Incheon National University.
Đại học Quốc gia Incheon (INU) — vị trí chiến lược tại Siêu đô thị thông minh Songdo, đi đầu về Logistics · Thương mại Quốc tế · Công nghệ Sinh học (BT) · IT và môi trường đào tạo đẳng cấp thế giới.
Tầm nhìn & Định hướng
Incheon National University (인천대학교) đặt trụ sở chính tại Khu đô thị Quốc tế Songdo (IFEZ), TP. Incheon. Là trường đại học quốc gia thế hệ mới, INU định hướng phát triển trở thành trung tâm đào tạo nhân tài toàn cầu, kết nối chặt chẽ giữa học thuật, nghiên cứu sáng tạo và các tập đoàn đa quốc gia.
Điểm nổi bật
INU đem lại môi trường học tập lý tưởng với sự kết hợp hoàn hảo giữa vị trí siêu đô thị cảng, cơ sở hạ tầng hiện đại bậc nhất và chi phí hệ công lập hợp lý.
Logistics & Thương mại
Thuộc Top đầu Hàn Quốc nhờ lợi thế nằm tại thành phố cảng quốc tế và sân bay Incheon.
Công nghệ Sinh học & IT
Hợp tác chiến lược cùng các tập đoàn hàng đầu thế giới tại Songdo Bio Cluster (Samsung Biologics, Celltrion).
Khu học xá Songdo
Campus hiện đại bậc nhất xây dựng theo mô hình đại học thông minh, môi trường xanh sạch đẹp.
Môi trường Quốc tế
Mạng lưới liên kết hơn 300 đại học toàn cầu, nhiều chương trình đào tạo 100% bằng tiếng Anh.
Vị trí đắc địa
Chỉ mất 30 phút tới Sân bay Quốc tế Incheon và dễ dàng di chuyển vào trung tâm thủ đô Seoul.
Học bổng Quốc gia
Chính sách học bổng đa dạng từ 30% đến 100% học phí cho sinh viên có thành tích xuất sắc.
Thông tin tổng quan
Số liệu quy mô đào tạo chính thức từ hệ thống giáo dục Đại học Quốc gia Incheon:
Chương trình đào tạo & học phí
Mức học phí niêm yết theo quy định của Đại học Quốc gia Incheon (Trường công lập có mức phí cạnh tranh). VNĐ là quy đổi tham khảo.
Tiếng Hàn Program (Hệ D4-1)
Viện Giáo dục Quốc tế INU - Lộ trình đào tạo chuẩn TOPIK từ bậc 1 đến bậc 6.
| Hạng mục | Hàn Quốc Won (KRW) | Quy đổi Tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|
| Học phí 1 kỳ (10 tuần) | ₩1.400.000 / kỳ | ≈ 26.390.000 VNĐ |
| Học phí 1 năm (4 kỳ) | ₩5.600.000 / năm | ≈ 105.560.000 VNĐ |
| Phí xét tuyển (nộp 1 lần) | ₩50.000 | ≈ 940.000 VNĐ |
Undergraduate · Cử nhân
Chương trình cử nhân chính quy (Korean Track & English Track).
| Nhóm ngành | Phí nhập học | Học phí / kỳ | ≈ VNĐ / kỳ |
|---|---|---|---|
| Khoa học Xã hội & Nhân văn / Nhân văn / Quản trị | ₩0 (Miễn phí) | ₩2.063.000 | ≈ 38,88 triệu |
| Khoa học Tự nhiên / Thể thao | ₩0 (Miễn phí) | ₩2.315.000 | ≈ 43,63 triệu |
| Kỹ thuật / Nghệ thuật / Mỹ thuật | ₩0 (Miễn phí) | ₩2.860.000 | ≈ 53,90 triệu |
Master · Thạc sĩ
Hệ Cao học chính quy & Các trường Cao học Chuyên môn (Logistics, QTKD...).
| Nhóm lĩnh vực | Phí nhập học | Học phí / kỳ | ≈ VNĐ / kỳ |
|---|---|---|---|
| Khoa học Xã hội & Nhân văn / Kinh tế | ₩320.000 | ₩2.540.000 | ≈ 47,88 triệu |
| Khoa học Tự nhiên / Thể dục | ₩320.000 | ₩2.910.000 | ≈ 54,85 triệu |
| Kỹ thuật / Nghệ thuật & Thiết kế | ₩320.000 | ₩3.480.000 | ≈ 65,59 triệu |
Ph.D. · Tiến sĩ
Chương trình đào tạo Nghiên cứu sinh & Tiến sĩ chuyên sâu.
| Nhóm lĩnh vực | Phí nhập học | Học phí / kỳ | ≈ VNĐ / kỳ |
|---|---|---|---|
| Khoa học Xã hội & Nhân văn | ₩320.000 | ₩2.710.000 | ≈ 51,08 triệu |
| Khoa học Tự nhiên | ₩320.000 | ₩3.120.000 | ≈ 58,81 triệu |
| Kỹ thuật & Nghệ thuật | ₩320.000 | ₩3.690.000 | ≈ 69,55 triệu |
Học bổng
Chế độ học bổng hỗ trợ sinh viên quốc tế phong phú đến từ quỹ học bổng Đại học Quốc gia Incheon.
Học bổng Tân sinh viên (Kỳ đầu)
- TOPIK 6 / IELTS 8.0+ → 100% học phí + Phí KTX
- TOPIK 5 / IELTS 7.0 → 100% học phí kỳ đầu
- TOPIK 4 / IELTS 6.5 → 70% học phí kỳ đầu
- TOPIK 3 / IELTS 5.5 → 35% - 50% học phí
Học bổng Khuyến học (Từ kỳ 2)
- GPA Top 5% (GPA ≥ 4.0) → 100% học phí
- GPA Top 15% (GPA ≥ 3.5) → 70% học phí
- GPA Top 30% (GPA ≥ 3.0) → 35% học phí
- GPA đạt từ 2.5/4.5 trở lên → 20% học phí
Học bổng Đạt chứng chỉ TOPIK
- Thưởng đạt TOPIK 4 khi đang học → ₩300.000
- Thưởng đạt TOPIK 5 khi đang học → ₩500.000
- Thưởng đạt TOPIK 6 khi đang học → ₩700.000
Hỗ trợ Ký túc xá & Nghiên cứu
- Học bổng Trợ giảng Lab (Graduate) → Hỗ trợ 50% - 100%
- Hỗ trợ chi phí sinh hoạt cho sinh viên xuất sắc
- Ưu tiên sắp xếp KTX Songdo cho tân sinh viên
Ký túc xá
Khu ký túc xá hiện đại nằm ngay trong Campus Songdo với đầy đủ tiện nghi tiêu chuẩn quốc tế (1 kỳ = 16 tuần).
KTX Songdo 1 (Phòng 2 người)
Trang bị WC riêng, bàn học, điều hòa, Wi-Fi tốc độ cao, hệ thống thẻ từ an ninh.
KTX Songdo 2 (Phòng 2 người - Mới)
Tòa nhà mới xây dựng, tích hợp phòng gym, phòng tự học, căng tin hiện đại.
KTX Songdo (Phòng 4 người)
Không gian sinh hoạt rộng rãi, tiết kiệm chi phí tối đa cho sinh viên.
KTX Quốc tế (Phòng đơn)
Phòng ở cá nhân hoàn toàn riêng tư, ưu tiên cho sinh viên hệ Cao học / Tiến sĩ.
Quy trình hồ sơ
Đánh giá hồ sơ
Thẩm định GPA, khoảng trống lịch sử học tập, tài chính và năng lực ngoại ngữ.
Tư vấn chọn ngành
Lựa chọn chương trình học tiếng Hàn D4-1 hoặc hệ Chuyên ngành D2 phù hợp.
Chuẩn bị tài liệu
Dịch thuật, công chứng, hợp pháp hóa Đại sứ quán / Apostille hồ sơ học tập.
Nộp hồ sơ & Phỏng vấn
Nộp trực tiếp cho Văn phòng Quốc tế INU và tham gia phỏng vấn trường (nếu có).
Nộp học phí & Visa
Nhận thư mời nhập học chính thức, đóng học phí và xin Visa D4-1/D2 tại Lãnh sự quán.
Đến Incheon
Đón tại sân bay, nhận phòng KTX, tham gia Orientation và bắt đầu hành trình học tập.
Tư vấn du học Incheon National University
Liên hệ trực tiếp ANAedu để được hướng dẫn quy trình hồ sơ, cập nhật chính sách học bổng mới nhất và xây dựng lộ trình du học thành công tại ĐH Quốc gia Incheon.