icon icon icon
Số 38/14/61 Phùng Chí Kiên - Cầu Giấy - Hà Nội Tìm kiếm

Đại học Quốc gia Jeonbuk - Đại Học Quốc Gia Trọng Điểm Tại Jeonju

28/09/2026


Đại Học Quốc Gia Trọng Điểm Tại Jeonju

Jeonbuk National University.

Đại học Quốc gia Jeonbuk (JBNU) — Top 10 Đại học Quốc gia hàng đầu Hàn Quốc, thế mạnh về Kỹ thuật · Y Dược · Nông nghiệp · Năng lượng · Kinh tế với môi trường nghiên cứu chuẩn quốc tế.

Giới thiệu chung

Jeonbuk National University (전북대학교) được thành lập năm 1947 tại thành phố Jeonju, thủ phủ văn hóa của tỉnh Jeollabuk-do. Là một trong những trường đại học quốc gia hàng đầu Hàn Quốc, JBNU nổi tiếng với chi phí học tập hợp lý, khuôn viên tích hợp kiến trúc Hanok truyền thống độc đáo và cơ sở vật chất nghiên cứu hàng đầu.

“Fine Culture · Great Future — JBNU”
Jeonbuk National University · 전북대학교
567 Baekje-daero, Deokjin-gu, Jeonju-si, Jeollabuk-do, Korea

Điểm nổi bật

JBNU mang lại lợi thế cạnh tranh lớn cho du học sinh nhờ chất lượng đào tạo công lập cùng học phí tối ưu.

01 · NATIONAL RANKING

TOP 10 Đại Học Quốc Gia

Thuộc nhóm trường đại học công lập trọng điểm quốc gia tốt nhất Hàn Quốc.

02 · LOW COST

Học Phí Rất Tiết Kiệm

Mức học phí chỉ bằng khoảng 50% so với các trường tư thục tại Seoul.

03 · RESEARCH

Nghiên Cứu Đỉnh Cao

Xếp hạng cao về nghiên cứu Kỹ thuật, Y Sinh, Nông nghiệp & Công nghệ sinh học.

04 · CAMPUS

Khuôn Viên Hanok Độc Đáo

Pha trộn kiến trúc truyền thống Hanok quy mô lớn cùng trang thiết bị hiện đại.

05 · JEONJU CITY

Thành Phố Văn Hóa Jeonju

Nơi có chi phí sinh hoạt vừa phải, an toàn và giao thông thuận tiện đi khắp Hàn Quốc.

06 · SCHOLARSHIP

Học Bổng Học Phí Rộng Mở

Hỗ trợ học bổng từ 30% đến 100% học phí dựa trên năng lực TOPIK và GPA.

Thông tin tổng quan

Dữ liệu quy mô đào tạo chính thức tại Đại học Quốc gia Jeonbuk (JBNU):

25,000+Sinh viên chính quy
2,000+Sinh viên quốc tế
1,000+Giáo sư & Giảng viên
1947Năm thành lập

Chương trình đào tạo & học phí

Mức học phí dưới đây tham chiếu từ thông báo tuyển sinh quốc tế của JBNU. VNĐ quy đổi mang tính tham khảo.

Tiếng Hàn Program (Hệ D4-1)

Chương trình đào tạo tiếng Hàn chuẩn quốc tế tại Trung tâm Ngôn ngữ JBNU.

₩1,300,000 ≈ 24,50 triệu VNĐ / kỳ
Hạng mục Hàn Quốc Won (KRW) Quy đổi Tham khảo (VNĐ)
Học phí 1 kỳ (10 tuần) ₩1.300.000 / kỳ ≈ 24.500.000 VNĐ
Học phí 1 năm (4 kỳ) ₩5.200.000 / năm ≈ 98.000.000 VNĐ
Phí xét tuyển (nộp 1 lần) ₩70.000 ≈ 1.320.000 VNĐ
Tốt nghiệp THPT trở lên Đào tạo TOPIK từ 1-6 Hỗ trợ chuyển tiếp Đại học
Chi phí chính xác cần đối chiếu theo thông báo chính thức từng kỳ nhập học (Xuân - Hạ - Thu - Đông).

Undergraduate · Cử nhân

Khối ngành Nhân văn, Kinh tế, Kỹ thuật, Tự nhiên & Nghệ thuật.

₩1.98–2.61M/ kỳ
Nhóm ngành Kỳ đầu Từ kỳ 2 ≈ VNĐ / kỳ
Nhân văn / Khoa học Xã hội / Kinh tế ₩1.980.000 ₩1.980.000 ≈ 37,30 triệu
Khoa học Tự nhiên / Nông nghiệp ₩2.350.000 ₩2.350.000 ≈ 44,30 triệu
Kỹ thuật / Công nghệ / Nghệ thuật ₩2.610.000 ₩2.610.000 ≈ 49,20 triệu
TOPIK 3+ · Korean Track IELTS 5.5+ · English Track Tốt nghiệp THPT

Master · Thạc sĩ

Viện Cao học JBNU đào tạo chuyên sâu các chuyên ngành.

₩2.65–3.48M/ kỳ
Nhóm lĩnh vực Phí nhập học Học phí / kỳ ≈ VNĐ / kỳ
Khoa học Xã hội & Nhân văn ₩178.000 ₩2.650.000 ≈ 49,90 triệu
Khoa học Tự nhiên / Y Dược cơ sở ₩178.000 ₩3.150.000 ≈ 59,30 triệu
Kỹ thuật & Nghệ thuật ₩178.000 ₩3.480.000 ≈ 65,50 triệu
Bằng Cử nhân TOPIK 4+ / English Track

Ph.D. · Tiến sĩ

Đào tạo nghiên cứu sinh cấp bằng Tiến sĩ chính quy.

₩2.85–3.75M/ kỳ
Nhóm lĩnh vực Phí nhập học Học phí / kỳ ≈ VNĐ / kỳ
Khoa học Xã hội & Nhân văn ₩178.000 ₩2.850.000 ≈ 53,70 triệu
Khoa học Tự nhiên / Nông nghiệp ₩178.000 ₩3.380.000 ≈ 63,70 triệu
Kỹ thuật & Công nghệ ₩178.000 ₩3.750.000 ≈ 70,60 triệu
Bằng Thạc sĩ TOPIK 4+ / English Track

Học bổng

Chính sách học bổng đa dạng dành riêng cho sinh viên quốc tế khi theo học tại JBNU.

Korean Track (Tân sinh viên)

  • TOPIK 6 → 100% học phí kỳ đầu
  • TOPIK 5 → 70% học phí kỳ đầu
  • TOPIK 4 → 50% học phí kỳ đầu
  • TOPIK 3 → 30% học phí kỳ đầu

English Track (Tân sinh viên)

  • IELTS 8.0+ / TOEFL 100+ → 100% học phí
  • IELTS 7.0 / TOEFL 88+ → 70% học phí
  • IELTS 6.0 / TOEFL 71+ → 40% học phí
  • IELTS 5.5 / TOEFL 65+ → 25% học phí

Academic Scholarship (Từ kỳ 2)

  • GPA Top 1% → 100% học phí
  • GPA Top 10% → 70% học phí
  • GPA Top 30% → 30% học phí

Học bổng Sau Đại Học

  • GS-RA / TA → Miễn 50%-100% học phí
  • Hỗ trợ trợ cấp sinh hoạt từ phòng LAB nghiên cứu

Ký túc xá

Khu ký túc xá hiện đại (Chambit / Daedong Hall) với chi phí tối ưu cho du học sinh (1 học kỳ = 16 tuần).

Chambit Hall

Chambit Hall (Phòng đôi - Gồm ăn)

Trang bị điều hòa, WC riêng, wifi, đã bao gồm 3 bữa ăn/ngày.

₩1.100.000 ≈ 20,73 triệu VNĐ / 16 tuần
Chambit Hall

Chambit Hall (Phòng đôi - Không ăn)

Bao gồm phòng ở đầy đủ tiện nghi, tự túc chi phí ăn uống.

₩520.000 ≈ 9,80 triệu VNĐ / 16 tuần
Daedong Hall

Daedong Hall (Phòng đôi)

An ninh 24/7, phòng tập gym, khu giặt đồ tự động nội khu.

₩480.000 ≈ 9,04 triệu VNĐ / 16 tuần
Pyeonghwa Hall

Pyeonghwa Hall (Phòng 4 người)

Chi phí tối ưu, môi trường giao lưu sinh viên quốc tế.

₩390.000 ≈ 7,35 triệu VNĐ / 16 tuần

Quy trình hồ sơ

STEP 01

Đánh giá hồ sơ

Tư vấn GPA, năng lực ngoại ngữ, tài chính & mục tiêu học tập.

STEP 02

Chọn ngành & Track

Lựa chọn học tiếng Hàn D4-1 hoặc chương trình Đại học/Thạc sĩ JBNU.

STEP 03

Chuẩn bị hồ sơ

Hợp pháp hóa lãnh sự, dịch thuật công chứng & chứng minh tài chính.

STEP 04

Nộp hồ sơ JBNU

Nộp hồ sơ trực tiếp theo thời gian tuyển sinh chính thức của trường.

STEP 05

Xin Visa

Nhận thư mời / Giấy mã số visa và hoàn thiện hồ sơ tại ĐSQ/LSQ Hàn Quốc.

STEP 06

Đến Jeonju

Nhập học, đăng ký ký túc xá, làm thẻ cư trú & bắt đầu học tập.

Tư vấn du học Jeonbuk National University

Liên hệ trực tiếp ANAedu để nhận tư vấn chi tiết về ngành học, học bổng và quy trình làm hồ sơ du học Jeonbuk chuẩn xác nhất.

 

VIẾT BÌNH LUẬN CỦA BẠN: