Dankook University.
Đại học Dankook — thế mạnh vượt trội về IT · BT · CT · Công nghệ sinh học · Kỹ thuật · Nghệ thuật và môi trường đào tạo quốc tế năng động tại Hàn Quốc.
Tầm nhìn & Định hướng
Dankook University (단국대학교) sở hữu 2 cơ sở chính tại Jukjeon (Yongin, Gyeonggi) và Cheonan (Chungnam). Trường theo đuổi triết lý "Cứu quốc - Độc lập - Sáng tạo", chú trọng phát triển công nghệ cao và kết nối thực tiễn cho sinh viên toàn cầu.
Điểm nổi bật
Dankook đặc biệt phù hợp với những bạn muốn học tập trong môi trường đại học tư thục uy tín, cơ sở vật chất hiện đại và cơ hội việc làm rộng mở.
Công nghệ thông tin (IT)
Khoa học máy tính, AI, Kỹ thuật phần mềm, An toàn thông tin.
Công nghệ sinh học (BT)
Dược học, Y sinh, Công nghệ sinh học ứng dụng hàng đầu tại Cheonan.
Nghệ thuật & Truyền thông (CT)
Thiết kế, Điện ảnh, Sân khấu, Truyền thông đa phương tiện.
Chương trình quốc tế
Liên kết đào tạo đa quốc gia, môi trường học thuật đa văn hóa năng động.
Vị trí đắc địa
Cơ sở Jukjeon nằm kề sát thủ đô Seoul, kết nối giao thông vô cùng thuận tiện.
Học bổng đa dạng
Nhiều chính sách hỗ trợ học phí lên tới 100% cho du học sinh xuất sắc.
Thông tin tổng quan
Dữ liệu quy mô đào tạo chính thức công bố từ Dankook University:
Chương trình đào tạo & học phí
Mức học phí dưới đây tham chiếu hướng dẫn tuyển sinh quốc tế của trường. VNĐ chỉ là quy đổi tham khảo.
Tiếng Hàn Program (Hệ D4-1)
Lộ trình đào tạo tiếng Hàn chuẩn quốc tế cho sinh viên du học tại Viện Giáo dục Quốc tế Dankook.
| Hạng mục | Hàn Quốc Won (KRW) | Quy đổi Tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|
| Học phí 1 kỳ (10 tuần) | ₩1.300.000 / kỳ | ≈ 24.500.000 VNĐ |
| Học phí 1 năm (4 kỳ) | ₩5.200.000 / năm | ≈ 98.000.000 VNĐ |
| Phí nhập học (nộp 1 lần) | ₩60.000 | ≈ 1.130.000 VNĐ |
Undergraduate · Cử nhân
Korean Track & English Track.
| Nhóm ngành | Phí nhập học (Kỳ đầu) | Học phí / kỳ | ≈ VNĐ kỳ đầu |
|---|---|---|---|
| Khoa học Xã hội & Nhân văn | ₩60,000 | ₩4.012.000 | ≈ 76,80 triệu |
| Kỹ thuật / Công nghệ thông tin | ₩60,000 | ₩5.150.000 | ≈ 98,30 triệu |
| Nghệ thuật / Thể dục thể thao | ₩60,000 | ₩5.280.000 | ≈ 100,80 triệu |
Master · Thạc sĩ
General Graduate School & Viện Cao học Chuyên nghiệp.
| Nhóm lĩnh vực | Phí nhập học | Học phí / kỳ | ≈ VNĐ |
|---|---|---|---|
| Khoa học Xã hội & Nhân văn | ₩900.000 | ₩4.850.000 | ≈ 108,50 triệu |
| Kỹ thuật & Khoa học Tự nhiên | ₩900.000 | ₩5.980.000 | ≈ 129,80 triệu |
| Nghệ thuật & Thể dục | ₩900.000 | ₩6.200.000 | ≈ 133,90 triệu |
Ph.D. · Tiến sĩ
Dành cho ứng viên đã có bằng Thạc sĩ hoặc tương đương.
| Nhóm lĩnh vực | Phí nhập học | Học phí / kỳ | ≈ VNĐ |
|---|---|---|---|
| Khoa học Xã hội & Nhân văn | ₩900.000 | ₩5.100.000 | ≈ 113,20 triệu |
| Kỹ thuật & Khoa học Tự nhiên | ₩900.000 | ₩6.250.000 | ≈ 134,90 triệu |
| Nghệ thuật & Y Dược | ₩900.000 | ₩6.500.000 | ≈ 139,60 triệu |
Học bổng
Các mức học bổng hỗ trợ dành riêng cho sinh viên quốc tế nhập học Đại học Dankook.
Korean Track (Học bổng đầu vào)
- TOPIK 6 → 100% học phí kỳ đầu
- TOPIK 5 → 70% học phí kỳ đầu
- TOPIK 4 → 50% học phí kỳ đầu
- TOPIK 3 → 30% học phí kỳ đầu
English Track
- IELTS 8.0+ / TOEFL 100+ → 100% học phí
- IELTS 7.0+ / TOEFL 90+ → 50% học phí
- IELTS 6.0 / TOEFL 80 → 30% học phí
- Duy trì GPA → Xét tiếp tục học bổng các kỳ sau
Academic Scholarship (Từ kỳ 2)
- GPA 4.0/4.5 trở lên → 100% học phí
- GPA 3.7 đến dưới 4.0 → 70% học phí
- GPA 3.0 đến dưới 3.7 → 30%–50% học phí
Học bổng Viện Ngôn ngữ
- Hoàn thành 2+ kỳ tiếng Hàn tại Dankook → Giảm bớt phí nhập học / Học bổng khuyến khích
- Thành tích học tập xuất sắc → Khen thưởng hàng kỳ
Ký túc xá
Bảng chi phí ký túc xá dành cho sinh viên quốc tế (quy định 1 học kỳ = 16 tuần).
Woongbi Hall (Phòng đôi)
Trang bị internet, hệ thống điều hòa, nhà vệ sinh khép kín, khu giặt ủi.
Danwoo Hall (Phòng đôi)
Khu nhà ở hiện đại, tích hợp phòng gym, nhà ăn và khu tự học.
Danwoo Hall (Phòng 4 người)
Chi phí tiết kiệm, không gian sinh hoạt chung rộng rãi, an ninh 24/7.
Global Hall (Phòng đơn)
Phòng ở riêng tư, cơ sở vật chất cao cấp dành cho du học sinh.
Quy trình hồ sơ
Đánh giá hồ sơ
GPA · gap · học lực · ngoại ngữ · tài chính · mục tiêu.
Chọn ngành & campus
Jukjeon Campus (Gyeonggi) hoặc Cheonan Campus (Chungnam).
Chuẩn bị hồ sơ
Giấy tờ học thuật, tài chính, dịch thuật, công chứng/Apostille.
Nộp hồ sơ
Theo timeline và yêu cầu chính thức của Dankook University.
Visa
Chuẩn bị hồ sơ visa (D4-1 / D2) và kế hoạch tài chính phù hợp.
Đến Hàn Quốc
Nhập học · KTX · orientation · ổn định cuộc sống tại Dankook.
Tư vấn du học Dankook University
Liên hệ trực tiếp ANAedu để được tư vấn lộ trình, chọn ngành học, tư vấn học bổng và hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ du học tốt nhất.