icon icon icon
Số 38/14/61 Phùng Chí Kiên - Cầu Giấy - Hà Nội Tìm kiếm

Đại học Quốc gia Kangwon

29/09/2026


Trường Đại Học Quốc Gia Trọng Điểm Tỉnh Gangwon

Kangwon National University.

Đại học Quốc gia Kangwon (KNU) — TOP 10 Đại học Quốc gia hàng đầu Hàn Quốc, thế mạnh vượt trội về Công nghệ sinh học · Kỹ thuật · CNTT · Nông nghiệp · Quản trị kinh doanh và học phí tiết kiệm tối ưu cho du học sinh.

Giới thiệu chung

Kangwon National University (강원대학교) được thành lập năm 1947, sở hữu 3 cơ sở đào tạo chính tại Chuncheon, Samcheok và Dogye. KNU nằm trong nhóm 10 trường đại học quốc gia lá cờ đầu của Hàn Quốc với chất lượng giảng dạy xuất sắc và môi trường sống lý tưởng.

“Inspirer for the Future · Leading National University”
Kangwon National University · 강원대학교
1 Gangwondaehak-gil, Chuncheon-si, Gangwon-do, Korea

Điểm nổi bật

KNU mang đến môi trường nghiên cứu học thuật đẳng cấp quốc tế với mức chi phí sinh hoạt vô cùng hợp lý.

01 · NATIONAL RANKING

Đại Học Quốc Gia Hàng Đầu

Thuộc TOP 10 Trường Đại học Quốc gia trọng điểm và TOP 1% trường đại học hàng đầu Châu Á.

02 · AFFORDABLE FEES

Học Phí Rất Tiết Kiệm

Học phí hệ Đại học và Sau Đại học rất thấp nhờ chính sách tài trợ của Chính phủ Hàn Quốc.

03 · BIOTECH & TECH

Sinh Học & Công Nghệ

Trung tâm nghiên cứu hàng đầu về Công nghệ sinh học (Biotech), Nông nghiệp, CNTT và Kỹ thuật.

04 · CHUNCHEON LOCATION

Chỉ 45 Phút Đến Seoul

Cơ sở Chuncheon kết nối trực tiếp với Seoul bằng tàu điện ngầm ngầm tốc hành ITX-Cheongchun.

05 · SCHOLARSHIPS

Học Bổng Rộng Mở

Chính sách học bổng đa dạng cấp thẳng từ 30% đến 100% học phí dựa trên điểm TOPIK hoặc GPA.

06 · GLOBAL CAREER

Hỗ Trợ Việc Làm

Nhiều chương trình liên kết doanh nghiệp, hội chợ việc làm cho du học sinh Việt Nam sau khi tốt nghiệp.

Thông tin tổng quan

Dữ liệu quy mô đào tạo chính thức công bố từ Đại học Quốc gia Kangwon:

38,000+Sinh viên chính quy
1,500+Sinh viên quốc tế
1,000+Giảng viên & Giáo sư
1947Năm thành lập

Chương trình đào tạo & học phí

Mức học phí dưới đây tham chiếu hướng dẫn tuyển sinh quốc tế chính thức của KNU. VNĐ chỉ là quy đổi tham khảo.

Tiếng Hàn Program (Hệ D4-1)

Chương trình đào tạo tiếng Hàn chuẩn quốc tế tại Viện Giáo dục Quốc tế KNU.

₩1,200,000 ≈ 22,62 triệu VNĐ / kỳ
Hạng mục Hàn Quốc Won (KRW) Quy đổi Tham khảo (VNĐ)
Học phí 1 kỳ (10 tuần) ₩1.200.000 / kỳ ≈ 22.620.000 VNĐ
Học phí 1 năm (4 kỳ) ₩4.800.000 / năm ≈ 90.480.000 VNĐ
Phí nhập học (nộp 1 lần) ₩70.000 ≈ 1.320.000 VNĐ
Tốt nghiệp THPT trở lên Đào tạo TOPIK từ 1-6 Ưu tiên chuyển tiếp Đại học KNU
Điều kiện và học phí chính xác cần đối chiếu với thông báo tuyển sinh từng kỳ (Xuân - Hạ - Thu - Đông) của Viện Giáo dục Quốc tế KNU.

Undergraduate · Cử nhân

Chương trình đào tạo Cử nhân các khối ngành Xã hội, Nhân văn, Kinh tế, Kỹ thuật và Tự nhiên.

₩1.74–2.31M/ kỳ
Nhóm ngành Phí nhập học Học phí / kỳ ≈ VNĐ / kỳ
Khoa học Xã hội & Nhân văn / Kinh tế Miễn phí ₩1.742.000 ≈ 32,85 triệu
Khoa học Tự nhiên / Nông nghiệp Miễn phí ₩2.115.000 ≈ 39,88 triệu
Kỹ thuật / Công nghệ / Nghệ thuật Miễn phí ₩2.313.000 ≈ 43,60 triệu
TOPIK 3+ · Korean TrackIELTS 5.5+ · English TrackTốt nghiệp THPT

Master · Thạc sĩ

Chương trình đào tạo Thạc sĩ các ngành chuyên sâu tại Viện Cao học KNU.

₩2.25–2.98M/ kỳ
Nhóm lĩnh vực Phí nhập học Học phí / kỳ ≈ VNĐ / kỳ
Khoa học Xã hội & Nhân văn ₩180.000 ₩2.251.000 ≈ 42,44 triệu
Khoa học Tự nhiên & Thể thao ₩180.000 ₩2.730.000 ≈ 51,48 triệu
Kỹ thuật & Nghệ thuật ₩180.000 ₩2.982.000 ≈ 56,23 triệu
Bằng Cử nhânTOPIK 4+ / IELTS 6.0+

Ph.D. · Tiến sĩ

Chương trình nghiên cứu và đào tạo bậc Tiến sĩ.

₩2.40–3.18M/ kỳ
Nhóm lĩnh vực Phí nhập học Học phí / kỳ ≈ VNĐ / kỳ
Khoa học Xã hội & Nhân văn ₩180.000 ₩2.402.000 ≈ 45,29 triệu
Khoa học Tự nhiên & Thể thao ₩180.000 ₩2.915.000 ≈ 54,96 triệu
Kỹ thuật & Nghệ thuật ₩180.000 ₩3.185.000 ≈ 60,05 triệu
Bằng Thạc sĩTOPIK 4+ / IELTS 6.0+

Học bổng

Chính sách học bổng phong phú dành cho tân sinh viên và sinh viên quốc tế đang theo học.

Học Bổng Đầu Vào (Cử nhân)

  • TOPIK 6 / IELTS 8.0 → 100% học phí kỳ đầu
  • TOPIK 5 / IELTS 7.0 → 70% học phí kỳ đầu
  • TOPIK 4 / IELTS 6.0 → 50% học phí kỳ đầu
  • TOPIK 3 / IELTS 5.5 → 30% học phí kỳ đầu

Học Bổng Thành Tích (Từ kỳ 2)

  • Top 1% GPA → 100% học phí
  • Top 5% GPA → 70% học phí
  • Top 15% GPA → 50% học phí
  • GPA từ 3.0/4.5 trở lên → 30% học phí

Học Bổng Học Tiếng Hàn

  • Sinh viên hoàn thành khóa tiếng Hàn tại KNU đạt TOPIK 4 trở lên được thưởng tiền mặt và ưu tiên cấp học bổng chuyên ngành.

Học Bổng Cao Học (Graduate)

  • Miễn giảm từ 40% đến 100% học phí tùy thuộc vào năng lực hồ sơ ngoại ngữ (TOPIK/IELTS) và đề xuất của giáo sư hướng dẫn.

Ký túc xá

Hệ thống KTX hiện đại, an toàn tại Chuncheon Campus (quy định 1 học kỳ = 16 tuần).

KNU Dormitory

Toà Saebit / BTL (Phòng 2 người)

Khu KTX mới hiện đại, đầy đủ vệ sinh khép kín, điều hòa, phòng tự học.

₩750.000 ≈ 14,14 triệu VNĐ / 16 tuần
KNU Dormitory

Toà Nanum Hall (Phòng 2 người)

Thiết kế dạng căn hộ, tích hợp không gian sinh hoạt chung sạch sẽ.

₩650.000 ≈ 12,25 triệu VNĐ / 16 tuần
KNU Dormitory

Gói Tiền Ăn KTX (Bắt buộc/Tùy chọn)

Cung cấp 3 bữa ăn/ngày tại nhà ăn sinh viên KTX (ngoại trừ cuối tuần).

₩800.000 ≈ 15,08 triệu VNĐ / kỳ
Tiện ích KTX

Trang thiết bị & Tiện ích

Hệ thống phòng Gym, phòng máy tính, phòng giặt là tự động, an ninh 24/7.

Miễn phí Tích hợp trong KTX

Quy trình hồ sơ

STEP 01

Đánh giá hồ sơ

GPA · gap · học lực · ngoại ngữ · tài chính · mục tiêu.

STEP 02

Chọn ngành & track

Korean Track, English Track, tiếng Hàn hoặc Graduate School.

STEP 03

Chuẩn bị hồ sơ

Giấy tờ học thuật, tài chính, dịch thuật, công chứng/Apostille.

STEP 04

Nộp hồ sơ KNU

Theo timeline và quy định chính thức của Đại học Quốc gia Kangwon.

STEP 05

Xin Visa

Nộp hồ sơ xin Visa (D4-1/D2) tại Trung tâm Tiếp nhận Hồ sơ Xin Visa Hàn Quốc (KVAC).

STEP 06

Đến Chuncheon

Nhập học · nhận phòng KTX · tham gia Orientation · ổn định cuộc sống.

Tư vấn du học Kangwon National University

Liên hệ trực tiếp ANAedu để được tư vấn lộ trình, chọn ngành học, hỗ trợ săn học bổng và chuẩn bị hồ sơ du học Kangwon chuẩn xác nhất.

 

VIẾT BÌNH LUẬN CỦA BẠN: