Kyungpook National University.
Đại học Quốc gia Kyungpook (KNU) — Top trường đại học công lập trọng điểm hàng đầu Hàn Quốc với thế mạnh về Công nghệ thông tin · Kỹ thuật · Y Dược · Kinh tế và chất lượng giáo dục đẳng cấp quốc tế.
Tầm nhìn & Định hướng
Đại học Quốc gia Kyungpook (경북대학교) đặt cơ sở chính tại thành phố Daegu. Trường theo đuổi triết lý giáo dục "Truth, Pride, Service" (Chân lý - Tự hào - Phụng sự), hướng tới mục tiêu trở thành trường đại học nghiên cứu toàn cầu hàng đầu.
Điểm nổi bật
KNU là lựa chọn lý tưởng cho du học sinh Việt Nam với chi phí công lập hợp lý và chất lượng đào tạo hàng đầu.
Top Trường Quốc Gia
Top 1 các trường Đại học Quốc gia trọng điểm tại khu vực phía Nam Hàn Quốc.
Công nghệ & Kỹ thuật
Nổi tiếng với các ngành Điện tử, CNTT, Cơ khí hợp tác trực tiếp với các tập đoàn như Samsung.
Thành phố Daegu
Đặt tại Daegu – thành phố lớn thứ 4 Hàn Quốc với chi phí sinh hoạt hợp lý hơn Seoul.
Học bổng đa dạng
Nhiều chương trình học bổng tài trợ từ 30% - 100% học phí dành riêng cho du học sinh.
Học phí hợp lý
Là trường công lập nên mức học phí vô cùng tiết kiệm so với các trường dân lập.
Đối tác quốc tế
Liên kết với hơn 400 trường đại học và viện nghiên cứu trên toàn cầu.
Thông tin tổng quan
Dữ liệu quy mô đào tạo chính thức tại Đại học Quốc gia Kyungpook:
Chương trình đào tạo & học phí
Mức học phí tham chiếu từ thông báo tuyển sinh chính thức của trường KNU. VNĐ là quy đổi tham khảo.
Tiếng Hàn Program (Hệ D4-1)
Chương trình tiếng Hàn chuyên sâu tại Trung tâm Giáo dục Ngôn ngữ KNU.
| Hạng mục | Hàn Quốc Won (KRW) | Quy đổi Tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|
| Học phí 1 kỳ (10 tuần) | ₩1.400.000 / kỳ | ≈ 26.400.000 VNĐ |
| Học phí 1 năm (4 kỳ) | ₩5.600.000 / năm | ≈ 105.600.000 VNĐ |
| Phí đăng ký (nộp 1 lần) | ₩70.000 | ≈ 1.320.000 VNĐ |
Undergraduate · Cử nhân
Chương trình đào tạo đại học chính quy (Korean & English Track).
| Nhóm ngành | Phí nhập học | Học phí / kỳ | ≈ VNĐ / kỳ |
|---|---|---|---|
| Humanities & Social Sciences | ₩0 (Đã miễn) | ₩1.780.000 | ≈ 33,60 triệu |
| Natural Sciences & Physical Education | ₩0 (Đã miễn) | ₩2.180.000 | ≈ 41,10 triệu |
| Engineering & Arts | ₩0 (Đã miễn) | ₩2.670.000 | ≈ 50,30 triệu |
Master · Thạc sĩ
Chương trình đào tạo sau đại học đa ngành.
| Nhóm lĩnh vực | Phí xét tuyển | Học phí / kỳ | ≈ VNĐ / kỳ |
|---|---|---|---|
| Khoa học Xã hội & Nhân văn | ₩80.000 | ₩2.280.000 | ≈ 43,00 triệu |
| Khoa học Tự nhiên & Thể dục | ₩80.000 | ₩2.850.000 | ≈ 53,70 triệu |
| Kỹ thuật & Nghệ thuật | ₩80.000 | ₩3.500.000 | ≈ 66,00 triệu |
Ph.D. · Tiến sĩ
Nghiên cứu sinh tiến sĩ tại các viện nghiên cứu KNU.
| Nhóm lĩnh vực | Phí xét tuyển | Học phí / kỳ | ≈ VNĐ / kỳ |
|---|---|---|---|
| Khoa học Xã hội & Nhân văn | ₩80.000 | ₩2.500.000 | ≈ 47,10 triệu |
| Khoa học Tự nhiên | ₩80.000 | ₩3.100.000 | ≈ 58,40 triệu |
| Kỹ thuật & Y Dược | ₩80.000 | ₩3.800.000 | ≈ 71,60 triệu |
Học bổng KNU
Chính sách học bổng hỗ trợ đa dạng dành riêng cho tân sinh viên và sinh viên quốc tế.
Korean Track (Tân sinh viên)
- TOPIK 6 → 100% học phí kỳ đầu
- TOPIK 5 → 70% học phí kỳ đầu
- TOPIK 4 → 40% học phí kỳ đầu
- TOPIK 3 → 20% - 30% học phí kỳ đầu
English Track (Tân sinh viên)
- IELTS 8.0+ / TOEFL 100+ → 100% học phí
- IELTS 7.0+ / TOEFL 90+ → 70% học phí
- IELTS 6.5 / TOEFL 80+ → 40% học phí
- IELTS 5.5+ → 20% học phí
Học bổng các kỳ tiếp theo
- Top 1% GPA → 100% học phí
- Top 10% GPA → 70% học phí
- GPA từ 3.0/4.3 → 30% - 50% học phí
Học bổng Nghiên cứu (Graduate)
- Giáo sư tài trợ KNU STEM → 100% học phí + trợ cấp hàng tháng
- Học bổng Chính phủ GKS → Miễn toàn bộ học phí + vé máy bay + sinh hoạt phí
Ký túc xá (Cheongyong / Cheongwoon / Myeongdeok)
Chi phí ký túc xá chính thức tại cơ sở Daegu (áp dụng 1 học kỳ ~ 16 tuần).
Phòng đôi (Phòng tắm chung)
Trang bị bàn học, giường, tủ đồ, hệ thống sưởi và internet tốc độ cao.
Phòng đôi (Phòng tắm khép kín)
Phòng ở hiện đại, nhà vệ sinh riêng biệt, có khu vực giặt là chung.
Gói ăn 3 bữa / ngày (Căng tin KNU)
Phục vụ các bữa ăn trong tuần tại nhà ăn KTX chất lượng & đảm bảo dinh dưỡng.
Ký túc xá Cơ sở Sangju (Phòng 2 người)
Khuôn viên yên tĩnh, đầy đủ tiện nghi, phòng gym và thư viện tự học.
Quy trình hồ sơ KNU
Đánh giá hồ sơ
Xét duyệt GPA, năng lực ngoại ngữ TOPIK/IELTS và tài chính gia đình.
Chọn chuyên ngành
Chọn ngành phù hợp tại cơ sở Daegu hoặc Sangju.
Chuẩn bị tài liệu
Hợp pháp hóa đại sứ quán / Apostille bằng cấp và bảng điểm.
Nộp hồ sơ & Phỏng vấn
Nộp hồ sơ online lên hệ thống KNU và tham gia phỏng vấn (nếu có).
Nhận Giấy nhập học & Visa
Đóng học phí, nhận Giấy báo nhập học và xin Visa D4-1 hoặc D2 tại LSQ.
Đến Hàn Quốc
Nhập học tại Daegu, đăng ký ký túc xá và tham gia Tuần lễ định hướng KNU.
Tư vấn du học Đại học Quốc gia Kyungpook (KNU)
Liên hệ trực tiếp ANAedu để được hỗ trợ đánh giá hồ sơ, săn học bổng KNU và hoàn thiện thủ tục xin visa du học Hàn Quốc chi tiết nhất.