icon icon icon
Số 38/14/61 Phùng Chí Kiên - Cầu Giấy - Hà Nội Tìm kiếm

Đại học Sangmyung

25/09/2026


Trường Đại Học Hàng Đầu Tại Seoul & Cheonan

Sangmyung University.

Đại học Sangmyung — thế mạnh vượt trội về Nghệ thuật · Thiết kế · Sư phạm · Công nghệ CNTT · Quản trị Kinh doanh và môi trường đào tạo quốc tế chất lượng cao.

Giới thiệu chung

Sangmyung University (상명대학교) tọa lạc tại Jongno-gu, Seoul và Cheonan. Tự hào là một trong những trường đại học tư thục hàng đầu Hàn Quốc, Sangmyung chú trọng đào tạo tài năng sáng tạo, gắn liền lý thuyết với thực tiễn nhằm đáp ứng nhu cầu hội nhập toàn cầu.

“Truth · Love · Innovation”
Sangmyung University · 상명대학교
20 Hongjimun 2-gil, Jongno-gu, Seoul, Korea

Điểm nổi bật

Đại học Sangmyung là lựa chọn lý tưởng cho các du học sinh tìm kiếm chất lượng giáo dục toàn diện tại thủ đô Seoul năng động.

01 · ART & DESIGN

Nghệ thuật & Thiết kế

Nổi tiếng hàng đầu Hàn Quốc về Thiết kế Thời trang, Nhiếp ảnh, Nghệ thuật Thị giác và Truyền thông.

02 · LOCATION

Vị trí trung tâm Seoul

Cơ sở chính nằm ngay tại quận Jongno-gu, thủ đô Seoul, thuận tiện di chuyển và trải nghiệm văn hóa.

03 · TECH & BIZ

Công nghệ & Quản trị

Chương trình đào tạo Khoa học Máy tính, Trí tuệ Nhân tạo và Quản trị Kinh doanh đạt chuẩn quốc tế.

04 · GLOBAL

Môi trường Quốc tế

Mạng lưới liên kết rộng lớn với hơn 300 trường đại học tại 40 quốc gia trên toàn thế giới.

05 · K-CULTURE

Văn hóa & Ngôn ngữ

Viện Đào tạo Ngôn ngữ Hàn Quốc chất lượng cao cùng nhiều hoạt động trải nghiệm K-Culture phong phú.

06 · SCHOLARSHIP

Học bổng đa dạng

Nhiều chính sách hỗ trợ học phí lên đến 100% dành riêng cho du học sinh có thành tích xuất sắc.

Thông tin tổng quan

Dữ liệu quy mô đào tạo chính thức công bố từ Sangmyung University:

14,000+Sinh viên chính quy
1,200+Sinh viên quốc tế
800+Giảng viên & Chuyên gia
1937Năm thành lập

Chương trình đào tạo & học phí

Mức học phí dưới đây tham chiếu hướng dẫn tuyển sinh quốc tế của trường. VNĐ chỉ là quy đổi tham khảo.

Tiếng Hàn Program (Hệ D4-1)

Lộ trình đào tạo tiếng Hàn chuẩn quốc tế cho sinh viên du học.

₩1,500,000 ≈ 28,28 triệu VNĐ / kỳ
Hạng mục Hàn Quốc Won (KRW) Quy đổi Tham khảo (VNĐ)
Học phí 1 kỳ (10 tuần) ₩1.500.000 / kỳ ≈ 28.280.000 VNĐ
Học phí 1 năm (4 kỳ) ₩6.000.000 / năm ≈ 113.120.000 VNĐ
Phí xét tuyển (nộp 1 lần) ₩100.000 ≈ 1.880.000 VNĐ
Tốt nghiệp THPT trở lên Đào tạo TOPIK từ 1-6 Chuyển tiếp Chuyên ngành
Điều kiện và học phí chính xác cần đối chiếu với thông báo tuyển sinh của từng kỳ nhập học (Xuân - Hạ - Thu - Đông).

Undergraduate · Cử nhân

Korean Track & English Track.

₩3.80–4.80M/ kỳ
Nhóm ngành Học phí / Kỳ Phí nhập học (Kỳ đầu) ≈ VNĐ / kỳ
Khoa học Xã hội & Nhân văn / Kinh tế ₩3.800.000 ₩180.000 ≈ 71,63 triệu
Khoa học Tự nhiên / Kỹ thuật / IT ₩4.400.000 ₩180.000 ≈ 82,94 triệu
Nghệ thuật / Thiết kế / Thể dục ₩4.800.000 ₩180.000 ≈ 90,48 triệu
TOPIK 3+ · Korean TrackIELTS 5.5+ · English TrackTốt nghiệp THPT

Master · Thạc sĩ

General Graduate School & Viện Cao học Chuyên môn.

