Seokyeong University.
Đại học Seokyeong — thế mạnh vượt trội về Thẩm mỹ / Beauty Art · Diễn xuất · Nhạc kịch · Truyền thông · CNTT và môi trường đào tạo thực hành ứng dụng cao ngay tại thủ đô Seoul.
Giới thiệu chung
Seokyeong University (서경대학교) đặt tại Seongbuk-gu, Seoul. Được thành lập từ năm 1947, trường nổi tiếng là "Thánh đường Nghệ thuật & Làm đẹp" của Hàn Quốc, tập trung đào tạo chuyên gia thực hành ứng dụng cao theo khẩu hiệu “Practical Education for Creative Professionals”.
Điểm nổi bật
Seokyeong đặc biệt phù hợp với những bạn muốn theo đuổi ngành Nghệ thuật, Thẩm mỹ, Truyền thông và Công nghệ tại khu vực trung tâm Seoul.
Thẩm mỹ & Làm đẹp
Khoa Beauty Art số 1 Hàn Quốc, liên kết với các tập đoàn trang điểm & thời trang quốc tế.
Diễn xuất & Nhạc kịch
Nơi đào tạo nhiều diễn viên, nghệ sĩ nổi tiếng với hệ thống sân khấu thực hành đạt chuẩn chuyên nghiệp.
Truyền thông & Công nghệ
Đào tạo Kỹ thuật phần mềm, Thiết kế đồ họa, Truyền thông đa phương tiện ứng dụng cao.
Trung tâm Seoul
Vị trí đắc địa tại Seongbuk-gu, giao thông thuận tiện, dễ dàng trải nghiệm văn hóa và tìm việc làm thêm.
Học đi đôi với hành
Chương trình chú trọng dự án thực tế, xây dựng portfolio cá nhân ấn tượng cho sinh viên.
Học bổng hấp dẫn
Hỗ trợ học bổng từ 30% đến 100% học phí dựa trên năng lực ngoại ngữ và GPA xuất sắc.
Thông tin tổng quan
Dữ liệu quy mô đào tạo chính thức công bố từ Đại học Seokyeong:
Chương trình đào tạo & học phí
Mức học phí dưới đây tham chiếu hướng dẫn tuyển sinh quốc tế của trường. VNĐ chỉ là quy đổi tham khảo.
Tiếng Hàn Program (Hệ D4-1)
Chương trình đào tạo tiếng Hàn chuẩn quốc tế với quy mô 10 tuần / kỳ (200 giờ học).
| Hạng mục | Hàn Quốc Won (KRW) | Quy đổi Tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|
| Học phí 1 kỳ (10 tuần) | ₩1.300.000 / kỳ | ≈ 24.500.000 VNĐ |
| Học phí 1 năm (4 kỳ) | ₩5.200.000 / năm | ≈ 98.000.000 VNĐ |
| Phí nhập học (nộp 1 lần) | ₩50.000 | ≈ 940.000 VNĐ |
Undergraduate · Cử nhân
Korean Track & English Track.
| Nhóm ngành | Phí đăng ký | Học phí / kỳ | ≈ VNĐ / kỳ |
|---|---|---|---|
| Khoa học Xã hội & Nhân văn | ₩60.000 | ₩3.171.000 | ≈ 59,80 triệu |
| Khoa học Tự nhiên & Kỹ thuật | ₩60.000 | ₩4.180.000 | ≈ 78,80 triệu |
| Nghệ thuật & Làm đẹp (Beauty Art) | ₩60.000 | ₩4.180.000 | ≈ 78,80 triệu |
Master · Thạc sĩ
Cao học Tổng hợp & Chuyên ngành Nghệ thuật / Beauty Art.
| Nhóm lĩnh vực | Phí đăng ký | Học phí / kỳ | ≈ VNĐ |
|---|---|---|---|
| Khoa học Xã hội & Nhân văn | ₩80.000 | ₩3.171.000 | ≈ 59,80 triệu |
| Kỹ thuật & Khoa học Tự nhiên | ₩80.000 | ₩4.180.000 | ≈ 78,80 triệu |
| Nghệ thuật & Thẩm mỹ | ₩80.000 | ₩4.815.000 | ≈ 90,80 triệu |
Ph.D. · Tiến sĩ
Dành cho ứng viên đã có bằng Thạc sĩ hoặc tương đương.
| Nhóm lĩnh vực | Phí đăng ký | Học phí / kỳ | ≈ VNĐ |
|---|---|---|---|
| Khoa học Xã hội & Nhân văn | ₩80.000 | ₩3.842.000 | ≈ 72,50 triệu |
| Kỹ thuật & Khoa học Tự nhiên | ₩80.000 | ₩4.815.000 | ≈ 90,80 triệu |
| Nghệ thuật & Thẩm mỹ | ₩80.000 | ₩5.110.000 | ≈ 96,40 triệu |
Học bổng
Các mức học bổng hỗ trợ dành riêng cho sinh viên quốc tế nhập học.
Học bổng TOPIK Đầu vào
- TOPIK 5 - 6 → 100% học phí kỳ đầu
- TOPIK 4 → 60% học phí kỳ đầu
- TOPIK 3 → 50% học phí kỳ đầu
- Học tiếng tại trường lên ĐH → Hỗ trợ đặc biệt 30 - 50%
Học bổng Tiếng Anh
- IELTS 7.5+ / TOEFL 100+ → 100% học phí
- IELTS 6.5+ / TOEFL 85+ → 50% học phí
- IELTS 5.5 / TOEFL 70 → 30% học phí
Học bổng Thành tích (GPA)
- GPA từ 4.0/4.5 → 100% học phí
- GPA từ 3.5/4.5 → 50% học phí
- GPA từ 2.5/4.5 → 30% học phí
Học bổng Ký túc xá
- Sinh viên xuất sắc → Hỗ trợ 30% - 50% chi phí KTX
- Hỗ trợ sinh viên khóa tiếng chuyển tiếp đại học
Ký túc xá
Bảng chi phí ký túc xá Đại học Seokyeong dành cho sinh viên quốc tế (quy định theo tháng/kỳ).
Ký túc xá Phòng đôi
Đầy đủ tiện nghi, giường đơn, bàn học, điều hòa, wifi tốc độ cao.
Ký túc xá Phòng 4 người
Không gian rộng rãi, có khu vực tự học, phòng giặt và bếp chung.
Ký túc xá Phòng đơn
Không gian riêng tư tuyệt đối, đầy đủ trang thiết bị cá nhân hiện đại.
Ký túc xá Phòng 3 người
Trang bị đồng bộ, hệ thống an ninh 24/7, gần khu giảng đường.
Quy trình hồ sơ
Đánh giá hồ sơ
GPA · Gap year · Học lực · Ngoại ngữ · Tài chính · Mục tiêu học tập.
Chọn ngành & track
Học tiếng Hàn, Cử nhân Beauty Art, Diễn xuất, Truyền thông hoặc Cao học.
Chuẩn bị hồ sơ
Học bạ, bằng cấp, chứng minh tài chính, dịch thuật công chứng & Apostille.
Nộp hồ sơ trường
Gửi hồ sơ trực tiếp tới Đại học Seokyeong theo đúng timeline tuyển sinh.
Phỏng vấn & Visa
Nhận thư mời / Mã số visa, phỏng vấn ĐSQ/LSQ và hoàn tất thủ tục visa D4-1/D2.
Đến Seoul
Nhập học · Đăng ký KTX · Đăng ký thẻ cư trú · Bắt đầu hành trình du học.
Tư vấn du học Seokyeong University
Liên hệ trực tiếp ANAedu để được tư vấn lộ trình, chọn ngành học, săn học bổng và hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ du học Seokyeong tốt nhất.