SeoulTech.
Đại học Khoa học và Công nghệ Quốc gia Seoul — thế mạnh vượt trội về Kỹ thuật · Công nghệ thông tin · Khoa học dữ liệu · Thiết kế · Kiến trúc và môi trường đào tạo quốc tế chất lượng cao.
Tầm nhìn & Định hướng
Seoul National University of Science and Technology (서울과학기술대학교) đặt tại Nowon-gu, Seoul. Trường theo đuổi sứ mệnh đào tạo nhân tài khoa học công nghệ, gắn liền lý thuyết với nghiên cứu ứng dụng thực tế và hội nhập toàn cầu.
Điểm nổi bật
SeoulTech đặc biệt phù hợp cho sinh viên đam mê công nghệ, kỹ thuật, thiết kế công nghiệp và muốn phát triển sự nghiệp tại thủ đô Seoul.
Kỹ thuật & Công nghệ
Cơ khí, Ô tô, Điện - Điện tử, Vật liệu mới, Công nghệ An toàn.
Máy tính & CNTT
Khoa học máy tính, Trí tuệ nhân tạo (AI), ICT hội nhập, Công nghệ thông tin.
Thiết kế & Nghệ thuật
Thiết kế công nghiệp, Thiết kế truyền thông thị giác, Mỹ thuật ứng dụng.
Vị trí tại Seoul
Khuôn viên rộng lớn thứ 5 tại Seoul, giao thông thuận tiện với hệ thống tàu điện ngầm.
Đại học Quốc gia
Trường công lập với mức học phí hợp lý và chất lượng giáo dục kiểm định hàng đầu.
Học bổng đa dạng
Chính sách học bổng đầu vào hấp dẫn căn cứ trên năng lực ngoại ngữ TOPIK/IELTS/TOEFL.
Thông tin tổng quan
Dữ liệu quy mô đào tạo chính thức công bố từ SeoulTech:
Chương trình đào tạo & học phí
Mức học phí dưới đây tham chiếu theo hướng dẫn tuyển sinh quốc tế chính thức của trường. VNĐ chỉ là quy đổi tham khảo.
Tiếng Hàn Program (Hệ D4-1)
Chương trình đào tạo tiếng Hàn chuyên sâu chuẩn quốc tế tại Viện Giáo dục Quốc tế SeoulTech.
| Hạng mục | Hàn Quốc Won (KRW) | Quy đổi Tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|
| Học phí 1 kỳ (10 tuần) | ₩1.500.000 / kỳ | ≈ 28.300.000 VNĐ |
| Học phí 1 năm (4 kỳ) | ₩6.000.000 / năm | ≈ 113.200.000 VNĐ |
| Phí xét tuyển (nộp 1 lần) | ₩50.000 | ≈ 940.000 VNĐ |
Undergraduate · Cử nhân
Chương trình Đại học hệ 4 năm (Khoa học Xã hội, Kỹ thuật, Thiết kế & CNTT).
| Nhóm ngành | Phí nhập học | Học phí / kỳ | ≈ VNĐ / kỳ |
|---|---|---|---|
| Khoa học Xã hội & Nhân văn / Quản trị Kinh doanh | Miễn phí | ₩1.714.000 | ≈ 32,30 triệu |
| Khoa học Tự nhiên / Thể thao | Miễn phí | ₩2.290.000 | ≈ 43,18 triệu |
| Kỹ thuật / Điện - Điện tử / Máy tính / Thiết kế | Miễn phí | ₩2.802.000 | ≈ 52,83 triệu |
Master · Thạc sĩ
Chương trình Cao học chính quy (General Graduate School & Chuyên ngành Kỹ thuật).
| Nhóm lĩnh vực | Phí nhập học | Học phí / kỳ | ≈ VNĐ / kỳ |
|---|---|---|---|
| Khoa học Xã hội & Nhân văn | Miễn phí | ₩2.501.000 | ≈ 47,16 triệu |
| Khoa học Tự nhiên / Thể thao | Miễn phí | ₩2.913.000 | ≈ 54,93 triệu |
| Kỹ thuật / Nghệ thuật & Thiết kế | Miễn phí | ₩3.518.000 | ≈ 66,34 triệu |
Ph.D. · Tiến sĩ
Dành cho ứng viên nghiên cứu đã có bằng Thạc sĩ.
