Thành lập năm 1940, Đại học Sejong, tên tiếng Anh là Sejong University là trường đại học tư thục tọa lạc tại Gwangjin-gu, Seoul, nổi bật ở các lĩnh vực Du lịch - Khách sạn, Kinh doanh, Truyền thông, Công nghệ thông tin, AI, Kỹ thuật và Nghệ thuật.
Một số thông tin nổi bật
|
Sinh viên Đại học |
17.077 |
|
Sinh viên Sau đại học |
4.394 |
|
Sinh viên quốc tế |
3.824 |
|
Đại học đối tác |
370 trường/55 quốc gia |
|
Chương trình cấp bằng bằng tiếng Anh |
50 chương trình |
|
Viện nghiên cứu |
69 |
Sejong đặc biệt phù hợp với sinh viên quốc tế nhờ nhiều lựa chọn:
- Hệ tiếng Hàn D-4-1.
- Chuyên ngành Korean Track.
- Chuyên ngành English Track.
- Đại học, Thạc sĩ và nghiên cứu chuyên sâu.
- Nhiều ngành mới thuộc AI, Software và công nghệ tương lai.
Vị thế nổi bật
- Top 8 Hàn Quốc, nhóm 251-300 thế giới - THE World University Rankings 2026.
- Top 11 Hàn Quốc, #392 thế giới - QS World University Rankings 2026.
- Top 1 Hàn Quốc, #29 thế giới ngành Hospitality & Leisure Management - QS by Subject 2025.
- Top 1 Hàn Quốc, #55 thế giới về Research Quality - THE 2025.
- Top 5 Hàn Quốc về International Outlook - THE 2026.
Sejong cũng có thế mạnh nghiên cứu với 12,4 triệu USD doanh thu chuyển giao công nghệ năm 2024, cùng 65 nhà nghiên cứu thuộc nhóm top 2% các nhà khoa học hàng đầu thế giới năm 2025.

ANAedu tham gia hội thảo Đại học Sejong: Cập nhật hệ tiếng D-4-1, Đại học và Thạc sĩ kỳ 2027
Đại học Sejong tiếp tục là một trong những lựa chọn đáng chú ý dành cho sinh viên quốc tế muốn học tập ngay tại Seoul với lộ trình tương đối đa dạng: bắt đầu từ chương trình tiếng Hàn, chuyển tiếp lên Đại học hoặc tiếp tục ở bậc Thạc sĩ.
Trongg bài viết này, ANAedu sẽ cập nhật đầy đủ thông tin và chi tiết nhất những thông tin quan trọng về chương trình đào tạo, điều kiện ngoại ngữ, học phí và chính sách học bổng dành cho sinh viên quốc tế của Đại học Sejong.
Một trong những điểm đáng chú ý nhất là sinh viên có thể bắt đầu từ chương trình tiếng Hàn với học phí 1,65M KRW/kỳ, trong khi ở hệ chuyên ngành, ứng viên đăng ký chương trình tiếng Anh chỉ từ IELTS 5.5 đã có thể đáp ứng điều kiện ngoại ngữ của nhiều ngành và được xét học bổng đầu vào.
Vậy lộ trình học tập tại Sejong hiện nay có những lựa chọn nào?
Đối với sinh viên quốc tế, điểm đáng chú ý là Sejong hiện xây dựng nhiều lộ trình khác nhau tùy theo năng lực ngoại ngữ. Học sinh chưa đủ tiếng Hàn có thể bắt đầu bằng chương trình tiếng D-4-1; những bạn có TOPIK có thể đi thẳng hệ chuyên ngành tiếng Hàn; trong khi ứng viên có IELTS có thể cân nhắc các chương trình English Track.
Đây cũng là lý do ANAedu đánh giá Sejong phù hợp với nhiều nhóm hồ sơ khác nhau thay vì chỉ dành cho những học sinh đã có TOPIK cao.
Hệ tiếng Hàn D-4-1 tại Sejong: Học phí 1,65M KRW/kỳ
Với học sinh chưa đủ năng lực tiếng Hàn để vào thẳng chuyên ngành, Sejong Language Center là một hướng khởi đầu đáng cân nhắc.
Theo thông tin chính thức của trường, chương trình tiếng Hàn chính quy kéo dài 10 tuần/kỳ, học 5 ngày/tuần với tổng thời lượng 200 giờ. Học phí hiện được công bố ở mức 1.650.000 KRW/kỳ, tương đương 1,65M KRW, cùng phí đăng ký 100.000 KRW.
|
Nội dung |
Chương trình tiếng Hàn Sejong |
|
Học phí |
1,65M KRW/kỳ |
|
Phí đăng ký |
100.000 KRW |
|
Thời lượng |
10 tuần/kỳ |
|
Tổng giờ học |
200 giờ |
|
Lịch học |
5 ngày/tuần |
Đối với hồ sơ D-4-1, trường yêu cầu các giấy tờ học vấn và tài chính theo hướng dẫn tuyển sinh. Hướng dẫn hiện tại của Sejong yêu cầu giấy xác nhận số dư tối thiểu tương đương 10.000 USD, đứng tên học sinh hoặc cha/mẹ, cùng những giấy tờ chứng minh quan hệ gia đình nếu tài khoản không đứng tên người đăng ký.
Điểm quan trọng của lộ trình này không chỉ nằm ở việc học tiếng. Người học có thể sử dụng kết quả học tập tại Sejong Language Center làm một trong những căn cứ đáp ứng điều kiện ngoại ngữ khi đăng ký một số chương trình chuyên ngành của chính Đại học Sejong sau đó.

Từ hệ tiếng lên Đại học Sejong: Điều kiện được chia rõ theo nhóm ngành
Đối với tuyển sinh Đại học kỳ Xuân 2027, Sejong không sử dụng một mức TOPIK chung cho tất cả chuyên ngành.
Nhóm Global Liberal Studies có diện tuyển sinh không yêu cầu chứng chỉ ngoại ngữ đầu vào. Nhóm Creative Studies, Nghệ thuật - Thể chất và Entertainment & Content yêu cầu từ TOPIK 2. Các ngành Ngôn ngữ & Văn học Hàn Quốc, Truyền thông và Quản trị kinh doanh yêu cầu TOPIK 4, trong khi phần lớn những ngành tiếng Hàn còn lại yêu cầu TOPIK 3.
Đối với học viên đã học tại Sejong Language Center ít nhất hai học kỳ, trường cũng có cơ chế sử dụng chứng nhận hoàn thành cấp độ tiếng để xét điều kiện đầu vào ở một số nhóm ngành.
Điều này tạo ra một lộ trình khá rõ ràng:
Học tiếng Hàn tại Sejong → nâng năng lực ngoại ngữ → lựa chọn chuyên ngành phù hợp → xét học bổng theo TOPIK.
Chỉ từ IELTS 5.5 đã có thể học chuyên ngành và nhận học bổng đầu vào
Một trong những thông tin đáng chú ý ANAedu cập nhật trong đợt tuyển sinh lần này là chính sách dành cho chương trình English Track.
Đối với hệ Đại học, nhiều ngành chấp nhận IELTS từ 5.5, bao gồm các lựa chọn như Quản trị kinh doanh, Kinh tế, Du lịch - Khách sạn, Truyền thông, Hành chính công, Computer Science & Engineering và một số chương trình thuộc nhóm AI, nội dung sáng tạo hoặc giải trí.
Không chỉ đáp ứng điều kiện đầu vào, IELTS còn liên quan trực tiếp đến học bổng học kỳ đầu.
|
IELTS |
Học bổng học phí học kỳ đầu |
|
IELTS 5.5 |
30% |
|
IELTS 6.5 |
50% |
|
IELTS 8.0 |
80% |
Trong khi đó, với chương trình tiếng Hàn, học bổng được xét theo TOPIK:
|
TOPIK |
Học bổng học phí học kỳ đầu |
|
TOPIK 3 |
30% |
|
TOPIK 4 |
50% |
|
TOPIK 5 |
70% |
|
TOPIK 6 |
100% |
Như vậy, một học sinh có IELTS 5.5 không nhất thiết phải chờ đạt TOPIK cao mới có thể bắt đầu kế hoạch học chuyên ngành tại Sejong. Nếu lựa chọn đúng English Track, IELTS 5.5 vừa có thể đáp ứng điều kiện ngoại ngữ vừa đủ điều kiện xét 30% học phí học kỳ đầu.
Học phí Đại học Sejong theo nhóm ngành
Học phí Đại học hiện được trường công bố theo mức tham khảo của năm học 2026. Trường lưu ý học phí năm 2027 có thể được điều chỉnh.
|
Nhóm ngành |
Học phí tham khảo/kỳ |
|
Nhân văn - Xã hội, Kinh doanh, Kinh tế, Du lịch - Khách sạn |
4,669M KRW |
|
Khoa học tự nhiên, Thể chất |
5,521M KRW |
|
CNTT, Advanced Convergence, Kỹ thuật, Khoa học sự sống |
6,340M KRW |
|
Nghệ thuật |
6,392M KRW |
Điểm đáng quan tâm không phải chỉ là học phí niêm yết mà là học phí thực tế sau học bổng.
Ví dụ, nếu học phí một ngành là 4,669M KRW/kỳ và ứng viên đạt IELTS 5.5, mức học bổng 30% trong học kỳ đầu sẽ giúp giảm đáng kể chi phí ban đầu. Với TOPIK 6, sinh viên hệ tiếng Hàn đủ điều kiện có thể được xét mức học bổng tới 100% học phí học kỳ đầu.
Thạc sĩ Sejong: IELTS 5.5 có thể được xét học bổng 50%
Ở bậc Thạc sĩ, chính sách của Sejong còn đáng chú ý hơn đối với ứng viên có IELTS.
Điều kiện cơ bản là ứng viên đã tốt nghiệp Đại học hoặc dự kiến hoàn thành bằng Cử nhân trước kỳ nhập học tháng 3/2027.
Với English Track, trường chấp nhận IELTS 5.5, TOEFL iBT theo mức quy định hoặc New TEPS 202. Với Korean Track, nhóm Nhân văn - Xã hội, Khoa học tự nhiên và Kỹ thuật yêu cầu từ TOPIK 3; nhóm Nghệ thuật - Thể chất từ TOPIK 2.
Đặc biệt, học bổng đầu vào Thạc sĩ được phân chia như sau:
|
Điều kiện |
Học bổng học phí |
|
IELTS 5.5 |
50% |
|
TOPIK 4 |
40% |
|
TOPIK 5 |
50% |
|
Học ≥2 kỳ tại Sejong Language Center + TOPIK 3 |
30% |
|
Học ≥2 kỳ tại Sejong Language Center + TOPIK 4 |
50% |
|
Học ≥2 kỳ tại Sejong Language Center + TOPIK 5 |
70% |
|
Học ≥2 kỳ tại Sejong Language Center + TOPIK 6 |
100% |
Ngoài ra, ứng viên đáp ứng điều kiện của chương trình Research Assistant thuộc dự án nghiên cứu bên ngoài có thể được hỗ trợ 100% phí nhập học và 100% học phí học kỳ đầu theo quy định của trường.
Cần lưu ý rằng mức học bổng từ học kỳ tiếp theo có thể thay đổi và không mặc nhiên giữ nguyên mức của học kỳ đầu. Trường cũng quy định điều kiện GPA và từng loại học bổng cụ thể để tiếp tục nhận hỗ trợ.

Học phí Thạc sĩ Sejong
Học phí Thạc sĩ được công bố theo mức năm học 2026 như sau:
|
Nhóm ngành |
Học phí/kỳ |
|
Nhân văn - Xã hội |
6,323M KRW |
|
Du lịch - Khách sạn |
6,836M KRW |
|
Khoa học tự nhiên, Thể chất, Ẩm thực |
7,350M KRW |
|
Kỹ thuật |
8,216M KRW |
|
Nghệ thuật |
8,289M KRW |
Phí nhập học là 990.000 KRW và được tính riêng. Mức học phí trên là cơ sở năm 2026 và có thể được điều chỉnh trong năm học 2027.
Kỳ tháng 3/2027: Thời gian nhận hồ sơ cần lưu ý
Đối với chương trình Đại học kỳ Xuân 2027, đợt nhận hồ sơ thứ hai diễn ra từ 22/10 đến 13/11/2026, 17:00 giờ Hàn Quốc. Kết quả dự kiến được công bố ngày 23/12/2026 và kỳ học bắt đầu vào tháng 3/2027.
Riêng chương trình tiếng Hàn có lịch tuyển sinh riêng. Tại thời điểm ANAedu cập nhật thông tin, Sejong đang nhận hồ sơ chương trình tiếng Hàn chính quy kỳ Đông 2026 đến 31/10/2026, 23:59 giờ Hàn Quốc.
Do lịch hệ tiếng và hệ chuyên ngành không hoàn toàn giống nhau, học sinh cần xác định trước mục tiêu của mình là học tiếng, vào thẳng Đại học hay học Thạc sĩ để lựa chọn kỳ nhập học phù hợp.
Điểm mới 2027: Khoa Convergence Technologies
Một trong những cập nhật đáng chú ý nhất tại Sejong là Khoa Convergence Technologies, dự kiến bắt đầu triển khai từ đầu năm 2027.

Khoa tập trung vào các lĩnh vực công nghệ đang có nhu cầu nhân lực cao và được thiết kế theo hướng đào tạo bằng tiếng Anh - tăng tính ứng dụng - gắn học tập với dự án thực tế.
2 chuyên ngành chiến lược
|
Chuyên ngành |
Nội dung nổi bật |
|
Smart Mobility Engineering |
Drone/UAV, ô tô tự hành, Robot, Smart Mobility |
|
AI Software |
AI, Software, công nghệ số, dữ liệu |
Điểm đáng chú ý
- Đào tạo hoàn toàn bằng tiếng Anh.
- Tập trung vào AI, Robot, Drone, Smart Mobility và Software.
- Tăng cường môn học ứng dụng, thiết kế và project.
- Chương trình kỹ thuật theo định hướng ABEEK.
- Học bổng đặc biệt lên đến 100% tùy điều kiện xét tuyển.
- Quy mô tuyển sinh quốc tế lớn.
- Đội ngũ giảng viên quốc tế.
- Trưởng khoa là người Việt Nam, thuận lợi cho việc hỗ trợ sinh viên Việt.
- Cộng đồng sinh viên Việt Nam tại Sejong tương đối lớn.
Cơ hội nghề nghiệp
Sinh viên có thể phát triển theo các hướng:
- AI & Software.
- Robotics.
- Drone/UAV.
- Ô tô tự hành.
- Smart Mobility.
- Data & Digital Technology.
- R&D.
- Học tiếp Thạc sĩ, Tiến sĩ.
- Khởi nghiệp công nghệ.
Ai nên quan tâm Khoa Convergence Technologies?
Khoa mới đặc biệt phù hợp với học sinh:
- Có IELTS và muốn học chuyên ngành bằng tiếng Anh.
- Yêu thích AI, phần mềm, Robot hoặc Drone.
- Muốn học kỹ thuật theo hướng ứng dụng thay vì quá nặng lý thuyết.
- Muốn học tại Seoul và hướng tới các ngành công nghệ có nhu cầu nhân lực cao.
Với sự xuất hiện của Convergence Technologies từ năm 2027, Sejong không chỉ duy trì thế mạnh truyền thống về Du lịch - Khách sạn, Kinh doanh hay Truyền thông mà đang mở rộng rõ rệt sang AI, Software và công nghệ di chuyển thông minh.
Đây cũng là một trong những điểm mới đáng chú ý mà ANAedu cập nhật sau khi tham gia hội thảo Đại học Sejong, bên cạnh các chính sách mới về hệ tiếng, tuyển sinh chuyên ngành và học bổng dành cho sinh viên quốc tế.
Nên chọn hệ tiếng, Đại học hay Thạc sĩ tại Sejong?
Nếu chưa có nền tảng tiếng Hàn và muốn xây dựng lộ trình học tập lâu dài tại Hàn Quốc, hệ tiếng D-4-1 có thể là bước khởi đầu phù hợp.
Nếu đã tốt nghiệp THPT, có TOPIK hoặc IELTS đủ điều kiện, việc đi thẳng chuyên ngành giúp rút ngắn thời gian và có cơ hội tiếp cận học bổng ngay từ học kỳ đầu.
Nếu đã tốt nghiệp Đại học, đặc biệt đang có IELTS từ 5.5, chương trình Thạc sĩ Sejong là lựa chọn nên được kiểm tra kỹ bởi mức học bổng đầu vào hiện khá đáng chú ý.
Điều quan trọng không phải chọn chương trình có học bổng cao nhất trên quảng cáo, mà là xác định hồ sơ của bạn thực tế đủ điều kiện ở mức nào và tổng chi phí sau học bổng còn bao nhiêu.
Kiểm tra lộ trình Sejong cùng ANAedu
Nếu đang quan tâm Đại học Sejong kỳ 2027, bạn có thể gửi cho ANAedu các thông tin gồm GPA, năm tốt nghiệp, TOPIK hoặc IELTS hiện có và ngành muốn học.
Từ hồ sơ đó, ANAedu sẽ hỗ trợ đối chiếu điều kiện tuyển sinh, xác định chương trình phù hợp, kiểm tra mức học bổng có thể đăng ký, dự toán học phí và xây dựng lộ trình từ hệ tiếng lên chuyên ngành nếu cần.
ANA Edu - Đồng hành cùng bạn trên hành trình chinh phục tri thức toàn cầu.
Website: https://anastudy.edu.vn/
Hotline: 0971 190 399
Email: tuvanduhoc@anastudy.edu.vn