icon icon icon
Số 38/14/61 Phùng Chí Kiên - Cầu Giấy - Hà Nội Tìm kiếm

Đại học Quốc gia Mokpo

27/10/2026


Trường Đại Học Quốc Gia Trọng Điểm Tại Jeollanam-do

Mokpo National University.

Đại học Quốc gia Mokpo (MNU) — Đạt hạng S cao nhất trong Đánh giá Đại học Gloco toàn quốc, thế mạnh về Kỹ thuật Hàng hải · Năng lượng mới · Công nghệ Sinh học · Khoa học Xã hội với chi phí cực kỳ tiết kiệm.

Giới thiệu chung

Mokpo National University (국립목포대학교) thành lập năm 1946 tại Muan-gun, Jeollanam-do. Là trường Đại học Quốc gia uy tín hàng đầu khu vực Tây Nam Hàn Quốc, MNU nổi bật với môi trường học tập chất lượng cao, học phí thấp và hỗ trợ tối đa cho sinh viên quốc tế.

“Creativity · Morality · Service”
Mokpo National University · 목포대학교
1666 Yeongsan-ro, Cheonggye-myeon, Muan-gun, Jeollanam-do, Korea

Điểm nổi bật

MNU mang đến cơ hội du học Hàn Quốc lý tưởng với chi phí hợp lý và định hướng việc làm rộng mở sau tốt nghiệp.

01 · GLOCAL RANK

Xếp Hạng S Toàn Quốc

Đạt chứng nhận hạng S cao nhất trong Đánh giá Đại học Gloco do Bộ Giáo dục Hàn Quốc công nhận.

02 · COST SAVING

Học Phí & Chi Phí Thấp

Thuộc hệ thống đại học công lập quốc gia với mức học phí và chi phí sinh hoạt cực kỳ kinh tế cho du học sinh.

03 · SPECIALIZED

Kỹ Thuật & Hàng Hải

Thế mạnh mũi nhọn về công nghệ hàng hải, năng lượng tái tạo, kỹ thuật cơ khí và công nghệ sinh học.

04 · SUPPORT

Hỗ Trợ Toàn Diện

Chính sách học bổng tiếng Hàn, ký túc xá tiện nghi và hỗ trợ việc làm thêm trong khu vực.

05 · ENVIRONMENT

Môi Trường Yên Bình

Khuôn viên rộng rãi, trong lành, an toàn tuyệt đối và tập trung hoàn toàn vào học tập.

06 · VISA & CAREER

Cơ Hội Định Cư & Việc Làm

Nhiều chương trình hỗ trợ chuyển đổi Visa diện lao động chuyên môn và định cư khu vực địa phương.

Thông tin tổng quan

Dữ liệu quy mô đào tạo chính thức công bố tại Đại học Quốc gia Mokpo:

5,700+Sinh viên chính quy
700+Sinh viên quốc tế
350+Giảng viên & Giáo sư
1946Năm thành lập

Chương trình đào tạo & học phí

Mức học phí dưới đây tham chiếu theo quy định tuyển sinh quốc tế của Đại học Quốc gia Mokpo. Giá trị VNĐ là quy đổi tham khảo.

Tiếng Hàn Program (Hệ D4-1)

Chương trình đào tạo ngôn ngữ văn hóa Hàn Quốc chuẩn bị lên chuyên ngành tại Viện Ngôn ngữ MNU.

₩1,657,500 ≈ 31,25 triệu VNĐ / kỳ
Hạng mục Hàn Quốc Won (KRW) Quy đổi Tham khảo (VNĐ)
Học phí 1 kỳ (10 tuần) ₩1.657.500 / kỳ ≈ 31.250.000 VNĐ
Học phí 1 năm (4 kỳ) ₩6.630.000 / năm ≈ 125.000.000 VNĐ
Phí đăng ký (nộp 1 lần) ₩50.000 ≈ 940.000 VNĐ
Tốt nghiệp THPT trở lên Đào tạo TOPIK từ 1-6 Chuyển tiếp Chuyên ngành MNU
Điều kiện và học phí chi tiết có thể thay đổi tùy theo thông báo tuyển sinh chính thức của từng kỳ học trong năm.

Undergraduate · Cử nhân

Các khối ngành Khoa học Xã hội, Nhân văn, Kỹ thuật và Quản trị Kinh doanh.

₩1.93M/ kỳ (Trung bình)
Nhóm ngành Phí nhập học Học phí / kỳ ≈ VNĐ / kỳ
Khoa học Xã hội & Nhân văn / Kinh tế Miễn phí ₩1.850.000 ≈ 34,85 triệu
Khoa học Tự nhiên Miễn phí ₩1.950.000 ≈ 36,75 triệu
Kỹ thuật & Công nghệ Miễn phí ₩2.100.000 ≈ 39,58 triệu
TOPIK 3+Tốt nghiệp THPTĐủ điều kiện tài chính

Master · Thạc sĩ

Chương trình cao học nghiên cứu chuyên sâu các chuyên ngành.

₩2.20–2.80M/ kỳ
Nhóm lĩnh vực Phí nhập học Học phí / kỳ ≈ VNĐ / kỳ
Khoa học Xã hội & Nhân văn ₩150.000 ₩2.200.000 ≈ 41,47 triệu
Khoa học Tự nhiên & Kỹ thuật ₩150.000 ₩2.800.000 ≈ 52,78 triệu
Bằng Cử nhânTOPIK 4+ / IELTS 5.5+

Ph.D. · Tiến sĩ

Dành cho nghiên cứu sinh đã có bằng Thạc sĩ.

₩2.40–3.00M/ kỳ
Nhóm lĩnh vực Phí nhập học Học phí / kỳ ≈ VNĐ / kỳ
Khoa học Xã hội & Nhân văn ₩150.000 ₩2.400.000 ≈ 45,24 triệu
Khoa học Tự nhiên & Kỹ thuật ₩150.000 ₩3.000.000 ≈ 56,55 triệu
Bằng Thạc sĩTOPIK 4+ / IELTS 5.5+

Học bổng

Chính sách học bổng hỗ trợ tài chính hấp dẫn dành riêng cho sinh viên quốc tế tại MNU.

Học bổng Tân sinh viên (Kỳ 1)

  • TOPIK cấp 5 trở lên → 100% học phí
  • TOPIK cấp 4 → Giảm 60% học phí
  • TOPIK cấp 3 → Giảm 30% - 50% học phí
  • Chứng chỉ khác → Xét theo quy định trường

Học bổng Thành tích (Từ kỳ 2)

  • GPA xuất sắc từ 4.0 trở lên → 100% học phí
  • GPA từ 3.5 đến dưới 4.0 → 50% học phí
  • GPA từ 3.0 đến dưới 3.5 → 30% học phí

Học bổng Năng lực tiếng Hàn

  • Thưởng nóng khi sinh viên nâng cao cấp độ TOPIK trong suốt quá trình học tập tại trường.

Hỗ trợ Ký túc xá & Khác

  • Ưu tiên bố trí phòng ở KTX sạch sẽ, chi phí thấp cho du học sinh mới nhập học.

Ký túc xá

Khu ký túc xá hiện đại trong khuôn viên trường với đầy đủ tiện ích sinh hoạt (quy định 1 học kỳ).

Standard Room

Phòng đơn (Single Room)

Không gian riêng tư, trang bị giường, tủ đồ, bàn học, internet tốc độ cao.

₩990.000 ≈ 18,66 triệu VNĐ / kỳ
Double Room

Phòng đôi (Double Room)

Phòng ở tiêu chuẩn cho 2 sinh viên, sạch sẽ, thoáng mát, đầy đủ tiện nghi.

₩690.000 ≈ 13,00 triệu VNĐ / kỳ
Campus Facilities

Tiện ích trong tòa nhà

Phòng sinh hoạt chung, khu giặt là tự động, phòng gym và internet miễn phí.

Đạt chuẩn An ninh 24/7
Cafeteria

Nhà ăn sinh viên

Cung cấp các bữa ăn đa dạng, phong phú với mức giá ưu đãi cho sinh viên ở KTX.

Giá hỗ trợ Chất lượng đảm bảo

Quy trình hồ sơ

STEP 01

Đánh giá hồ sơ

GPA · gap · học lực · ngoại ngữ · tài chính · mục tiêu.

STEP 02

Chọn ngành & track

Korean Track, hệ tiếng Hàn D4-1 hoặc Cao học.

STEP 03

Chuẩn bị hồ sơ

Giấy tờ học thuật, tài chính, dịch thuật, công chứng/Apostille.

STEP 04

Nộp hồ sơ MNU

Theo timeline và yêu cầu chính thức của Đại học Quốc gia Mokpo.

STEP 05

Xin Visa

Hoàn thiện hồ sơ xin Visa du học tại Đại sứ quán/Lãnh sự quán Hàn Quốc.

STEP 06

Nhập học

Nhập cảnh Hàn Quốc · nhận phòng KTX · orientation · ổn định học tập.

Tư vấn du học Mokpo National University

Liên hệ trực tiếp ANAedu để được tư vấn lộ trình, chọn ngành học, tư vấn học bổng và hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ du học Mokpo tốt nhất.

 

VIẾT BÌNH LUẬN CỦA BẠN: