Myongji University.
Đại học Myongji — thế mạnh vượt trội về Kinh tế · Quản trị · Công nghệ thông tin · Kiến trúc · Nghệ thuật và môi trường đào tạo quốc tế chất lượng cao.
Tầm nhìn & Định hướng
Đại học Myongji (명지대학교) hoạt động trên 2 cơ sở: Cơ sở Seoul (Khoa học xã hội & Nhân văn) và Cơ sở Yongin (Khoa học tự nhiên, Kỹ thuật & Nghệ thuật). Trường kiên trì triết lý giáo dục khai sáng nhân cách, nâng cao tri thức và phát triển năng lực ứng dụng thực tế toàn cầu.
Điểm nổi bật
Myongji thu hút đông đảo sinh viên quốc tế nhờ vị trí thuận lợi, đa dạng ngành học và chính sách học bổng hấp dẫn.
Thủ đô Seoul sầm uất
Cơ sở Seodaemun-gu tập trung các ngành Kinh tế, Quản trị, Nhân văn & Luật.
Kỹ thuật & Kiến trúc
Cơ sở Yongin rộng lớn dành cho Công nghệ, Kỹ thuật, Tự nhiên & Nghệ thuật.
Kiến trúc Đạt chuẩn Quốc tế
Chương trình đào tạo Kiến trúc 5 năm uy tín top đầu Hàn Quốc.
Kinh doanh & Truyền thông
Các ngành Quản trị kinh doanh, Kinh tế, Truyền thông truyền thống & Digital.
Cộng đồng Du học sinh lớn
Trường có cộng đồng sinh viên Việt Nam đông đảo, hỗ trợ học tập và đời sống.
Học bổng đa dạng
Nhiều chính sách giảm 30% - 100% học phí cho sinh viên quốc tế có TOPIK cao.
Thông tin tổng quan
Dữ liệu quy mô đào tạo chính thức tại Đại học Myongji:
Chương trình đào tạo & học phí
Mức học phí dưới đây tham chiếu hướng dẫn tuyển sinh quốc tế chính thức của Myongji. VNĐ chỉ là quy đổi tham khảo.
Tiếng Hàn Program (Hệ D4-1)
Chương trình đào tạo tiếng Hàn chất lượng tại cả 2 cơ sở Seoul và Yongin.
| Hạng mục | Hàn Quốc Won (KRW) | Quy đổi Tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|
| Học phí 1 kỳ (10 tuần) | ₩1.500.000 / kỳ | ≈ 28.300.000 VNĐ |
| Học phí 1 năm (4 kỳ) | ₩6.000.000 / năm | ≈ 113.200.000 VNĐ |
| Phí nhập học (nộp 1 lần) | ₩50.000 | ≈ 940.000 VNĐ |
Undergraduate · Cử nhân
Chương trình cử nhân chính quy các ngành Xã hội Nhân văn, Kinh tế, Kỹ thuật & Nghệ thuật.
| Nhóm ngành | Kỳ đầu | Từ kỳ 2 | ≈ VNĐ kỳ đầu |
|---|---|---|---|
| Khoa học Xã hội & Nhân văn / Kinh tế | ₩3.860.000 | ₩3.860.000 | ≈ 72,80 triệu |
| Kỹ thuật / CNTT / Kiến trúc | ₩4.920.000 | ₩4.920.000 | ≈ 92,80 triệu |
| Nghệ thuật & Thể dục thể thao | ₩4.650.000 | ₩4.650.000 | ≈ 87,70 triệu |
Master · Thạc sĩ
Chương trình Thạc sĩ nghiên cứu và ứng dụng cao.
| Nhóm lĩnh vực | Phí nhập học | Học phí / kỳ | ≈ VNĐ |
|---|---|---|---|
| Khoa học Xã hội & Nhân văn | ₩900.000 | ₩4.650.000 | ≈ 87,70 triệu |
| Kỹ thuật & Khoa học Tự nhiên | ₩900.000 | ₩5.850.000 | ≈ 110,30 triệu |
| Nghệ thuật / Thể thao | ₩900.000 | ₩5.900.000 | ≈ 111,20 triệu |
Ph.D. · Tiến sĩ
Dành cho ứng viên đã có bằng Thạc sĩ hoặc tương đương.
| Nhóm lĩnh vực | Phí nhập học | Học phí / kỳ | ≈ VNĐ |
|---|---|---|---|
| Khoa học Xã hội & Nhân văn | ₩900.000 | ₩4.850.000 | ≈ 91,50 triệu |
| Kỹ thuật & Khoa học Tự nhiên | ₩900.000 | ₩6.050.000 | ≈ 114,10 triệu |
| Nghệ thuật / Thể thao | ₩900.000 | ₩6.150.000 | ≈ 116,00 triệu |
Học bổng
Các mức học bổng hỗ trợ dành riêng cho sinh viên quốc tế nhập học tại Đại học Myongji.
Học bổng Đầu vào (TOPIK)
- TOPIK 6 → 100% học phí kỳ đầu
- TOPIK 5 → 70% học phí kỳ đầu
- TOPIK 4 → 50% học phí kỳ đầu
- TOPIK 3 → 30% học phí kỳ đầu
Học bổng Tiếng Anh
- IELTS 8.0+ / TOEFL 100+ → 100% học phí
- IELTS 7.0 / TOEFL 85 → 50% học phí
- IELTS 6.0 / TOEFL 70 → 30% học phí
- IELTS 5.5 → 20% học phí
Học bổng Học tập (GPA)
- GPA 4.0/4.5 trở lên → 100% học phí
- GPA 3.5/4.5 trở lên → 70% học phí
- GPA 3.0/4.5 trở lên → 50% học phí
- GPA 2.5/4.5 trở lên → 30% học phí
Học bổng Tiếng Hàn Myongji
- Hoàn thành khóa học tại Trung tâm Tiếng Hàn Myongji → Hỗ trợ **30% - 50%** học phí kỳ chuyên ngành đầu tiên.
Ký túc xá
Bảng chi phí ký túc xá dành cho sinh viên quốc tế tại 2 cơ sở (mỗi kỳ 4 tháng / 16 tuần).
KTX Cơ sở Seoul (Phòng 4 người)
Khuôn viên trung tâm, đầy đủ tiện nghi, wifi, phòng tự học.
KTX Cơ sở Seoul (Phòng đôi)
Không gian yên tĩnh, trang thiết bị hiện đại, an ninh 24/7.
KTX Myongji Myungduk (Phòng 4 người)
Khuôn viên xanh, tích hợp căng tin, phòng gym và máy giặt tự động.
KTX Myongji Myungduk (Phòng đôi)
Phòng ở tiện nghi, vệ sinh khép kín, môi trường học tập lý tưởng.
Quy trình hồ sơ
Đánh giá hồ sơ
GPA · Học lực · Ngoại ngữ · Tài chính · Mục tiêu học tập.
Chọn Cơ sở & Chuyên ngành
Lựa chọn Seoul / Yongin, hệ Tiếng Hàn D4-1 hoặc Đại học D2.
Chuẩn bị hồ sơ
Hồ sơ học thuật, chứng minh tài chính, công chứng / Apostille.
Nộp hồ sơ Myongji
Nộp hồ sơ trực tiếp tới Đại học Myongji theo đúng hạn tuyển sinh.
Xin Visa Du học
Nhận thư mời / Giấy chứng nhận hợp pháp và phỏng vấn Đại sứ quán.
Nhập học tại Hàn Quốc
Đến Hàn Quốc · Đăng ký KTX · Tuần lễ Orientation · Bắt đầu học tập.
Tư vấn du học Myongji University
Liên hệ trực tiếp ANAedu để được tư vấn lộ trình, chọn ngành học, săn học bổng và hỗ trợ hoàn thiện hồ sơ du học Đại học Myongji tốt nhất.