₩4.80–6.10M/ kỳ
Nhóm lĩnh vực Phí nhập học Học phí / kỳ ≈ VNĐ
Khoa học Xã hội & Nhân văn ₩900.000 ₩4.800.000 ≈ 90,48 triệu
Kỹ thuật & Khoa học Tự nhiên ₩900.000 ₩5.600.000 ≈ 105,56 triệu
Nghệ thuật & Thiết kế ₩900.000 ₩6.100.000 ≈ 114,98 triệu
Bằng Cử nhânTOPIK 4+ / IELTS 6.0+

Ph.D. · Tiến sĩ

Dành cho ứng viên đã có bằng Thạc sĩ hoặc tương đương.

₩5.10–6.50M/ kỳ
Nhóm lĩnh vực Phí nhập học Học phí / kỳ ≈ VNĐ
Khoa học Xã hội & Nhân văn ₩900.000 ₩5.100.000 ≈ 96,14 triệu
Kỹ thuật & Khoa học Tự nhiên ₩900.000 ₩5.900.000 ≈ 111,21 triệu
Nghệ thuật & Thiết kế ₩900.000 ₩6.500.000 ≈ 122,52 triệu
Bằng Thạc sĩTOPIK 4+ / IELTS 6.0+

Học bổng

Các mức học bổng hỗ trợ dành riêng cho sinh viên quốc tế nhập học tại Đại học Sangmyung.

Học bổng Đầu vào (TOPIK)

  • TOPIK 6 → 100% học phí kỳ đầu
  • TOPIK 5 → 70% học phí kỳ đầu
  • TOPIK 4 → 50% học phí kỳ đầu
  • TOPIK 3 → 30% học phí kỳ đầu

Học bổng Tiếng Anh

  • IELTS 8.0+ / TOEFL 105+ → 100% học phí
  • IELTS 7.0 / TOEFL 90 → 50% học phí
  • IELTS 6.0 / TOEFL 80 → 30% học phí
  • IELTS 5.5 / TOEFL 71 → 20% học phí

Học bổng Học tập (Duy trì)

  • GPA 4.0/4.5 trở lên → 100% học phí
  • GPA 3.5/4.5 trở lên → 50% học phí
  • GPA 3.0/4.5 trở lên → 30% học phí

Hỗ trợ sinh viên khóa Hàn

  • Học sinh hoàn thành hệ tiếng tại SMU → Giảm 50% Phí nhập học
  • Đạt TOPIK cấp độ cao trong khóa học → Thưởng tiền mặt 200,000–500,000 KRW

Ký túc xá

Bảng chi phí ký túc xá dành cho sinh viên quốc tế (quy định 1 học kỳ = 16 tuần).

Seoul Campus

KTX Seoul (Phòng đôi)

Đầy đủ điều hòa, internet, phòng tự học, hệ thống an ninh hiện đại.

₩1.100.000 ≈ 20,73 triệu VNĐ / 16 tuần
Seoul Campus

KTX Seoul (Phòng 4 người)

Tích hợp không gian sinh hoạt chung, phòng giặt và khu vực thể thao.

₩870.000 ≈ 16,40 triệu VNĐ / 16 tuần
Cheonan Campus

KTX Cheonan (Phòng đôi)

Khuôn viên rộng rãi, trang thiết bị đồng bộ, yên tĩnh học tập.

₩950.000 ≈ 17,90 triệu VNĐ / 16 tuần
Cheonan Campus

KTX Cheonan (Phòng 4 người)

Chi phí hợp lý, môi trường giao lưu văn hóa quốc tế thân thiện.

₩750.000 ≈ 14,14 triệu VNĐ / 16 tuần

Quy trình hồ sơ

STEP 01

Đánh giá hồ sơ

GPA · gap · học lực · ngoại ngữ · tài chính · mục tiêu.

STEP 02

Chọn ngành & track

Korean Track, English Track, tiếng Hàn hoặc Graduate School.

STEP 03

Chuẩn bị hồ sơ

Giấy tờ học thuật, tài chính, dịch thuật, công chứng/Apostille.

STEP 04

Nộp hồ sơ

Theo timeline và yêu cầu chính thức của Sangmyung University.

STEP 05

Visa

Chuẩn bị hồ sơ visa và kế hoạch tài chính phù hợp.

STEP 06

Đến Seoul / Cheonan

Nhập học · KTX · orientation · ổn định cuộc sống.

Tư vấn du học Sangmyung University

Liên hệ trực tiếp ANAedu để được tư vấn lộ trình, chọn ngành học, tư vấn học bổng và hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ du học tốt nhất.

 

VIẾT BÌNH LUẬN CỦA BẠN: