icon icon icon
Số 38/14/61 Phùng Chí Kiên - Cầu Giấy - Hà Nội Tìm kiếm

Đại học Quốc gia Seoul

11/09/2026


Trường Đại Học Số 1 Tại Hàn Quốc

Seoul National University.

Đại học Quốc gia Seoul (SNU) — biểu tượng tri thức Hàn Quốc, đứng đầu về Khoa học & Kỹ thuật · Y học · Kinh doanh · Luật · Khoa học Xã hội cùng môi trường nghiên cứu đẳng cấp thế giới.

Tầm nhìn & Định hướng

Đại học Quốc gia Seoul (서울대학교 - SNU) tọa lạc tại Gwanak-gu, Seoul. Trường theo đuổi sứ mệnh đào tạo những nhà lãnh đạo toàn cầu, kết hợp giữa đỉnh cao học thuật và nghiên cứu sáng tạo đóng góp cho cộng đồng quốc tế.

“Veritas Lux Mea — Sự thật là ánh sáng của tôi”
Seoul National University · 서울대학교
1 Gwanak-ro, Gwanak-gu, Seoul 08826, Korea

Điểm nổi bật

SNU là lựa chọn hàng đầu cho các sinh viên xuất sắc hướng tới chương trình học thuật đỉnh cao và cơ hội sự nghiệp toàn cầu.

01 · RANKING

Số 1 Hàn Quốc & TOP 30 Thế giới

Luôn duy trì vị trí hàng đầu Hàn Quốc và thuộc top các trường đại học xuất sắc nhất thế giới.

02 · RESEARCH

Trung tâm nghiên cứu hàng đầu

Sở hữu các viện nghiên cứu hàng đầu với nguồn tài trợ và cơ sở hạ tầng hiện đại bậc nhất.

03 · MAJORS

Đa dạng ngành học chuẩn quốc tế

Hơn 130 chương trình cử nhân và sau đại học phủ rộng mọi lĩnh vực học thuật.

04 · ALUMNI

Mạng lưới cựu sinh viên quyền lực

Nơi xuất thân của đông đảo các nhà lãnh đạo chính trị, CEO tập đoàn và nhà khoa học hàng đầu.

05 · SEOUL

Thủ đô Seoul sầm uất

Khuôn viên Gwanak rộng lớn nằm tại thủ đô Seoul năng động, giao thông vô cùng thuận tiện.

06 · SCHOLARSHIP

Học bổng đa dạng

Hỗ trợ nhiều chương trình học bổng toàn phần (GSFS, SPF, Global Talent) cho du học sinh.

Thông tin tổng quan

Dữ liệu quy mô đào tạo chính thức công bố từ Đại học Quốc gia Seoul (SNU):

28,127Sinh viên chính quy
2,500+Sinh viên quốc tế
2,200+Giảng viên & Chuyên gia
1946Năm thành lập

Chương trình đào tạo & học phí

Mức học phí dưới đây tham chiếu hướng dẫn tuyển sinh quốc tế của SNU. VNĐ chỉ là quy đổi tham khảo (1 KRW ≈ 18.85 VNĐ).

Tiếng Hàn Program (Trung tâm Ngôn ngữ SNU LEI)

Chương trình đào tạo tiếng Hàn uy tín hàng đầu cho sinh viên quốc tế.

₩1,800,000 ≈ 33,93 triệu VNĐ / kỳ
Hạng mục Hàn Quốc Won (KRW) Quy đổi Tham khảo (VNĐ)
Học phí 1 kỳ (10 tuần) ₩1.800.000 / kỳ ≈ 33.930.000 VNĐ
Học phí 1 năm (4 kỳ) ₩7.200.000 / năm ≈ 135.720.000 VNĐ
Phí nhập học (nộp 1 lần) ₩60.000 ≈ 1.130.000 VNĐ
Tốt nghiệp THPT trở lên Đào tạo TOPIK từ 1-6 Lớp học ban ngày 200 giờ/kỳ
Điều kiện và học phí chính xác cần đối chiếu với thông báo tuyển sinh chính thức từ Trung tâm Ngôn ngữ & Văn hóa (LEI) SNU.

Undergraduate · Cử nhân

Đào tạo theo chuẩn quốc tế với hàng trăm chuyên ngành.

₩2.44–3.92M/ kỳ
Nhóm ngành Kỳ đầu (KRW) Tính theo năm (KRW) ≈ VNĐ / kỳ
Nhân văn & Khoa học Xã hội ₩2.442.000 ₩4.884.000 ≈ 46,03 triệu
Khoa học Tự nhiên & Nông nghiệp ₩2.975.000 ₩5.950.000 ≈ 56,08 triệu
Kỹ thuật (Engineering) ₩2.998.000 ₩5.996.000 ≈ 56,51 triệu
Nghệ thuật & Âm nhạc ₩3.653.000 - ₩3.916.000 ₩7.306.000 - ₩7.832.000 ≈ 68,86 - 73,82 triệu
TOPIK 3+ / IELTS 6.0+Tốt nghiệp THPT xuất sắcNộp hồ sơ trực tuyến

Master · Thạc sĩ

Chương trình cao học chuyên sâu và nghiên cứu ứng dụng.

₩3.27–5.36M/ kỳ
Nhóm lĩnh vực Phí xét tuyển Học phí / kỳ ≈ VNĐ / kỳ
Nhân văn, Xã hội & Kinh doanh ₩90.000 ₩3.278.000 ≈ 61,79 triệu
Khoa học Tự nhiên & Y tế công cộng ₩90.000 ₩3.971.000 ≈ 74,85 triệu
Kỹ thuật (Engineering) ₩90.000 ₩3.997.000 ≈ 75,34 triệu
Nghệ thuật & Âm nhạc ₩90.000 ₩4.269.000 - ₩5.362.000 ≈ 80,47 - 101,07 triệu
Bằng Cử nhânTOPIK 4+ / TOEFL / IELTSBài luận & Kế hoạch học tập

Ph.D. · Tiến sĩ

Chương trình đào tạo tiến sĩ dành cho các nhà nghiên cứu tương lai.

₩3.27–5.36M/ kỳ
Nhóm lĩnh vực Phí xét tuyển Học phí / kỳ ≈ VNĐ / kỳ
Nhân văn, Xã hội & Kinh doanh ₩90.000 ₩3.278.000 ≈ 61,79 triệu
Khoa học Tự nhiên & Y tế công cộng ₩90.000 ₩3.971.000 ≈ 74,85 triệu
Kỹ thuật (Engineering) ₩90.000 ₩3.997.000 ≈ 75,34 triệu
Nghệ thuật & Y học/Nha khoa ₩90.000 ₩4.269.000 - ₩6.131.000 ≈ 80,47 - 115,57 triệu
Bằng Thạc sĩTOPIK 4+ / IELTS / TOEFLThư giới thiệu & Đề cương nghiên cứu

Học bổng

SNU cung cấp nhiều chính sách học bổng giá trị cho sinh viên quốc tế xuất sắc.

Global Talent Scholarship (GT)

  • Dành cho: Sinh viên quốc tế bậc Cử nhân
  • Quyền lợi: Miễn 100% học phí
  • Hỗ trợ sinh hoạt: Khoảng 1.000.000 KRW/tháng (nếu đạt yêu cầu)
  • Thời hạn: Tối đa 8 học kỳ chính thức

SNU Global Scholarship (GSFS)

  • Dành cho: Học viên Thạc sĩ / Tiến sĩ quốc tế
  • Quyền lợi: Miễn 100% học phí trong tối đa 4 học kỳ
  • Trợ cấp sinh hoạt: Từ 500.000 đến 1.200.000 KRW/tháng
  • Ưu đãi khác: Hỗ trợ vé máy bay cho tân sinh viên

SNU President Fellowship (SPF)

  • Dành cho: Giảng viên đại học các nước đang phát triển học PhD
  • Quyền lợi: 100% học phí tối đa 6 học kỳ
  • Sinh hoạt phí: 1.500.000 – 2.000.000 KRW/tháng
  • Bảo hiểm & Tiếng Hàn: Được đài thọ toàn bộ

Global Hope Scholarship

  • Dành cho: Sinh viên quốc tế từ các nước DAC/đang phát triển
  • Hỗ trợ: 3.500.000 – 5.000.000 KRW mỗi học kỳ
  • Mục tiêu: Hỗ trợ chi phí học tập và tài liệu học thuật

Ký túc xá

Khu ký túc xá Gwanak Residence Halls phục vụ sinh viên với chi phí hợp lý và tiện nghi hiện đại.

Gwanak Residence Hall

Cử nhân (Phòng đôi - Double Room)

Đầy đủ bàn học, giường, tủ, internet speed cao và điều hòa.

₩210.000 - ₩255.000 ≈ 3,96 - 4,81 triệu VNĐ / tháng
Gwanak Residence Hall

Cử nhân (Phòng đơn - Single Room)

Không gian riêng tư, trang thiết bị đồng bộ, an ninh 24/7.

₩300.000 - ₩350.000 ≈ 5,66 - 6,60 triệu VNĐ / tháng
Graduate Housing

Thạc sĩ / Tiến sĩ (Phòng đơn)

Tiện nghi cao cấp, không gian yên tĩnh phù hợp nghiên cứu.

₩250.000 - ₩320.000 ≈ 4,71 - 6,03 triệu VNĐ / tháng
Family Housing

Khu nhà ở Gia đình (Family Room)

Căn hộ dành cho nghiên cứu sinh đi cùng gia đình.

₩450.000 - ₩560.000 ≈ 8,48 - 10,56 triệu VNĐ / tháng

Quy trình hồ sơ

STEP 01

Đánh giá hồ sơ

Đánh giá GPA · năng lực ngoại ngữ · thành tích học thuật nổi bật.

STEP 02

Chọn ngành & Track

Chọn chương trình Cử nhân, Thạc sĩ, Tiến sĩ hoặc Tiếng Hàn LEI.

STEP 03

Chuẩn bị hồ sơ

Bằng cấp, học bạ, chứng chỉ ngoại ngữ, kế hoạch học tập, thư giới thiệu.

STEP 04

Nộp hồ sơ SNU

Đăng ký trực tuyến trên cổng tuyển sinh quốc tế SNU theo hạn ngạch.

STEP 05

Xin Visa Du học

Nộp hồ sơ xin Visa D-2 / D-4 tại Đại sứ quán / Lãnh sự quán Hàn Quốc.

STEP 06

Đến Seoul

Nhập học · nhận phòng KTX · tham gia Orientation · bắt đầu hành trình tại SNU.

Tư vấn du học Đại học Quốc gia Seoul (SNU)

Liên hệ trực tiếp ANAedu để được tư vấn lộ trình chinh phục SNU, chọn ngành học, chuẩn bị hồ sơ học bổng và thủ tục xin visa thành công.

 

VIẾT BÌNH LUẬN CỦA BẠN: