icon icon icon
Số 38/14/61 Phùng Chí Kiên - Cầu Giấy - Hà Nội Tìm kiếm

Đại học Ajou

14/09/2026


Trường Đại Học Hàng Đầu Tại Suwon, Gyeonggi-do

Ajou University.

Đại học Ajou — thế mạnh vượt trội về Engineering · IT & Software · Business · Medical Sciences · AI và môi trường đào tạo nghiên cứu ứng dụng hàng đầu Hàn Quốc.

Tầm nhìn & Định hướng

Ajou University (아주대학교) đặt tại thành phố Suwon, tỉnh Gyeonggi. Trường theo đuổi triết lý “Asia’s Best University for the 21st Century”, tập trung vào nghiên cứu ứng dụng, đổi mới công nghệ và liên kết chặt chẽ với các tập đoàn công nghệ hàng đầu như Samsung.

“Asia’s Best University for the 21st Century”
Ajou University · 아주대학교
206 Worldcup-ro, Yeongtong-gu, Suwon-si, Gyeonggi-do 16499, Korea

Điểm nổi bật

Ajou đặc biệt phù hợp với những bạn muốn phát triển chuyên môn kỹ thuật, kinh doanh và kết nối doanh nghiệp tại thủ phủ công nghệ Suwon.

01 · TECH & IT

Kỹ thuật & Công nghệ Thông tin

Khoa học máy tính, AI, Kỹ thuật điện tử, Kỹ thuật cơ khí và Phần mềm.

02 · BUSINESS

Quản trị Kinh doanh & Kinh tế

Chương trình đào tạo Kinh doanh quốc tế, Tài chính đạt chuẩn AACSB.

03 · MEDICAL

Y Dược & Khoa học Sức khỏe

Hệ thống Bệnh viện Đại học Ajou uy tín hàng đầu khu vực Gyeonggi.

04 · INDUSTRY

Liên kết Doanh nghiệp

Hợp tác chặt chẽ với Tập đoàn Samsung và các tập đoàn công nghệ tại Suwon.

05 · LOCATION

Vị trí Suwon tiện lợi

Cách trung tâm Seoul chỉ 30 phút đi xe, giao thông thuận tiện và hiện đại.

06 · SCHOLARSHIP

Học bổng đa dạng

Chính sách học bổng học phí lên tới 100% dựa theo năng lực ngoại ngữ TOPIK/IELTS.

Thông tin tổng quan

Dữ liệu quy mô đào tạo chính thức công bố từ Study in Korea tại Đại học Ajou:

14,000+Sinh viên chính quy
1,200+Sinh viên quốc tế
1,500+Giảng viên & Chuyên gia
1973Năm thành lập

Chương trình đào tạo & học phí

Mức học phí dưới đây tham chiếu hướng dẫn tuyển sinh quốc tế của trường. VNĐ chỉ là quy đổi tham khảo.

Tiếng Hàn Program (Hệ D4-1)

Lộ trình đào tạo tiếng Hàn chuẩn quốc tế cho sinh viên du học.

₩1,500,000 ≈ 28.28 triệu VNĐ / kỳ
Hạng mục Hàn Quốc Won (KRW) Quy đổi Tham khảo (VNĐ)
Học phí 1 kỳ (10 tuần) ₩1.500.000 / kỳ ≈ 28.280.000 VNĐ
Học phí 1 năm (4 kỳ) ₩6.000.000 / năm ≈ 113.100.000 VNĐ
Phí nhập học (nộp 1 lần) ₩60.000 ≈ 1.130.000 VNĐ
Tốt nghiệp THPT trở lên Đào tạo TOPIK từ 1-6 Chuyển tiếp Chuyên ngành
Điều kiện và học phí chính xác cần đối chiếu với thông báo tuyển sinh của từng kỳ nhập học (Xuân - Hạ - Thu - Đông).

Undergraduate · Cử nhân

Korean Track & English Track.

₩3.55–4.61Mkỳ đầu
Nhóm ngành Kỳ đầu Từ kỳ 2 ≈ VNĐ kỳ đầu
Khoa học Xã hội & Nhân văn / Kinh doanh ₩3.554.000 ₩3.554.000 ≈ 67,00 triệu
Kỹ thuật / IT / Truyền thông ₩4.606.000 ₩4.606.000 ≈ 86,82 triệu
Khoa học Tự nhiên ₩4.096.000 ₩4.096.000 ≈ 77,20 triệu
TOPIK 3+ · Korean TrackIELTS 5.5+ / TOEFL 71+ · English TrackTốt nghiệp THPT

Master · Thạc sĩ

General Graduate School & International Graduate School (GSIS).

₩4.25–5.80M/ semester
Nhóm lĩnh vực Phí nhập học Học phí / kỳ ≈ VNĐ
Khoa học Xã hội & Nhân văn ₩900.000 ₩4.250.000 ≈ 80,10 triệu
Kỹ thuật & Công nghệ Thông tin ₩900.000 ₩5.650.000 ≈ 106,50 triệu
Arts & Y Dược ₩900.000 ₩5.800.000 ≈ 109,30 triệu
Bachelor degreeTOPIK 4+ / English Track

Ph.D. · Tiến sĩ

Dành cho ứng viên đã có bằng Thạc sĩ hoặc tương đương.

₩4.50–6.10M/ semester
Nhóm lĩnh vực Phí nhập học Học phí / kỳ ≈ VNĐ
Khoa học Xã hội & Nhân văn ₩900.000 ₩4.500.000 ≈ 84,80 triệu
Kỹ thuật & Khoa học Tự nhiên ₩900.000 ₩5.850.000 ≈ 110,25 triệu
Arts & Y Dược ₩900.000 ₩6.100.000 ≈ 115,00 triệu
Master degreeTOPIK 4+ / English Track

Học bổng

Các mức học bổng hỗ trợ dành riêng cho sinh viên quốc tế nhập học.

Korean Track

  • TOPIK 6 → 100% học phí kỳ đầu
  • TOPIK 5 → 70%
  • TOPIK 4 → 50%
  • TOPIK 3 → 30%

English Track

  • IELTS 8.0+ / TOEFL 105+ → 100%
  • IELTS 7.5 / TOEFL 95+ → 70%
  • IELTS 6.5 / TOEFL 80 → 50%
  • IELTS 5.5 / TOEFL 71 → 30%

Academic Scholarship

  • Top GPA (4.0+) → 80% - 100%
  • GPA từ 3.5/4.5 → 50%
  • GPA từ 3.0/4.5 → 30%

Dormitory Support

  • Scholarship S → hỗ trợ KTX 4 học kỳ
  • Scholarship A → 2 học kỳ
  • Scholarship B/C → 1 học kỳ

Ký túc xá

Bảng chi phí ký túc xá dành cho sinh viên quốc tế (quy định 1 học kỳ = 16 tuần).

International House

International House (Phòng đơn)

Phòng đơn riêng tư, internet tốc độ cao, phòng tự học & khu giặt sấy.

₩824.000 ≈ 15,53 triệu VNĐ / 16 tuần
International House

International House (Phòng đôi)

Trang bị bàn học, tủ quần áo, điều hòa, phòng giặt tự động.

₩623.000 ≈ 11,74 triệu VNĐ / 16 tuần
Hwahong Hall

Hwahong Hall (Phòng 4 người)

Ký túc xá sinh viên quốc tế, không gian sinh hoạt chung rộng rãi.

₩474.000 ≈ 8,93 triệu VNĐ / 16 tuần
Hwahong Hall

Hwahong Hall (Phòng đôi)

Khu nhà ở hiện đại, an ninh 24/7, gần thư viện và nhà ăn trường.

₩712.000 ≈ 13,42 triệu VNĐ / 16 tuần

Quy trình hồ sơ

STEP 01

Đánh giá hồ sơ

GPA · gap · học lực · ngoại ngữ · tài chính · mục tiêu.

STEP 02

Chọn ngành & track

Korean Track, English Track, tiếng Hàn hoặc Graduate School.

STEP 03

Chuẩn bị hồ sơ

Giấy tờ học thuật, tài chính, dịch thuật, công chứng/Apostille.

STEP 04

Nộp hồ sơ

Theo timeline và yêu cầu chính thức của Ajou.

STEP 05

Visa

Chuẩn bị hồ sơ visa và kế hoạch tài chính phù hợp.

STEP 06

Đến Suwon

Nhập học · KTX · orientation · ổn định cuộc sống.

Tư vấn du học Ajou University

Liên hệ trực tiếp ANAedu để được tư vấn lộ trình, chọn ngành học, tư vấn học bổng và hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ du học tốt nhất.

VIẾT BÌNH LUẬN CỦA BẠN: