icon icon icon
Số 38/14/61 Phùng Chí Kiên - Cầu Giấy - Hà Nội Tìm kiếm

Đại học Kyonggi

14/09/2026


Trường Đại Học Hàng Đầu Tại Gyeonggi & Seoul

Kyonggi University.

Đại học Kyonggi — thế mạnh vượt trội về Du lịch · Khách sạn · Quản trị kinh doanh · Thiết kế · CNTT · Khoa học xã hội cùng môi trường học tập hiện đại sát vùng thủ đô.

Tầm nhìn & Định hướng

Kyonggi University (경기대학교) thành lập năm 1947 với hai cơ sở tại Suwon (Gyeonggi) và Seodaemun (Seoul). Trường theo đuổi triết lý "Chân lý, Chân thành, Tình yêu", định hướng đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao mang tầm vóc toàn cầu.

“Truth · Sincerity · Love”
Kyonggi University · 경기대학교
154-42 Gwanggyosan-ro, Yeongtong-gu, Suwon-si, Gyeonggi-do, Korea

Điểm nổi bật

Kyonggi là điểm đến lý tưởng cho du học sinh Việt Nam nhờ vị trí kết nối thuận tiện tới Seoul và thế mạnh đào tạo chuyên sâu.

01 · HOSPITALITY

Du lịch & Khách sạn

Top đầu Hàn Quốc về đào tạo Quản trị Du lịch, Khách sạn và Tổ chức Sự kiện.

02 · LOCATION

Vị trí đắc địa

2 cơ sở tại Suwon và trung tâm Seoul, giao thông thuận tiện di chuyển.

03 · TECH & STEM

CNTT & Kỹ thuật

Đào tạo chuyên sâu Khoa học máy tính, AI, Kỹ thuật phần mềm & Điện tử.

04 · ARTS & DESIGN

Nghệ thuật & Thiết kế

Nổi tiếng với các ngành Thiết kế đồ họa, Mỹ thuật công nghiệp và Truyền thông.

05 · GLOBAL

Hỗ trợ du học sinh

Trung tâm Giáo dục Quốc tế bài bản, nhiều hoạt động trải nghiệm văn hóa.

06 · SCHOLARSHIP

Học bổng đa dạng

Chính sách học bổng học phí từ 30% đến 100% dựa vào TOPIK và kết quả học tập.

Thông tin tổng quan

Dữ liệu quy mô đào tạo và lịch sử phát triển chính thức của Đại học Kyonggi:

17,000+Sinh viên chính quy
1,200+Sinh viên quốc tế
1,000+Giảng viên & Chuyên gia
1947Năm thành lập

Chương trình đào tạo & học phí

Mức học phí tham chiếu từ thông báo tuyển sinh quốc tế của trường. Giá trị VNĐ mang tính chất quy đổi tham khảo.

Tiếng Hàn Program (Hệ D4-1)

Chương trình đào tạo tiếng Hàn chuẩn quốc tế tại Viện Giáo dục Quốc tế Kyonggi.

₩1,500,000 ≈ 28.30 triệu VNĐ / kỳ
Hạng mục Hàn Quốc Won (KRW) Quy đổi Tham khảo (VNĐ)
Học phí 1 kỳ (10 tuần) ₩1.500.000 / kỳ ≈ 28.300.000 VNĐ
Học phí 1 năm (4 kỳ) ₩6.000.000 / năm ≈ 113.200.000 VNĐ
Phí xét tuyển (nộp 1 lần) ₩100.000 ≈ 1.880.000 VNĐ
Tốt nghiệp THPT trở lên Đào tạo TOPIK từ 1-6 Chuyển tiếp Chuyên ngành
Điều kiện và học phí chính xác cần đối chiếu với thông báo tuyển sinh của từng kỳ nhập học (Xuân - Hạ - Thu - Đông).

Undergraduate · Cử nhân

Chương trình đào tạo Đại học tại Campus Suwon & Seoul.

₩3.24–4.16M/ kỳ
Nhóm ngành Phí nhập học Học phí / kỳ ≈ VNĐ kỳ đầu
Khoa học Xã hội & Nhân văn / Kinh tế / Du lịch ₩100.000 ₩3.240.000 ≈ 63,00 triệu
Khoa học Tự nhiên / Thể dục thể thao ₩100.000 ₩3.720.000 ≈ 72,00 triệu
Kỹ thuật / Công nghệ thông tin / Nghệ thuật ₩100.000 ₩4.160.000 ≈ 80,40 triệu
TOPIK 3+ · Hệ tiếng HànIELTS 5.5+ / TOEFL iBT 71+Tốt nghiệp THPT

Master · Thạc sĩ

Hệ Cao học Tổng hợp & Chuyên môn.

₩4.30–5.60M/ kỳ
Nhóm lĩnh vực Phí nhập học Học phí / kỳ ≈ VNĐ
Khoa học Xã hội & Nhân văn ₩750.000 ₩4.300.000 ≈ 95,20 triệu
Khoa học Tự nhiên & Thể thao ₩750.000 ₩4.950.000 ≈ 107,50 triệu
Kỹ thuật & Nghệ thuật ₩750.000 ₩5.600.000 ≈ 119,80 triệu
Bằng Cử nhânTOPIK 4+ / IELTS 6.0+

Ph.D. · Tiến sĩ

Dành cho ứng viên đã có bằng Thạc sĩ.

₩4.60–5.90M/ kỳ
Nhóm lĩnh vực Phí nhập học Học phí / kỳ ≈ VNĐ
Khoa học Xã hội & Nhân văn ₩750.000 ₩4.600.000 ≈ 100,90 triệu
Khoa học Tự nhiên & Thể thao ₩750.000 ₩5.250.000 ≈ 113,10 triệu
Kỹ thuật & Nghệ thuật ₩750.000 ₩5.900.000 ≈ 125,40 triệu
Bằng Thạc sĩTOPIK 4+ / IELTS 6.0+

Học bổng

Các chính sách học bổng hỗ trợ hấp dẫn dành riêng cho sinh viên quốc tế.

Học bổng đầu vào (Đại học)

  • TOPIK 6 → 100% học phí kỳ đầu
  • TOPIK 5 → 70% học phí kỳ đầu
  • TOPIK 4 → 50% học phí kỳ đầu
  • TOPIK 3 → 30% học phí kỳ đầu

Học bổng Tiếng Anh

  • IELTS 8.0+ / TOEFL 110+ → 100% học phí kỳ đầu
  • IELTS 7.0 / TOEFL 95 → 60% học phí kỳ đầu
  • IELTS 6.0 / TOEFL 80 → 40% học phí kỳ đầu
  • IELTS 5.5 / TOEFL 71 → 30% học phí kỳ đầu

Academic Scholarship (Từ kỳ 2)

  • GPA từ 4.0/4.5 → 100% học phí
  • GPA từ 3.5/4.5 → 60% học phí
  • GPA từ 3.0/4.5 → 40% học phí
  • GPA từ 2.5/4.5 → 30% học phí

Học bổng Khóa tiếng Hàn

  • Học sinh hoàn thành 4 kỳ tiếng Hàn tại Kyonggi → Hỗ trợ phí nhập học + Giảm học phí kỳ 1 chuyên ngành
  • Thành tích học tập xuất sắc mỗi kỳ → Khen thưởng 10% - 30% học phí kỳ tiếp theo

Ký túc xá

Bảng chi phí ký túc xá Kyonggi Dream Tower tại cơ sở Suwon (quy định 1 kỳ khoảng 16 tuần).

Kyonggi Dream Tower

Phòng đơn (1 người)

Đầy đủ tiện nghi riêng biệt, bàn học, điều hòa, phòng tắm riêng.

₩2.100.000 ≈ 39,60 triệu VNĐ / 16 tuần
Kyonggi Dream Tower

Phòng đôi (2 người)

Trang bị internet tốc độ cao, hệ thống giặt tự động, phòng gym nội khu.

₩1.500.000 ≈ 28,30 triệu VNĐ / 16 tuần
Tiền cọc KTX

Phí thế chân (Đặt cọc)

Khoản tiền thế chân an ninh ký túc xá (được hoàn lại khi trả phòng).

₩100.000 ≈ 1,88 triệu VNĐ (hoàn lại)
Tiện ích chung

Khu sinh hoạt chung

Nhà ăn sinh viên, cửa hàng tiện lợi 24/7, phòng tự học, bakery.

Tích hợp Ngay dưới tầng dịch vụ

Quy trình hồ sơ

STEP 01

Đánh giá hồ sơ

GPA · gap · học lực · ngoại ngữ · tài chính · mục tiêu.

STEP 02

Chọn ngành & campus

Chọn hệ học (Tiếng Hàn, Đại học, Cao học) tại Suwon hoặc Seoul.

STEP 03

Chuẩn bị hồ sơ

Giấy tờ học thuật, tài chính, dịch thuật, công chứng/Apostille.

STEP 04

Nộp hồ sơ

Theo timeline và yêu cầu tuyển sinh chính thức của Kyonggi.

STEP 05

Xin Visa

Chuẩn bị hồ sơ nộp đại sứ quán/lãnh sự quán và phỏng vấn visa.

STEP 06

Nhập học Kyonggi

Đến Hàn Quốc · nhận phòng KTX · tham gia Orientation · ổn định cuộc sống.

Tư vấn du học Kyonggi University

Liên hệ trực tiếp ANAedu để được tư vấn lộ trình, chọn ngành học, săn học bổng và hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ du học Đại học Kyonggi tốt nhất.

 

VIẾT BÌNH LUẬN CỦA BẠN: