Pusan National University.
Đại học Quốc gia Pusan — top đầu các trường đại học quốc gia Hàn Quốc, thế mạnh vượt trội về Kỹ thuật · Kinh tế · Y Dược · Khoa học tự nhiên cùng môi trường nghiên cứu chuẩn quốc tế.
Tầm nhìn & Định hướng
Đại học Quốc gia Pusan (부산대학교) tọa lạc tại Geumjeong-gu, Busan. Là trường đại học quốc gia đầu tiên thành lập năm 1946, PNU theo đuổi triết lý đào tạo nhân tài dẫn dắt sự phát triển nghiên cứu, đổi mới sáng tạo và vươn tầm thế giới.
Điểm nổi bật
PNU là lựa chọn hàng đầu cho du học sinh Việt Nam mong muốn học tập tại trường công lập danh tiếng với học phí hợp lý.
Top ĐH Quốc Gia
Thuộc nhóm 10 trường Đại học Quốc gia trọng điểm dẫn đầu Hàn Quốc.
Kỹ thuật & Công nghệ
Một trong những viện nghiên cứu và đào tạo khối ngành Kỹ thuật mạnh nhất.
Học phí hợp lý
Học phí hệ công lập vô cùng ưu đãi so với các trường tư thục cùng xếp hạng.
Trung tâm Nghiên cứu
Nhận được nhiều nguồn tài trợ nghiên cứu trọng điểm từ Chính phủ Hàn Quốc.
Thành phố biển
Khuôn viên trung tâm Busan nhộn nhịp, điều kiện sống hiện đại và thuận tiện.
Học bổng đa dạng
Nhiều chính sách hỗ trợ học bổng học phí dựa trên năng lực TOPIK và GPA.
Thông tin tổng quan
Dữ liệu quy mô đào tạo chính thức tại Đại học Quốc gia Pusan:
Chương trình đào tạo & học phí
Mức học phí dưới đây tham chiếu theo quy định tuyển sinh quốc tế của PNU. VNĐ chỉ là quy đổi tham khảo.
Tiếng Hàn Program (Hệ D4-1)
Chương trình đào tạo tiếng Hàn chuyên sâu tại Viện Giáo dục Quốc tế PNU.
| Hạng mục | Hàn Quốc Won (KRW) | Quy đổi Tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|
| Học phí 1 kỳ (10 tuần) | ₩1.400.000 / kỳ | ≈ 26.400.000 VNĐ |
| Học phí 1 năm (4 kỳ) | ₩5.600.000 / năm | ≈ 105.600.000 VNĐ |
| Phí nộp hồ sơ (1 lần) | ₩60.000 | ≈ 1.130.000 VNĐ |
Undergraduate · Cử nhân
Chương trình đại học đa ngành (Hệ Công lập).
| Nhóm ngành | Phí nhập học (Kỳ 1) | Học phí / kỳ | ≈ VNĐ / kỳ |
|---|---|---|---|
| Khoa học Xã hội & Nhân văn | ₩181.000 | ₩1.810.000 | ≈ 34,10 triệu |
| Khoa học Tự nhiên & Thể dục | ₩181.000 | ₩2.250.000 | ≈ 42,40 triệu |
| Kỹ thuật / Nghệ thuật | ₩181.000 | ₩2.700.000 | ≈ 50,90 triệu |
Master · Thạc sĩ
Chương trình Cao học chuẩn nghiên cứu quốc tế.
| Nhóm lĩnh vực | Phí xét duyệt | Học phí / kỳ | ≈ VNĐ / kỳ |
|---|---|---|---|
| Khoa học Xã hội & Nhân văn | ₩181.000 | ₩2.450.000 | ≈ 46,20 triệu |
| Khoa học Tự nhiên / Thể dục | ₩181.000 | ₩2.950.000 | ≈ 55,60 triệu |
| Kỹ thuật & Nghệ thuật | ₩181.000 | ₩3.500.000 | ≈ 66,00 triệu |
Ph.D. · Tiến sĩ
Dành cho nghiên cứu sinh có bằng Thạc sĩ chuyên ngành tương đương.
| Nhóm lĩnh vực | Phí xét duyệt | Học phí / kỳ | ≈ VNĐ / kỳ |
|---|---|---|---|
| Khoa học Xã hội & Nhân văn | ₩181.000 | ₩2.600.000 | ≈ 49,00 triệu |
| Khoa học Tự nhiên | ₩181.000 | ₩3.150.000 | ≈ 59,40 triệu |
| Kỹ thuật & Y Dược | ₩181.000 | ₩3.700.000 | ≈ 69,80 triệu |
Học bổng
Chính sách học bổng dành riêng cho du học sinh quốc tế tại ĐH Quốc gia Pusan.
Học bổng Đầu vào (Cử nhân)
- TOPIK 6 / IELTS 8.0 → 100% học phí kỳ đầu
- TOPIK 5 / IELTS 7.0 → 70% học phí kỳ đầu
- TOPIK 4 / IELTS 6.0 → 30% học phí kỳ đầu
- Xuất sắc vượt trội → Miễn phí Phí nhập học
Học bổng Xuất sắc (Kỳ tiếp theo)
- GPA Top 5% → 100% học phí
- GPA Top 15% → 70% học phí
- GPA Top 30% → 30% học phí
- Duy trì TOPIK nâng cao → Hỗ trợ sinh hoạt phí
Học bổng Cao học (Thạc sĩ/Tiến sĩ)
- Học bổng PNU International → 50% - 100% học phí
- Học bổng Giáo sư (Lab Support) → Trợ cấp hàng tháng
- Học bổng Dự án BK21 Four → Hỗ trợ nghiên cứu
Học bổng Chính phủ (GKS)
- Vẫn áp dụng chỉ tiêu GKS cho PNU
- Hỗ trợ 100% Học phí + Vé máy bay
- Trợ cấp sinh hoạt ~1,000,000 KRW/tháng
Ký túc xá
Ký túc xá hiện đại Woongbi-gwan và Jayu-gwan nằm ngay trong khuôn viên trường (tính theo kỳ học 16 tuần).
Ký túc xá Jayu-gwan (Phòng đôi)
Đầy đủ tiện nghi: phòng tắm riêng, wifi, điều hòa, nhà ăn sinh viên.
Ký túc xá Woongbi-gwan (Phòng đôi)
Khu nhà ở hiện đại, tích hợp phòng gym, phòng tự học và máy giặt.
Tùy chọn suất ăn (1 ngày 3 bữa)
Đăng ký gói ăn tại nhà ăn KTX với menu phong phú hàng ngày.
Tùy chọn suất ăn (1 ngày 2 bữa)
Phù hợp cho sinh viên có lịch học ngoài linh hoạt giờ trưa.
Quy trình hồ sơ
Đánh giá hồ sơ
Tư vấn GPA · ngoại ngữ TOPIK/IELTS · tài chính gia đình.
Chọn ngành & Hệ học
Hệ tiếng Hàn D4-1, Đại học D2-2 hoặc Cao học D2-3/D2-4.
Chuẩn bị hồ sơ
Dịch thuật công chứng, Hợp pháp hóa Lãnh sự / Apostille giấy tờ.
Nộp hồ sơ cho PNU
Đăng ký online và gửi hồ sơ gốc theo timeline tuyển sinh.
Xin Visa Du học
Nhận thư nhập học chính thức, nộp hồ sơ xin Visa tại Lãnh sự quán.
Đến Busan
Đón sân bay, nhận phòng KTX, làm thẻ cư trú và nhập học.
Tư vấn du học Đại học Quốc gia Pusan
Liên hệ trực tiếp ANAedu để được tư vấn lộ trình du học PNU, chọn ngành học phù hợp, xin học bổng và hoàn thiện hồ sơ du học tốt nhất.