icon icon icon
Số 38/14/61 Phùng Chí Kiên - Cầu Giấy - Hà Nội Tìm kiếm

Đại học Quốc gia Pusan

11/09/2026


Trường Đại Học Quốc Gia Số 1 Tại Busan

Pusan National University.

Đại học Quốc gia Pusan — top đầu các trường đại học quốc gia Hàn Quốc, thế mạnh vượt trội về Kỹ thuật · Kinh tế · Y Dược · Khoa học tự nhiên cùng môi trường nghiên cứu chuẩn quốc tế.

Tầm nhìn & Định hướng

Đại học Quốc gia Pusan (부산대학교) tọa lạc tại Geumjeong-gu, Busan. Là trường đại học quốc gia đầu tiên thành lập năm 1946, PNU theo đuổi triết lý đào tạo nhân tài dẫn dắt sự phát triển nghiên cứu, đổi mới sáng tạo và vươn tầm thế giới.

“Truth · Freedom · Creation”
Pusan National University · 부산대학교
2 Busandaehak-ro 63beon-gil, Geumjeong-gu, Busan 46241, Korea

Điểm nổi bật

PNU là lựa chọn hàng đầu cho du học sinh Việt Nam mong muốn học tập tại trường công lập danh tiếng với học phí hợp lý.

01 · RANKING

Top ĐH Quốc Gia

Thuộc nhóm 10 trường Đại học Quốc gia trọng điểm dẫn đầu Hàn Quốc.

02 · ENGINEERING

Kỹ thuật & Công nghệ

Một trong những viện nghiên cứu và đào tạo khối ngành Kỹ thuật mạnh nhất.

03 · COST

Học phí hợp lý

Học phí hệ công lập vô cùng ưu đãi so với các trường tư thục cùng xếp hạng.

04 · RESEARCH

Trung tâm Nghiên cứu

Nhận được nhiều nguồn tài trợ nghiên cứu trọng điểm từ Chính phủ Hàn Quốc.

05 · BUSAN

Thành phố biển

Khuôn viên trung tâm Busan nhộn nhịp, điều kiện sống hiện đại và thuận tiện.

06 · SCHOLARSHIP

Học bổng đa dạng

Nhiều chính sách hỗ trợ học bổng học phí dựa trên năng lực TOPIK và GPA.

Thông tin tổng quan

Dữ liệu quy mô đào tạo chính thức tại Đại học Quốc gia Pusan:

29,000+Sinh viên chính quy
2,500+Sinh viên quốc tế
1,200+Giảng viên & Giáo sư
1946Năm thành lập

Chương trình đào tạo & học phí

Mức học phí dưới đây tham chiếu theo quy định tuyển sinh quốc tế của PNU. VNĐ chỉ là quy đổi tham khảo.

Tiếng Hàn Program (Hệ D4-1)

Chương trình đào tạo tiếng Hàn chuyên sâu tại Viện Giáo dục Quốc tế PNU.

₩1,400,000 ≈ 26,40 triệu VNĐ / kỳ
Hạng mục Hàn Quốc Won (KRW) Quy đổi Tham khảo (VNĐ)
Học phí 1 kỳ (10 tuần) ₩1.400.000 / kỳ ≈ 26.400.000 VNĐ
Học phí 1 năm (4 kỳ) ₩5.600.000 / năm ≈ 105.600.000 VNĐ
Phí nộp hồ sơ (1 lần) ₩60.000 ≈ 1.130.000 VNĐ
Tốt nghiệp THPT trở lên Đào tạo TOPIK từ 1-6 Môi trường chuẩn Quốc gia
Điều kiện và học phí chính xác cần đối chiếu với thông báo tuyển sinh chính thức từng kỳ của Viện ngôn ngữ PNU.

Undergraduate · Cử nhân

Chương trình đại học đa ngành (Hệ Công lập).

₩1.81–2.70M/ học kỳ
Nhóm ngành Phí nhập học (Kỳ 1) Học phí / kỳ ≈ VNĐ / kỳ
Khoa học Xã hội & Nhân văn ₩181.000 ₩1.810.000 ≈ 34,10 triệu
Khoa học Tự nhiên & Thể dục ₩181.000 ₩2.250.000 ≈ 42,40 triệu
Kỹ thuật / Nghệ thuật ₩181.000 ₩2.700.000 ≈ 50,90 triệu
TOPIK 3+ (TOPIK 4 cho một số ngành)IELTS 5.5+ · English TrackTốt nghiệp THPT

Master · Thạc sĩ

Chương trình Cao học chuẩn nghiên cứu quốc tế.

₩2.45–3.50M/ semester
Nhóm lĩnh vực Phí xét duyệt Học phí / kỳ ≈ VNĐ / kỳ
Khoa học Xã hội & Nhân văn ₩181.000 ₩2.450.000 ≈ 46,20 triệu
Khoa học Tự nhiên / Thể dục ₩181.000 ₩2.950.000 ≈ 55,60 triệu
Kỹ thuật & Nghệ thuật ₩181.000 ₩3.500.000 ≈ 66,00 triệu
Bằng Cử nhânTOPIK 4+ / TOEFL/IELTS

Ph.D. · Tiến sĩ

Dành cho nghiên cứu sinh có bằng Thạc sĩ chuyên ngành tương đương.

₩2.60–3.70M/ semester
Nhóm lĩnh vực Phí xét duyệt Học phí / kỳ ≈ VNĐ / kỳ
Khoa học Xã hội & Nhân văn ₩181.000 ₩2.600.000 ≈ 49,00 triệu
Khoa học Tự nhiên ₩181.000 ₩3.150.000 ≈ 59,40 triệu
Kỹ thuật & Y Dược ₩181.000 ₩3.700.000 ≈ 69,80 triệu
Bằng Thạc sĩTOPIK 4+ / IELTS 6.0+

Học bổng

Chính sách học bổng dành riêng cho du học sinh quốc tế tại ĐH Quốc gia Pusan.

Học bổng Đầu vào (Cử nhân)

  • TOPIK 6 / IELTS 8.0 → 100% học phí kỳ đầu
  • TOPIK 5 / IELTS 7.0 → 70% học phí kỳ đầu
  • TOPIK 4 / IELTS 6.0 → 30% học phí kỳ đầu
  • Xuất sắc vượt trội → Miễn phí Phí nhập học

Học bổng Xuất sắc (Kỳ tiếp theo)

  • GPA Top 5% → 100% học phí
  • GPA Top 15% → 70% học phí
  • GPA Top 30% → 30% học phí
  • Duy trì TOPIK nâng cao → Hỗ trợ sinh hoạt phí

Học bổng Cao học (Thạc sĩ/Tiến sĩ)

  • Học bổng PNU International → 50% - 100% học phí
  • Học bổng Giáo sư (Lab Support) → Trợ cấp hàng tháng
  • Học bổng Dự án BK21 Four → Hỗ trợ nghiên cứu

Học bổng Chính phủ (GKS)

  • Vẫn áp dụng chỉ tiêu GKS cho PNU
  • Hỗ trợ 100% Học phí + Vé máy bay
  • Trợ cấp sinh hoạt ~1,000,000 KRW/tháng

Ký túc xá

Ký túc xá hiện đại Woongbi-gwan và Jayu-gwan nằm ngay trong khuôn viên trường (tính theo kỳ học 16 tuần).

Jayu Hall

Ký túc xá Jayu-gwan (Phòng đôi)

Đầy đủ tiện nghi: phòng tắm riêng, wifi, điều hòa, nhà ăn sinh viên.

₩750.000 ≈ 14,15 triệu VNĐ / 16 tuần
Woongbi Hall

Ký túc xá Woongbi-gwan (Phòng đôi)

Khu nhà ở hiện đại, tích hợp phòng gym, phòng tự học và máy giặt.

₩850.000 ≈ 16,00 triệu VNĐ / 16 tuần
Meal Plan A

Tùy chọn suất ăn (1 ngày 3 bữa)

Đăng ký gói ăn tại nhà ăn KTX với menu phong phú hàng ngày.

₩650.000 ≈ 12,25 triệu VNĐ / kỳ
Meal Plan B

Tùy chọn suất ăn (1 ngày 2 bữa)

Phù hợp cho sinh viên có lịch học ngoài linh hoạt giờ trưa.

₩500.000 ≈ 9,43 triệu VNĐ / kỳ

Quy trình hồ sơ

STEP 01

Đánh giá hồ sơ

Tư vấn GPA · ngoại ngữ TOPIK/IELTS · tài chính gia đình.

STEP 02

Chọn ngành & Hệ học

Hệ tiếng Hàn D4-1, Đại học D2-2 hoặc Cao học D2-3/D2-4.

STEP 03

Chuẩn bị hồ sơ

Dịch thuật công chứng, Hợp pháp hóa Lãnh sự / Apostille giấy tờ.

STEP 04

Nộp hồ sơ cho PNU

Đăng ký online và gửi hồ sơ gốc theo timeline tuyển sinh.

STEP 05

Xin Visa Du học

Nhận thư nhập học chính thức, nộp hồ sơ xin Visa tại Lãnh sự quán.

STEP 06

Đến Busan

Đón sân bay, nhận phòng KTX, làm thẻ cư trú và nhập học.

Tư vấn du học Đại học Quốc gia Pusan

Liên hệ trực tiếp ANAedu để được tư vấn lộ trình du học PNU, chọn ngành học phù hợp, xin học bổng và hoàn thiện hồ sơ du học tốt nhất.

 

VIẾT BÌNH LUẬN CỦA BẠN: