icon icon icon
Số 38/14/61 Phùng Chí Kiên - Cầu Giấy - Hà Nội Tìm kiếm

Đại học Myongji

14/09/2026


Trường Đại Học Tư Thục Hàng Đầu Tại Thủ Đô Seoul & Gyeonggi

Myongji University.

Đại học Myongji — thế mạnh vượt trội về Kinh tế · Quản trị · Công nghệ thông tin · Kiến trúc · Nghệ thuật và môi trường đào tạo quốc tế chất lượng cao.

Tầm nhìn & Định hướng

Đại học Myongji (명지대학교) hoạt động trên 2 cơ sở: Cơ sở Seoul (Khoa học xã hội & Nhân văn) và Cơ sở Yongin (Khoa học tự nhiên, Kỹ thuật & Nghệ thuật). Trường kiên trì triết lý giáo dục khai sáng nhân cách, nâng cao tri thức và phát triển năng lực ứng dụng thực tế toàn cầu.

“Knowledge · Virtue · Service”
Myongji University · 명지대학교
Seoul Campus: 34 Geobukgol-ro, Seodaemun-gu, Seoul | Yongin Campus: 116 Myongji-ro, Cheoin-gu, Yongin-si

Điểm nổi bật

Myongji thu hút đông đảo sinh viên quốc tế nhờ vị trí thuận lợi, đa dạng ngành học và chính sách học bổng hấp dẫn.

01 · SEOUL CAMPUS

Thủ đô Seoul sầm uất

Cơ sở Seodaemun-gu tập trung các ngành Kinh tế, Quản trị, Nhân văn & Luật.

02 · YONGIN CAMPUS

Kỹ thuật & Kiến trúc

Cơ sở Yongin rộng lớn dành cho Công nghệ, Kỹ thuật, Tự nhiên & Nghệ thuật.

03 · ARCHITECTURE

Kiến trúc Đạt chuẩn Quốc tế

Chương trình đào tạo Kiến trúc 5 năm uy tín top đầu Hàn Quốc.

04 · BUSINESS

Kinh doanh & Truyền thông

Các ngành Quản trị kinh doanh, Kinh tế, Truyền thông truyền thống & Digital.

05 · VIETNAM COMMUNITY

Cộng đồng Du học sinh lớn

Trường có cộng đồng sinh viên Việt Nam đông đảo, hỗ trợ học tập và đời sống.

06 · SCHOLARSHIP

Học bổng đa dạng

Nhiều chính sách giảm 30% - 100% học phí cho sinh viên quốc tế có TOPIK cao.

Thông tin tổng quan

Dữ liệu quy mô đào tạo chính thức tại Đại học Myongji:

15,000+Sinh viên chính quy
2,000+Sinh viên quốc tế
1,100+Giảng viên & Chuyên gia
1948Năm thành lập

Chương trình đào tạo & học phí

Mức học phí dưới đây tham chiếu hướng dẫn tuyển sinh quốc tế chính thức của Myongji. VNĐ chỉ là quy đổi tham khảo.

Tiếng Hàn Program (Hệ D4-1)

Chương trình đào tạo tiếng Hàn chất lượng tại cả 2 cơ sở Seoul và Yongin.

₩1,500,000 ≈ 28,30 triệu VNĐ / kỳ
Hạng mục Hàn Quốc Won (KRW) Quy đổi Tham khảo (VNĐ)
Học phí 1 kỳ (10 tuần) ₩1.500.000 / kỳ ≈ 28.300.000 VNĐ
Học phí 1 năm (4 kỳ) ₩6.000.000 / năm ≈ 113.200.000 VNĐ
Phí nhập học (nộp 1 lần) ₩50.000 ≈ 940.000 VNĐ
Tốt nghiệp THPT trở lên Đào tạo TOPIK từ 1-6 Cơ sở Seoul / Yongin
Điều kiện và học phí chính xác cần đối chiếu với thông báo tuyển sinh của từng kỳ nhập học (Xuân - Hạ - Thu - Đông).

Undergraduate · Cử nhân

Chương trình cử nhân chính quy các ngành Xã hội Nhân văn, Kinh tế, Kỹ thuật & Nghệ thuật.

₩3.80–4.90M/ kỳ
Nhóm ngành Kỳ đầu Từ kỳ 2 ≈ VNĐ kỳ đầu
Khoa học Xã hội & Nhân văn / Kinh tế ₩3.860.000 ₩3.860.000 ≈ 72,80 triệu
Kỹ thuật / CNTT / Kiến trúc ₩4.920.000 ₩4.920.000 ≈ 92,80 triệu
Nghệ thuật & Thể dục thể thao ₩4.650.000 ₩4.650.000 ≈ 87,70 triệu
TOPIK 3+ (Hoặc TOPIK 2 tuỳ ngành)IELTS 5.5+ (Hệ Tiếng Anh)Tốt nghiệp THPT

Master · Thạc sĩ

Chương trình Thạc sĩ nghiên cứu và ứng dụng cao.

₩4.60–5.90M/ kỳ
Nhóm lĩnh vực Phí nhập học Học phí / kỳ ≈ VNĐ
Khoa học Xã hội & Nhân văn ₩900.000 ₩4.650.000 ≈ 87,70 triệu
Kỹ thuật & Khoa học Tự nhiên ₩900.000 ₩5.850.000 ≈ 110,30 triệu
Nghệ thuật / Thể thao ₩900.000 ₩5.900.000 ≈ 111,20 triệu
Bằng Cử nhânTOPIK 4+ / English Track

Ph.D. · Tiến sĩ

Dành cho ứng viên đã có bằng Thạc sĩ hoặc tương đương.

₩4.80–6.10M/ kỳ
Nhóm lĩnh vực Phí nhập học Học phí / kỳ ≈ VNĐ
Khoa học Xã hội & Nhân văn ₩900.000 ₩4.850.000 ≈ 91,50 triệu
Kỹ thuật & Khoa học Tự nhiên ₩900.000 ₩6.050.000 ≈ 114,10 triệu
Nghệ thuật / Thể thao ₩900.000 ₩6.150.000 ≈ 116,00 triệu
Bằng Thạc sĩTOPIK 4+ / English Track

Học bổng

Các mức học bổng hỗ trợ dành riêng cho sinh viên quốc tế nhập học tại Đại học Myongji.

Học bổng Đầu vào (TOPIK)

  • TOPIK 6 → 100% học phí kỳ đầu
  • TOPIK 5 → 70% học phí kỳ đầu
  • TOPIK 4 → 50% học phí kỳ đầu
  • TOPIK 3 → 30% học phí kỳ đầu

Học bổng Tiếng Anh

  • IELTS 8.0+ / TOEFL 100+ → 100% học phí
  • IELTS 7.0 / TOEFL 85 → 50% học phí
  • IELTS 6.0 / TOEFL 70 → 30% học phí
  • IELTS 5.5 → 20% học phí

Học bổng Học tập (GPA)

  • GPA 4.0/4.5 trở lên → 100% học phí
  • GPA 3.5/4.5 trở lên → 70% học phí
  • GPA 3.0/4.5 trở lên → 50% học phí
  • GPA 2.5/4.5 trở lên → 30% học phí

Học bổng Tiếng Hàn Myongji

  • Hoàn thành khóa học tại Trung tâm Tiếng Hàn Myongji → Hỗ trợ **30% - 50%** học phí kỳ chuyên ngành đầu tiên.

Ký túc xá

Bảng chi phí ký túc xá dành cho sinh viên quốc tế tại 2 cơ sở (mỗi kỳ 4 tháng / 16 tuần).

Seoul Campus

KTX Cơ sở Seoul (Phòng 4 người)

Khuôn viên trung tâm, đầy đủ tiện nghi, wifi, phòng tự học.

₩1.050.000 ≈ 19,80 triệu VNĐ / 16 tuần
Seoul Campus

KTX Cơ sở Seoul (Phòng đôi)

Không gian yên tĩnh, trang thiết bị hiện đại, an ninh 24/7.

₩1.450.000 ≈ 27,30 triệu VNĐ / 16 tuần
Yongin Campus

KTX Myongji Myungduk (Phòng 4 người)

Khuôn viên xanh, tích hợp căng tin, phòng gym và máy giặt tự động.

₩920.000 ≈ 17,35 triệu VNĐ / 16 tuần
Yongin Campus

KTX Myongji Myungduk (Phòng đôi)

Phòng ở tiện nghi, vệ sinh khép kín, môi trường học tập lý tưởng.

₩1.280.000 ≈ 24,14 triệu VNĐ / 16 tuần

Quy trình hồ sơ

STEP 01

Đánh giá hồ sơ

GPA · Học lực · Ngoại ngữ · Tài chính · Mục tiêu học tập.

STEP 02

Chọn Cơ sở & Chuyên ngành

Lựa chọn Seoul / Yongin, hệ Tiếng Hàn D4-1 hoặc Đại học D2.

STEP 03

Chuẩn bị hồ sơ

Hồ sơ học thuật, chứng minh tài chính, công chứng / Apostille.

STEP 04

Nộp hồ sơ Myongji

Nộp hồ sơ trực tiếp tới Đại học Myongji theo đúng hạn tuyển sinh.

STEP 05

Xin Visa Du học

Nhận thư mời / Giấy chứng nhận hợp pháp và phỏng vấn Đại sứ quán.

STEP 06

Nhập học tại Hàn Quốc

Đến Hàn Quốc · Đăng ký KTX · Tuần lễ Orientation · Bắt đầu học tập.

Tư vấn du học Myongji University

Liên hệ trực tiếp ANAedu để được tư vấn lộ trình, chọn ngành học, săn học bổng và hỗ trợ hoàn thiện hồ sơ du học Đại học Myongji tốt nhất.

 

VIẾT BÌNH LUẬN CỦA BẠN: