Kookmin University.
Đại học Kookmin — thế mạnh vượt trội về Thiết kế (Design) · Kỹ thuật Ô tô (Automotive) · CNTT & Phần mềm · Quản trị Kinh doanh và môi trường học thuật sáng tạo đỉnh cao.
Tầm nhìn & Định hướng
Kookmin University (국민대학교) tọa lạc tại Seongbuk-gu, Thủ đô Seoul. Được thành lập năm 1946, trường theo đuổi tinh thần "Chủ nghĩa dân tộc, Thực dụng, Tự chủ" nhằm đào tạo ra những tài năng sáng tạo có khả năng dẫn dắt thời đại kỹ thuật số toàn cầu.
Điểm nổi bật
Đại học Kookmin là điểm đến lý tưởng cho du học sinh muốn chinh phục môi trường giáo dục chất lượng cao tại Thủ đô Seoul.
Thiết kế & Nghệ thuật
Khoa Thiết kế của Kookmin thuộc top đầu Châu Á, hợp tác với các tập đoàn công nghệ lớn.
Kỹ thuật Ô tô & Mobility
Dẫn đầu Hàn Quốc về Công nghệ Ô tô, Xe tự lái và Kỹ thuật Giao thông thông minh.
Khoa học Máy tính & IT
Trường trọng điểm về phần mềm (SW Central University), chú trọng trí tuệ nhân tạo AI.
Quản trị Kinh doanh
Trường Kinh doanh đạt chứng nhận quốc tế AACSB với nhiều chương trình giảng dạy 100% tiếng Anh.
Trung tâm Thủ đô Seoul
Vị trí đắc địa tại Seongbuk-gu, gần Công viên Quốc gia Bukhansan, giao thông thuận tiện.
Học bổng đa dạng
Chính sách giảm 30% - 100% học phí kỳ đầu dựa trên chứng chỉ TOPIK / IELTS.
Thông tin tổng quan
Dữ liệu quy mô đào tạo chính thức công bố từ Kookmin University:
Chương trình đào tạo & học phí
Mức học phí dưới đây tham chiếu hướng dẫn tuyển sinh quốc tế chính thức của Đại học Kookmin. VNĐ được quy đổi tham khảo theo tỷ giá KRW.
Tiếng Hàn Program (Hệ D4-1)
Trung tâm Tiếng Hàn Đại học Kookmin (Kookmin Korean Language Centre).
| Hạng mục | Hàn Quốc Won (KRW) | Quy đổi Tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|
| Học phí 1 kỳ (10 tuần) | ₩1.500.000 / kỳ | ≈ 28.200.000 VNĐ |
| Học phí 1 năm (4 kỳ) | ₩6.000.000 / năm | ≈ 112.800.000 VNĐ |
| Phí nhập học (nộp 1 lần) | ₩100.000 | ≈ 1.880.000 VNĐ |
Undergraduate · Cử nhân
Chương trình Đại học (Korean Track & English Track).
| Nhóm ngành | Phí nhập học | Học phí / kỳ | ≈ VNĐ / kỳ |
|---|---|---|---|
| Inverted Humanities / Nhân văn & Xã hội | ₩352.000 | ₩5.967.000 | ≈ 112,18 triệu |
| Kỹ thuật / Công nghệ phần mềm | ₩352.000 | ₩7.200.000 | ≈ 135,36 triệu |
| Thiết kế (Design) & Nghệ thuật | ₩352.000 | ₩8.060.000 | ≈ 151,52 triệu |
Master · Thạc sĩ
General Graduate School & Các Khoa Chuyên môn.
| Nhóm lĩnh vực | Phí đăng ký | Học phí / kỳ | ≈ VNĐ / kỳ |
|---|---|---|---|
| Khoa học Xã hội & Nhân văn | ₩80.000 | ₩4.101.000 | ≈ 77,10 triệu |
| Kỹ thuật & Ô tô / Tự nhiên | ₩80.000 | ₩5.150.000 | ≈ 96,82 triệu |
| Nghệ thuật & Thiết kế | ₩80.000~100.000 | ₩5.642.000 | ≈ 106,07 triệu |
Ph.D. · Tiến sĩ
Dành cho ứng viên đã có bằng Thạc sĩ.
| Nhóm lĩnh vực | Phí đăng ký | Học phí / kỳ | ≈ VNĐ / kỳ |
|---|---|---|---|
| Khoa học Xã hội & Nhân văn | ₩80.000 | ₩4.500.000 | ≈ 84,60 triệu |
| Kỹ thuật & Công nghệ | ₩80.000 | ₩5.400.000 | ≈ 101,52 triệu |
| Thiết kế & Nghệ thuật | ₩100.000 | ₩5.800.000 | ≈ 109,04 triệu |
Học bổng
Chính sách học bổng đa dạng khuyến khích tài năng quốc tế nhập học tại Đại học Kookmin.
Học bổng Tân sinh viên (Kỳ đầu)
- Học sinh từ Viện Ngôn ngữ Kookmin → Miễn 30% - 50% học phí
- TOPIK 4 / IELTS 7.0+ → Giảm 50% học phí
- TOPIK 3 / IELTS 6.5 → Giảm 30% học phí
- Thưởng TOPIK 4–6 khi đang học → Thưởng 1,000,000 - 2,000,000 KRW
Học bổng Tiếng Anh (English Track)
- IELTS 8.0+ / TOEFL 105+ → Giảm 50% - 100% học phí
- IELTS 7.0 / TOEFL 90 → Giảm 50% học phí
- IELTS 6.5 / TOEFL 80 → Giảm 30% học phí
- IELTS 5.5 → Giảm 20% học phí
Academic Scholarship (Từ kỳ 2)
- Thành tích Hạng 1 Khoa → Giảm 70% - 100% học phí
- Top GPA xuất sắc → Giảm 50% học phí
- GPA Đạt chuẩn + Có TOPIK → Giảm 20% - 30% học phí
Graduate Scholarship (Cao học)
- Cựu sinh viên Kookmin → Giảm 50% học phí kỳ đầu
- TOPIK 4–6 (Khối Kỹ thuật / Nghệ thuật) → Giảm 50% - 100%
- TOPIK 4–6 (Khối Xã hội) → Giảm 30% - 70% học phí
Ký túc xá
Chi phí ký túc xá Đại học Kookmin dành cho sinh viên quốc tế (mỗi học kỳ):
Ký túc xá Trong trường (Phòng 4 người)
Điều hòa, sưởi ấm, internet, phòng tự học, phòng gym.
KTX Viện Tiếng Hàn (Phòng đôi / 4 người)
Dành riêng cho học viên khóa tiếng Hàn, đầy đủ tiện nghi.
KTX Ngoài trường (Gần Station)
Căn hộ liên kết gần trường, tiện đi lại, phòng 2 - 3 người.
Gói Tiền Ăn Tại Căng Tin
Tùy chọn đăng ký suất ăn dinh dưỡng tại nhà ăn sinh viên.
Quy trình hồ sơ
Đánh giá hồ sơ
GPA · gap time · học lực · ngoại ngữ · tài chính · mục tiêu.
Chọn ngành & track
Khóa tiếng Hàn D4-1, Cử nhân D2-2, Thạc sĩ D2-3 hoặc Tiến sĩ.
Chuẩn bị hồ sơ
Học bạ/Bằng cấp, chứng minh tài chính, công chứng/Apostille.
Nộp hồ sơ Kookmin
Nộp hồ sơ trực tuyến và gửi bản cứng theo thời hạn của trường.
Xin Visa Du học
Nộp xin visa D4-1 / D2 tại Lãnh sự quán/Đại sứ quán Hàn Quốc.
Nhập học Seoul
Đến Seoul · Check-in KTX · Orientation · Bắt đầu học tập.
Tư vấn du học Kookmin University
Liên hệ trực tiếp ANAedu để được tư vấn lộ trình chọn ngành, săn học bổng và chuẩn bị hồ sơ du học Đại học Kookmin chuẩn xác nhất.