icon icon icon
Số 38/14/61 Phùng Chí Kiên - Cầu Giấy - Hà Nội Tìm kiếm

Đại học Inha

14/09/2026


Trường Đại Học Hàng Đầu Tại Incheon

Inha University.

Đại học Inha — thế mạnh vượt trội về Engineering · IT · Logistics · Aerospace · Business và môi trường đào tạo quốc tế hàng đầu Hàn Quốc.

Thông tin chung

Inha University (인하대학교) đặt tại Michuhol-gu, Incheon. Trường theo đuổi triết lý "Truth & Service", chú trọng đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao trong các lĩnh vực Kỹ thuật, Công nghệ, Logistics và Kinh doanh toàn cầu.

“Truth & Service · Kỹ thuật & Đổi mới sáng tạo”
Inha University · 인하대학교
100 Inha-ro, Michuhol-gu, Incheon 22212, Korea

Điểm nổi bật

Inha đặc biệt phù hợp với những bạn muốn theo đuổi khối ngành Kỹ thuật, Công nghệ thông tin, Logistics và Kinh doanh hàng đầu.

01 · ENGINEERING

Kỹ thuật & Công nghệ

Khoa Kỹ thuật lâu đời, hàng đầu Hàn Quốc về Cơ khí, Điện tử, Hàng không.

02 · LOGISTICS

Logistics Quốc tế

Ngành Logistics và Thương mại quốc tế hàng đầu với vị trí gần Cảng & Airport Incheon.

03 · IT & AI

Máy tính & Trí tuệ nhân tạo

Chương trình đào tạo Khoa học máy tính, AI và Dữ liệu lớn ứng dụng cao.

04 · LOCATION

Vị trí chiến lược

Tọa lạc tại Incheon - thành phố cảng năng động, kết nối thuận tiện với Seoul.

05 · GLOBAL

Đào tạo Quốc tế

Môi trường đa văn hóa, nhiều chương trình đào tạo bằng 100% tiếng Anh.

06 · SCHOLARSHIP

Học bổng đa dạng

Học bổng tuyển sinh và học bổng khuyến khích học tập phong phú cho sinh viên quốc tế.

Thông tin tổng quan

Dữ liệu quy mô đào tạo chính thức công bố tại Đại học Inha:

20,000+Sinh viên chính quy
2,000+Sinh viên quốc tế
1,000+Giảng viên & Chuyên gia
1954Năm thành lập

Chương trình đào tạo & học phí

Mức học phí dưới đây tham chiếu hướng dẫn tuyển sinh quốc tế của trường. VNĐ chỉ là quy đổi tham khảo.

Tiếng Hàn Program (Hệ D4-1)

Lộ trình đào tạo tiếng Hàn chuẩn quốc tế cho sinh viên du học tại Viện Ngôn ngữ Inha.

₩1,400,000 ≈ 26,40 triệu VNĐ / kỳ
Hạng mục Hàn Quốc Won (KRW) Quy đổi Tham khảo (VNĐ)
Học phí 1 kỳ (10 tuần) ₩1.400.000 / kỳ ≈ 26.400.000 VNĐ
Học phí 1 năm (4 kỳ) ₩5.600.000 / năm ≈ 105.600.000 VNĐ
Phí nhập học (nộp 1 lần) ₩60.000 ≈ 1.130.000 VNĐ
Tốt nghiệp THPT trở lên Đào tạo TOPIK từ 1-6 Chuyển tiếp Chuyên ngành
Điều kiện và học phí chính xác cần đối chiếu với thông báo tuyển sinh của từng kỳ nhập học (Xuân - Hạ - Thu - Đông).

Undergraduate · Cử nhân

Korean Track & English Track.

₩3.60–4.60M/ học kỳ
Nhóm ngành Phí nhập học (1 lần) Học phí / kỳ ≈ VNĐ kỳ đầu
Khoa học Xã hội & Nhân văn / Kinh doanh ₩0 ₩3.600.000 ≈ 67,90 triệu
Kỹ thuật / IT / Khoa học Tự nhiên ₩0 ₩4.600.000 ≈ 86,80 triệu
Nghệ thuật & Thể dục thể thao ₩0 ₩4.400.000 ≈ 83,00 triệu
TOPIK 3+ · Korean TrackIELTS 5.5+ · English TrackTốt nghiệp THPT

Master · Thạc sĩ

General Graduate School & Chuyên ngành Kỹ thuật/Logistics.

₩4.60–6.20M/ semester
Nhóm lĩnh vực Phí nhập học Học phí / kỳ ≈ VNĐ
Khoa học Xã hội & Nhân văn ₩1.000.000 ₩4.600.000 ≈ 86,80 triệu
Kỹ thuật & Khoa học Tự nhiên ₩1.000.000 ₩6.000.000 ≈ 113,20 triệu
Arts & Sports ₩1.000.000 ₩6.200.000 ≈ 116,90 triệu
Bachelor degreeTOPIK 3+ / English Track

Ph.D. · Tiến sĩ

Dành cho ứng viên đã có bằng Thạc sĩ hoặc tương đương.

₩4.90–6.50M/ semester
Nhóm lĩnh vực Phí nhập học Học phí / kỳ ≈ VNĐ
Khoa học Xã hội & Nhân văn ₩1.000.000 ₩4.900.000 ≈ 92,40 triệu
Kỹ thuật & Khoa học Tự nhiên ₩1.000.000 ₩6.300.000 ≈ 118,80 triệu
Arts & Sports ₩1.000.000 ₩6.500.000 ≈ 122,60 triệu
Master degreeTOPIK 3+ / English Track

Học bổng

Các mức học bổng hỗ trợ dành riêng cho sinh viên quốc tế nhập học.

Korean Track (Tân sinh viên)

  • TOPIK 6 → 100% học phí
  • TOPIK 5 → 70% học phí
  • TOPIK 4 → 50% học phí
  • TOPIK 3 → 30% học phí

English Track (Tân sinh viên)

  • IELTS 7.5+ / TOEFL 100+ → 100% học phí
  • IELTS 7.0 / TOEFL 90+ → 70% học phí
  • IELTS 6.5 / TOEFL 80+ → 50% học phí
  • IELTS 5.5 / TOEFL 71+ → 30% học phí

Academic Scholarship (Sinh viên đang học)

  • GPA 4.0+ → 100% học phí
  • GPA 3.75 - 3.99 → 70% học phí
  • GPA 3.50 - 3.74 → 50% học phí
  • GPA 3.00 - 3.49 → 20% học phí

Graduate Scholarship (Sau đại học)

  • Jungseok International Scholarship → 50% - 100% học phí
  • Hỗ trợ trợ lý nghiên cứu (RA/TA) theo dự án lab

Ký túc xá

Bảng chi phí ký túc xá dành cho sinh viên quốc tế (quy định 1 học kỳ = 16 tuần).

Dormitory 1

Ký túc xá số 1 (Phòng 4 người)

Trang bị internet, hệ thống giặt tự động, phòng tự học.

₩1.050.000 ≈ 19,80 triệu VNĐ / 16 tuần
Dormitory 2

Ký túc xá số 2 (Phòng 2 người)

Nhà vệ sinh khép kín, phòng rộng rãi, hạ tầng hiện đại.

₩1.550.000 ≈ 29,20 triệu VNĐ / 16 tuần
Dormitory 3

Ký túc xá số 3 (Phòng 2 người)

Khu nhà ở quốc tế mới, trang thiết bị đồng bộ, an ninh 24/7.

₩1.650.000 ≈ 31,10 triệu VNĐ / 16 tuần
Dormitory 3

Ký túc xá số 3 (Phòng 4 người)

Khu nhà ở hiện đại, không gian sinh hoạt chung tiện nghi.

₩1.150.000 ≈ 21,70 triệu VNĐ / 16 tuần

Quy trình hồ sơ

STEP 01

Đánh giá hồ sơ

GPA · gap · học lực · ngoại ngữ · tài chính · mục tiêu.

STEP 02

Chọn ngành & track

Korean Track, English Track, tiếng Hàn hoặc Graduate School.

STEP 03

Chuẩn bị hồ sơ

Giấy tờ học thuật, tài chính, dịch thuật, công chứng/Apostille.

STEP 04

Nộp hồ sơ

Theo timeline và yêu cầu chính thức của Inha University.

STEP 05

Visa

Chuẩn bị hồ sơ visa và kế hoạch tài chính phù hợp.

STEP 06

Đến Incheon

Nhập học · KTX · orientation · ổn định cuộc sống.

Tư vấn du học Inha University

Liên hệ trực tiếp ANAedu để được tư vấn lộ trình, chọn ngành học, tư vấn học bổng và hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ du học tốt nhất.

VIẾT BÌNH LUẬN CỦA BẠN: