Seoul National University.
Đại học Quốc gia Seoul (SNU) — biểu tượng tri thức Hàn Quốc, đứng đầu về Khoa học & Kỹ thuật · Y học · Kinh doanh · Luật · Khoa học Xã hội cùng môi trường nghiên cứu đẳng cấp thế giới.
Tầm nhìn & Định hướng
Đại học Quốc gia Seoul (서울대학교 - SNU) tọa lạc tại Gwanak-gu, Seoul. Trường theo đuổi sứ mệnh đào tạo những nhà lãnh đạo toàn cầu, kết hợp giữa đỉnh cao học thuật và nghiên cứu sáng tạo đóng góp cho cộng đồng quốc tế.
Điểm nổi bật
SNU là lựa chọn hàng đầu cho các sinh viên xuất sắc hướng tới chương trình học thuật đỉnh cao và cơ hội sự nghiệp toàn cầu.
Số 1 Hàn Quốc & TOP 30 Thế giới
Luôn duy trì vị trí hàng đầu Hàn Quốc và thuộc top các trường đại học xuất sắc nhất thế giới.
Trung tâm nghiên cứu hàng đầu
Sở hữu các viện nghiên cứu hàng đầu với nguồn tài trợ và cơ sở hạ tầng hiện đại bậc nhất.
Đa dạng ngành học chuẩn quốc tế
Hơn 130 chương trình cử nhân và sau đại học phủ rộng mọi lĩnh vực học thuật.
Mạng lưới cựu sinh viên quyền lực
Nơi xuất thân của đông đảo các nhà lãnh đạo chính trị, CEO tập đoàn và nhà khoa học hàng đầu.
Thủ đô Seoul sầm uất
Khuôn viên Gwanak rộng lớn nằm tại thủ đô Seoul năng động, giao thông vô cùng thuận tiện.
Học bổng đa dạng
Hỗ trợ nhiều chương trình học bổng toàn phần (GSFS, SPF, Global Talent) cho du học sinh.
Thông tin tổng quan
Dữ liệu quy mô đào tạo chính thức công bố từ Đại học Quốc gia Seoul (SNU):
Chương trình đào tạo & học phí
Mức học phí dưới đây tham chiếu hướng dẫn tuyển sinh quốc tế của SNU. VNĐ chỉ là quy đổi tham khảo (1 KRW ≈ 18.85 VNĐ).
Tiếng Hàn Program (Trung tâm Ngôn ngữ SNU LEI)
Chương trình đào tạo tiếng Hàn uy tín hàng đầu cho sinh viên quốc tế.
| Hạng mục | Hàn Quốc Won (KRW) | Quy đổi Tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|
| Học phí 1 kỳ (10 tuần) | ₩1.800.000 / kỳ | ≈ 33.930.000 VNĐ |
| Học phí 1 năm (4 kỳ) | ₩7.200.000 / năm | ≈ 135.720.000 VNĐ |
| Phí nhập học (nộp 1 lần) | ₩60.000 | ≈ 1.130.000 VNĐ |
Undergraduate · Cử nhân
Đào tạo theo chuẩn quốc tế với hàng trăm chuyên ngành.
| Nhóm ngành | Kỳ đầu (KRW) | Tính theo năm (KRW) | ≈ VNĐ / kỳ |
|---|---|---|---|
| Nhân văn & Khoa học Xã hội | ₩2.442.000 | ₩4.884.000 | ≈ 46,03 triệu |
| Khoa học Tự nhiên & Nông nghiệp | ₩2.975.000 | ₩5.950.000 | ≈ 56,08 triệu |
| Kỹ thuật (Engineering) | ₩2.998.000 | ₩5.996.000 | ≈ 56,51 triệu |
| Nghệ thuật & Âm nhạc | ₩3.653.000 - ₩3.916.000 | ₩7.306.000 - ₩7.832.000 | ≈ 68,86 - 73,82 triệu |
Master · Thạc sĩ
Chương trình cao học chuyên sâu và nghiên cứu ứng dụng.
| Nhóm lĩnh vực | Phí xét tuyển | Học phí / kỳ | ≈ VNĐ / kỳ |
|---|---|---|---|
| Nhân văn, Xã hội & Kinh doanh | ₩90.000 | ₩3.278.000 | ≈ 61,79 triệu |
| Khoa học Tự nhiên & Y tế công cộng | ₩90.000 | ₩3.971.000 | ≈ 74,85 triệu |
| Kỹ thuật (Engineering) | ₩90.000 | ₩3.997.000 | ≈ 75,34 triệu |
| Nghệ thuật & Âm nhạc | ₩90.000 | ₩4.269.000 - ₩5.362.000 | ≈ 80,47 - 101,07 triệu |
Ph.D. · Tiến sĩ
Chương trình đào tạo tiến sĩ dành cho các nhà nghiên cứu tương lai.
| Nhóm lĩnh vực | Phí xét tuyển | Học phí / kỳ | ≈ VNĐ / kỳ |
|---|---|---|---|
| Nhân văn, Xã hội & Kinh doanh | ₩90.000 | ₩3.278.000 | ≈ 61,79 triệu |
| Khoa học Tự nhiên & Y tế công cộng | ₩90.000 | ₩3.971.000 | ≈ 74,85 triệu |
| Kỹ thuật (Engineering) | ₩90.000 | ₩3.997.000 | ≈ 75,34 triệu |
| Nghệ thuật & Y học/Nha khoa | ₩90.000 | ₩4.269.000 - ₩6.131.000 | ≈ 80,47 - 115,57 triệu |
Học bổng
SNU cung cấp nhiều chính sách học bổng giá trị cho sinh viên quốc tế xuất sắc.
Global Talent Scholarship (GT)
- Dành cho: Sinh viên quốc tế bậc Cử nhân
- Quyền lợi: Miễn 100% học phí
- Hỗ trợ sinh hoạt: Khoảng 1.000.000 KRW/tháng (nếu đạt yêu cầu)
- Thời hạn: Tối đa 8 học kỳ chính thức
SNU Global Scholarship (GSFS)
- Dành cho: Học viên Thạc sĩ / Tiến sĩ quốc tế
- Quyền lợi: Miễn 100% học phí trong tối đa 4 học kỳ
- Trợ cấp sinh hoạt: Từ 500.000 đến 1.200.000 KRW/tháng
- Ưu đãi khác: Hỗ trợ vé máy bay cho tân sinh viên
SNU President Fellowship (SPF)
- Dành cho: Giảng viên đại học các nước đang phát triển học PhD
- Quyền lợi: 100% học phí tối đa 6 học kỳ
- Sinh hoạt phí: 1.500.000 – 2.000.000 KRW/tháng
- Bảo hiểm & Tiếng Hàn: Được đài thọ toàn bộ
Global Hope Scholarship
- Dành cho: Sinh viên quốc tế từ các nước DAC/đang phát triển
- Hỗ trợ: 3.500.000 – 5.000.000 KRW mỗi học kỳ
- Mục tiêu: Hỗ trợ chi phí học tập và tài liệu học thuật
Ký túc xá
Khu ký túc xá Gwanak Residence Halls phục vụ sinh viên với chi phí hợp lý và tiện nghi hiện đại.
Cử nhân (Phòng đôi - Double Room)
Đầy đủ bàn học, giường, tủ, internet speed cao và điều hòa.
Cử nhân (Phòng đơn - Single Room)
Không gian riêng tư, trang thiết bị đồng bộ, an ninh 24/7.
Thạc sĩ / Tiến sĩ (Phòng đơn)
Tiện nghi cao cấp, không gian yên tĩnh phù hợp nghiên cứu.
Khu nhà ở Gia đình (Family Room)
Căn hộ dành cho nghiên cứu sinh đi cùng gia đình.
Quy trình hồ sơ
Đánh giá hồ sơ
Đánh giá GPA · năng lực ngoại ngữ · thành tích học thuật nổi bật.
Chọn ngành & Track
Chọn chương trình Cử nhân, Thạc sĩ, Tiến sĩ hoặc Tiếng Hàn LEI.
Chuẩn bị hồ sơ
Bằng cấp, học bạ, chứng chỉ ngoại ngữ, kế hoạch học tập, thư giới thiệu.
Nộp hồ sơ SNU
Đăng ký trực tuyến trên cổng tuyển sinh quốc tế SNU theo hạn ngạch.
Xin Visa Du học
Nộp hồ sơ xin Visa D-2 / D-4 tại Đại sứ quán / Lãnh sự quán Hàn Quốc.
Đến Seoul
Nhập học · nhận phòng KTX · tham gia Orientation · bắt đầu hành trình tại SNU.
Tư vấn du học Đại học Quốc gia Seoul (SNU)
Liên hệ trực tiếp ANAedu để được tư vấn lộ trình chinh phục SNU, chọn ngành học, chuẩn bị hồ sơ học bổng và thủ tục xin visa thành công.