Inha University.
Đại học Inha — thế mạnh vượt trội về Engineering · IT · Logistics · Aerospace · Business và môi trường đào tạo quốc tế hàng đầu Hàn Quốc.
Thông tin chung
Inha University (인하대학교) đặt tại Michuhol-gu, Incheon. Trường theo đuổi triết lý "Truth & Service", chú trọng đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao trong các lĩnh vực Kỹ thuật, Công nghệ, Logistics và Kinh doanh toàn cầu.
Điểm nổi bật
Inha đặc biệt phù hợp với những bạn muốn theo đuổi khối ngành Kỹ thuật, Công nghệ thông tin, Logistics và Kinh doanh hàng đầu.
Kỹ thuật & Công nghệ
Khoa Kỹ thuật lâu đời, hàng đầu Hàn Quốc về Cơ khí, Điện tử, Hàng không.
Logistics Quốc tế
Ngành Logistics và Thương mại quốc tế hàng đầu với vị trí gần Cảng & Airport Incheon.
Máy tính & Trí tuệ nhân tạo
Chương trình đào tạo Khoa học máy tính, AI và Dữ liệu lớn ứng dụng cao.
Vị trí chiến lược
Tọa lạc tại Incheon - thành phố cảng năng động, kết nối thuận tiện với Seoul.
Đào tạo Quốc tế
Môi trường đa văn hóa, nhiều chương trình đào tạo bằng 100% tiếng Anh.
Học bổng đa dạng
Học bổng tuyển sinh và học bổng khuyến khích học tập phong phú cho sinh viên quốc tế.
Thông tin tổng quan
Dữ liệu quy mô đào tạo chính thức công bố tại Đại học Inha:
Chương trình đào tạo & học phí
Mức học phí dưới đây tham chiếu hướng dẫn tuyển sinh quốc tế của trường. VNĐ chỉ là quy đổi tham khảo.
Tiếng Hàn Program (Hệ D4-1)
Lộ trình đào tạo tiếng Hàn chuẩn quốc tế cho sinh viên du học tại Viện Ngôn ngữ Inha.
| Hạng mục | Hàn Quốc Won (KRW) | Quy đổi Tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|
| Học phí 1 kỳ (10 tuần) | ₩1.400.000 / kỳ | ≈ 26.400.000 VNĐ |
| Học phí 1 năm (4 kỳ) | ₩5.600.000 / năm | ≈ 105.600.000 VNĐ |
| Phí nhập học (nộp 1 lần) | ₩60.000 | ≈ 1.130.000 VNĐ |
Undergraduate · Cử nhân
Korean Track & English Track.
| Nhóm ngành | Phí nhập học (1 lần) | Học phí / kỳ | ≈ VNĐ kỳ đầu |
|---|---|---|---|
| Khoa học Xã hội & Nhân văn / Kinh doanh | ₩0 | ₩3.600.000 | ≈ 67,90 triệu |
| Kỹ thuật / IT / Khoa học Tự nhiên | ₩0 | ₩4.600.000 | ≈ 86,80 triệu |
| Nghệ thuật & Thể dục thể thao | ₩0 | ₩4.400.000 | ≈ 83,00 triệu |
Master · Thạc sĩ
General Graduate School & Chuyên ngành Kỹ thuật/Logistics.
| Nhóm lĩnh vực | Phí nhập học | Học phí / kỳ | ≈ VNĐ |
|---|---|---|---|
| Khoa học Xã hội & Nhân văn | ₩1.000.000 | ₩4.600.000 | ≈ 86,80 triệu |
| Kỹ thuật & Khoa học Tự nhiên | ₩1.000.000 | ₩6.000.000 | ≈ 113,20 triệu |
| Arts & Sports | ₩1.000.000 | ₩6.200.000 | ≈ 116,90 triệu |
Ph.D. · Tiến sĩ
Dành cho ứng viên đã có bằng Thạc sĩ hoặc tương đương.
| Nhóm lĩnh vực | Phí nhập học | Học phí / kỳ | ≈ VNĐ |
|---|---|---|---|
| Khoa học Xã hội & Nhân văn | ₩1.000.000 | ₩4.900.000 | ≈ 92,40 triệu |
| Kỹ thuật & Khoa học Tự nhiên | ₩1.000.000 | ₩6.300.000 | ≈ 118,80 triệu |
| Arts & Sports | ₩1.000.000 | ₩6.500.000 | ≈ 122,60 triệu |
Học bổng
Các mức học bổng hỗ trợ dành riêng cho sinh viên quốc tế nhập học.
Korean Track (Tân sinh viên)
- TOPIK 6 → 100% học phí
- TOPIK 5 → 70% học phí
- TOPIK 4 → 50% học phí
- TOPIK 3 → 30% học phí
English Track (Tân sinh viên)
- IELTS 7.5+ / TOEFL 100+ → 100% học phí
- IELTS 7.0 / TOEFL 90+ → 70% học phí
- IELTS 6.5 / TOEFL 80+ → 50% học phí
- IELTS 5.5 / TOEFL 71+ → 30% học phí
Academic Scholarship (Sinh viên đang học)
- GPA 4.0+ → 100% học phí
- GPA 3.75 - 3.99 → 70% học phí
- GPA 3.50 - 3.74 → 50% học phí
- GPA 3.00 - 3.49 → 20% học phí
Graduate Scholarship (Sau đại học)
- Jungseok International Scholarship → 50% - 100% học phí
- Hỗ trợ trợ lý nghiên cứu (RA/TA) theo dự án lab
Ký túc xá
Bảng chi phí ký túc xá dành cho sinh viên quốc tế (quy định 1 học kỳ = 16 tuần).
Ký túc xá số 1 (Phòng 4 người)
Trang bị internet, hệ thống giặt tự động, phòng tự học.
Ký túc xá số 2 (Phòng 2 người)
Nhà vệ sinh khép kín, phòng rộng rãi, hạ tầng hiện đại.
Ký túc xá số 3 (Phòng 2 người)
Khu nhà ở quốc tế mới, trang thiết bị đồng bộ, an ninh 24/7.
Ký túc xá số 3 (Phòng 4 người)
Khu nhà ở hiện đại, không gian sinh hoạt chung tiện nghi.
Quy trình hồ sơ
Đánh giá hồ sơ
GPA · gap · học lực · ngoại ngữ · tài chính · mục tiêu.
Chọn ngành & track
Korean Track, English Track, tiếng Hàn hoặc Graduate School.
Chuẩn bị hồ sơ
Giấy tờ học thuật, tài chính, dịch thuật, công chứng/Apostille.
Nộp hồ sơ
Theo timeline và yêu cầu chính thức của Inha University.
Visa
Chuẩn bị hồ sơ visa và kế hoạch tài chính phù hợp.
Đến Incheon
Nhập học · KTX · orientation · ổn định cuộc sống.
Tư vấn du học Inha University
Liên hệ trực tiếp ANAedu để được tư vấn lộ trình, chọn ngành học, tư vấn học bổng và hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ du học tốt nhất.