| Nhóm lĩnh vực | Phí nhập học | Học phí / kỳ | ≈ VNĐ / kỳ |
|---|---|---|---|
| Khoa học Xã hội & Nhân văn | Miễn phí | ₩2.610.000 | ≈ 49,22 triệu |
| Khoa học Tự nhiên / Thể thao | Miễn phí | ₩3.045.000 | ≈ 57,42 triệu |
| Kỹ thuật / Nghệ thuật & Thiết kế | Miễn phí | ₩3.676.000 | ≈ 69,32 triệu |
Học bổng
Chính sách học bổng phong phú dành riêng cho sinh viên quốc tế theo học tại SeoulTech.
Học bổng Đầu vào (Hệ Đại học)
- TOPIK 6 / IELTS 8.0+ → 100% học phí (toàn bộ khóa học + Phí sinh hoạt)
- TOPIK 5 / IELTS 7.5 → 100% học phí kỳ đầu
- TOPIK 4 / IELTS 6.5 → 50% học phí kỳ đầu
- TOPIK 3 / IELTS 5.5 → 30% học phí kỳ đầu
Học bổng Sau đại học (Thạc sĩ/Tiến sĩ)
- Học bổng Giáo sư / Nghiên cứu → Hỗ trợ từ 50% - 100% học phí
- TOPIK 5+ / IELTS 7.5+ → Miễn 100% học phí
- TOPIK 4 / IELTS 6.5 → Miễn 50% học phí
- Hỗ trợ trợ giảng (TA/RA) → Nhận sinh hoạt phí hàng tháng
Academic Scholarship (Sinh viên đang học)
- GPA Top 10% → 100% học phí kỳ tiếp theo
- GPA Top 25% → 50% học phí kỳ tiếp theo
- GPA từ 3.0/4.5 → 30% học phí kỳ tiếp theo
Học bổng Khóa tiếng Hàn
- Giảm 50% học phí tiếng Hàn cho học sinh trao đổi SeoulTech
- Giảm 70% học phí tiếng Hàn cho sinh viên chuyển tiếp chuyên ngành SeoulTech
- Thưởng TOPIK xuất sắc sau khi hoàn thành khóa học
Ký túc xá
Chi phí Ký túc xá (Khu Sunglim Dormitory) dành cho sinh viên quốc tế (quy định 1 học kỳ = 16 tuần).
KTX Nữ Sunglim (Phòng đôi)
Khu nhà ở an ninh, phòng 2 giường, đầy đủ điều hòa, bàn học, wifi.
KTX Nam Sunglim (Phòng 3 người)
Khu căn hộ 2 phòng (loại 2 giường), trang bị tiện nghi hiện đại.
KTX Nam Sunglim (Phòng đơn)
Phòng ở 1 người riêng tư thuộc căn hộ KTX Sunglim Nam.
Tòa nhà Quốc tế (Phòng đôi)
Phòng đôi cao cấp ưu tiên sinh viên quốc tế, tích hợp khu tự học.
Quy trình hồ sơ
Đánh giá hồ sơ
GPA · gap năm · học lực · ngoại ngữ · tài chính · mục tiêu.
Chọn ngành & hệ đào tạo
Khóa tiếng Hàn D4-1, Đại học D2-2 hoặc Sau Đại học D2-3/D2-4.
Chuẩn bị hồ sơ
Học bạ, bằng cấp, chứng minh tài chính K-Bank/Sổ đóng băng, Apostille.
Nộp hồ sơ SeoulTech
Nộp hồ sơ online và gửi bản gốc theo timeline chính thức của trường.
Phỏng vấn & Visa
Tham gia phỏng vấn trường (nếu có), nhận Giấy nhập học và xin Visa.
Đến Seoul
Nhập học · Đăng ký KTX · Đón sân bay · Orientation · Ổn định cuộc sống.
Tư vấn du học SeoulTech University
Liên hệ trực tiếp ANAedu để được tư vấn lộ trình chi tiết, chọn ngành học phù hợp, đăng ký học bổng và hỗ trợ xử lý hồ sơ du học tốt nhất.