icon icon icon
Số 38/14/61 Phùng Chí Kiên - Cầu Giấy - Hà Nội Tìm kiếm

Đại học Ngoại ngữ Hàn Quốc

12/09/2026


Trường Đại Học Ngoại Ngữ Số 1 Hàn Quốc

Hankuk University of Foreign Studies.

Đại học Ngoại ngữ Hàn Quốc (HUFS) — thế mạnh vượt trội về Ngoại ngữ · Nghiên cứu Quốc tế · Ngoại giao · Kinh tế Global · IT & AI cùng môi trường đào tạo đa văn hóa hàng đầu Seoul.

Tầm nhìn & Định hướng

Hankuk University of Foreign Studies (한국외국어대학교) tọa lạc tại Dongdaemun-gu, Seoul. Trường theo đuổi triết lý "Veritas, Pax, Creatio" (Chân lý - Hòa bình - Sáng tạo), chú trọng đào tạo chuyên gia toàn cầu thông thạo ít nhất 2 ngoại ngữ và am hiểu văn hóa quốc tế.

“Come to HUFS, Meet the World!”
Hankuk University of Foreign Studies · 한국외국어대학교
107 Imun-ro, Dongdaemun-gu, Seoul 02450, Korea

Điểm nổi bật

HUFS đặc biệt phù hợp với những bạn muốn phát triển sự nghiệp trong môi trường ngoại giao, thương mại quốc tế, dịch thuật và ngôn ngữ toàn cầu.

01 · LANGUAGES

Đào tạo 45+ Ngôn ngữ

Trung tâm giảng dạy ngoại ngữ và khu vực học quy mô hàng đầu thế giới.

02 · DIPLOMACY

Ngoại giao & Quốc tế

Chương trình Quan hệ Quốc tế, Luật Quốc tế và Kinh tế Ngoại thương xuất sắc.

03 · DUAL TRACK

Chương trình Anh/Hàn

Đa dạng ngành học được đào tạo hoàn toàn bằng tiếng Anh hoặc tiếng Hàn.

04 · GLOBAL

Top 1 Quốc tế hóa

Mạng lưới liên kết hơn 400 đại học tại 93 quốc gia trên toàn cầu.

05 · SEOUL

Trung tâm Thủ đô

Campus Seoul đặt tại quận Dongdaemun, giao thông cực kỳ thuận tiện.

06 · SCHOLARSHIP

Học bổng phong phú

Hỗ trợ học bổng học phí lên đến 100% cho sinh viên quốc tế có năng lực ngoại ngữ xuất sắc.

Thông tin tổng quan

Dữ liệu quy mô đào tạo chính thức tại Đại học Ngoại ngữ Hàn Quốc (HUFS):

27,351Sinh viên chính quy
3,000+Sinh viên quốc tế
613Giảng viên chính thức
1954Năm thành lập

Chương trình đào tạo & học phí

Mức học phí dưới đây tham chiếu hướng dẫn tuyển sinh quốc tế của HUFS. VNĐ chỉ là quy đổi tham khảo.

Tiếng Hàn Program (Hệ D4-1)

Chương trình đào tạo tiếng Hàn chuẩn quốc tế tại Viện Giáo dục Ngôn ngữ HUFS.

₩1,630,000 ≈ 30,70 triệu VNĐ / kỳ
Hạng mục Hàn Quốc Won (KRW) Quy đổi Tham khảo (VNĐ)
Học phí 1 kỳ (10 tuần) ₩1.630.000 / kỳ ≈ 30.700.000 VNĐ
Học phí 1 năm (4 kỳ) ₩6.520.000 / năm ≈ 122.800.000 VNĐ
Phí xét tuyển (nộp 1 lần) ₩60.000 ≈ 1.130.000 VNĐ
Tốt nghiệp THPT trở lên Đào tạo TOPIK từ 1-6 Chuyển tiếp Đại học/Cao học
Điều kiện và học phí chính xác cần đối chiếu với thông báo tuyển sinh của từng kỳ nhập học (Xuân - Hạ - Thu - Đông).

Undergraduate · Cử nhân

Chuyên ngành Ngôn ngữ, Kinh tế, Ngoại giao & KHXH.

₩3.23–4.16M/ học kỳ
Nhóm ngành Học phí / kỳ Phí nhập học ≈ VNĐ kỳ đầu
Khối Anh ngữ & Ngôn ngữ học ₩3.232.000 ₩150.000 ≈ 63,60 triệu
Khối Châu Á, Phương Đông & Thương mại ₩3.629.000 ₩150.000 ≈ 71,10 triệu
Khối Ngôn ngữ Châu Âu & Phương Tây ₩4.163.000 ₩150.000 ≈ 81,20 triệu
TOPIK 3+ · Korean TrackIELTS 5.5+ · English TrackGPA THPT ≥ 6.5

Master · Thạc sĩ

Viện Cao học Nghiên cứu Quốc tế & Chuyên ngành.

₩4.50–5.80M/ semester
Nhóm lĩnh vực Phí nhập học Học phí / kỳ ≈ VNĐ
Khoa học Xã hội & Nhân văn ₩1.000.000 ₩4.500.000 ≈ 84,80 triệu
Kinh tế & Quản trị Kinh doanh ₩1.000.000 ₩5.200.000 ≈ 98,00 triệu
Nghiên cứu Quốc tế (GDIS) ₩1.000.000 ₩5.800.000 ≈ 109,30 triệu
Bằng Cử nhân chính quyTOPIK 4+ / IELTS 6.5+

Ph.D. · Tiến sĩ

Chương trình Nghiên cứu Chuyên sâu & Tiến sĩ Academics.

₩4.80–6.10M/ semester
Nhóm lĩnh vực Phí nhập học Học phí / kỳ ≈ VNĐ
Khoa học Xã hội & Nhân văn ₩1.000.000 ₩4.800.000 ≈ 90,40 triệu
Kỹ thuật & Khoa học Tự nhiên ₩1.000.000 ₩5.900.000 ≈ 111,10 triệu
Nghiên cứu Quốc tế & Ngôn ngữ ₩1.000.000 ₩6.100.000 ≈ 114,90 triệu
Bằng Thạc sĩTOPIK 4+ / IELTS 6.5+

Học bổng

Chính sách học bổng dành riêng cho sinh viên quốc tế nhập học tại HUFS.

Học bổng Tiếng Hàn (TOPIK)

  • TOPIK 6 → 100% học phí kỳ đầu
  • TOPIK 5 → 70% học phí kỳ đầu
  • TOPIK 4 → 50% học phí kỳ đầu
  • TOPIK 3 → 30% học phí kỳ đầu

Học bổng Tiếng Anh

  • IELTS 8.0 / TOEFL 105+ → 100% học phí
  • IELTS 7.5 / TOEFL 95+ → 70% học phí
  • IELTS 7.0 / TOEFL 85+ → 50% học phí
  • IELTS 6.5 / TOEFL 80 → 30% học phí

Academic Scholarship (Từ kỳ 2)

  • GPA ≥ 4.0 / 4.5 → 100% học phí
  • GPA ≥ 3.5 / 4.5 → 50% học phí
  • GPA ≥ 3.0 / 4.5 → 30% học phí

Chương trình Tiếng Hàn Chuyển tiếp

  • Hoàn thành Lớp Tiếng Hàn HUFS Level 5+ → Hỗ trợ 50% học phí kỳ 1
  • Hoàn thành Lớp Tiếng Hàn HUFS Level 4 → Hỗ trợ 30% học phí kỳ 1

Ký túc xá

Bảng chi phí ký túc xá HUFS dành cho sinh viên quốc tế (1 học kỳ = 16 tuần).

GlobeeDorm (Seoul)

GlobeeDorm (Phòng đôi)

Ký túc xá ngay trong campus Seoul, trang bị hiện đại.

₩1.156.000 ≈ 21,77 triệu VNĐ / 16 tuần
Global Hall (Seoul)

Global Hall (Phòng đôi cao cấp)

Tòa nhà mới, tích hợp phòng tập gym, study room.

₩1.862.000 ≈ 35,08 triệu VNĐ / 16 tuần
International House A

Nhà Quốc Tế A (Phòng đôi)

Khu nhà ở quốc tế, an ninh 24/7, gần khu trung tâm.

₩1.620.000 ≈ 30,51 triệu VNĐ / 16 tuần
HUFS Dorm (Global Campus)

HUFS Dorm (Phòng 2 người)

Ký túc xá rộng rãi tại Global Campus (Yongin).

₩1.244.000 ≈ 23,43 triệu VNĐ / 16 tuần

Quy trình hồ sơ

STEP 01

Đánh giá hồ sơ

GPA · gap · học lực · năng lực ngoại ngữ · tài chính.

STEP 02

Chọn ngành & track

Chương trình Tiếng Hàn, English Track hoặc Korean Track.

STEP 03

Chuẩn bị hồ sơ

Hợp pháp hóa lãnh sự, dịch thuật công chứng, xác nhận tài chính.

STEP 04

Nộp hồ sơ HUFS

Nộp hồ sơ trực tuyến và gửi bản cứng theo thời gian quy định.

STEP 05

Xin Visa Du học

Nhận thư mời nhập học (NIV/CoA) và hoàn thành thủ tục Visa D4-1/D2.

STEP 06

Đến Seoul

Nhập học · nhận phòng KTX · tham gia Orientation · ổn định cuộc sống.

Tư vấn du học Đại học Ngoại ngữ Hàn Quốc (HUFS)

Liên hệ trực tiếp ANAedu để được tư vấn chọn ngành, đăng ký học bổng và hỗ trợ trọn gói hồ sơ du học HUFS hiệu quả nhất.

 

VIẾT BÌNH LUẬN CỦA BẠN: