Korea National University of Transportation.
Đại học Quốc gia Giao thông Hàn Quốc (KNUT) — trường đại học quốc lập công lập trọng điểm với thế mạnh tuyệt đối về Giao thông · Hàng không thông minh · Đường sắt tương lai · Công nghệ IT.
Giới thiệu chung
Korea National University of Transportation (한국교통대학교) tọa lạc tại Chungju, Chungcheongbuk-do. Là trường đại học quốc gia duy nhất của Hàn Quốc chuyên sâu về lĩnh vực giao thông, KNUT cung cấp môi trường học tập tiên tiến, cơ sở vật chất hiện đại với chi phí tiết kiệm chuẩn quốc lập.
Điểm nổi bật
KNUT là điểm đến lý tưởng cho du học sinh quốc tế yêu thích kỹ thuật, công nghệ và các ngành vận tải thông minh.
Chuyên Sâu Giao Thông
Trường đại học quốc gia độc quyền và dẫn đầu về công nghệ giao thông tại Hàn Quốc.
Hàng Không & Đường Sắt
Thế mạnh đào tạo đặc thù về Smart Aviation, công nghệ hàng không và đường sắt tương lai.
Học Phí Quốc Lập Tiết Kiệm
Học phí hỗ trợ tối ưu từ chính phủ, mức chi phí thấp hơn đáng kể so với các trường đại học tư thục.
Hạ Tầng 3 Cơ Sở Hiện Đại
Hệ thống khuôn viên quy mô lớn tại Chungju, Uiwang và Jeungpyung với trang thiết bị tối tân.
Việc Làm & Thực Tập
Hợp tác chặt chẽ với các tập đoàn giao thông, logistics và công nghệ hàng đầu Hàn Quốc.
Học Bổng Hấp Dẫn
Chính sách học bổng đa dạng hỗ trợ sinh viên quốc tế đạt thành tích học tập tốt.
Thông tin tổng quan
Dữ liệu quy mô đào tạo chính thức tại Đại học Quốc gia Giao thông Hàn Quốc:
Chương trình đào tạo & học phí
Mức học phí tham khảo theo hệ thống tuyển sinh quốc tế của trường. VNĐ quy đổi mang tính chất tham khảo.
Tiếng Hàn Program (Hệ D4-1)
Viện Giáo dục Ngôn ngữ Quốc tế KNUT — Đào tạo tiếng Hàn chuẩn bị lên chuyên ngành.
| Hạng mục | Hàn Quốc Won (KRW) | Quy đổi Tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|
| Học phí khóa 20 tuần | ₩2.000.000 | ≈ 37.700.000 VNĐ |
| Học phí 1 năm (40 tuần) | ₩4.000.000 / năm | ≈ 75.400.000 VNĐ |
| Phí đăng ký (nộp 1 lần) | ₩50.000 | ≈ 940.000 VNĐ |
Undergraduate · Cử nhân
Khối ngành Giao thông, Kỹ thuật, Hàng không, Khoa học Tự nhiên và Xã hội.
| Nhóm ngành | Phí nhập học | Học phí / kỳ | ≈ VNĐ / kỳ |
|---|---|---|---|
| Khoa học Xã hội & Nhân văn | Miễn phí | ₩2.050.000 | ≈ 38,60 triệu |
| Khoa học Tự nhiên / Quản trị | Miễn phí | ₩2.300.000 | ≈ 43,30 triệu |
| Kỹ thuật / Hàng không / IT | Miễn phí | ₩2.600.000 | ≈ 49,00 triệu |
Master · Thạc sĩ
Chương trình cao học chuyên sâu về Kỹ thuật, Logistics và Giao thông vận tải.
| Nhóm lĩnh vực | Phí nhập học | Học phí / kỳ | ≈ VNĐ / kỳ |
|---|---|---|---|
| Khoa học Xã hội & Nhân văn | ₩150.000 | ₩2.700.000 | ≈ 50,90 triệu |
| Khoa học Tự nhiên | ₩150.000 | ₩3.100.000 | ≈ 58,40 triệu |
| Kỹ thuật & Hàng không | ₩150.000 | ₩3.500.000 | ≈ 66,00 triệu |