Hankuk University of Foreign Studies.
Đại học Ngoại ngữ Hàn Quốc (HUFS) — thế mạnh vượt trội về Ngoại ngữ · Nghiên cứu Quốc tế · Ngoại giao · Kinh tế Global · IT & AI cùng môi trường đào tạo đa văn hóa hàng đầu Seoul.
Tầm nhìn & Định hướng
Hankuk University of Foreign Studies (한국외국어대학교) tọa lạc tại Dongdaemun-gu, Seoul. Trường theo đuổi triết lý "Veritas, Pax, Creatio" (Chân lý - Hòa bình - Sáng tạo), chú trọng đào tạo chuyên gia toàn cầu thông thạo ít nhất 2 ngoại ngữ và am hiểu văn hóa quốc tế.
Điểm nổi bật
HUFS đặc biệt phù hợp với những bạn muốn phát triển sự nghiệp trong môi trường ngoại giao, thương mại quốc tế, dịch thuật và ngôn ngữ toàn cầu.
Đào tạo 45+ Ngôn ngữ
Trung tâm giảng dạy ngoại ngữ và khu vực học quy mô hàng đầu thế giới.
Ngoại giao & Quốc tế
Chương trình Quan hệ Quốc tế, Luật Quốc tế và Kinh tế Ngoại thương xuất sắc.
Chương trình Anh/Hàn
Đa dạng ngành học được đào tạo hoàn toàn bằng tiếng Anh hoặc tiếng Hàn.
Top 1 Quốc tế hóa
Mạng lưới liên kết hơn 400 đại học tại 93 quốc gia trên toàn cầu.
Trung tâm Thủ đô
Campus Seoul đặt tại quận Dongdaemun, giao thông cực kỳ thuận tiện.
Học bổng phong phú
Hỗ trợ học bổng học phí lên đến 100% cho sinh viên quốc tế có năng lực ngoại ngữ xuất sắc.
Thông tin tổng quan
Dữ liệu quy mô đào tạo chính thức tại Đại học Ngoại ngữ Hàn Quốc (HUFS):
Chương trình đào tạo & học phí
Mức học phí dưới đây tham chiếu hướng dẫn tuyển sinh quốc tế của HUFS. VNĐ chỉ là quy đổi tham khảo.
Tiếng Hàn Program (Hệ D4-1)
Chương trình đào tạo tiếng Hàn chuẩn quốc tế tại Viện Giáo dục Ngôn ngữ HUFS.
| Hạng mục | Hàn Quốc Won (KRW) | Quy đổi Tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|
| Học phí 1 kỳ (10 tuần) | ₩1.630.000 / kỳ | ≈ 30.700.000 VNĐ |
| Học phí 1 năm (4 kỳ) | ₩6.520.000 / năm | ≈ 122.800.000 VNĐ |
| Phí xét tuyển (nộp 1 lần) | ₩60.000 | ≈ 1.130.000 VNĐ |
Undergraduate · Cử nhân
Chuyên ngành Ngôn ngữ, Kinh tế, Ngoại giao & KHXH.
| Nhóm ngành | Học phí / kỳ | Phí nhập học | ≈ VNĐ kỳ đầu |
|---|---|---|---|
| Khối Anh ngữ & Ngôn ngữ học | ₩3.232.000 | ₩150.000 | ≈ 63,60 triệu |
| Khối Châu Á, Phương Đông & Thương mại | ₩3.629.000 | ₩150.000 | ≈ 71,10 triệu |
| Khối Ngôn ngữ Châu Âu & Phương Tây | ₩4.163.000 | ₩150.000 | ≈ 81,20 triệu |
Master · Thạc sĩ
Viện Cao học Nghiên cứu Quốc tế & Chuyên ngành.
| Nhóm lĩnh vực | Phí nhập học | Học phí / kỳ | ≈ VNĐ |
|---|---|---|---|
| Khoa học Xã hội & Nhân văn | ₩1.000.000 | ₩4.500.000 | ≈ 84,80 triệu |
| Kinh tế & Quản trị Kinh doanh | ₩1.000.000 | ₩5.200.000 | ≈ 98,00 triệu |
| Nghiên cứu Quốc tế (GDIS) | ₩1.000.000 | ₩5.800.000 | ≈ 109,30 triệu |
Ph.D. · Tiến sĩ
Chương trình Nghiên cứu Chuyên sâu & Tiến sĩ Academics.
| Nhóm lĩnh vực | Phí nhập học | Học phí / kỳ | ≈ VNĐ |
|---|---|---|---|
| Khoa học Xã hội & Nhân văn | ₩1.000.000 | ₩4.800.000 | ≈ 90,40 triệu |
| Kỹ thuật & Khoa học Tự nhiên | ₩1.000.000 | ₩5.900.000 | ≈ 111,10 triệu |
| Nghiên cứu Quốc tế & Ngôn ngữ | ₩1.000.000 | ₩6.100.000 | ≈ 114,90 triệu |
Học bổng
Chính sách học bổng dành riêng cho sinh viên quốc tế nhập học tại HUFS.
Học bổng Tiếng Hàn (TOPIK)
- TOPIK 6 → 100% học phí kỳ đầu
- TOPIK 5 → 70% học phí kỳ đầu
- TOPIK 4 → 50% học phí kỳ đầu
- TOPIK 3 → 30% học phí kỳ đầu
Học bổng Tiếng Anh
- IELTS 8.0 / TOEFL 105+ → 100% học phí
- IELTS 7.5 / TOEFL 95+ → 70% học phí
- IELTS 7.0 / TOEFL 85+ → 50% học phí
- IELTS 6.5 / TOEFL 80 → 30% học phí
Academic Scholarship (Từ kỳ 2)
- GPA ≥ 4.0 / 4.5 → 100% học phí
- GPA ≥ 3.5 / 4.5 → 50% học phí
- GPA ≥ 3.0 / 4.5 → 30% học phí
Chương trình Tiếng Hàn Chuyển tiếp
- Hoàn thành Lớp Tiếng Hàn HUFS Level 5+ → Hỗ trợ 50% học phí kỳ 1
- Hoàn thành Lớp Tiếng Hàn HUFS Level 4 → Hỗ trợ 30% học phí kỳ 1
Ký túc xá
Bảng chi phí ký túc xá HUFS dành cho sinh viên quốc tế (1 học kỳ = 16 tuần).
GlobeeDorm (Phòng đôi)
Ký túc xá ngay trong campus Seoul, trang bị hiện đại.
Global Hall (Phòng đôi cao cấp)
Tòa nhà mới, tích hợp phòng tập gym, study room.
Nhà Quốc Tế A (Phòng đôi)
Khu nhà ở quốc tế, an ninh 24/7, gần khu trung tâm.
HUFS Dorm (Phòng 2 người)
Ký túc xá rộng rãi tại Global Campus (Yongin).
Quy trình hồ sơ
Đánh giá hồ sơ
GPA · gap · học lực · năng lực ngoại ngữ · tài chính.
Chọn ngành & track
Chương trình Tiếng Hàn, English Track hoặc Korean Track.
Chuẩn bị hồ sơ
Hợp pháp hóa lãnh sự, dịch thuật công chứng, xác nhận tài chính.
Nộp hồ sơ HUFS
Nộp hồ sơ trực tuyến và gửi bản cứng theo thời gian quy định.
Xin Visa Du học
Nhận thư mời nhập học (NIV/CoA) và hoàn thành thủ tục Visa D4-1/D2.
Đến Seoul
Nhập học · nhận phòng KTX · tham gia Orientation · ổn định cuộc sống.
Tư vấn du học Đại học Ngoại ngữ Hàn Quốc (HUFS)
Liên hệ trực tiếp ANAedu để được tư vấn chọn ngành, đăng ký học bổng và hỗ trợ trọn gói hồ sơ du học HUFS hiệu quả nhất.