Chung-Ang University.
Đại học Chung-Ang (CAU) — thế mạnh vượt trội về Sân khấu - Điện ảnh · Truyền thông · Quản trị Kinh doanh · Dược phẩm · IT và môi trường đào tạo quốc tế đẳng cấp.
Tầm nhìn & Định hướng
Chung-Ang University (중앙대학교) sở hữu 2 cơ sở tại Seoul (Dongjak-gu) và Gyeonggi (Anseong). Trường theo đuổi tinh thần "Live in Truth, Live in Justice", đào tạo ra những thế hệ sinh viên dẫn đầu trong đa dạng lĩnh vực nghệ thuật, khoa học và kinh doanh.
Điểm nổi bật
Chung-Ang đặc biệt phù hợp với những bạn sinh viên hướng tới môi trường giáo dục đỉnh cao, giàu tính sáng tạo và học thuật hàng đầu Hàn Quốc.
Sân khấu & Điện ảnh
Thuộc TOP 1 Hàn Quốc về đào tạo Nghệ thuật, Diễn xuất, Truyền thông và Điện ảnh.
Quản trị Kinh doanh
Khoa Kinh doanh đạt chứng nhận quốc tế AACSB danh giá, liên kết toàn cầu.
Kỹ thuật & Dược học
Thế mạnh vượt trội về Dược, Công nghệ sinh học và Kỹ thuật phần mềm.
Môi trường Quốc tế
Hợp tác với hơn 500 đại học toàn cầu, mạng lưới du học sinh rộng lớn.
Trái tim Seoul
Campus chính tọa lạc ngay trung tâm Seoul, thuận tiện giao thông và sinh hoạt.
Học bổng dồi dào
Chính sách học bổng đa dạng dựa trên TOPIK, IELTS và thành tích GPA xuất sắc.
Thông tin tổng quan
Dữ liệu quy mô đào tạo chính thức công bố tại Đại học Chung-Ang (CAU):
Chương trình đào tạo & học phí
Mức học phí dưới đây tham chiếu hướng dẫn tuyển sinh quốc tế chính thức của trường. VNĐ chỉ là quy đổi tham khảo.
Tiếng Hàn Program (Hệ D4-1)
Chương trình đào tạo tiếng Hàn chất lượng cao tại Viện Giáo dục Quốc tế CAU.
| Hạng mục | Hàn Quốc Won (KRW) | Quy đổi Tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|
| Học phí 1 kỳ (10 tuần) | ₩1.700.000 / kỳ | ≈ 32.000.000 VNĐ |
| Học phí 1 năm (4 kỳ) | ₩6.800.000 / năm | ≈ 128.000.000 VNĐ |
| Phí đăng ký (nộp 1 lần) | ₩100.000 | ≈ 1.880.000 VNĐ |
Undergraduate · Cử nhân
Chương trình Đại học chính quy (Seoul Campus & Anseong Campus).
| Nhóm ngành | Phí nhập học (Kỳ đầu) | Học phí / kỳ | ≈ VNĐ / kỳ |
|---|---|---|---|
| Humanities & Social Sciences | ₩180.000 | ₩4.500.000 | ≈ 84,80 triệu |
| Natural Sciences & Physical Education | ₩180.000 | ₩5.100.000 | ≈ 96,10 triệu |
| Engineering & Arts / Film | ₩180.000 | ₩5.600.000 | ≈ 105,50 triệu |
Master · Thạc sĩ
Chương trình Cao học chính quy và Chuyên nghiệp.
| Nhóm lĩnh vực | Phí nhập học | Học phí / kỳ | ≈ VNĐ |
|---|---|---|---|
| Khoa học Xã hội & Nhân văn | ₩900.000 | ₩5.500.000 | ≈ 103,60 triệu |
| Khoa học Tự nhiên & Kỹ thuật | ₩900.000 | ₩6.800.000 | ≈ 128,10 triệu |
| Nghệ thuật & Dược học | ₩900.000 | ₩7.200.000 | ≈ 135,60 triệu |
Ph.D. · Tiến sĩ
Chương trình Đào tạo Tiến sĩ và Nghiên cứu sinh.
| Nhóm lĩnh vực | Phí nhập học | Học phí / kỳ | ≈ VNĐ |
|---|---|---|---|
| Khoa học Xã hội & Nhân văn | ₩900.000 | ₩5.800.000 | ≈ 109,30 triệu |
| Khoa học Tự nhiên & Kỹ thuật | ₩900.000 | ₩7.100.000 | ≈ 133,80 triệu |
| Nghệ thuật & Dược học | ₩900.000 | ₩7.500.000 | ≈ 141,30 triệu |
Học bổng
Chế độ học bổng phong phú dành riêng cho sinh viên quốc tế nhập học tại Đại học Chung-Ang.
Học bổng Đầu vào (Tân sinh viên)
- TOPIK 6 → 100% học phí kỳ đầu
- TOPIK 5 → 50% học phí kỳ đầu
- Học viện tiếng Hàn CAU (Cấp 5+) → 50% học phí
- IELTS 8.0+ / TOEFL 91+ → 50% - 100% học phí
Học bổng Quá trình (Kỳ 2 trở đi)
- GPA 4.3 trở lên → 100% học phí
- GPA 4.0 trở lên → 70% học phí
- GPA 3.7 trở lên → 50% học phí
- GPA 3.2 trở lên → 30% học phí
Học bổng Cao học (Thạc sĩ / Tiến sĩ)
- CAU CGY Scholarship → 100% học phí + Sinh hoạt phí
- Chuyên ngành STEM / Kỹ thuật → 50% - 100% học phí
- Trợ lý nghiên cứu (RA/TA) → Hỗ trợ theo Lab
Hỗ trợ Ký túc xá
- Ưu tiên xếp phòng cho sinh viên quốc tế năm thứ nhất
- Giảm giá chi phí phòng ở cho sinh viên xuất sắc
Ký túc xá
Bảng chi phí ký túc xá tham khảo tại Seoul Campus và Anseong Campus (1 học kỳ = 16 tuần).
Global House (Phòng đôi)
Phòng tắm riêng, điều hòa, Wi-Fi, phòng tập gym, khu tự học.
Global House (Phòng 4 người)
Trang thiết bị hiện đại, không gian rộng rãi, an ninh 24/7.
Yeongshin Hall (Phòng đôi)
Môi trường yên tĩnh, tiện nghi đầy đủ, gần khu giảng đường.
Yeongshin Hall (Phòng 4 người)
Chi phí tiết kiệm, có phòng giặt chung và căng tin sinh viên.
Quy trình hồ sơ
Đánh giá hồ sơ
GPA · gap · học lực · ngoại ngữ · tài chính · mục tiêu.
Chọn ngành & track
Korean Track, English Track, tiếng Hàn hoặc Graduate School.
Chuẩn bị hồ sơ
Giấy tờ học thuật, tài chính, dịch thuật, công chứng/Apostille.
Nộp hồ sơ
Theo timeline và yêu cầu chính thức của Chung-Ang.
Visa
Chuẩn bị hồ sơ visa và kế hoạch tài chính phù hợp.
Đến Seoul
Nhập học · KTX · orientation · ổn định cuộc sống.
Tư vấn du học Chung-Ang University
Liên hệ trực tiếp ANAedu để được tư vấn lộ trình, chọn ngành học, tư vấn học bổng và hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ du học tốt nhất.