icon icon icon
Số 38/14/61 Phùng Chí Kiên - Cầu Giấy - Hà Nội Tìm kiếm

Đại học Quốc gia Kyungpook

11/09/2026


Trường Đại Học Quốc Gia Hàng Đầu Tại Daegu

Kyungpook National University.

Đại học Quốc gia Kyungpook (KNU) — Top trường đại học công lập trọng điểm hàng đầu Hàn Quốc với thế mạnh về Công nghệ thông tin · Kỹ thuật · Y Dược · Kinh tế và chất lượng giáo dục đẳng cấp quốc tế.

Tầm nhìn & Định hướng

Đại học Quốc gia Kyungpook (경북대학교) đặt cơ sở chính tại thành phố Daegu. Trường theo đuổi triết lý giáo dục "Truth, Pride, Service" (Chân lý - Tự hào - Phụng sự), hướng tới mục tiêu trở thành trường đại học nghiên cứu toàn cầu hàng đầu.

“Truth · Pride · Service”
Kyungpook National University · 경북대학교
80 Daehak-ro, Buk-gu, Daegu 41566, South Korea

Điểm nổi bật

KNU là lựa chọn lý tưởng cho du học sinh Việt Nam với chi phí công lập hợp lý và chất lượng đào tạo hàng đầu.

01 · RANKING

Top Trường Quốc Gia

Top 1 các trường Đại học Quốc gia trọng điểm tại khu vực phía Nam Hàn Quốc.

02 · TECH & IT

Công nghệ & Kỹ thuật

Nổi tiếng với các ngành Điện tử, CNTT, Cơ khí hợp tác trực tiếp với các tập đoàn như Samsung.

03 · DAEGU

Thành phố Daegu

Đặt tại Daegu – thành phố lớn thứ 4 Hàn Quốc với chi phí sinh hoạt hợp lý hơn Seoul.

04 · SCHOLARSHIP

Học bổng đa dạng

Nhiều chương trình học bổng tài trợ từ 30% - 100% học phí dành riêng cho du học sinh.

05 · COST

Học phí hợp lý

Là trường công lập nên mức học phí vô cùng tiết kiệm so với các trường dân lập.

06 · GLOBAL

Đối tác quốc tế

Liên kết với hơn 400 trường đại học và viện nghiên cứu trên toàn cầu.

Thông tin tổng quan

Dữ liệu quy mô đào tạo chính thức tại Đại học Quốc gia Kyungpook:

~30,000Sinh viên chính quy
~1,800Sinh viên quốc tế
~1,200Giảng viên & Giáo sư
1946Năm thành lập

Chương trình đào tạo & học phí

Mức học phí tham chiếu từ thông báo tuyển sinh chính thức của trường KNU. VNĐ là quy đổi tham khảo.

Tiếng Hàn Program (Hệ D4-1)

Chương trình tiếng Hàn chuyên sâu tại Trung tâm Giáo dục Ngôn ngữ KNU.

₩1,400,000 ≈ 26,40 triệu VNĐ / kỳ
Hạng mục Hàn Quốc Won (KRW) Quy đổi Tham khảo (VNĐ)
Học phí 1 kỳ (10 tuần) ₩1.400.000 / kỳ ≈ 26.400.000 VNĐ
Học phí 1 năm (4 kỳ) ₩5.600.000 / năm ≈ 105.600.000 VNĐ
Phí đăng ký (nộp 1 lần) ₩70.000 ≈ 1.320.000 VNĐ
Tốt nghiệp THPT trở lên Đào tạo TOPIK từ 1-6 Chuyển tiếp Chuyên ngành
Điều kiện và học phí chính xác cần đối chiếu với thông báo tuyển sinh chính thức theo kỳ của KNU.

Undergraduate · Cử nhân

Chương trình đào tạo đại học chính quy (Korean & English Track).

₩1.78–2.67M/ kỳ
Nhóm ngành Phí nhập học Học phí / kỳ ≈ VNĐ / kỳ
Humanities & Social Sciences ₩0 (Đã miễn) ₩1.780.000 ≈ 33,60 triệu
Natural Sciences & Physical Education ₩0 (Đã miễn) ₩2.180.000 ≈ 41,10 triệu
Engineering & Arts ₩0 (Đã miễn) ₩2.670.000 ≈ 50,30 triệu
TOPIK 3+ IELTS 5.5+ GPA 3 năm THPT > 7.0

Master · Thạc sĩ

Chương trình đào tạo sau đại học đa ngành.

₩2.28–3.50M/ semester
Nhóm lĩnh vực Phí xét tuyển Học phí / kỳ ≈ VNĐ / kỳ
Khoa học Xã hội & Nhân văn ₩80.000 ₩2.280.000 ≈ 43,00 triệu
Khoa học Tự nhiên & Thể dục ₩80.000 ₩2.850.000 ≈ 53,70 triệu
Kỹ thuật & Nghệ thuật ₩80.000 ₩3.500.000 ≈ 66,00 triệu
Bằng Cử nhân TOPIK 4+ IELTS 6.0+

Ph.D. · Tiến sĩ

Nghiên cứu sinh tiến sĩ tại các viện nghiên cứu KNU.

₩2.50–3.80M/ semester
Nhóm lĩnh vực Phí xét tuyển Học phí / kỳ ≈ VNĐ / kỳ
Khoa học Xã hội & Nhân văn ₩80.000 ₩2.500.000 ≈ 47,10 triệu
Khoa học Tự nhiên ₩80.000 ₩3.100.000 ≈ 58,40 triệu
Kỹ thuật & Y Dược ₩80.000 ₩3.800.000 ≈ 71,60 triệu
Bằng Thạc sĩ TOPIK 4+ / IELTS 6.5+

Học bổng KNU

Chính sách học bổng hỗ trợ đa dạng dành riêng cho tân sinh viên và sinh viên quốc tế.

Korean Track (Tân sinh viên)

  • TOPIK 6 → 100% học phí kỳ đầu
  • TOPIK 5 → 70% học phí kỳ đầu
  • TOPIK 4 → 40% học phí kỳ đầu
  • TOPIK 3 → 20% - 30% học phí kỳ đầu

English Track (Tân sinh viên)

  • IELTS 8.0+ / TOEFL 100+ → 100% học phí
  • IELTS 7.0+ / TOEFL 90+ → 70% học phí
  • IELTS 6.5 / TOEFL 80+ → 40% học phí
  • IELTS 5.5+ → 20% học phí

Học bổng các kỳ tiếp theo

  • Top 1% GPA → 100% học phí
  • Top 10% GPA → 70% học phí
  • GPA từ 3.0/4.3 → 30% - 50% học phí

Học bổng Nghiên cứu (Graduate)

  • Giáo sư tài trợ KNU STEM → 100% học phí + trợ cấp hàng tháng
  • Học bổng Chính phủ GKS → Miễn toàn bộ học phí + vé máy bay + sinh hoạt phí

Ký túc xá (Cheongyong / Cheongwoon / Myeongdeok)

Chi phí ký túc xá chính thức tại cơ sở Daegu (áp dụng 1 học kỳ ~ 16 tuần).

Daegu Campus

Phòng đôi (Phòng tắm chung)

Trang bị bàn học, giường, tủ đồ, hệ thống sưởi và internet tốc độ cao.

₩536.700 ≈ 10,12 triệu VNĐ / kỳ
Daegu Campus

Phòng đôi (Phòng tắm khép kín)

Phòng ở hiện đại, nhà vệ sinh riêng biệt, có khu vực giặt là chung.

₩750.000 ≈ 14,13 triệu VNĐ / kỳ
Option Ăn uống

Gói ăn 3 bữa / ngày (Căng tin KNU)

Phục vụ các bữa ăn trong tuần tại nhà ăn KTX chất lượng & đảm bảo dinh dưỡng.

₩825.790 ≈ 15,56 triệu VNĐ / kỳ
Sangju Campus

Ký túc xá Cơ sở Sangju (Phòng 2 người)

Khuôn viên yên tĩnh, đầy đủ tiện nghi, phòng gym và thư viện tự học.

₩500.000 ≈ 9,42 triệu VNĐ / kỳ

Quy trình hồ sơ KNU

STEP 01

Đánh giá hồ sơ

Xét duyệt GPA, năng lực ngoại ngữ TOPIK/IELTS và tài chính gia đình.

STEP 02

Chọn chuyên ngành

Chọn ngành phù hợp tại cơ sở Daegu hoặc Sangju.

STEP 03

Chuẩn bị tài liệu

Hợp pháp hóa đại sứ quán / Apostille bằng cấp và bảng điểm.

STEP 04

Nộp hồ sơ & Phỏng vấn

Nộp hồ sơ online lên hệ thống KNU và tham gia phỏng vấn (nếu có).

STEP 05

Nhận Giấy nhập học & Visa

Đóng học phí, nhận Giấy báo nhập học và xin Visa D4-1 hoặc D2 tại LSQ.

STEP 06

Đến Hàn Quốc

Nhập học tại Daegu, đăng ký ký túc xá và tham gia Tuần lễ định hướng KNU.

Tư vấn du học Đại học Quốc gia Kyungpook (KNU)

Liên hệ trực tiếp ANAedu để được hỗ trợ đánh giá hồ sơ, săn học bổng KNU và hoàn thiện thủ tục xin visa du học Hàn Quốc chi tiết nhất.

 

VIẾT BÌNH LUẬN CỦA BẠN: