icon icon icon
Số 38/14/61 Phùng Chí Kiên - Cầu Giấy - Hà Nội Tìm kiếm

Đại học Dankook

16/09/2026


Trường Đại Học Tư Thục Hàng Đầu Tại Gyeonggi & Chungnam

Dankook University.

Đại học Dankook — thế mạnh vượt trội về IT · BT · CT · Công nghệ sinh học · Kỹ thuật · Nghệ thuật và môi trường đào tạo quốc tế năng động tại Hàn Quốc.

Tầm nhìn & Định hướng

Dankook University (단국대학교) sở hữu 2 cơ sở chính tại Jukjeon (Yongin, Gyeonggi) và Cheonan (Chungnam). Trường theo đuổi triết lý "Cứu quốc - Độc lập - Sáng tạo", chú trọng phát triển công nghệ cao và kết nối thực tiễn cho sinh viên toàn cầu.

“National Salvation · Independence · Creation”
Dankook University · 단국대학교
152 Jukjeon-ro, Suji-gu, Yongin-si, Gyeonggi-do, Korea

Điểm nổi bật

Dankook đặc biệt phù hợp với những bạn muốn học tập trong môi trường đại học tư thục uy tín, cơ sở vật chất hiện đại và cơ hội việc làm rộng mở.

01 · TECH & IT

Công nghệ thông tin (IT)

Khoa học máy tính, AI, Kỹ thuật phần mềm, An toàn thông tin.

02 · BIOTECH

Công nghệ sinh học (BT)

Dược học, Y sinh, Công nghệ sinh học ứng dụng hàng đầu tại Cheonan.

03 · ARTS & MEDIA

Nghệ thuật & Truyền thông (CT)

Thiết kế, Điện ảnh, Sân khấu, Truyền thông đa phương tiện.

04 · GLOBAL

Chương trình quốc tế

Liên kết đào tạo đa quốc gia, môi trường học thuật đa văn hóa năng động.

05 · LOCATION

Vị trí đắc địa

Cơ sở Jukjeon nằm kề sát thủ đô Seoul, kết nối giao thông vô cùng thuận tiện.

06 · SCHOLARSHIP

Học bổng đa dạng

Nhiều chính sách hỗ trợ học phí lên tới 100% cho du học sinh xuất sắc.

Thông tin tổng quan

Dữ liệu quy mô đào tạo chính thức công bố từ Dankook University:

28,654Sinh viên chính quy
2,200+Sinh viên quốc tế
3,000+Giảng viên & Chuyên gia
1947Năm thành lập

Chương trình đào tạo & học phí

Mức học phí dưới đây tham chiếu hướng dẫn tuyển sinh quốc tế của trường. VNĐ chỉ là quy đổi tham khảo.

Tiếng Hàn Program (Hệ D4-1)

Lộ trình đào tạo tiếng Hàn chuẩn quốc tế cho sinh viên du học tại Viện Giáo dục Quốc tế Dankook.

₩1,300,000 ≈ 24,50 triệu VNĐ / kỳ
Hạng mục Hàn Quốc Won (KRW) Quy đổi Tham khảo (VNĐ)
Học phí 1 kỳ (10 tuần) ₩1.300.000 / kỳ ≈ 24.500.000 VNĐ
Học phí 1 năm (4 kỳ) ₩5.200.000 / năm ≈ 98.000.000 VNĐ
Phí nhập học (nộp 1 lần) ₩60.000 ≈ 1.130.000 VNĐ
Tốt nghiệp THPT trở lên Đào tạo TOPIK từ 1-6 Chuyển tiếp Chuyên ngành
Điều kiện và học phí chính xác cần đối chiếu với thông báo tuyển sinh của từng kỳ nhập học (Xuân - Hạ - Thu - Đông).

Undergraduate · Cử nhân

Korean Track & English Track.

₩4.01–5.15M/ học kỳ
Nhóm ngành Phí nhập học (Kỳ đầu) Học phí / kỳ ≈ VNĐ kỳ đầu
Khoa học Xã hội & Nhân văn ₩60,000 ₩4.012.000 ≈ 76,80 triệu
Kỹ thuật / Công nghệ thông tin ₩60,000 ₩5.150.000 ≈ 98,30 triệu
Nghệ thuật / Thể dục thể thao ₩60,000 ₩5.280.000 ≈ 100,80 triệu
TOPIK 3+ · Korean TrackIELTS 5.5+ / TOEFL iBT 80+Tốt nghiệp THPT

Master · Thạc sĩ

General Graduate School & Viện Cao học Chuyên nghiệp.

₩4.85–6.20M/ semester
Nhóm lĩnh vực Phí nhập học Học phí / kỳ ≈ VNĐ
Khoa học Xã hội & Nhân văn ₩900.000 ₩4.850.000 ≈ 108,50 triệu
Kỹ thuật & Khoa học Tự nhiên ₩900.000 ₩5.980.000 ≈ 129,80 triệu
Nghệ thuật & Thể dục ₩900.000 ₩6.200.000 ≈ 133,90 triệu
Bachelor degreeTOPIK 4+ / English Track

Ph.D. · Tiến sĩ

Dành cho ứng viên đã có bằng Thạc sĩ hoặc tương đương.

₩5.10–6.50M/ semester
Nhóm lĩnh vực Phí nhập học Học phí / kỳ ≈ VNĐ
Khoa học Xã hội & Nhân văn ₩900.000 ₩5.100.000 ≈ 113,20 triệu
Kỹ thuật & Khoa học Tự nhiên ₩900.000 ₩6.250.000 ≈ 134,90 triệu
Nghệ thuật & Y Dược ₩900.000 ₩6.500.000 ≈ 139,60 triệu
Master degreeTOPIK 4+ / English Track

Học bổng

Các mức học bổng hỗ trợ dành riêng cho sinh viên quốc tế nhập học Đại học Dankook.

Korean Track (Học bổng đầu vào)

  • TOPIK 6 → 100% học phí kỳ đầu
  • TOPIK 5 → 70% học phí kỳ đầu
  • TOPIK 4 → 50% học phí kỳ đầu
  • TOPIK 3 → 30% học phí kỳ đầu

English Track

  • IELTS 8.0+ / TOEFL 100+ → 100% học phí
  • IELTS 7.0+ / TOEFL 90+ → 50% học phí
  • IELTS 6.0 / TOEFL 80 → 30% học phí
  • Duy trì GPA → Xét tiếp tục học bổng các kỳ sau

Academic Scholarship (Từ kỳ 2)

  • GPA 4.0/4.5 trở lên → 100% học phí
  • GPA 3.7 đến dưới 4.0 → 70% học phí
  • GPA 3.0 đến dưới 3.7 → 30%–50% học phí

Học bổng Viện Ngôn ngữ

  • Hoàn thành 2+ kỳ tiếng Hàn tại Dankook → Giảm bớt phí nhập học / Học bổng khuyến khích
  • Thành tích học tập xuất sắc → Khen thưởng hàng kỳ

Ký túc xá

Bảng chi phí ký túc xá dành cho sinh viên quốc tế (quy định 1 học kỳ = 16 tuần).

Woongbi Hall (Jukjeon)

Woongbi Hall (Phòng đôi)

Trang bị internet, hệ thống điều hòa, nhà vệ sinh khép kín, khu giặt ủi.

₩1.300.000 ≈ 24,50 triệu VNĐ / 16 tuần
Danwoo Hall (Cheonan)

Danwoo Hall (Phòng đôi)

Khu nhà ở hiện đại, tích hợp phòng gym, nhà ăn và khu tự học.

₩1.200.000 ≈ 22,60 triệu VNĐ / 16 tuần
Danwoo Hall (Cheonan)

Danwoo Hall (Phòng 4 người)

Chi phí tiết kiệm, không gian sinh hoạt chung rộng rãi, an ninh 24/7.

₩950.000 ≈ 17,90 triệu VNĐ / 16 tuần
Global Hall

Global Hall (Phòng đơn)

Phòng ở riêng tư, cơ sở vật chất cao cấp dành cho du học sinh.

₩1.800.000 ≈ 33,90 triệu VNĐ / 16 tuần

Quy trình hồ sơ

STEP 01

Đánh giá hồ sơ

GPA · gap · học lực · ngoại ngữ · tài chính · mục tiêu.

STEP 02

Chọn ngành & campus

Jukjeon Campus (Gyeonggi) hoặc Cheonan Campus (Chungnam).

STEP 03

Chuẩn bị hồ sơ

Giấy tờ học thuật, tài chính, dịch thuật, công chứng/Apostille.

STEP 04

Nộp hồ sơ

Theo timeline và yêu cầu chính thức của Dankook University.

STEP 05

Visa

Chuẩn bị hồ sơ visa (D4-1 / D2) và kế hoạch tài chính phù hợp.

STEP 06

Đến Hàn Quốc

Nhập học · KTX · orientation · ổn định cuộc sống tại Dankook.

Tư vấn du học Dankook University

Liên hệ trực tiếp ANAedu để được tư vấn lộ trình, chọn ngành học, tư vấn học bổng và hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ du học tốt nhất.

 

VIẾT BÌNH LUẬN CỦA BẠN: