Hanyang University.
Đại học Hanyang — thế mạnh vượt trội về Kỹ thuật (Engineering) · Công nghệ thông tin · Kinh doanh · Khoa học Tự nhiên · Y học và môi trường nghiên cứu đổi mới toàn cầu.
Tầm nhìn & Định hướng
Hanyang University (한양대학교) đặt trụ sở chính tại Seongdong-gu, Seoul và cơ sở ERICA tại Ansan. Trường sở hữu triết lý giáo dục “Love in Deed and Truth”, nhấn mạnh thực hành, nghiên cứu công nghệ tiên phong và đào tạo những nhà lãnh đạo toàn cầu.
Điểm nổi bật
Hanyang là cái nôi hàng đầu Hàn Quốc dành cho sinh viên muốn phát triển chuyên môn sâu, nghiên cứu ứng dụng và khởi nghiệp.
Khối Kỹ thuật & Công nghệ
Kỹ thuật Cơ khí, Điện tử, Khoa học Máy tính, Vật liệu mới và Xây dựng đỉnh cao.
Kinh doanh & Kinh tế
Đạt chứng nhận kiểm định quốc tế AACSB, chương trình giảng dạy thực tiễn.
Khởi nghiệp & Nghiên cứu
Xếp hàng đầu Hàn Quốc về số lượng bằng sáng chế và hỗ trợ sinh viên khởi nghiệp.
Liên kết Quốc tế rộng lớn
Hơn 800 trường đại học đối tác trên toàn cầu với lượng sinh viên quốc tế đông đảo.
Vị trí đắc địa
Nằm ngay trung tâm Seoul, có ga tàu điện ngầm Hanyang Univ. kết nối trực tiếp trong khuôn viên.
Học bổng đa dạng
Chương trình học bổng HISP, HIEA và hỗ trợ học phí dựa trên năng lực ngoại ngữ TOPIK/IELTS.
Thông tin tổng quan
Dữ liệu quy mô đào tạo chính thức và thứ hạng quốc tế tại Đại học Hanyang:
Chương trình đào tạo & học phí
Mức học phí dưới đây tham chiếu từ thông báo tuyển sinh quốc tế chính thức của Đại học Hanyang. VNĐ được quy đổi tham khảo (1 KRW ≈ 18,85 VNĐ).
Tiếng Hàn Program (Hệ D4-1)
Viện Giáo dục Quốc tế (IIE) Hanyang - 4 kỳ/năm (Xuân, Hạ, Thu, Đông), 10 tuần/kỳ (200 giờ học).
| Hạng mục | Hàn Quốc Won (KRW) | Quy đổi Tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|
| Học phí 1 kỳ (10 tuần) | ₩1.780.000 / kỳ | ≈ 33.550.000 VNĐ |
| Học phí 1 năm (4 kỳ) | ₩7.120.000 / năm | ≈ 134.200.000 VNĐ |
| Phí xét tuyển (nộp 1 lần) | ₩100.000 | ≈ 1.885.000 VNĐ |
Undergraduate · Cử nhân
Korean Track & English Track (Seoul / ERICA Campus).
| Nhóm ngành | Phí nhập học (Kỳ đầu) | Học phí / kỳ | ≈ VNĐ kỳ đầu |
|---|---|---|---|
| Humanities & Social Sciences | Miễn / Giảm theo quy định | ₩4.789.000 | ≈ 90,27 triệu |
| Economics & Business Admin | Miễn / Giảm theo quy định | ₩4.789.000 | ≈ 90,27 triệu |
| Engineering & IT / Arts / Sports | Miễn / Giảm theo quy định | ₩7.093.000 | ≈ 133,70 triệu |
Master · Thạc sĩ
General Graduate School & Special Graduate Schools.
| Nhóm lĩnh vực | Phí nhập học | Học phí / kỳ | ≈ VNĐ (Học phí) |
|---|---|---|---|
| Khoa học Xã hội & Nhân văn | ₩1.030.000 | ₩6.376.000 | ≈ 120,20 triệu |
| Kỹ thuật & Khoa học Tự nhiên | ₩1.030.000 | ₩8.600.000 | ≈ 162,10 triệu |
| Nghệ thuật & Y dược / GSIS | ₩1.030.000 | ₩10.021.000 | ≈ 188,90 triệu |
Ph.D. · Tiến sĩ
Dành cho ứng viên đã có bằng Thạc sĩ hoặc học hệ liên thông Thạc sĩ - Tiến sĩ.
| Nhóm lĩnh vực | Phí nhập học | Học phí / kỳ | ≈ VNĐ (Học phí) |
|---|---|---|---|
| Khoa học Xã hội & Nhân văn | ₩1.030.000 | ₩6.376.000 | ≈ 120,20 triệu |
| Kỹ thuật & Khoa học Tự nhiên | ₩1.030.000 | ₩8.600.000 | ≈ 162,10 triệu |
| Nghệ thuật & Y khoa | ₩1.030.000 | ₩10.021.000 | ≈ 188,90 triệu |
Học bổng
Chính sách học bổng hỗ trợ phong phú dành cho sinh viên quốc tế xuất sắc tại Hanyang.
HISP (Hanyang Int'l Scholarship)
- HISP 100% → Miễn 100% học phí dựa trên hồ sơ đầu vào
- HISP 70% → Miễn 70% học phí
- HISP 50% → Miễn 50% học phí
- Dành cho sinh viên quốc tế có thành tích học tập xuất sắc
HIEA (Xuất sắc đang theo học)
- 100% / 70% / 50% / 30% học phí kỳ tiếp theo
- Điều kiện: GPA kỳ trước ≥ 3.0/4.5
- Ưu tiên sinh viên có chứng chỉ TOPIK cấp cao
- Xét duyệt theo từng học kỳ
Engineering & Science (Cao học)
- Giảm 50% học phí & phí nhập học
- Dành cho sinh viên quốc tế ngành Kỹ thuật & Tự nhiên
- Áp dụng cho bậc Thạc sĩ (4 kỳ) / Tiến sĩ (4 kỳ)
- Duy trì GPA từ 3.0/4.5 trở lên
Hanyang Alumni & Language
- Alumni Scholarship → Giảm 50% học phí cho cựu SV Hanyang
- TOPIK Scholarship → Thưởng 300.000 - 500.000 KRW khi đạt TOPIK 5+
- GSIS / ERICA Support → Giảm 20% - 30% cho ngành chuyên biệt
Ký túc xá
Bảng chi phí ký túc xá dành cho sinh viên quốc tế tại Seoul và ERICA Campus (1 học kỳ ≈ 4 tháng).
Ký túc xá Techno Gold (Phòng đôi)
Trang bị điều hòa, Wi-Fi, phòng tự học, nhà ăn và an ninh 24/7.
Ký túc xá Sinh viên Quốc tế (Phòng 3-4 người)
Không gian giao lưu văn hóa quốc tế, đầy đủ tiện nghi sinh hoạt.
Ký túc xá Changsugwan (Phòng đôi)
Khu nhà ở hiện đại tại Ansan, môi trường yên tĩnh, tiện nghi cao cấp.
Ký túc xá Injaegwan (Phòng 4 người)
Chi phí tiết kiệm, tích hợp khu tập thể thao và phòng giặt đồ tự động.
Quy trình hồ sơ
Đánh giá hồ sơ
GPA · Năng lực ngoại ngữ · Học lực · Tài chính · Mục tiêu học tập.
Chọn ngành & Campus
Chọn giữa Seoul Campus hoặc ERICA Campus, chọn hệ tiếng Hàn hay Chuyên ngành.
Chuẩn bị hồ sơ
Bằng cấp học thuật, chứng minh tài chính, công chứng Apostille / Lãnh sự.
Nộp hồ sơ Hanyang
Đăng ký online và gửi hồ sơ gốc theo timeline chính thức của Đại học Hanyang.
Xin Visa Du học
Nhận thư nhập học / Mã số visa và hoàn thiện thủ tục xin Visa D4-1 hoặc D2 tại ĐSQ/LSQ.
Đến Hàn Quốc
Nhập học · Nhận phòng KTX · Thâm gia Orientation · Bắt đầu hành trình tại Hanyang.
Tư vấn du học Hanyang University
Liên hệ trực tiếp ANAedu để được tư vấn lộ trình chọn ngành, săn học bổng Hanyang và hỗ trợ hoàn thiện hồ sơ du học Hàn Quốc chuẩn xác nhất.