icon icon icon
Số 38/14/61 Phùng Chí Kiên - Cầu Giấy - Hà Nội Tìm kiếm

Đại học Chung-Ang

12/09/2026


Trường Đại Học Top Đầu Tại Seoul

Chung-Ang University.

Đại học Chung-Ang (CAU) — thế mạnh vượt trội về Sân khấu - Điện ảnh · Truyền thông · Quản trị Kinh doanh · Dược phẩm · IT và môi trường đào tạo quốc tế đẳng cấp.

Tầm nhìn & Định hướng

Chung-Ang University (중앙대학교) sở hữu 2 cơ sở tại Seoul (Dongjak-gu) và Gyeonggi (Anseong). Trường theo đuổi tinh thần "Live in Truth, Live in Justice", đào tạo ra những thế hệ sinh viên dẫn đầu trong đa dạng lĩnh vực nghệ thuật, khoa học và kinh doanh.

“Live in Truth, Live in Justice”
Chung-Ang University · 중앙대학교
84 Heukseok-ro, Dongjak-gu, Seoul, Korea

Điểm nổi bật

Chung-Ang đặc biệt phù hợp với những bạn sinh viên hướng tới môi trường giáo dục đỉnh cao, giàu tính sáng tạo và học thuật hàng đầu Hàn Quốc.

01 · ARTS & FILM

Sân khấu & Điện ảnh

Thuộc TOP 1 Hàn Quốc về đào tạo Nghệ thuật, Diễn xuất, Truyền thông và Điện ảnh.

02 · BUSINESS

Quản trị Kinh doanh

Khoa Kinh doanh đạt chứng nhận quốc tế AACSB danh giá, liên kết toàn cầu.

03 · TECH & PHARMA

Kỹ thuật & Dược học

Thế mạnh vượt trội về Dược, Công nghệ sinh học và Kỹ thuật phần mềm.

04 · GLOBAL

Môi trường Quốc tế

Hợp tác với hơn 500 đại học toàn cầu, mạng lưới du học sinh rộng lớn.

05 · SEOUL LOCATION

Trái tim Seoul

Campus chính tọa lạc ngay trung tâm Seoul, thuận tiện giao thông và sinh hoạt.

06 · SCHOLARSHIP

Học bổng dồi dào

Chính sách học bổng đa dạng dựa trên TOPIK, IELTS và thành tích GPA xuất sắc.

Thông tin tổng quan

Dữ liệu quy mô đào tạo chính thức công bố tại Đại học Chung-Ang (CAU):

28,000+Sinh viên chính quy
4,000+Sinh viên quốc tế
1,000+Giảng viên & Giáo sư
1918Năm thành lập

Chương trình đào tạo & học phí

Mức học phí dưới đây tham chiếu hướng dẫn tuyển sinh quốc tế chính thức của trường. VNĐ chỉ là quy đổi tham khảo.

Tiếng Hàn Program (Hệ D4-1)

Chương trình đào tạo tiếng Hàn chất lượng cao tại Viện Giáo dục Quốc tế CAU.

₩1,700,000 ≈ 32,00 triệu VNĐ / kỳ
Hạng mục Hàn Quốc Won (KRW) Quy đổi Tham khảo (VNĐ)
Học phí 1 kỳ (10 tuần) ₩1.700.000 / kỳ ≈ 32.000.000 VNĐ
Học phí 1 năm (4 kỳ) ₩6.800.000 / năm ≈ 128.000.000 VNĐ
Phí đăng ký (nộp 1 lần) ₩100.000 ≈ 1.880.000 VNĐ
Tốt nghiệp THPT trở lên (GPA ≥ 7.0) Đào tạo TOPIK từ 1-6 Chuyển tiếp Chuyên ngành CAU
Điều kiện và học phí chính xác cần đối chiếu với thông báo tuyển sinh của từng kỳ nhập học (Xuân - Hạ - Thu - Đông).

Undergraduate · Cử nhân

Chương trình Đại học chính quy (Seoul Campus & Anseong Campus).

₩4.50–5.60M/ kỳ
Nhóm ngành Phí nhập học (Kỳ đầu) Học phí / kỳ ≈ VNĐ / kỳ
Humanities & Social Sciences ₩180.000 ₩4.500.000 ≈ 84,80 triệu
Natural Sciences & Physical Education ₩180.000 ₩5.100.000 ≈ 96,10 triệu
Engineering & Arts / Film ₩180.000 ₩5.600.000 ≈ 105,50 triệu
TOPIK 4+ (TOPIK 3 đối với một số ngành)IELTS 5.5+ · English TrackTốt nghiệp THPT

Master · Thạc sĩ

Chương trình Cao học chính quy và Chuyên nghiệp.

₩5.50–7.20M/ kỳ
Nhóm lĩnh vực Phí nhập học Học phí / kỳ ≈ VNĐ
Khoa học Xã hội & Nhân văn ₩900.000 ₩5.500.000 ≈ 103,60 triệu
Khoa học Tự nhiên & Kỹ thuật ₩900.000 ₩6.800.000 ≈ 128,10 triệu
Nghệ thuật & Dược học ₩900.000 ₩7.200.000 ≈ 135,60 triệu
Bằng Cử nhân chính quyTOPIK 4+ / IELTS 6.0+

Ph.D. · Tiến sĩ

Chương trình Đào tạo Tiến sĩ và Nghiên cứu sinh.

₩5.80–7.50M/ kỳ
Nhóm lĩnh vực Phí nhập học Học phí / kỳ ≈ VNĐ
Khoa học Xã hội & Nhân văn ₩900.000 ₩5.800.000 ≈ 109,30 triệu
Khoa học Tự nhiên & Kỹ thuật ₩900.000 ₩7.100.000 ≈ 133,80 triệu
Nghệ thuật & Dược học ₩900.000 ₩7.500.000 ≈ 141,30 triệu
Bằng Thạc sĩ chính quyTOPIK 4+ / IELTS 6.0+

Học bổng

Chế độ học bổng phong phú dành riêng cho sinh viên quốc tế nhập học tại Đại học Chung-Ang.

Học bổng Đầu vào (Tân sinh viên)

  • TOPIK 6 → 100% học phí kỳ đầu
  • TOPIK 5 → 50% học phí kỳ đầu
  • Học viện tiếng Hàn CAU (Cấp 5+) → 50% học phí
  • IELTS 8.0+ / TOEFL 91+ → 50% - 100% học phí

Học bổng Quá trình (Kỳ 2 trở đi)

  • GPA 4.3 trở lên → 100% học phí
  • GPA 4.0 trở lên → 70% học phí
  • GPA 3.7 trở lên → 50% học phí
  • GPA 3.2 trở lên → 30% học phí

Học bổng Cao học (Thạc sĩ / Tiến sĩ)

  • CAU CGY Scholarship → 100% học phí + Sinh hoạt phí
  • Chuyên ngành STEM / Kỹ thuật → 50% - 100% học phí
  • Trợ lý nghiên cứu (RA/TA) → Hỗ trợ theo Lab

Hỗ trợ Ký túc xá

  • Ưu tiên xếp phòng cho sinh viên quốc tế năm thứ nhất
  • Giảm giá chi phí phòng ở cho sinh viên xuất sắc

Ký túc xá

Bảng chi phí ký túc xá tham khảo tại Seoul Campus và Anseong Campus (1 học kỳ = 16 tuần).

Seoul Campus (Tòa 308)

Global House (Phòng đôi)

Phòng tắm riêng, điều hòa, Wi-Fi, phòng tập gym, khu tự học.

₩1.600.000 ≈ 30,10 triệu VNĐ / 16 tuần
Seoul Campus (Tòa 309)

Global House (Phòng 4 người)

Trang thiết bị hiện đại, không gian rộng rãi, an ninh 24/7.

₩1.300.000 ≈ 24,50 triệu VNĐ / 16 tuần
Anseong Campus

Yeongshin Hall (Phòng đôi)

Môi trường yên tĩnh, tiện nghi đầy đủ, gần khu giảng đường.

₩1.000.000 ≈ 18,80 triệu VNĐ / 16 tuần
Anseong Campus

Yeongshin Hall (Phòng 4 người)

Chi phí tiết kiệm, có phòng giặt chung và căng tin sinh viên.

₩800.000 ≈ 15,00 triệu VNĐ / 16 tuần

Quy trình hồ sơ

STEP 01

Đánh giá hồ sơ

GPA · gap · học lực · ngoại ngữ · tài chính · mục tiêu.

STEP 02

Chọn ngành & track

Korean Track, English Track, tiếng Hàn hoặc Graduate School.

STEP 03

Chuẩn bị hồ sơ

Giấy tờ học thuật, tài chính, dịch thuật, công chứng/Apostille.

STEP 04

Nộp hồ sơ

Theo timeline và yêu cầu chính thức của Chung-Ang.

STEP 05

Visa

Chuẩn bị hồ sơ visa và kế hoạch tài chính phù hợp.

STEP 06

Đến Seoul

Nhập học · KTX · orientation · ổn định cuộc sống.

Tư vấn du học Chung-Ang University

Liên hệ trực tiếp ANAedu để được tư vấn lộ trình, chọn ngành học, tư vấn học bổng và hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ du học tốt nhất.

 

VIẾT BÌNH LUẬN CỦA BẠN: