icon icon icon
Số 38/14/61 Phùng Chí Kiên - Cầu Giấy - Hà Nội Tìm kiếm

Đại học Sun Moon - Trường Đại Học Quốc Tế Hàng Đầu Tại Chungnam

08/09/2026


Trường Đại Học Quốc Tế Hàng Đầu Tại Chungnam

Sun Moon University.

Đại học Sun Moon — nổi tiếng với môi trường đào tạo quốc tế top đầu Hàn Quốc, thế mạnh vượt trội về Công nghệ thông tin · Kỹ thuật · Ngôn ngữ & Khóa học tiếng Hàn cùng chính sách học bổng đa dạng.

Tầm nhìn & Định hướng

Sun Moon University (선문대학교) tọa lạc tại thành phố Asan và Cheonan, tỉnh Chungcheongnam-do. Trường hướng tới tầm nhìn “Glocal Joint Community University” - kết nối tri thức toàn cầu với thực tiễn địa phương, đồng thời sở hữu tỷ lệ sinh viên quốc tế thuộc hàng cao nhất Hàn Quốc.

“Love God · Love People · Love Country”
Sun Moon University · 선문대학교
70 Seonmun-ro 221beon-gil, Tangjeong-myeon, Asan-si, Chungcheongnam-do, Korea

Điểm nổi bật

Sun Moon là lựa chọn hàng đầu cho du học sinh Việt Nam nhờ chi phí hợp lý, học bổng phong phú và dịch vụ hỗ trợ sinh viên quốc tế toàn diện.

01 · GLOBAL

Tính Quốc Tế Cao

Thu hút hơn 2.600 sinh viên quốc tế đến từ hơn 50 quốc gia trên thế giới.

02 · LOCATION

Vị Trí Thuận Lợi

Khuôn viên Asan nằm sát khu công nghệ cao Samsung Display, cách Seoul chỉ 30 phút đi tàu KTX.

03 · KOREAN

Viện Ngôn Ngữ Hàn Quốc

Chương trình đào tạo tiếng Hàn chuẩn quốc tế với đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm.

04 · TECH & ENG

Công Nghệ & Kỹ Thuật

Thế mạnh về Công nghệ thông tin, Cơ khí, Ô tô, Y tế và Khoa học Tự nhiên.

05 · DORMITORY

KTX Hiện Đại

Hệ thống ký túc xá quy mô lớn, tiện nghi với mức chi phí rất hợp lý.

06 · SCHOLARSHIP

Học Bổng Hấp Dẫn

Hỗ trợ học bổng từ 40% đến 100% học phí dựa trên trình độ TOPIK hoặc Ngoại ngữ.

Thông tin tổng quan

Số liệu quy mô đào tạo và hạ tầng chính thức tại Đại học Sun Moon:

~9,200Sinh viên chính quy
~2,660Sinh viên quốc tế
42Chuyên ngành đào tạo
1972Năm thành lập

Chương trình đào tạo & học phí

Mức học phí dưới đây tham chiếu hướng dẫn tuyển sinh quốc tế của trường. VNĐ chỉ là quy đổi tham khảo.

Tiếng Hàn Program (Hệ D4-1)

Lộ trình đào tạo tiếng Hàn chất lượng từ TOPIK 1 đến TOPIK 6 tại Viện Ngôn ngữ Sun Moon.

₩1,400,000 ≈ 26,40 triệu VNĐ / kỳ
Hạng mục Hàn Quốc Won (KRW) Quy đổi Tham khảo (VNĐ)
Học phí 1 kỳ (10 tuần) ₩1.400.000 / kỳ ≈ 26.400.000 VNĐ
Học phí 1 năm (4 kỳ) ₩5.600.000 / năm ≈ 105.600.000 VNĐ
Phí đăng ký / Phí hồ sơ ₩100.000 ≈ 1.880.000 VNĐ
Tốt nghiệp THPT trở lên Đào tạo TOPIK 1-6 Chuyển tiếp Chuyên ngành
Chi phí chính xác có thể thay đổi nhẹ tùy thuộc vào quy định tuyển sinh theo từng kỳ (Xuân - Hạ - Thu - Đông).

Undergraduate · Cử nhân

Khóa đào tạo đại học chính quy (Korean Track & English Track).

₩3.20–4.30M/ kỳ (trước HB)
Nhóm ngành Mức học phí / kỳ (KRW) ≈ VNĐ (Gốc) Sau HB TOPIK 3 (Giảm 50%)
Khoa học Xã hội & Nhân văn ₩3.200.000 ≈ 60,32 triệu ≈ 30,16 triệu VNĐ
Kỹ thuật / IT / Thiết kế ₩4.300.000 ≈ 81,05 triệu ≈ 40,52 triệu VNĐ
Y tế & Khoa học Tự nhiên ₩4.100.000 ≈ 77,28 triệu ≈ 38,64 triệu VNĐ
TOPIK 3+ · Korean TrackIELTS 5.5+ · English TrackTốt nghiệp THPT

Master · Thạc sĩ

Chương trình đào tạo Cao học tại Sun Moon University.

₩4.10–5.40M/ kỳ (trước HB)
Nhóm lĩnh vực Phí nhập học Học phí / kỳ ≈ VNĐ
Khoa học Xã hội & Nhân văn ₩700.000 ₩4.100.000 ≈ 77,28 triệu
Kỹ thuật & Công nghệ ₩700.000 ₩5.400.000 ≈ 101,79 triệu
Nghệ thuật & Thể thao ₩700.000 ₩5.100.000 ≈ 96,13 triệu
Bằng Cử nhânTOPIK 3+ / IELTS 5.5+

Ph.D. · Tiến sĩ

Dành cho nghiên cứu sinh đã hoàn thành chương trình Thạc sĩ.

₩4.30–5.70M/ kỳ (trước HB)
Nhóm lĩnh vực Phí nhập học Học phí / kỳ ≈ VNĐ
Khoa học Xã hội & Nhân văn ₩700.000 ₩4.300.000 ≈ 81,05 triệu
Kỹ thuật & Công nghệ Tự nhiên ₩700.000 ₩5.700.000 ≈ 107,44 triệu
Nghệ thuật & Thể thao ₩700.000 ₩5.300.000 ≈ 99,90 triệu
Bằng Thạc sĩTOPIK 4+ / IELTS 6.0+

Học bổng

Chính sách học bổng dành riêng cho sinh viên quốc tế nhập học hệ Đại học & Sau Đại học.

Học bổng Năng lực Tiếng Hàn (TOPIK)

  • TOPIK 6 → Miễn 100% học phí
  • TOPIK 5 → Giảm 80% học phí
  • TOPIK 4 → Giảm 55% học phí
  • TOPIK 3 → Giảm 50% học phí

Học bổng Tiếng Anh (English Track)

  • IELTS 7.0+ / TOEFL iBT 90+ → Giảm 80% học phí
  • IELTS 6.0+ / TOEFL iBT 70+ → Giảm 55% học phí
  • IELTS 5.5 / TOEFL iBT 59 → Giảm 50% học phí
  • Bài thi riêng của trường → Giảm 40% học phí

Academic Scholarship (Từ kỳ 2)

  • GPA Xuất sắc (Top 5%) → Giảm 100%
  • GPA Từ 3.5 - 4.0/4.5 → Giảm 50% - 70%
  • GPA Từ 2.5 - 3.0/4.5 → Giảm 30% - 40%

Hỗ trợ Ký túc xá & Khác

  • Hỗ trợ ưu tiên xếp phòng KTX cho tân sinh viên quốc tế
  • Học bổng nâng cao TOPIK trong quá trình học
  • Chương trình hỗ trợ việc làm & thực tập tại Hàn Quốc

Ký túc xá

Chi phí ký túc xá tiện nghi dành cho sinh viên quốc tế tại Sun Moon University (1 học kỳ = 16 tuần).

Sunghwa Student Hall

Phòng 4 người (Tiêu chuẩn)

Trang bị giường, bàn học, internet tốc độ cao, điều hòa, phòng tắm riêng.

₩750.000 ≈ 14,13 triệu VNĐ / 16 tuần
Sunghwa Student Hall

Phòng 3 người

Không gian rộng rãi, hệ thống sưởi sàn, phòng tự học và máy giặt chung.

₩917.400 ≈ 17,29 triệu VNĐ / 16 tuần
Sunghwa Student Hall

Phòng đôi (2 người)

Không gian riêng tư, trang thiết bị hiện đại, an ninh bảo vệ 24/7.

₩1.150.000 ≈ 21,67 triệu VNĐ / 16 tuần
International House

Phòng đơn (1 người)

Đầy đủ tiện nghi cao cấp, khu vực yên tĩnh phù hợp cho nghiên cứu sinh.

₩1.600.000 ≈ 30,16 triệu VNĐ / 16 tuần

Quy trình hồ sơ

STEP 01

Tư vấn & Đánh giá

Đánh giá GPA, học lực, năng lực tài chính và định hướng ngành học.

STEP 02

Chọn hệ đào tạo

Lựa chọn khóa học tiếng Hàn D4-1, Đại học D2-2 hoặc Thạc sĩ/Tiến sĩ.

STEP 03

Hoàn thiện hồ sơ

Dịch thuật, công chứng, hợp pháp hóa thư Lãnh sự / Apostille giấy tờ.

STEP 04

Nộp hồ sơ Sun Moon

Đăng ký trực tuyến và chuyển nộp hồ sơ gốc sang trường xử lý.

STEP 05

Xin Visa Du Học

Nhận thư mời / Mã số visa, hoàn thiện thủ tục xin visa tại Đại sứ quán / ĐSQ.

STEP 06

Nhập học Asan

Đón sân bay, nhận phòng KTX, tham gia định hướng (Orientation) và nhập học.

Tư vấn du học Sun Moon University

Liên hệ trực tiếp ANAedu để nhận thông tin chi tiết về điều kiện tuyển sinh, tư vấn học bổng và hỗ trợ nộp hồ sơ Đại học Sun Moon trọn gói.

 

VIẾT BÌNH LUẬN CỦA BẠN: