icon icon icon
Số 38/14/61 Phùng Chí Kiên - Cầu Giấy - Hà Nội Tìm kiếm

Đại học Shinhan

25/09/2026


Trường Đại Học Đa Ngành Hàng Đầu Tại Gyeonggi

Shinhan University.

Đại học Shinhan — thế mạnh vượt trội về Điều dưỡng · Y tế · Nghệ thuật biểu diễn · K-POP · Quản trị kinh doanh và môi trường đào tạo thực hành ứng dụng hàng đầu.

Giới thiệu chung

Shinhan University (신한대학교) đặt trụ sở chính tại Uijeongbu và Dongducheon, tỉnh Gyeonggi. Trường theo đuổi triết lý giáo dục "Cần mẫn - Thực tiễn - Tin cậy", tập trung đào tạo nguồn nhân lực tay nghề cao, đáp ứng nhu cầu thực tế của xã hội hiện đại.

“Diligence · Practicality · Faith”
Shinhan University · 신한대학교
95 Hoam-ro, Uijeongbu-si, Gyeonggi-do, Korea

Điểm nổi bật

Shinhan University là lựa chọn lý tưởng cho sinh viên Việt Nam muốn trải nghiệm môi trường đào tạo ứng dụng cao và giao thông thuận tiện gần Seoul.

01 · HEALTHCARE

Y tế & Điều dưỡng

Khối ngành Khoa học Sức khỏe & Điều dưỡng là thế mạnh lâu đời của trường.

02 · K-CULTURE

Nghệ thuật & K-POP

Đào tạo chuyên sâu về Nghệ thuật biểu diễn, Thiết kế và Công nghiệp K-POP.

03 · LOCATION

Vị trí kết nối Seoul

Cơ sở Uijeongbu nằm ngay cạnh ga tàu điện ngầm Line 1, kết nối trực tiếp thủ đô.

04 · IEQAS

Chứng nhận IEQAS

Đạt chứng nhận đảm bảo chất lượng giáo dục quốc tế của Bộ Giáo dục Hàn Quốc.

05 · PRACTICAL

Đào tạo ứng dụng

Chương trình chú trọng thực hành, giúp sinh viên nâng cao tỷ lệ việc làm sau tốt nghiệp.

06 · SCHOLARSHIP

Học bổng đa dạng

Nhiều chính sách hỗ trợ học phí và ký túc xá cho sinh viên quốc tế có TOPIK cao.

Thông tin tổng quan

Dữ liệu quy mô đào tạo chính thức tại Đại học Shinhan:

5,786Sinh viên chính quy
1,127Sinh viên quốc tế
152Giảng viên toàn thời gian
1960Năm thành lập

Chương trình đào tạo & học phí

Mức học phí dưới đây tham chiếu hướng dẫn tuyển sinh quốc tế của trường. VNĐ chỉ là quy đổi tham khảo.

Tiếng Hàn Program (Hệ D4-1)

Lộ trình đào tạo tiếng Hàn chuẩn quốc tế tại Viện Ngôn ngữ Quốc tế Shinhan.

₩1,250,000 ≈ 23.50 triệu VNĐ / kỳ
Hạng mục Hàn Quốc Won (KRW) Quy đổi Tham khảo (VNĐ)
Học phí 1 kỳ (10 tuần) ₩1.250.000 / kỳ ≈ 23.500.000 VNĐ
Học phí 1 năm (4 kỳ) ₩5.000.000 / năm ≈ 94.000.000 VNĐ
Phí nhập học (nộp 1 lần) ₩100.000 ≈ 1.880.000 VNĐ
Tốt nghiệp THPT trở lên Đào tạo TOPIK từ 1-6 Chuyển tiếp Chuyên ngành
Điều kiện và học phí chính xác cần đối chiếu với thông báo tuyển sinh của từng kỳ nhập học (Xuân - Hạ - Thu - Đông).

Undergraduate · Cử nhân

Korean Track & English Track.

₩3.40–4.58Mkỳ đầu
Nhóm ngành Kỳ đầu Từ kỳ 2 ≈ VNĐ kỳ đầu
Khoa học Xã hội & Nhân văn / Kinh doanh ₩3.400.000 ₩3.250.000 ≈ 63.92 triệu
Kỹ thuật / Thiết kế / Nghệ thuật ₩4.580.000 ₩4.430.000 ≈ 86.10 triệu
Y tế & Điều dưỡng ₩4.300.000 ₩4.150.000 ≈ 80.84 triệu
TOPIK 3+ · Korean TrackIELTS 5.5+ · English TrackTốt nghiệp THPT

Master · Thạc sĩ

General Graduate School & Chuyên ngành Thực hành.

₩4.20–5.60M/ semester
Nhóm lĩnh vực Phí nhập học Học phí / kỳ ≈ VNĐ
Khoa học Xã hội & Nhân văn ₩700.000 ₩4.200.000 ≈ 78,96 triệu
Kỹ thuật & Khoa học Tự nhiên ₩700.000 ₩5.450.000 ≈ 102,46 triệu
Nghệ thuật & Thể dục thể thao ₩700.000 ₩5.600.000 ≈ 105,28 triệu
Bachelor degreeTOPIK 3+ / English Track

Ph.D. · Tiến sĩ

Dành cho ứng viên đã có bằng Thạc sĩ hoặc tương đương.

₩4.45–5.95M/ semester
Nhóm lĩnh vực Phí nhập học Học phí / kỳ ≈ VNĐ
Khoa học Xã hội & Nhân văn ₩700.000 ₩4.450.000 ≈ 83,66 triệu
Kỹ thuật & Khoa học Tự nhiên ₩700.000 ₩5.750.000 ≈ 108,10 triệu
Nghệ thuật & Thể dục thể thao ₩700.000 ₩5.950.000 ≈ 111,86 triệu
Master degreeTOPIK 3+ / English Track

Học bổng

Các mức học bổng hỗ trợ dành riêng cho sinh viên quốc tế nhập học Đại học Shinhan.

Korean Track

  • TOPIK 5+ → 100% học phí kỳ đầu
  • TOPIK 4 → 60% học phí kỳ đầu
  • TOPIK 3 → 50% học phí kỳ đầu
  • TOPIK 2 trở xuống → 20% học phí kỳ đầu

English Track

  • IELTS 7.5+ / TOEFL 104+ → 100%
  • IELTS 7.0+ / TOEFL 95+ → 60%
  • IELTS 6.5 / TOEFL 80 → 30%
  • IELTS 5.5 / TOEFL 59 → 20%

Academic Scholarship

  • Top 10% GPA → 70% học phí
  • Top 25% GPA → 50% học phí
  • GPA từ 2.5/4.5 → 20% học phí

Dormitory Support

  • Hỗ trợ phí KTX theo kết quả học tập và năng lực tiếng Hàn
  • Ưu tiên xếp phòng cho sinh viên quốc tế mới nhập học

Ký túc xá

Bảng chi phí ký túc xá tham khảo dành cho sinh viên quốc tế tại Shinhan University.

Campus Uijeongbu

Ký túc xá Uijeongbu (Phòng đôi)

Hạ tầng hiện đại, an ninh 24/7, phòng tự học và khu giặt là.

₩1.200.000 ≈ 22,56 triệu VNĐ / 4 tháng
Campus Uijeongbu

Ký túc xá Uijeongbu (Phòng 4 người)

Không gian rộng rãi, đầy đủ điều hòa, internet tốc độ cao.

₩900.000 ≈ 16,92 triệu VNĐ / 4 tháng
Campus Dongducheon

Ký túc xá Dongducheon (Phòng đôi)

Phòng ở tiện nghi, gần khu học xá và nhà ăn sinh viên.

₩1.100.000 ≈ 20,68 triệu VNĐ / 4 tháng
Campus Dongducheon

Ký túc xá Dongducheon (Phòng 4 người)

Môi trường sinh hoạt cộng đồng năng động, chi phí hợp lý.

₩800.000 ≈ 15,04 triệu VNĐ / 4 tháng

Quy trình hồ sơ

STEP 01

Đánh giá hồ sơ

GPA · gap · học lực · ngoại ngữ · tài chính · mục tiêu.

STEP 02

Chọn ngành & track

Korean Track, English Track, tiếng Hàn hoặc Graduate School.

STEP 03

Chuẩn bị hồ sơ

Giấy tờ học thuật, tài chính, dịch thuật, công chứng/Apostille.

STEP 04

Nộp hồ sơ

Theo timeline và yêu cầu chính thức của Shinhan University.

STEP 05

Visa

Chuẩn bị hồ sơ visa và kế hoạch tài chính phù hợp.

STEP 06

Đến Gyeonggi

Nhập học · KTX · orientation · ổn định cuộc sống.

Tư vấn du học Shinhan University

Liên hệ trực tiếp ANAedu để được tư vấn lộ trình, chọn ngành học, tư vấn học bổng và hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ du học tốt nhất.

 

VIẾT BÌNH LUẬN CỦA BẠN: