chất nghiên cứu hàng đầu.
Điểm nổi bật
JBNU mang lại lợi thế cạnh tranh lớn cho du học sinh nhờ chất lượng đào tạo công lập cùng học phí tối ưu.
TOP 10 Đại Học Quốc Gia
Thuộc nhóm trường đại học công lập trọng điểm quốc gia tốt nhất Hàn Quốc.
Học Phí Rất Tiết Kiệm
Mức học phí chỉ bằng khoảng 50% so với các trường tư thục tại Seoul.
Nghiên Cứu Đỉnh Cao
Xếp hạng cao về nghiên cứu Kỹ thuật, Y Sinh, Nông nghiệp & Công nghệ sinh học.
Khuôn Viên Hanok Độc Đáo
Pha trộn kiến trúc truyền thống Hanok quy mô lớn cùng trang thiết bị hiện đại.
Thành Phố Văn Hóa Jeonju
Nơi có chi phí sinh hoạt vừa phải, an toàn và giao thông thuận tiện đi khắp Hàn Quốc.
Học Bổng Học Phí Rộng Mở
Hỗ trợ học bổng từ 30% đến 100% học phí dựa trên năng lực TOPIK và GPA.
Thông tin tổng quan
Dữ liệu quy mô đào tạo chính thức tại Đại học Quốc gia Jeonbuk (JBNU):
Chương trình đào tạo & học phí
Mức học phí dưới đây tham chiếu từ thông báo tuyển sinh quốc tế của JBNU. VNĐ quy đổi mang tính tham khảo.
Tiếng Hàn Program (Hệ D4-1)
Chương trình đào tạo tiếng Hàn chuẩn quốc tế tại Trung tâm Ngôn ngữ JBNU.
| Hạng mục | Hàn Quốc Won (KRW) | Quy đổi Tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|
| Học phí 1 kỳ (10 tuần) | ₩1.300.000 / kỳ | ≈ 24.500.000 VNĐ |
| Học phí 1 năm (4 kỳ) | ₩5.200.000 / năm | ≈ 98.000.000 VNĐ |
| Phí xét tuyển (nộp 1 lần) | ₩70.000 | ≈ 1.320.000 VNĐ |
Undergraduate · Cử nhân
Khối ngành Nhân văn, Kinh tế, Kỹ thuật, Tự nhiên & Nghệ thuật.
| Nhóm ngành | Kỳ đầu | Từ kỳ 2 | ≈ VNĐ / kỳ |
|---|---|---|---|
| Nhân văn / Khoa học Xã hội / Kinh tế | ₩1.980.000 | ₩1.980.000 | ≈ 37,30 triệu |
| Khoa học Tự nhiên / Nông nghiệp | ₩2.350.000 | ₩2.350.000 | ≈ 44,30 triệu |
| Kỹ thuật / Công nghệ / Nghệ thuật | ₩2.610.000 | ₩2.610.000 | ≈ 49,20 triệu |
Master · Thạc sĩ
Viện Cao học JBNU đào tạo chuyên sâu các chuyên ngành.
| Nhóm lĩnh vực | Phí nhập học | Học phí / kỳ | ≈ VNĐ / kỳ |
|---|---|---|---|
| Khoa học Xã hội & Nhân văn | ₩178.000 | ₩2.650.000 | ≈ 49,90 triệu |
| Khoa học Tự nhiên / Y Dược cơ sở | ₩178.000 | ₩3.150.000 | ≈ 59,30 triệu |
| Kỹ thuật & Nghệ thuật | ₩178.000 | ₩3.480.000 | ≈ 65,50 triệu |
Ph.D. · Tiến sĩ
Đào tạo nghiên cứu sinh cấp bằng Tiến sĩ chính quy.
| Nhóm lĩnh vực | Phí nhập học | Học phí / kỳ | ≈ VNĐ / kỳ |
|---|---|---|---|
| Khoa học Xã hội & Nhân văn | ₩178.000 | ₩2.850.000 | ≈ 53,70 triệu |
| Khoa học Tự nhiên / Nông nghiệp | ₩178.000 | ₩3.380.000 | ≈ 63,70 triệu |
| Kỹ thuật & Công nghệ | ₩178.000 | ₩3.750.000 | ≈ 70,60 triệu |
Học bổng
Chính sách học bổng đa dạng dành riêng cho sinh viên quốc tế khi theo học tại JBNU.
Korean Track (Tân sinh viên)
- TOPIK 6 → 100% học phí kỳ đầu
- TOPIK 5 → 70% học phí kỳ đầu
- TOPIK 4 → 50% học phí kỳ đầu
- TOPIK 3 → 30% học phí kỳ đầu
English Track (Tân sinh viên)
- IELTS 8.0+ / TOEFL 100+ → 100% học phí
- IELTS 7.0 / TOEFL 88+ → 70% học phí
- IELTS 6.0 / TOEFL 71+ → 40% học phí
- IELTS 5.5 / TOEFL 65+ → 25% học phí
Academic Scholarship (Từ kỳ 2)
- GPA Top 1% → 100% học phí
- GPA Top 10% → 70% học phí
- GPA Top 30% → 30% học phí
Học bổng Sau Đại Học
- GS-RA / TA → Miễn 50%-100% học phí
- Hỗ trợ trợ cấp sinh hoạt từ phòng LAB nghiên cứu
Ký túc xá
Khu ký túc xá hiện đại (Chambit / Daedong Hall) với chi phí tối ưu cho du học sinh (1 học kỳ = 16 tuần).
Chambit Hall (Phòng đôi - Gồm ăn)
Trang bị điều hòa, WC riêng, wifi, đã bao gồm 3 bữa ăn/ngày.
Chambit Hall (Phòng đôi - Không ăn)
Bao gồm phòng ở đầy đủ tiện nghi, tự túc chi phí ăn uống.
Daedong Hall (Phòng đôi)
An ninh 24/7, phòng tập gym, khu giặt đồ tự động nội khu.
Pyeonghwa Hall (Phòng 4 người)
Chi phí tối ưu, môi trường giao lưu sinh viên quốc tế.
Quy trình hồ sơ
Đánh giá hồ sơ
Tư vấn GPA, năng lực ngoại ngữ, tài chính & mục tiêu học tập.
Chọn ngành & Track
Lựa chọn học tiếng Hàn D4-1 hoặc chương trình Đại học/Thạc sĩ JBNU.
Chuẩn bị hồ sơ
Hợp pháp hóa lãnh sự, dịch thuật công chứng & chứng minh tài chính.
Nộp hồ sơ JBNU
Nộp hồ sơ trực tiếp theo thời gian tuyển sinh chính thức của trường.
Xin Visa
Nhận thư mời / Giấy mã số visa và hoàn thiện hồ sơ tại ĐSQ/LSQ Hàn Quốc.
Đến Jeonju
Nhập học, đăng ký ký túc xá, làm thẻ cư trú & bắt đầu học tập.
Tư vấn du học Jeonbuk National University
Liên hệ trực tiếp ANAedu để nhận tư vấn chi tiết về ngành học, học bổng và quy trình làm hồ sơ du học Jeonbuk chuẩn xác nhất.