Sangmyung University.
Đại học Sangmyung — thế mạnh vượt trội về Nghệ thuật · Thiết kế · Sư phạm · Công nghệ CNTT · Quản trị Kinh doanh và môi trường đào tạo quốc tế chất lượng cao.
Giới thiệu chung
Sangmyung University (상명대학교) tọa lạc tại Jongno-gu, Seoul và Cheonan. Tự hào là một trong những trường đại học tư thục hàng đầu Hàn Quốc, Sangmyung chú trọng đào tạo tài năng sáng tạo, gắn liền lý thuyết với thực tiễn nhằm đáp ứng nhu cầu hội nhập toàn cầu.
Điểm nổi bật
Đại học Sangmyung là lựa chọn lý tưởng cho các du học sinh tìm kiếm chất lượng giáo dục toàn diện tại thủ đô Seoul năng động.
Nghệ thuật & Thiết kế
Nổi tiếng hàng đầu Hàn Quốc về Thiết kế Thời trang, Nhiếp ảnh, Nghệ thuật Thị giác và Truyền thông.
Vị trí trung tâm Seoul
Cơ sở chính nằm ngay tại quận Jongno-gu, thủ đô Seoul, thuận tiện di chuyển và trải nghiệm văn hóa.
Công nghệ & Quản trị
Chương trình đào tạo Khoa học Máy tính, Trí tuệ Nhân tạo và Quản trị Kinh doanh đạt chuẩn quốc tế.
Môi trường Quốc tế
Mạng lưới liên kết rộng lớn với hơn 300 trường đại học tại 40 quốc gia trên toàn thế giới.
Văn hóa & Ngôn ngữ
Viện Đào tạo Ngôn ngữ Hàn Quốc chất lượng cao cùng nhiều hoạt động trải nghiệm K-Culture phong phú.
Học bổng đa dạng
Nhiều chính sách hỗ trợ học phí lên đến 100% dành riêng cho du học sinh có thành tích xuất sắc.
Thông tin tổng quan
Dữ liệu quy mô đào tạo chính thức công bố từ Sangmyung University:
Chương trình đào tạo & học phí
Mức học phí dưới đây tham chiếu hướng dẫn tuyển sinh quốc tế của trường. VNĐ chỉ là quy đổi tham khảo.
Tiếng Hàn Program (Hệ D4-1)
Lộ trình đào tạo tiếng Hàn chuẩn quốc tế cho sinh viên du học.
| Hạng mục | Hàn Quốc Won (KRW) | Quy đổi Tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|
| Học phí 1 kỳ (10 tuần) | ₩1.500.000 / kỳ | ≈ 28.280.000 VNĐ |
| Học phí 1 năm (4 kỳ) | ₩6.000.000 / năm | ≈ 113.120.000 VNĐ |
| Phí xét tuyển (nộp 1 lần) | ₩100.000 | ≈ 1.880.000 VNĐ |
Undergraduate · Cử nhân
Korean Track & English Track.
| Nhóm ngành | Học phí / Kỳ | Phí nhập học (Kỳ đầu) | ≈ VNĐ / kỳ |
|---|---|---|---|
| Khoa học Xã hội & Nhân văn / Kinh tế | ₩3.800.000 | ₩180.000 | ≈ 71,63 triệu |
| Khoa học Tự nhiên / Kỹ thuật / IT | ₩4.400.000 | ₩180.000 | ≈ 82,94 triệu |
| Nghệ thuật / Thiết kế / Thể dục | ₩4.800.000 | ₩180.000 | ≈ 90,48 triệu |
Master · Thạc sĩ
General Graduate School & Viện Cao học Chuyên môn.
| Nhóm lĩnh vực | Phí nhập học | Học phí / kỳ | ≈ VNĐ |
|---|---|---|---|
| Khoa học Xã hội & Nhân văn | ₩900.000 | ₩4.800.000 | ≈ 90,48 triệu |
| Kỹ thuật & Khoa học Tự nhiên | ₩900.000 | ₩5.600.000 | ≈ 105,56 triệu |
| Nghệ thuật & Thiết kế | ₩900.000 | ₩6.100.000 | ≈ 114,98 triệu |
Ph.D. · Tiến sĩ
Dành cho ứng viên đã có bằng Thạc sĩ hoặc tương đương.
| Nhóm lĩnh vực | Phí nhập học | Học phí / kỳ | ≈ VNĐ |
|---|---|---|---|
| Khoa học Xã hội & Nhân văn | ₩900.000 | ₩5.100.000 | ≈ 96,14 triệu |
| Kỹ thuật & Khoa học Tự nhiên | ₩900.000 | ₩5.900.000 | ≈ 111,21 triệu |
| Nghệ thuật & Thiết kế | ₩900.000 | ₩6.500.000 | ≈ 122,52 triệu |
Học bổng
Các mức học bổng hỗ trợ dành riêng cho sinh viên quốc tế nhập học tại Đại học Sangmyung.
Học bổng Đầu vào (TOPIK)
- TOPIK 6 → 100% học phí kỳ đầu
- TOPIK 5 → 70% học phí kỳ đầu
- TOPIK 4 → 50% học phí kỳ đầu
- TOPIK 3 → 30% học phí kỳ đầu
Học bổng Tiếng Anh
- IELTS 8.0+ / TOEFL 105+ → 100% học phí
- IELTS 7.0 / TOEFL 90 → 50% học phí
- IELTS 6.0 / TOEFL 80 → 30% học phí
- IELTS 5.5 / TOEFL 71 → 20% học phí
Học bổng Học tập (Duy trì)
- GPA 4.0/4.5 trở lên → 100% học phí
- GPA 3.5/4.5 trở lên → 50% học phí
- GPA 3.0/4.5 trở lên → 30% học phí
Hỗ trợ sinh viên khóa Hàn
- Học sinh hoàn thành hệ tiếng tại SMU → Giảm 50% Phí nhập học
- Đạt TOPIK cấp độ cao trong khóa học → Thưởng tiền mặt 200,000–500,000 KRW
Ký túc xá
Bảng chi phí ký túc xá dành cho sinh viên quốc tế (quy định 1 học kỳ = 16 tuần).
KTX Seoul (Phòng đôi)
Đầy đủ điều hòa, internet, phòng tự học, hệ thống an ninh hiện đại.
KTX Seoul (Phòng 4 người)
Tích hợp không gian sinh hoạt chung, phòng giặt và khu vực thể thao.
KTX Cheonan (Phòng đôi)
Khuôn viên rộng rãi, trang thiết bị đồng bộ, yên tĩnh học tập.
KTX Cheonan (Phòng 4 người)
Chi phí hợp lý, môi trường giao lưu văn hóa quốc tế thân thiện.
Quy trình hồ sơ
Đánh giá hồ sơ
GPA · gap · học lực · ngoại ngữ · tài chính · mục tiêu.
Chọn ngành & track
Korean Track, English Track, tiếng Hàn hoặc Graduate School.
Chuẩn bị hồ sơ
Giấy tờ học thuật, tài chính, dịch thuật, công chứng/Apostille.
Nộp hồ sơ
Theo timeline và yêu cầu chính thức của Sangmyung University.
Visa
Chuẩn bị hồ sơ visa và kế hoạch tài chính phù hợp.
Đến Seoul / Cheonan
Nhập học · KTX · orientation · ổn định cuộc sống.
Tư vấn du học Sangmyung University
Liên hệ trực tiếp ANAedu để được tư vấn lộ trình, chọn ngành học, tư vấn học bổng và hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ du học tốt nhất.