icon icon icon
Số 38/14/61 Phùng Chí Kiên - Cầu Giấy - Hà Nội Tìm kiếm

Đại học Seokyeong

25/09/2026


Trường Đại Học Nghệ Thuật & Làm Đẹp Hàng Đầu Tại Seoul

Seokyeong University.

Đại học Seokyeong — thế mạnh vượt trội về Thẩm mỹ / Beauty Art · Diễn xuất · Nhạc kịch · Truyền thông · CNTT và môi trường đào tạo thực hành ứng dụng cao ngay tại thủ đô Seoul.

Giới thiệu chung

Seokyeong University (서경대학교) đặt tại Seongbuk-gu, Seoul. Được thành lập từ năm 1947, trường nổi tiếng là "Thánh đường Nghệ thuật & Làm đẹp" của Hàn Quốc, tập trung đào tạo chuyên gia thực hành ứng dụng cao theo khẩu hiệu “Practical Education for Creative Professionals”.

“Practical Education for Creative Professionals”
Seokyeong University · 서경대학교
124 Seogyeong-ro, Seongbuk-gu, Seoul 02713, Korea

Điểm nổi bật

Seokyeong đặc biệt phù hợp với những bạn muốn theo đuổi ngành Nghệ thuật, Thẩm mỹ, Truyền thông và Công nghệ tại khu vực trung tâm Seoul.

01 · BEAUTY ART

Thẩm mỹ & Làm đẹp

Khoa Beauty Art số 1 Hàn Quốc, liên kết với các tập đoàn trang điểm & thời trang quốc tế.

02 · PERFORMING

Diễn xuất & Nhạc kịch

Nơi đào tạo nhiều diễn viên, nghệ sĩ nổi tiếng với hệ thống sân khấu thực hành đạt chuẩn chuyên nghiệp.

03 · MEDIA & IT

Truyền thông & Công nghệ

Đào tạo Kỹ thuật phần mềm, Thiết kế đồ họa, Truyền thông đa phương tiện ứng dụng cao.

04 · LOCATION

Trung tâm Seoul

Vị trí đắc địa tại Seongbuk-gu, giao thông thuận tiện, dễ dàng trải nghiệm văn hóa và tìm việc làm thêm.

05 · PRACTICAL

Học đi đôi với hành

Chương trình chú trọng dự án thực tế, xây dựng portfolio cá nhân ấn tượng cho sinh viên.

06 · SCHOLARSHIP

Học bổng hấp dẫn

Hỗ trợ học bổng từ 30% đến 100% học phí dựa trên năng lực ngoại ngữ và GPA xuất sắc.

Thông tin tổng quan

Dữ liệu quy mô đào tạo chính thức công bố từ Đại học Seokyeong:

7,000+Sinh viên chính quy
1,200+Sinh viên quốc tế
500+Giảng viên & Chuyên gia
1947Năm thành lập

Chương trình đào tạo & học phí

Mức học phí dưới đây tham chiếu hướng dẫn tuyển sinh quốc tế của trường. VNĐ chỉ là quy đổi tham khảo.

Tiếng Hàn Program (Hệ D4-1)

Chương trình đào tạo tiếng Hàn chuẩn quốc tế với quy mô 10 tuần / kỳ (200 giờ học).

₩1,300,000 ≈ 24,50 triệu VNĐ / kỳ
Hạng mục Hàn Quốc Won (KRW) Quy đổi Tham khảo (VNĐ)
Học phí 1 kỳ (10 tuần) ₩1.300.000 / kỳ ≈ 24.500.000 VNĐ
Học phí 1 năm (4 kỳ) ₩5.200.000 / năm ≈ 98.000.000 VNĐ
Phí nhập học (nộp 1 lần) ₩50.000 ≈ 940.000 VNĐ
Tốt nghiệp THPT trở lên Đào tạo TOPIK từ 1-6 Chuyển tiếp Chuyên ngành
Điều kiện và học phí chính xác cần đối chiếu với thông báo tuyển sinh của từng kỳ nhập học (Tháng 3 - 6 - 9 - 12).

Undergraduate · Cử nhân

Korean Track & English Track.

₩3.17–4.18M/ học kỳ
Nhóm ngành Phí đăng ký Học phí / kỳ ≈ VNĐ / kỳ
Khoa học Xã hội & Nhân văn ₩60.000 ₩3.171.000 ≈ 59,80 triệu
Khoa học Tự nhiên & Kỹ thuật ₩60.000 ₩4.180.000 ≈ 78,80 triệu
Nghệ thuật & Làm đẹp (Beauty Art) ₩60.000 ₩4.180.000 ≈ 78,80 triệu
TOPIK 3+ · Korean TrackIELTS 5.5+ · English TrackTốt nghiệp THPT (GPA > 6.5)

Master · Thạc sĩ

Cao học Tổng hợp & Chuyên ngành Nghệ thuật / Beauty Art.

₩3.17–4.81M/ semester
Nhóm lĩnh vực Phí đăng ký Học phí / kỳ ≈ VNĐ
Khoa học Xã hội & Nhân văn ₩80.000 ₩3.171.000 ≈ 59,80 triệu
Kỹ thuật & Khoa học Tự nhiên ₩80.000 ₩4.180.000 ≈ 78,80 triệu
Nghệ thuật & Thẩm mỹ ₩80.000 ₩4.815.000 ≈ 90,80 triệu
Bằng Cử nhânTOPIK 4+ / English Track

Ph.D. · Tiến sĩ

Dành cho ứng viên đã có bằng Thạc sĩ hoặc tương đương.

₩3.84–5.11M/ semester
Nhóm lĩnh vực Phí đăng ký Học phí / kỳ ≈ VNĐ
Khoa học Xã hội & Nhân văn ₩80.000 ₩3.842.000 ≈ 72,50 triệu
Kỹ thuật & Khoa học Tự nhiên ₩80.000 ₩4.815.000 ≈ 90,80 triệu
Nghệ thuật & Thẩm mỹ ₩80.000 ₩5.110.000 ≈ 96,40 triệu
Bằng Thạc sĩTOPIK 4+ / English Track

Học bổng

Các mức học bổng hỗ trợ dành riêng cho sinh viên quốc tế nhập học.

Học bổng TOPIK Đầu vào

  • TOPIK 5 - 6 → 100% học phí kỳ đầu
  • TOPIK 4 → 60% học phí kỳ đầu
  • TOPIK 3 → 50% học phí kỳ đầu
  • Học tiếng tại trường lên ĐH → Hỗ trợ đặc biệt 30 - 50%

Học bổng Tiếng Anh

  • IELTS 7.5+ / TOEFL 100+ → 100% học phí
  • IELTS 6.5+ / TOEFL 85+ → 50% học phí
  • IELTS 5.5 / TOEFL 70 → 30% học phí

Học bổng Thành tích (GPA)

  • GPA từ 4.0/4.5 → 100% học phí
  • GPA từ 3.5/4.5 → 50% học phí
  • GPA từ 2.5/4.5 → 30% học phí

Học bổng Ký túc xá

  • Sinh viên xuất sắc → Hỗ trợ 30% - 50% chi phí KTX
  • Hỗ trợ sinh viên khóa tiếng chuyển tiếp đại học

Ký túc xá

Bảng chi phí ký túc xá Đại học Seokyeong dành cho sinh viên quốc tế (quy định theo tháng/kỳ).

Phòng 2 người

Ký túc xá Phòng đôi

Đầy đủ tiện nghi, giường đơn, bàn học, điều hòa, wifi tốc độ cao.

~$210 / tháng ≈ 280.000 KRW / tháng
Phòng 4 người

Ký túc xá Phòng 4 người

Không gian rộng rãi, có khu vực tự học, phòng giặt và bếp chung.

~$150 / tháng ≈ 200.000 KRW / tháng
Phòng 1 người

Ký túc xá Phòng đơn

Không gian riêng tư tuyệt đối, đầy đủ trang thiết bị cá nhân hiện đại.

~$420 / tháng ≈ 550.000 KRW / tháng
Phòng 3 người

Ký túc xá Phòng 3 người

Trang bị đồng bộ, hệ thống an ninh 24/7, gần khu giảng đường.

~$180 / tháng ≈ 240.000 KRW / tháng

Quy trình hồ sơ

STEP 01

Đánh giá hồ sơ

GPA · Gap year · Học lực · Ngoại ngữ · Tài chính · Mục tiêu học tập.

STEP 02

Chọn ngành & track

Học tiếng Hàn, Cử nhân Beauty Art, Diễn xuất, Truyền thông hoặc Cao học.

STEP 03

Chuẩn bị hồ sơ

Học bạ, bằng cấp, chứng minh tài chính, dịch thuật công chứng & Apostille.

STEP 04

Nộp hồ sơ trường

Gửi hồ sơ trực tiếp tới Đại học Seokyeong theo đúng timeline tuyển sinh.

STEP 05

Phỏng vấn & Visa

Nhận thư mời / Mã số visa, phỏng vấn ĐSQ/LSQ và hoàn tất thủ tục visa D4-1/D2.

STEP 06

Đến Seoul

Nhập học · Đăng ký KTX · Đăng ký thẻ cư trú · Bắt đầu hành trình du học.

Tư vấn du học Seokyeong University

Liên hệ trực tiếp ANAedu để được tư vấn lộ trình, chọn ngành học, săn học bổng và hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ du học Seokyeong tốt nhất.

 

VIẾT BÌNH LUẬN CỦA BẠN: